HAESUNG VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 2,118 笔 · 主营 塑料纽扣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Haesung Việt Nam
1,617
进口笔数
2,118
出口笔数
$70.26M
进口金额
$282.76M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
108
供应商数
116
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603309587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YANDCJ |
| 成立日期 | 2015-09-24 |
| 联系地址 | Đường N4, Khu công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAESUNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAESUNG VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 4, Khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS 3926, 4203,4205, 4303, 5204, 5205, 5206, 5207, 5208, 5209, 5210, 5211, 5212, 5801, 5802, 5803, 5804, 5805, 5806, 5807, 5808, 5809, 5810, 5811, 5901, 5902, 5903, 5904, 5905, 5906, 5907, 5908, 5909, 5911, 6001, 6002, 6003, 6004, 6005, 6006, 6117, 7116, 7117, 8207, 8208, 8211, 8308, 96019010, 96019099, 9606, 9607, 9615 (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Dệt May Nhơn Trạch; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84251566400 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,658.5224亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 960630 | 纽扣零件及坯料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 960630 | 纽扣零件及坯料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960711 | 金属拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,337 | $61.48M |
| 印度 | 103 | $6.03M |
| 韩国 | 70 | $1.35M |
| 中国 | 90 | $1.14M |
| 意大利 | 11 | $171.1K |
| 厄瓜多尔 | 6 | $86.5K |
| 美国 | 1 | $3.0K |
| 英国 | 1 | $738 |
| 德国 | 2 | $679 |
| 墨西哥 | 1 | $256 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,076 | $276.82M |
| 韩国 | 894 | $5.27M |
| 印度尼西亚 | 173 | $372.3K |
| 孟加拉国 | 34 | $113.6K |
| 印度 | 2 | $67.8K |
| 葡萄牙 | 1 | $33.1K |
| 中国 | 12 | $24.2K |
| 英国 | 11 | $14.9K |
| 中国香港 | 6 | $13.4K |
| 意大利 | 1 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 108)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HaeHwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 58 | $34.29M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| ORM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $2.25M | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| HJ Corp Vina Co., Ltd. | 越南 | 102 | $1.90M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Dong San Vina Precision Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.73M | 工业陶瓷制品、其他陶瓷制品 |
| Viet Nam Industrial Gas Equipment Joint Stock Co. | 越南 | 49 | $1.06M | 二氧化碳、氮 |
| Wing Hing Buttons International Ltd. | 中国 | 52 | $771.3K | 金属纽扣、管状/分叉铆钉 |
| Haicheng Vina Co., Ltd. | 越南 | 61 | $659.9K | 自粘塑料片、衬背铝箔 |
| Viet Thang Trading & Packaging Production Co., Ltd. | 越南 | 48 | $189.8K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Protech Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $176.9K | 丙醇和异丙醇、无环丙酮 |
| Puritech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $59.1K | 其他纺织制品、清洁用布 |
下游采购商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 132 | $246.14M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Haesung International Co., Ltd. | 韩国 | 647 | $4.60M | 非金属塑料纽扣、塑料纽扣 |
| Haesung Global Co., Ltd. | 韩国 | 152 | $494.8K | 扣件及零件、塑料纽扣 |
| Nobland International Inc. | 越南 | 133 | $394.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 123 | $351.4K | 塑料衣着附件、装饰流苏 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 80 | $302.4K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Nobland International Inc. | 印度尼西亚 | 117 | $280.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Hanul Planning Co., Ltd. | 越南 | 43 | $271.9K | 其他服装配件、塑料纽扣 |
| Nobland International Inc. | 韩国 | 82 | $176.9K | 非织造标签、合成纤维缝纫线 |
| DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | 85 | $100.6K | 塑料纽扣、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 1,617)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | ORM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | ORM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | ORM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $430 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | ORM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | ORM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | ORM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | ORM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | ORM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | ORM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | ORM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $81 |
出口(共 2,118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 扣件及零件 | Nobland International Inc. | 韩国 | $771 |
| 2026-07-30 | 塑料纽扣 | Nobland International Inc. | 韩国 | $98 |
| 2026-07-30 | 塑料纽扣 | Nobland International Inc. | 韩国 | $135 |
| 2026-07-30 | 塑料衣着附件 | Nobland International Inc. | 韩国 | $18 |
| 2026-07-30 | 塑料纽扣 | Nobland International Inc. | 韩国 | $568 |
| 2026-07-30 | 塑料纽扣 | SHANI LIMITED | 英国 | $932 |
| 2026-07-30 | 塑料纽扣 | SHANI LIMITED | 英国 | $3.4K |
| 2026-07-30 | 金属钩环 | Nobland International Inc. | 越南 | $337 |
| 2026-07-30 | 贱金属扣件 | Nobland International Inc. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 贱金属扣件 | Nobland International Inc. | 越南 | $136 |