Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8,641 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA JINGGUANG ĐồNG NAI VIệT NAM

8,641
进口笔数
5,342
出口笔数
$226.42M
进口金额
$121.69M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
276
供应商数
86
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.93M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $394.1K · 56 笔出口 $276.1K · 18 笔2023-11进口 $15.73M · 149 笔出口 $3.03M · 107 笔2023-12进口 $2.56M · 155 笔出口 $1.49M · 79 笔2024-01进口 $3.12M · 143 笔出口 $2.90M · 105 笔2024-02进口 $2.54M · 117 笔出口 $1.55M · 61 笔2024-03进口 $22.93M · 169 笔出口 $2.12M · 88 笔2024-04进口 $3.69M · 212 笔出口 $2.09M · 75 笔2024-05进口 $3.62M · 218 笔出口 $2.55M · 105 笔2024-06进口 $2.70M · 188 笔出口 $2.00M · 84 笔2024-07进口 $2.64M · 193 笔出口 $2.71M · 99 笔2024-08进口 $2.39M · 171 笔出口 $2.68M · 103 笔2024-09进口 $2.33M · 159 笔出口 $2.97M · 102 笔2024-10进口 $2.65M · 180 笔出口 $2.82M · 101 笔2024-11进口 $3.04M · 193 笔出口 $3.14M · 127 笔2024-12进口 $3.20M · 214 笔出口 $2.49M · 92 笔2025-01进口 $3.64M · 194 笔出口 $1.99M · 91 笔2025-02进口 $2.45M · 153 笔出口 $2.24M · 106 笔2025-03进口 $3.23M · 223 笔出口 $2.54M · 121 笔2025-04进口 $3.18M · 208 笔出口 $2.86M · 134 笔2025-05进口 $4.12M · 211 笔出口 $3.29M · 148 笔2025-06进口 $2.72M · 217 笔出口 $3.36M · 151 笔2025-07进口 $3.75M · 248 笔出口 $3.55M · 132 笔2025-08进口 $4.86M · 294 笔出口 $4.61M · 148 笔2025-09进口 $4.27M · 296 笔出口 $4.00M · 167 笔2025-10进口 $2.80M · 241 笔出口 $4.30M · 199 笔2025-11进口 $4.26M · 277 笔出口 $3.97M · 191 笔2025-12进口 $3.88M · 300 笔出口 $4.39M · 235 笔2026-01进口 $3.51M · 262 笔出口 $4.97M · 252 笔2026-02进口 $2.62M · 213 笔出口 $2.07M · 129 笔2026-03进口 $3.90M · 277 笔出口 $4.10M · 206 笔2026-04进口 $6.37M · 293 笔出口 $5.84M · 227 笔2026-05进口 $3.17M · 256 笔出口 $3.50M · 188 笔2026-06进口 $3.26M · 302 笔出口 $5.20M · 295 笔2026-07进口 $3.14M · 325 笔出口 $5.83M · 323 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $394.1K · 56 笔出口 $276.1K · 18 笔2023-11进口 $15.73M · 149 笔出口 $3.03M · 107 笔2023-12进口 $2.56M · 155 笔出口 $1.49M · 79 笔2024-01进口 $3.12M · 143 笔出口 $2.90M · 105 笔2024-02进口 $2.54M · 117 笔出口 $1.55M · 61 笔2024-03进口 $22.93M · 169 笔出口 $2.12M · 88 笔2024-04进口 $3.69M · 212 笔出口 $2.09M · 75 笔2024-05进口 $3.62M · 218 笔出口 $2.55M · 105 笔2024-06进口 $2.70M · 188 笔出口 $2.00M · 84 笔2024-07进口 $2.64M · 193 笔出口 $2.71M · 99 笔2024-08进口 $2.39M · 171 笔出口 $2.68M · 103 笔2024-09进口 $2.33M · 159 笔出口 $2.97M · 102 笔2024-10进口 $2.65M · 180 笔出口 $2.82M · 101 笔2024-11进口 $3.04M · 193 笔出口 $3.14M · 127 笔2024-12进口 $3.20M · 214 笔出口 $2.49M · 92 笔2025-01进口 $3.64M · 194 笔出口 $1.99M · 91 笔2025-02进口 $2.45M · 153 笔出口 $2.24M · 106 笔2025-03进口 $3.23M · 223 笔出口 $2.54M · 121 笔2025-04进口 $3.18M · 208 笔出口 $2.86M · 134 笔2025-05进口 $4.12M · 211 笔出口 $3.29M · 148 笔2025-06进口 $2.72M · 217 笔出口 $3.36M · 151 笔2025-07进口 $3.75M · 248 笔出口 $3.55M · 132 笔2025-08进口 $4.86M · 294 笔出口 $4.61M · 148 笔2025-09进口 $4.27M · 296 笔出口 $4.00M · 167 笔2025-10进口 $2.80M · 241 笔出口 $4.30M · 199 笔2025-11进口 $4.26M · 277 笔出口 $3.97M · 191 笔2025-12进口 $3.88M · 300 笔出口 $4.39M · 235 笔2026-01进口 $3.51M · 262 笔出口 $4.97M · 252 笔2026-02进口 $2.62M · 213 笔出口 $2.07M · 129 笔2026-03进口 $3.90M · 277 笔出口 $4.10M · 206 笔2026-04进口 $6.37M · 293 笔出口 $5.84M · 227 笔2026-05进口 $3.17M · 256 笔出口 $3.50M · 188 笔2026-06进口 $3.26M · 302 笔出口 $5.20M · 295 笔2026-07进口 $3.14M · 325 笔出口 $5.83M · 323 笔

工商档案

企业注册号3603395427
企查查编码QVNNT60TEW
成立日期2016-07-25
联系地址Lô 249, Đường số 12, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA JINGGUANG ĐỒNG NAI VIỆT NAM
企业英文名称JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 249, Đường số 12, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (AMATA)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84983585685
邮箱csf@cnjgsj.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本323.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850870吸尘器零件
390330ABS共聚物
391739其他塑料管材
390230丙烯共聚物
391740塑料管件
392350塑料封口件
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
390422增塑PVC混合物

出口

HS 编码产品
850870吸尘器零件
392690其他塑料制品
391739其他塑料管材
850990家用电器零件
391733塑料管及配件
960350机器刷子部件
391732塑料管
391731高压塑料软管
392330塑料容器
841899制冷设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,875$148.10M
中国2,429$74.09M
韩国565$3.72M
泰国20$250.4K
日本10$95.8K
沙特阿拉伯2$9.5K
瓦努阿图1$8.1K
中国台湾12$7.1K
马来西亚1$314
德国1$174

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,080$114.52M
美国38$3.15M
韩国57$1.60M
波兰65$1.29M
中国澳门65$570.5K
中国香港3$226.7K
新加坡3$130.0K
中国11$92.9K
德国4$70.7K
奥地利10$34.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 276)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Charles Sci & Tech (Suzhou Industrial Park) Co., Ltd.中国1,123$42.05M其他塑料制品、其他塑料管材
Wuxi Jiahuan Trading Co., Ltd.中国575$17.27M铝管、其他塑料制品
Samsung Chemical Technology Co., Ltd.越南270$6.54M丙烯共聚物、ABS共聚物
Samsung Chemical Technology Vina Co., Ltd.越南266$6.46MABS共聚物、丙烯共聚物
Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd.越南258$5.93M其他工业用纺织品、机器刷子部件
Taizhou Hande Engineering Plastic Products Co., Ltd.中国219$5.43M制冷设备零件、吸尘器零件
Shenzhen Liujinbi Trade Co., Ltd.中国172$3.67M铝管、其他塑料制品
Y Hai Plastics Engineering Co., Ltd.越南214$2.06M丙烯共聚物、ABS共聚物
JYS Vietnam Co., Ltd.越南218$1.77M吸尘器零件、机器刷子部件
Chemtrovina Co., Ltd.越南150$1.01M电力控制板、通信设备零件

下游采购商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南289$25.95M其他塑料制品、其他钢铁制品
CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南639$24.78M其他塑料制品、吸尘器零件
Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南373$14.16M吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件
Kingclean Vietnam Co., Ltd.越南375$10.35M家用电器零件、吸尘器零件
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南746$8.94M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Midea Consumer Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南665$6.24M其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南173$2.99M通信设备零件、带接头绝缘电线
Sin Young Electronics Vietnam Co., Ltd.越南220$2.32M吸尘器零件、其他塑料制品
Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南109$2.19M其他塑料制品、吸尘器零件
MPV SP越南126$624.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 8,641)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Shenzhen Liujinbi Trade Co., Ltd.中国$38
2026-07-31其他塑料制品Shenzhen Liujinbi Trade Co., Ltd.中国$97
2026-07-31非轻质石油Tectyl Oil & Chemicals Vina Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31塑料封口件Charles Sci & Tech (Suzhou Industrial Park) Co., Ltd.中国$569
2026-07-31其他塑料制品Shenzhen Liujinbi Trade Co., Ltd.中国$322
2026-07-31塑料管件Shenzhen Liujinbi Trade Co., Ltd.中国$53
2026-07-31聚丙烯聚合物Charles Sci & Tech (Suzhou Industrial Park) Co., Ltd.中国$3.4K
2026-07-31其他钢铁制品Shenzhen Liujinbi Trade Co., Ltd.中国$75
2026-07-31其他塑料制品Nasan HCM Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-07-318477机器零件Shenzhen Liujinbi Trade Co., Ltd.中国$36

出口(共 5,342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31吸尘器零件Midea Consumer Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.2K
2026-07-31其他塑料管材Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$8.7K
2026-07-31其他塑料管材Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$594
2026-07-31塑料管件Bestek Electronics (VN) Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-31其他塑料管材Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2026-07-31其他塑料管材Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-31聚丙烯硬管Bestek Electronics (VN) Co., Ltd.越南$5.5K
2026-07-31塑料管件Bestek Electronics (VN) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31其他塑料管材Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$173
2026-07-31其他塑料管材Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$286

相关企业 · 同类产品

Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →