HAESUNG VINA CO LTD

越南出口商 · 出口 2,118 笔 · 主营 塑料纽扣

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Haesung Việt Nam

1,617
进口笔数
2,118
出口笔数
$70.26M
进口金额
$282.76M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
108
供应商数
116
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.77M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $546.7K · 28 笔出口 $88.5K · 14 笔2023-11进口 $822.7K · 32 笔出口 $4.81M · 47 笔2023-12进口 $634.4K · 41 笔出口 $4.60M · 49 笔2024-01进口 $378.6K · 32 笔出口 $3.30M · 49 笔2024-02进口 $264.2K · 28 笔出口 $2.86M · 14 笔2024-03进口 $517.0K · 27 笔出口 $4.20M · 38 笔2024-04进口 $868.9K · 35 笔出口 $5.59M · 50 笔2024-05进口 $235.4K · 30 笔出口 $4.35M · 54 笔2024-06进口 $454.8K · 30 笔出口 $4.86M · 52 笔2024-07进口 $206.4K · 25 笔出口 $4.21M · 54 笔2024-08进口 $810.9K · 33 笔出口 $4.18M · 40 笔2024-09进口 $370.0K · 28 笔出口 $6.03M · 45 笔2024-10进口 $342.6K · 29 笔出口 $3.75M · 47 笔2024-11进口 $487.0K · 34 笔出口 $3.72M · 55 笔2024-12进口 $462.2K · 38 笔出口 $1.95M · 51 笔2025-01进口 $348.0K · 33 笔出口 $2.50M · 28 笔2025-02进口 $541.5K · 35 笔出口 $5.04M · 34 笔2025-03进口 $648.6K · 33 笔出口 $4.97M · 37 笔2025-04进口 $657.8K · 41 笔出口 $3.52M · 40 笔2025-05进口 $918.0K · 35 笔出口 $3.18M · 49 笔2025-06进口 $1.05M · 47 笔出口 $5.81M · 41 笔2025-07进口 $628.4K · 32 笔出口 $7.51M · 45 笔2025-08进口 $740.3K · 34 笔出口 $8.15M · 40 笔2025-09进口 $1.99M · 45 笔出口 $5.81M · 53 笔2025-10进口 $1.12M · 41 笔出口 $5.43M · 54 笔2025-11进口 $1.53M · 42 笔出口 $3.71M · 59 笔2025-12进口 $4.17M · 50 笔出口 $8.43M · 60 笔2026-01进口 $4.80M · 45 笔出口 $16.27M · 68 笔2026-02进口 $3.43M · 51 笔出口 $13.81M · 30 笔2026-03进口 $4.27M · 60 笔出口 $13.18M · 60 笔2026-04进口 $3.03M · 57 笔出口 $19.77M · 67 笔2026-05进口 $2.41M · 46 笔出口 $8.73M · 54 笔2026-06进口 $4.91M · 52 笔出口 $10.73M · 67 笔2026-07进口 $3.20M · 45 笔出口 $9.89M · 54 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $546.7K · 28 笔出口 $88.5K · 14 笔2023-11进口 $822.7K · 32 笔出口 $4.81M · 47 笔2023-12进口 $634.4K · 41 笔出口 $4.60M · 49 笔2024-01进口 $378.6K · 32 笔出口 $3.30M · 49 笔2024-02进口 $264.2K · 28 笔出口 $2.86M · 14 笔2024-03进口 $517.0K · 27 笔出口 $4.20M · 38 笔2024-04进口 $868.9K · 35 笔出口 $5.59M · 50 笔2024-05进口 $235.4K · 30 笔出口 $4.35M · 54 笔2024-06进口 $454.8K · 30 笔出口 $4.86M · 52 笔2024-07进口 $206.4K · 25 笔出口 $4.21M · 54 笔2024-08进口 $810.9K · 33 笔出口 $4.18M · 40 笔2024-09进口 $370.0K · 28 笔出口 $6.03M · 45 笔2024-10进口 $342.6K · 29 笔出口 $3.75M · 47 笔2024-11进口 $487.0K · 34 笔出口 $3.72M · 55 笔2024-12进口 $462.2K · 38 笔出口 $1.95M · 51 笔2025-01进口 $348.0K · 33 笔出口 $2.50M · 28 笔2025-02进口 $541.5K · 35 笔出口 $5.04M · 34 笔2025-03进口 $648.6K · 33 笔出口 $4.97M · 37 笔2025-04进口 $657.8K · 41 笔出口 $3.52M · 40 笔2025-05进口 $918.0K · 35 笔出口 $3.18M · 49 笔2025-06进口 $1.05M · 47 笔出口 $5.81M · 41 笔2025-07进口 $628.4K · 32 笔出口 $7.51M · 45 笔2025-08进口 $740.3K · 34 笔出口 $8.15M · 40 笔2025-09进口 $1.99M · 45 笔出口 $5.81M · 53 笔2025-10进口 $1.12M · 41 笔出口 $5.43M · 54 笔2025-11进口 $1.53M · 42 笔出口 $3.71M · 59 笔2025-12进口 $4.17M · 50 笔出口 $8.43M · 60 笔2026-01进口 $4.80M · 45 笔出口 $16.27M · 68 笔2026-02进口 $3.43M · 51 笔出口 $13.81M · 30 笔2026-03进口 $4.27M · 60 笔出口 $13.18M · 60 笔2026-04进口 $3.03M · 57 笔出口 $19.77M · 67 笔2026-05进口 $2.41M · 46 笔出口 $8.73M · 54 笔2026-06进口 $4.91M · 52 笔出口 $10.73M · 67 笔2026-07进口 $3.20M · 45 笔出口 $9.89M · 54 笔

工商档案

企业注册号3603309587
企查查编码QVN4YANDCJ
成立日期2015-09-24
联系地址Đường N4, Khu công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAESUNG VIỆT NAM
企业英文名称HAESUNG VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 4, Khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS 3926, 4203,4205, 4303, 5204, 5205, 5206, 5207, 5208, 5209, 5210, 5211, 5212, 5801, 5802, 5803, 5804, 5805, 5806, 5807, 5808, 5809, 5810, 5811, 5901, 5902, 5903, 5904, 5905, 5906, 5907, 5908, 5909, 5911, 6001, 6002, 6003, 6004, 6005, 6006, 6117, 7116, 7117, 8207, 8208, 8211, 8308, 96019010, 96019099, 9606, 9607, 9615 (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Dệt May Nhơn Trạch; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84251566400
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,658.5224亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
392390其他塑料包装制品
391990自粘塑料片
960630纽扣零件及坯料
401699其他硫化橡胶制品
761699其他铝制品
392119其他泡沫塑料
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
960621塑料纽扣
960629非金属塑料纽扣
830890贱金属扣件
960610扣件及零件
830810金属钩环
830820管状/分叉铆钉
852990通信设备零件
960630纽扣零件及坯料
392620塑料衣着附件
960711金属拉链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,337$61.48M
印度103$6.03M
韩国70$1.35M
中国90$1.14M
意大利11$171.1K
厄瓜多尔6$86.5K
美国1$3.0K
英国1$738
德国2$679
墨西哥1$256

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,076$276.82M
韩国894$5.27M
印度尼西亚173$372.3K
孟加拉国34$113.6K
印度2$67.8K
葡萄牙1$33.1K
中国12$24.2K
英国11$14.9K
中国香港6$13.4K
意大利1$8.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 108)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HaeHwa Vina Co., Ltd.越南58$34.29M通信设备零件、其他塑料制品
ORM Vietnam Co., Ltd.越南62$2.25M其他铝制品、其他塑料制品
HJ Corp Vina Co., Ltd.越南102$1.90M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Dong San Vina Precision Co., Ltd.越南59$1.73M工业陶瓷制品、其他陶瓷制品
Viet Nam Industrial Gas Equipment Joint Stock Co.越南49$1.06M二氧化碳、氮
Wing Hing Buttons International Ltd.中国52$771.3K金属纽扣、管状/分叉铆钉
Haicheng Vina Co., Ltd.越南61$659.9K自粘塑料片、衬背铝箔
Viet Thang Trading & Packaging Production Co., Ltd.越南48$189.8K瓦楞纸箱、其他泡沫塑料
Protech Vina Co., Ltd.越南44$176.9K丙醇和异丙醇、无环丙酮
Puritech Vietnam Co., Ltd.越南45$59.1K其他纺织制品、清洁用布

下游采购商(共 116)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南132$246.14M其他钢铁制品、其他塑料制品
Haesung International Co., Ltd.韩国647$4.60M非金属塑料纽扣、塑料纽扣
Haesung Global Co., Ltd.韩国152$494.8K扣件及零件、塑料纽扣
Nobland International Inc.越南133$394.6K印刷标签、非织造标签
Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd.越南123$351.4K塑料衣着附件、装饰流苏
SAE A Trading Co., Ltd.越南80$302.4K印刷标签、非玻璃化转印纸
Nobland International Inc.印度尼西亚117$280.5K印刷标签、机织标签
Hanul Planning Co., Ltd.越南43$271.9K其他服装配件、塑料纽扣
Nobland International Inc.韩国82$176.9K非织造标签、合成纤维缝纫线
DoSong FNF Co., Ltd.越南85$100.6K塑料纽扣、塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 1,617)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品ORM Vietnam Co., Ltd.越南$30
2026-07-31其他铝制品ORM Vietnam Co., Ltd.越南$59
2026-07-31其他铝制品ORM Vietnam Co., Ltd.越南$430
2026-07-31其他铝制品ORM Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-07-31其他塑料制品ORM Vietnam Co., Ltd.越南$30
2026-07-31其他塑料制品ORM Vietnam Co., Ltd.越南$30
2026-07-31其他铝制品ORM Vietnam Co., Ltd.越南$43
2026-07-31其他铝制品ORM Vietnam Co., Ltd.越南$124
2026-07-31其他铝制品ORM Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-07-31其他铝制品ORM Vietnam Co., Ltd.越南$81

出口(共 2,118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30扣件及零件Nobland International Inc.韩国$771
2026-07-30塑料纽扣Nobland International Inc.韩国$98
2026-07-30塑料纽扣Nobland International Inc.韩国$135
2026-07-30塑料衣着附件Nobland International Inc.韩国$18
2026-07-30塑料纽扣Nobland International Inc.韩国$568
2026-07-30塑料纽扣SHANI LIMITED英国$932
2026-07-30塑料纽扣SHANI LIMITED英国$3.4K
2026-07-30金属钩环Nobland International Inc.越南$337
2026-07-30贱金属扣件Nobland International Inc.越南$1.1K
2026-07-30贱金属扣件Nobland International Inc.越南$136

相关企业 · 同类产品

HAESUNG VINA CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →