Yokohama Technica Da Nang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,051 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MTV YOKOHAMA TECHNICA Đà NẵNG
1,356
进口笔数
3,051
出口笔数
$2.30M
进口金额
$9.46M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
104
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401804311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEPSAH8 |
| 成立日期 | 2016-12-13 |
| 联系地址 | Lô E, đường số 7, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MTV YOKOHAMA TECHNICA ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | YOKOHAMA TECHNICA DA NANG COMPANY,.LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E, đường số 7, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842363611605 |
| 邮箱 | kuriki.y@y-technica.com |
| 传真 | 02363611642 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 163.712亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 280421 | 氩气 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820590 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 504 | $1.06M |
| 越南 | 593 | $627.4K |
| 中国 | 321 | $434.6K |
| 中国台湾 | 56 | $40.1K |
| 韩国 | 35 | $38.9K |
| 美国 | 18 | $33.4K |
| 马来西亚 | 6 | $17.4K |
| 新加坡 | 32 | $16.6K |
| 印度 | 17 | $12.3K |
| 德国 | 17 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,769 | $9.02M |
| 日本 | 284 | $431.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokohama Technica Co., Ltd. | 日本 | 205 | $424.9K | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
| Shantou Tanuma Testing Tools Co., Ltd. | 中国 | 109 | $188.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Vija Technology Joint Stock Company | 越南 | 91 | $155.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Zhangzhou Tanuma Testing Tools Co., Ltd. | 中国 | 62 | $137.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CNCLASER Technology Joint Stock Company | 越南 | 83 | $113.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Minh Thinh Loi Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 92 | $99.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| 200d4e347d1dd7107400843dd476baae | 45 | $68.8K | ||
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 134 | $40.9K | 钢铁弹簧、钢铁螺钉螺栓 |
| 99c06a79567c3104b0163626aa08175b | 44 | $38.9K | ||
| Duong Khi Da Nang Joint Stock Company | 越南 | 40 | $3.7K | 氩气、氮 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazaki EDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,930 | $5.25M | 塑料配件、电器装置零件 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 228 | $1.17M | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 216 | $971.5K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 218 | $890.3K | 塑料配件、电气装置零件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 166 | $727.5K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yokohama Technica Co., Ltd. | 日本 | 284 | $431.3K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Giang Khanh Vinh Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.9K | 其他塑料废料、不锈钢废料 |
| Giang Khanh Vinh Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.9K | 铝废料、锌废料 |
| CONG TY TNHH THUONG MAI VA XAY DUNG AN SINH, MST: | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料废料、不锈钢废料 |
| Yokohama Technica Co., Ltd. | 越南 | 4 | $119 | 其他钢铁制品、黄铜条杆 |
近期贸易明细
进口(共 1,356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | SHANTOU TANUMA TESTING TOOLS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | SHANTOU TANUMA TESTING TOOLS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 黄铜条杆 | Yokohama Technica Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-04-25 | 黄铜条杆 | Yokohama Technica Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-04-24 | 毡尖笔 | Yokohama Technica Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-04-24 | 毡尖笔 | Yokohama Technica Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-04-24 | 其他电路开关装置 | Yokohama Technica Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-24 | 其他电路开关装置 | Yokohama Technica Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-24 | 毡尖笔 | Yokohama Technica Co., Ltd. | 日本 | $13 |
| 2026-04-24 | 其他电路开关装置 | Yokohama Technica Co., Ltd. | 日本 | $0 |
出口(共 3,051)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | YAZAKI EDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | YAZAKI EDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | YAZAKI EDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | YAZAKI EDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | YAZAKI EDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | YAZAKI EDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | YAZAKI EDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | YAZAKI EDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | YAZAKI EDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | YAZAKI EDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |