Younchang GST Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,111 笔 · 主营 钢铁弹簧
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Younchang Gst
166
进口笔数
1,111
出口笔数
$12.90M
进口金额
$16.77M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702451778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS63WV4 |
| 成立日期 | 2016-04-06 |
| 联系地址 | Đường số 10, KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOUNCHANG GST |
| 企业英文名称 | YOUNCHANG GST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 10, KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842513683960 |
| 邮箱 | ycgst@naver.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 380.8875亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 722990 | 合金钢线材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 158 | $12.72M |
| 中国 | 4 | $113.3K |
| 中国台湾 | 1 | $47.0K |
| 马来西亚 | 2 | $11.5K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 830 | $11.00M |
| 波兰 | 89 | $3.27M |
| 新加坡 | 87 | $1.86M |
| 美国 | 35 | $370.7K |
| 韩国 | 10 | $191.2K |
| 德国 | 7 | $43.5K |
| 泰国 | 40 | $22.1K |
| 墨西哥 | 13 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Younchang Co., Ltd. | 韩国 | 84 | $7.04M | 未涂层钢线、镀锌钢丝 |
| INTECH Co., Ltd. | 韩国 | 63 | $5.41M | 钢制弹簧片、钢铁螺钉螺栓 |
| Hongduk Industrial Co., Ltd. | 越南 | 10 | $268.8K | 镀贱金属钢线、未涂层钢线 |
| Guangdong Yonglian CNC Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.3K | 金属丝加工机、其他金属成型机 |
| HERDON MACHINERY ENT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $47.0K | 金属丝加工机、机床零件 |
| Hangzhou Sanli Furnace Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 工业电炉、其他电炉 |
| Sam Hwa Steel Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $11.5K | 合金钢线材、硅锰钢丝 |
| Elensys Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料洁具、其他塑料制品 |
| Kiswire Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.0K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 616 | $9.67M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 272 | $5.58M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $485.0K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| MIHWA VINA LIVING Co., Ltd. | 越南 | 22 | $314.7K | 瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 41 | $205.7K | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
| Elensys TP Ho Chi Minh Co., Ltd. | 越南 | 40 | $196.3K | 钢铁弹簧、吸尘器零件 |
| Younchang Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $191.2K | 不锈钢丝、螺纹螺母 |
| Dae Sin Metal Co., Ltd. | 越南 | 6 | $103.4K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 18 | $19.3K | 印刷标签、氮 |
| Yokohama Technica Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 镀锌钢丝 | YOUNCHANG CO.,LTD | 韩国 | $24.8K |
| 2026-04-22 | 镀锌钢丝 | YOUNCHANG CO.,LTD | 韩国 | $222 |
| 2026-04-22 | 未涂层钢线 | YOUNCHANG CO.,LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2026-04-22 | 镀锌钢丝 | YOUNCHANG CO.,LTD | 韩国 | $222 |
| 2026-04-22 | 未涂层钢线 | YOUNCHANG CO.,LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2026-04-22 | 镀锌钢丝 | YOUNCHANG CO.,LTD | 韩国 | $24.8K |
| 2026-04-10 | 非螺纹垫圈 | INTECH CO | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | INTECH CO | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 钢制弹簧片 | INTECH CO | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-10 | 钢制弹簧片 | INTECH CO | 韩国 | $6.0K |
出口(共 1,111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $544 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $190 |