Giang Khanh Vinh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 313 笔 · 主营 铝废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giang Khánh Vinh

313
进口笔数
1
出口笔数
$3.24M
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-05-14
最近出口
20
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $67.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.3K · 8 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-06进口 $69.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $183.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $160.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $151.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $191.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $67.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.3K · 8 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-06进口 $69.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $183.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $160.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $151.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $191.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0401744253
企查查编码QVNK4T890S
成立日期2016-03-15
联系地址K39 Tô Hiệu, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIANG KHÁNH VINH
企业英文名称GIANG KHANH VINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址70-72 Hòa Mỹ 9, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84978990777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760200铝废料
790200锌废料
391510乙烯聚合物废料
470790其他纸废料
391530PVC废碎料
391590其他塑料废料
720430镀锡钢废料
853400印刷电路
720449其他钢铁废料
740400铜废料

出口

HS 编码产品
845959非数控膝式铣床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南310$3.23M
中国2$13.8K
日本2$1.9K
中国台湾1$28

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanzaki Co., Ltd. Vietnam越南120$2.12M铝废料、锌废料
Vietnam Kanzaki Co., Ltd.越南31$515.5K车身零件、其他车辆零件
Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd.越南8$219.1K铝废料、其他钢铁废料
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南3$118.0K铝废料、其他钢铁废料
Premo Vietnam Co., Ltd.越南11$116.6K其他塑料制品、磁铁及零件
Oishi Industries Co., Ltd.越南9$42.3K合金钢废料、铝废料
Key Tronic Vietnam Co., Ltd.越南75$36.9K车辆照明信号零件、车用照明信号装置
Nakamoto Packs Vietnam Co., Ltd.越南12$32.8K70-150克非织造布、聚乙烯袋
Kamui Vietnam Co., Ltd.越南11$13.8K工业热交换器、温控处理零件
Sasaki Shoko Co., Ltd. Vietnam越南19$8.4K乙烯聚合物废料、其他钢铁废料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kamui Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K热轧合金钢板、精炼铜管

近期贸易明细

进口(共 313)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24镀锡钢废料KEY TRONIC VIET NAM CO LTD越南$13
2026-04-24锡废料KEY TRONIC VIET NAM CO LTD越南$4.2K
2026-04-24镀锡钢废料KEY TRONIC VIET NAM CO LTD越南$6
2026-04-24镀锡钢废料KEY TRONIC VIET NAM CO LTD越南$13
2026-04-24锌废料VIETNAM KANZAKI CO LTD越南$125
2026-04-24镀锡钢废料KEY TRONIC VIET NAM CO LTD越南$6
2026-04-24锌废料VIETNAM KANZAKI CO LTD越南$2.0K
2026-04-24锡废料KEY TRONIC VIET NAM CO LTD越南$4.2K
2026-04-24铝废料VIETNAM KANZAKI CO LTD越南$3.2K
2026-04-24铝废料VIETNAM KANZAKI CO LTD越南$18.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-14非数控膝式铣床KAMUI VIETNAM CO LTD越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Giang Khanh Vinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →