Giang Khanh Vinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 676 笔 · 主营 铝废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giang Khánh Vinh
676
进口笔数
2
出口笔数
$7.50M
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2024-05-16
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401744253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4T890S |
| 成立日期 | 2016-03-15 |
| 联系地址 | K39 Tô Hiệu, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIANG KHÁNH VINH |
| 企业英文名称 | GIANG KHANH VINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70-72 Hòa Mỹ 9, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84978990777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 790200 | 锌废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845959 | 非数控膝式铣床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 673 | $7.48M |
| 中国 | 2 | $13.8K |
| 日本 | 2 | $1.9K |
| 中国台湾 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Kanzaki Co., Ltd. | 越南 | 208 | $3.71M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Kanzaki Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 120 | $2.12M | 铝废料、锌废料 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.12M | 飞机零件、铝废料 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $244.8K | 其他电感器、天线及发射器 |
| Oishi Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $90.0K | 车辆照明信号零件、合金钢废料 |
| Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 164 | $74.2K | 车辆照明信号零件、车用照明信号装置 |
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $33.0K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Nakamoto Packs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $32.8K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Sasaki Shoko Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 19 | $8.4K | 乙烯聚合物废料、其他钢铁废料 |
| Sasaki Shoko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $8.3K | 人造纤维绳、聚烯烃绳缆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 热轧合金钢板、氧 |
近期贸易明细
进口(共 676)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 镀锡钢废料 | Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-07-31 | PVC废碎料 | Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-31 | 其他纸废料 | Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 铜废料 | Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-31 | 乙烯聚合物废料 | Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-07-31 | 其他纸废料 | Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-07-31 | 铜废料 | Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-07-31 | PVC废碎料 | Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-07-31 | 铝废料 | Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 非数控膝式铣床 | Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2024-05-14 | 非数控膝式铣床 | Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |