Yokohama Technica Da Nang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,831 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MTV YOKOHAMA TECHNICA Đà NẵNG

2,150
进口笔数
3,831
出口笔数
$3.37M
进口金额
$12.47M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
102
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $605.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.4K · 10 笔出口 $8.4K · 6 笔2023-11进口 $68.3K · 60 笔出口 $366.9K · 106 笔2023-12进口 $71.9K · 59 笔出口 $142.8K · 63 笔2024-01进口 $98.6K · 75 笔出口 $373.5K · 130 笔2024-02进口 $21.0K · 23 笔出口 $118.5K · 49 笔2024-03进口 $107.0K · 79 笔出口 $499.9K · 135 笔2024-04进口 $58.2K · 65 笔出口 $326.3K · 97 笔2024-05进口 $105.8K · 76 笔出口 $261.9K · 89 笔2024-06进口 $91.4K · 59 笔出口 $194.0K · 92 笔2024-07进口 $58.8K · 56 笔出口 $243.2K · 99 笔2024-08进口 $64.7K · 43 笔出口 $305.5K · 60 笔2024-09进口 $61.0K · 49 笔出口 $273.2K · 65 笔2024-10进口 $54.3K · 48 笔出口 $365.5K · 77 笔2024-11进口 $33.6K · 52 笔出口 $287.6K · 71 笔2024-12进口 $43.9K · 50 笔出口 $221.5K · 65 笔2025-01进口 $48.4K · 53 笔出口 $206.0K · 61 笔2025-02进口 $96.9K · 64 笔出口 $345.6K · 92 笔2025-03进口 $128.9K · 65 笔出口 $428.8K · 94 笔2025-04进口 $110.9K · 66 笔出口 $324.7K · 84 笔2025-05进口 $73.6K · 44 笔出口 $605.2K · 127 笔2025-06进口 $92.5K · 64 笔出口 $309.8K · 75 笔2025-07进口 $108.4K · 61 笔出口 $277.2K · 102 笔2025-08进口 $75.5K · 62 笔出口 $360.9K · 124 笔2025-09进口 $92.4K · 35 笔出口 $311.9K · 81 笔2025-10进口 $42.0K · 34 笔出口 $204.3K · 83 笔2025-11进口 $28.0K · 37 笔出口 $256.9K · 81 笔2025-12进口 $81.7K · 39 笔出口 $237.1K · 96 笔2026-01进口 $37.4K · 31 笔出口 $187.1K · 72 笔2026-02进口 $20.8K · 23 笔出口 $119.6K · 30 笔2026-03进口 $243.7K · 49 笔出口 $274.4K · 114 笔2026-04进口 $121.9K · 51 笔出口 $379.9K · 71 笔2026-05进口 $59.5K · 32 笔出口 $138.0K · 78 笔2026-06进口 $63.5K · 35 笔出口 $289.9K · 121 笔2026-07进口 $53.4K · 33 笔出口 $238.7K · 76 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.4K · 10 笔出口 $8.4K · 6 笔2023-11进口 $68.3K · 60 笔出口 $366.9K · 106 笔2023-12进口 $71.9K · 59 笔出口 $142.8K · 63 笔2024-01进口 $98.6K · 75 笔出口 $373.5K · 130 笔2024-02进口 $21.0K · 23 笔出口 $118.5K · 49 笔2024-03进口 $107.0K · 79 笔出口 $499.9K · 135 笔2024-04进口 $58.2K · 65 笔出口 $326.3K · 97 笔2024-05进口 $105.8K · 76 笔出口 $261.9K · 89 笔2024-06进口 $91.4K · 59 笔出口 $194.0K · 92 笔2024-07进口 $58.8K · 56 笔出口 $243.2K · 99 笔2024-08进口 $64.7K · 43 笔出口 $305.5K · 60 笔2024-09进口 $61.0K · 49 笔出口 $273.2K · 65 笔2024-10进口 $54.3K · 48 笔出口 $365.5K · 77 笔2024-11进口 $33.6K · 52 笔出口 $287.6K · 71 笔2024-12进口 $43.9K · 50 笔出口 $221.5K · 65 笔2025-01进口 $48.4K · 53 笔出口 $206.0K · 61 笔2025-02进口 $96.9K · 64 笔出口 $345.6K · 92 笔2025-03进口 $128.9K · 65 笔出口 $428.8K · 94 笔2025-04进口 $110.9K · 66 笔出口 $324.7K · 84 笔2025-05进口 $73.6K · 44 笔出口 $605.2K · 127 笔2025-06进口 $92.5K · 64 笔出口 $309.8K · 75 笔2025-07进口 $108.4K · 61 笔出口 $277.2K · 102 笔2025-08进口 $75.5K · 62 笔出口 $360.9K · 124 笔2025-09进口 $92.4K · 35 笔出口 $311.9K · 81 笔2025-10进口 $42.0K · 34 笔出口 $204.3K · 83 笔2025-11进口 $28.0K · 37 笔出口 $256.9K · 81 笔2025-12进口 $81.7K · 39 笔出口 $237.1K · 96 笔2026-01进口 $37.4K · 31 笔出口 $187.1K · 72 笔2026-02进口 $20.8K · 23 笔出口 $119.6K · 30 笔2026-03进口 $243.7K · 49 笔出口 $274.4K · 114 笔2026-04进口 $121.9K · 51 笔出口 $379.9K · 71 笔2026-05进口 $59.5K · 32 笔出口 $138.0K · 78 笔2026-06进口 $63.5K · 35 笔出口 $289.9K · 121 笔2026-07进口 $53.4K · 33 笔出口 $238.7K · 76 笔

工商档案

企业注册号0401804311
企查查编码QVNFEPSAH8
成立日期2016-12-13
联系地址Lô E, đường số 7, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MTV YOKOHAMA TECHNICA ĐÀ NẴNG
企业英文名称YOKOHAMA TECHNICA DA NANG COMPANY,.LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E, đường số 7, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842363611605
邮箱kuriki.y@y-technica.com
传真02363611642
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本163.712亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
732020钢铁弹簧
731815钢铁螺钉螺栓
853690其他电路开关装置
731824非螺纹钢销
853650其他电气开关
740721黄铜条杆
731822非螺纹垫圈
820750可互换钻具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
853650其他电气开关
731819其他螺纹紧固件
903180其他测量仪器
400690其他未硫化橡胶
820559其他手工工具
820590其他手工工具
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,347$1.57M
日本532$1.09M
中国338$502.1K
韩国36$41.4K
中国台湾59$40.3K
美国20$39.0K
新加坡34$19.2K
马来西亚7$17.6K
印度18$12.7K
德国18$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,524$11.98M
日本308$478.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yokohama Technica Co., Ltd.日本215$447.2K其他电路开关装置、其他电气开关
CNCLASER Technology Joint Stock Company越南175$242.0K其他塑料制品、其他铝制品
Shantou Tanuma Testing Tools Co., Ltd.中国114$219.6K其他电路开关装置、其他塑料制品
Vija Technology Joint Stock Company越南93$155.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Zhangzhou Tanuma Testing Tools Co., Ltd.中国62$137.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南344$128.7K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Minh Thinh Loi Commerce & Manufacture Co., Ltd.越南112$128.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ohta Vietnam Co., Ltd.越南115$111.9K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Minh Thinh Loi Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南92$99.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南60$43.7K其他钢弹簧、钢铁弹簧

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yazaki EDS Vietnam Co., Ltd.越南2,097$5.60M塑料配件、电器装置零件
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南473$2.16M塑料配件、电气装置零件
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南246$1.26M其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南239$1.04M其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南236$1.04M塑料配件、其他塑料制品
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南203$883.6K其他塑料制品、塑料配件
Yokohama Technica Co., Ltd.日本308$478.6K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Giang Khanh Vinh Co., Ltd.越南6$9.8K铝废料、锌废料
Minh Thinh Loi Commerce & Manufacture Co., Ltd.越南12$446磁铁及零件、印刷电路
CNCLASER Technology Joint Stock Company越南5$131其他铝制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2,150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Yokohama Technica Co., Ltd.日本$48
2026-07-31绝缘电线Yokohama Technica Co., Ltd.日本$102
2026-07-31其他钢铁制品Le Hoang Anh Advanced Technology Application Joint Stock Company越南$65
2026-07-31绝缘电线Yokohama Technica Co., Ltd.日本$74
2026-07-31其他钢铁制品Le Hoang Anh Advanced Technology Application Joint Stock Company越南$55
2026-07-31其他钢铁制品Le Hoang Anh Advanced Technology Application Joint Stock Company越南$73
2026-07-31绝缘电线Yokohama Technica Co., Ltd.日本$65
2026-07-31带接头绝缘电线Yokohama Technica Co., Ltd.日本$1.0K
2026-07-31其他钢铁制品Le Hoang Anh Advanced Technology Application Joint Stock Company越南$54
2026-07-31其他塑料制品Yokohama Technica Co., Ltd.日本$97

出口(共 3,831)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他测量仪器Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南$54
2026-07-31其他电气开关Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南$350
2026-07-31其他电气开关Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南$238
2026-07-31其他电气开关Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南$142
2026-07-31其他电气开关Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南$143
2026-07-31其他电气开关Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南$307
2026-07-31其他电气开关Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南$289
2026-07-31其他电气开关Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南$145
2026-07-31其他电气开关Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南$178
2026-07-31带接头绝缘电线Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南$98

相关企业 · 同类产品

Yokohama Technica Da Nang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →