Vietnam Kanzaki Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,017 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VIệT NAM KANZAKI

2,017
进口笔数
918
出口笔数
$27.76M
进口金额
$40.14M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-25
最近出口
79
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.3K · 12 笔出口 $334.4K · 4 笔2023-09进口 $419.9K · 49 笔出口 $870.7K · 16 笔2023-10进口 $673.5K · 47 笔出口 $989.2K · 18 笔2023-11进口 $581.7K · 49 笔出口 $981.2K · 18 笔2023-12进口 $552.4K · 43 笔出口 $941.1K · 18 笔2024-01进口 $500.4K · 46 笔出口 $1.06M · 24 笔2024-02进口 $523.6K · 41 笔出口 $699.0K · 14 笔2024-03进口 $735.7K · 46 笔出口 $1.02M · 16 笔2024-04进口 $493.0K · 46 笔出口 $995.0K · 16 笔2024-05进口 $684.5K · 48 笔出口 $938.8K · 17 笔2024-06进口 $716.6K · 57 笔出口 $962.5K · 18 笔2024-07进口 $676.4K · 50 笔出口 $912.9K · 19 笔2024-08进口 $603.5K · 45 笔出口 $915.2K · 20 笔2024-09进口 $375.4K · 37 笔出口 $815.1K · 29 笔2024-10进口 $720.8K · 53 笔出口 $662.5K · 20 笔2024-11进口 $779.3K · 54 笔出口 $906.2K · 16 笔2024-12进口 $715.0K · 53 笔出口 $838.4K · 15 笔2025-01进口 $718.2K · 38 笔出口 $1.02M · 25 笔2025-02进口 $564.9K · 43 笔出口 $885.3K · 20 笔2025-03进口 $553.2K · 42 笔出口 $903.1K · 24 笔2025-04进口 $564.8K · 53 笔出口 $932.9K · 23 笔2025-05进口 $667.5K · 43 笔出口 $1.00M · 17 笔2025-06进口 $815.9K · 58 笔出口 $1.11M · 23 笔2025-07进口 $898.7K · 53 笔出口 $1.19M · 28 笔2025-08进口 $1.13M · 64 笔出口 $1.37M · 27 笔2025-09进口 $826.7K · 46 笔出口 $1.35M · 35 笔2025-10进口 $1.00M · 54 笔出口 $1.47M · 36 笔2025-11进口 $1.30M · 71 笔出口 $1.48M · 39 笔2025-12进口 $1.32M · 61 笔出口 $1.29M · 34 笔2026-01进口 $906.4K · 61 笔出口 $1.62M · 44 笔2026-02进口 $671.3K · 49 笔出口 $834.0K · 28 笔2026-03进口 $586.1K · 54 笔出口 $1.10M · 37 笔2026-04进口 $1.38M · 59 笔出口 $1.07M · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.3K · 12 笔出口 $334.4K · 4 笔2023-09进口 $419.9K · 49 笔出口 $870.7K · 16 笔2023-10进口 $673.5K · 47 笔出口 $989.2K · 18 笔2023-11进口 $581.7K · 49 笔出口 $981.2K · 18 笔2023-12进口 $552.4K · 43 笔出口 $941.1K · 18 笔2024-01进口 $500.4K · 46 笔出口 $1.06M · 24 笔2024-02进口 $523.6K · 41 笔出口 $699.0K · 14 笔2024-03进口 $735.7K · 46 笔出口 $1.02M · 16 笔2024-04进口 $493.0K · 46 笔出口 $995.0K · 16 笔2024-05进口 $684.5K · 48 笔出口 $938.8K · 17 笔2024-06进口 $716.6K · 57 笔出口 $962.5K · 18 笔2024-07进口 $676.4K · 50 笔出口 $912.9K · 19 笔2024-08进口 $603.5K · 45 笔出口 $915.2K · 20 笔2024-09进口 $375.4K · 37 笔出口 $815.1K · 29 笔2024-10进口 $720.8K · 53 笔出口 $662.5K · 20 笔2024-11进口 $779.3K · 54 笔出口 $906.2K · 16 笔2024-12进口 $715.0K · 53 笔出口 $838.4K · 15 笔2025-01进口 $718.2K · 38 笔出口 $1.02M · 25 笔2025-02进口 $564.9K · 43 笔出口 $885.3K · 20 笔2025-03进口 $553.2K · 42 笔出口 $903.1K · 24 笔2025-04进口 $564.8K · 53 笔出口 $932.9K · 23 笔2025-05进口 $667.5K · 43 笔出口 $1.00M · 17 笔2025-06进口 $815.9K · 58 笔出口 $1.11M · 23 笔2025-07进口 $898.7K · 53 笔出口 $1.19M · 28 笔2025-08进口 $1.13M · 64 笔出口 $1.37M · 27 笔2025-09进口 $826.7K · 46 笔出口 $1.35M · 35 笔2025-10进口 $1.00M · 54 笔出口 $1.47M · 36 笔2025-11进口 $1.30M · 71 笔出口 $1.48M · 39 笔2025-12进口 $1.32M · 61 笔出口 $1.29M · 34 笔2026-01进口 $906.4K · 61 笔出口 $1.62M · 44 笔2026-02进口 $671.3K · 49 笔出口 $834.0K · 28 笔2026-03进口 $586.1K · 54 笔出口 $1.10M · 37 笔2026-04进口 $1.38M · 59 笔出口 $1.07M · 31 笔

工商档案

企业注册号0401410081
企查查编码QVN25N6P3B
成立日期2011-01-18
联系地址Đường số 6, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT NAM KANZAKI
企业英文名称VIETNAM KANZAKI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842363739874
传真+842363739873
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
271019非轻质石油
481910瓦楞纸箱
480810瓦楞纸板
732690其他钢铁制品
760120未锻轧铝合金
870899其他车辆零件
761699其他铝制品
392310塑料包装箱
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
870829车身零件
870899其他车辆零件
870894转向系统零件
760200铝废料
790200锌废料
960610扣件及零件
940199汽车座椅零件
790700其他锌制品
960719其他拉链
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本939$13.17M
越南989$7.05M
中国261$6.39M
泰国68$863.4K
中国台湾99$210.5K
德国29$44.1K
新加坡40$26.0K
马来西亚20$10.2K
缅甸4$441
韩国10$380

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本233$21.91M
越南301$5.25M
韩国71$4.86M
中国香港189$4.13M
泰国194$3.38M
印度尼西亚25$616.9K
中国台湾1$6

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanzaki Die Casting Co., Ltd.越南636$20.20M其他铝制品、塑料包装箱
Danang Petrolimex Gas Co., Ltd.越南78$1.07M其他液化石油气、钢制气罐
Kouzan Vietnam Co., Ltd.越南47$718.8K车身零件
Fujidan Vietnam Co., Ltd.越南191$285.3K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Da Nang Telala Co., Ltd.越南73$282.5K纺织传送带、其他人造窄幅布
Yamaichi Special Steel Vietnam Co., Ltd.越南55$219.5K其他钢铁制品、模具
Punch Industry Vietnam Co., Ltd.越南62$57.8K可互换冲压工具、8477机器零件
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南140$13.6K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch日本74$5.1K钢铁螺钉螺栓、钢铁弹簧
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch中国51$5.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanzaki Die Casting Co., Ltd.越南581$33.75M车身零件、其他车辆零件
Giang Khanh Vinh Co., Ltd.越南152$2.69M铝废料、锌废料
Furukawa Automotive Systems (Thailand) Co., Ltd.泰国49$1.20M塑料配件、绝缘电线
Vietbest Plastic Co., Ltd.越南31$967.1K其他塑料制品、车身零件
Kouzan Vietnam Co., Ltd.越南46$565.1K车身零件
Giang Khanh Vinh Co., Ltd.越南31$515.5K铝废料、锌废料
GOHOKI VIETNAM CO., LTD.越南17$449.4K其他车辆零件、车身零件
Sharp Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$5.1K多功能打印复印机
Amagasaki Seikan Co., Ltd.日本3$600其他钢铁制品、非电气机械零件
Amagasaki Seikan Co., Ltd. Kanzaki Factory日本3$255车身零件、转向系统零件

近期贸易明细

进口(共 2,017)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他液化石油气DANANG PETROLIMEX GAS CO越南$27.7K
2026-04-24非轻质石油HONG KONG KANZAKI DIE CASTING CO LTD日本$88
2026-04-24其他铝制品HONG KONG KANZAKI DIE CASTING CO LTD日本$33
2026-04-24其他钢铁非螺纹件HONG KONG KANZAKI DIE CASTING CO LTD日本$88
2026-04-24其他钢铁制品HONG KONG KANZAKI DIE CASTING CO LTD日本$45
2026-04-24纺织传送带CONG TY TNHH DA NANG TELALA越南$940
2026-04-24螺纹加工工具HONG KONG KANZAKI DIE CASTING CO LTD日本$399
2026-04-24非轻质石油HONG KONG KANZAKI DIE CASTING CO LTD日本$88
2026-04-24冶金机械零件HONG KONG KANZAKI DIE CASTING CO LTD日本$74
2026-04-24手工锉刀HONG KONG KANZAKI DIE CASTING CO LTD日本$65

出口(共 918)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他锌制品HONG KONG KANZAKI DIE CASTING CO LTD中国香港$2.6K
2026-04-25其他锌制品HONG KONG KANZAKI DIE CASTING CO LTD中国香港$1.6K
2026-04-25其他锌制品HONG KONG KANZAKI DIE CASTING CO LTD中国香港$980
2026-04-24其他铝制品HONG KONG KANZAKI DIE CASTING CO LTD中国香港$7
2026-04-24锌废料CONG TY TNHH GIANG KHANH VINH越南$2.0K
2026-04-24车身零件HONG KONG KANZAKI DIE CASTING CO LTD中国香港$21.0K
2026-04-24扣件及零件HONG KONG KANZAKI DIE CASTING CO LTD中国香港$752
2026-04-24车身零件HONG KONG KANZAKI DIE CASTING CO LTD中国香港$52.4K
2026-04-24车身零件HONG KONG KANZAKI DIE CASTING CO LTD中国香港$22.6K
2026-04-24其他车辆零件HONG KONG KANZAKI DIE CASTING CO LTD中国香港$10.3K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Kanzaki Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →