Younchang GST Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,111 笔 · 主营 钢铁弹簧

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Younchang Gst

166
进口笔数
1,111
出口笔数
$12.90M
进口金额
$16.77M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $698.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.1K · 1 笔出口 $198.0K · 12 笔2023-09进口 $252.1K · 2 笔出口 $404.6K · 27 笔2023-10进口 $430.2K · 6 笔出口 $530.6K · 27 笔2023-11进口 $419.8K · 4 笔出口 $487.2K · 29 笔2023-12进口 $245.0K · 3 笔出口 $398.2K · 23 笔2024-01进口 $239.4K · 4 笔出口 $638.2K · 37 笔2024-02进口 $270.3K · 3 笔出口 $373.4K · 18 笔2024-03进口 $295.9K · 2 笔出口 $520.4K · 29 笔2024-04进口 $513.2K · 6 笔出口 $512.8K · 27 笔2024-05进口 $577.1K · 6 笔出口 $392.5K · 22 笔2024-06进口 $462.5K · 6 笔出口 $555.0K · 24 笔2024-07进口 $239.9K · 4 笔出口 $431.8K · 31 笔2024-08进口 $236.9K · 2 笔出口 $323.0K · 28 笔2024-09进口 $381.0K · 6 笔出口 $368.6K · 29 笔2024-10进口 $169.6K · 3 笔出口 $307.7K · 27 笔2024-11进口 $306.0K · 5 笔出口 $458.0K · 29 笔2024-12进口 $260.6K · 4 笔出口 $479.5K · 32 笔2025-01进口 $181.9K · 4 笔出口 $394.4K · 27 笔2025-02进口 $309.6K · 3 笔出口 $400.3K · 30 笔2025-03进口 $698.8K · 8 笔出口 $641.3K · 38 笔2025-04进口 $84.7K · 1 笔出口 $262.8K · 26 笔2025-05进口 $320.9K · 2 笔出口 $330.1K · 29 笔2025-06进口 $415.4K · 6 笔出口 $329.0K · 28 笔2025-07进口 $409.6K · 4 笔出口 $425.3K · 27 笔2025-08进口 $378.9K · 6 笔出口 $464.5K · 35 笔2025-09进口 $271.6K · 4 笔出口 $390.0K · 27 笔2025-10进口 $174.4K · 2 笔出口 $238.2K · 23 笔2025-11进口 $376.8K · 5 笔出口 $314.6K · 30 笔2025-12进口 $465.7K · 8 笔出口 $424.0K · 35 笔2026-01进口 $134.1K · 2 笔出口 $471.8K · 28 笔2026-02进口 $173.2K · 4 笔出口 $226.2K · 14 笔2026-03进口 $495.9K · 7 笔出口 $188.3K · 18 笔2026-04进口 $500.2K · 5 笔出口 $228.7K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.1K · 1 笔出口 $198.0K · 12 笔2023-09进口 $252.1K · 2 笔出口 $404.6K · 27 笔2023-10进口 $430.2K · 6 笔出口 $530.6K · 27 笔2023-11进口 $419.8K · 4 笔出口 $487.2K · 29 笔2023-12进口 $245.0K · 3 笔出口 $398.2K · 23 笔2024-01进口 $239.4K · 4 笔出口 $638.2K · 37 笔2024-02进口 $270.3K · 3 笔出口 $373.4K · 18 笔2024-03进口 $295.9K · 2 笔出口 $520.4K · 29 笔2024-04进口 $513.2K · 6 笔出口 $512.8K · 27 笔2024-05进口 $577.1K · 6 笔出口 $392.5K · 22 笔2024-06进口 $462.5K · 6 笔出口 $555.0K · 24 笔2024-07进口 $239.9K · 4 笔出口 $431.8K · 31 笔2024-08进口 $236.9K · 2 笔出口 $323.0K · 28 笔2024-09进口 $381.0K · 6 笔出口 $368.6K · 29 笔2024-10进口 $169.6K · 3 笔出口 $307.7K · 27 笔2024-11进口 $306.0K · 5 笔出口 $458.0K · 29 笔2024-12进口 $260.6K · 4 笔出口 $479.5K · 32 笔2025-01进口 $181.9K · 4 笔出口 $394.4K · 27 笔2025-02进口 $309.6K · 3 笔出口 $400.3K · 30 笔2025-03进口 $698.8K · 8 笔出口 $641.3K · 38 笔2025-04进口 $84.7K · 1 笔出口 $262.8K · 26 笔2025-05进口 $320.9K · 2 笔出口 $330.1K · 29 笔2025-06进口 $415.4K · 6 笔出口 $329.0K · 28 笔2025-07进口 $409.6K · 4 笔出口 $425.3K · 27 笔2025-08进口 $378.9K · 6 笔出口 $464.5K · 35 笔2025-09进口 $271.6K · 4 笔出口 $390.0K · 27 笔2025-10进口 $174.4K · 2 笔出口 $238.2K · 23 笔2025-11进口 $376.8K · 5 笔出口 $314.6K · 30 笔2025-12进口 $465.7K · 8 笔出口 $424.0K · 35 笔2026-01进口 $134.1K · 2 笔出口 $471.8K · 28 笔2026-02进口 $173.2K · 4 笔出口 $226.2K · 14 笔2026-03进口 $495.9K · 7 笔出口 $188.3K · 18 笔2026-04进口 $500.2K · 5 笔出口 $228.7K · 16 笔

工商档案

企业注册号3702451778
企查查编码QVNPS63WV4
成立日期2016-04-06
联系地址Đường số 10, KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YOUNCHANG GST
企业英文名称YOUNCHANG GST COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 10, KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513683960
邮箱ycgst@naver.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本380.8875亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721710未涂层钢线
732010钢制弹簧片
721720镀锌钢丝
731815钢铁螺钉螺栓
846330金属丝加工机
732690其他钢铁制品
731821钢制锁紧垫圈
732020钢铁弹簧
851439其他电炉
722990合金钢线材

出口

HS 编码产品
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731814自攻螺钉
731822非螺纹垫圈
731821钢制锁紧垫圈
850870吸尘器零件
732090其他钢弹簧
732010钢制弹簧片
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国158$12.72M
中国4$113.3K
中国台湾1$47.0K
马来西亚2$11.5K
越南1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南830$11.00M
波兰89$3.27M
新加坡87$1.86M
美国35$370.7K
韩国10$191.2K
德国7$43.5K
泰国40$22.1K
墨西哥13$12.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Younchang Co., Ltd.韩国84$7.04M未涂层钢线、镀锌钢丝
INTECH Co., Ltd.韩国63$5.41M钢制弹簧片、钢铁螺钉螺栓
Hongduk Industrial Co., Ltd.越南10$268.8K镀贱金属钢线、未涂层钢线
Guangdong Yonglian CNC Equipment Technology Co., Ltd.中国3$78.3K金属丝加工机、其他金属成型机
HERDON MACHINERY ENT CO LTD中国台湾1$47.0K金属丝加工机、机床零件
Hangzhou Sanli Furnace Co., Ltd.中国1$35.0K工业电炉、其他电炉
Sam Hwa Steel Sdn. Bhd.马来西亚2$11.5K合金钢线材、硅锰钢丝
Elensys Co., Ltd.越南1$1.8K其他塑料洁具、其他塑料制品
Kiswire Co., Ltd.韩国1$1.0K未涂层钢线、钢绞线缆

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南616$9.67M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡272$5.58M通信设备零件、通信设备零件
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南82$485.0K其他塑料制品、吸尘器零件
MIHWA VINA LIVING Co., Ltd.越南22$314.7K瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南41$205.7K其他塑料制品、37.5瓦以下电机
Elensys TP Ho Chi Minh Co., Ltd.越南40$196.3K钢铁弹簧、吸尘器零件
Younchang Co., Ltd.韩国10$191.2K不锈钢丝、螺纹螺母
Dae Sin Metal Co., Ltd.越南6$103.4K铝制结构体及部件、其他钢铁结构体
Yujin Kreves Co., Ltd.越南18$19.3K印刷标签、氮
Yokohama Technica Da Nang Co., Ltd.越南4$2.2K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22镀锌钢丝YOUNCHANG CO.,LTD韩国$24.8K
2026-04-22镀锌钢丝YOUNCHANG CO.,LTD韩国$222
2026-04-22未涂层钢线YOUNCHANG CO.,LTD韩国$8.3K
2026-04-22镀锌钢丝YOUNCHANG CO.,LTD韩国$222
2026-04-22未涂层钢线YOUNCHANG CO.,LTD韩国$8.3K
2026-04-22镀锌钢丝YOUNCHANG CO.,LTD韩国$24.8K
2026-04-10非螺纹垫圈INTECH CO韩国$2.9K
2026-04-10钢铁螺钉螺栓INTECH CO韩国$2.0K
2026-04-10钢制弹簧片INTECH CO韩国$2.9K
2026-04-10钢制弹簧片INTECH CO韩国$6.0K

出口(共 1,111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁弹簧JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$194
2026-04-29钢铁弹簧JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$544
2026-04-29钢铁弹簧JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$262
2026-04-29钢铁弹簧JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$44
2026-04-29钢铁弹簧JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$142
2026-04-29钢铁弹簧JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$30
2026-04-29钢铁弹簧JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-29钢铁弹簧JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$194
2026-04-29钢铁弹簧JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$118
2026-04-29钢铁弹簧JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$190

相关企业 · 同类产品

Younchang GST Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →