Viet Nam Industrial Gas Equipment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,412 笔 · 主营 二氧化碳

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Khí Công Nghiệp Việt Nam

21
进口笔数
1,412
出口笔数
$1.15M
进口金额
$10.24M
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $408.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $245.5K · 33 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $298.2K · 44 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $178.1K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $232.8K · 36 笔2024-01进口 $22.1K · 1 笔出口 $208.9K · 26 笔2024-02进口 $62.4K · 1 笔出口 $407.5K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 30 笔2024-04进口 $34.3K · 1 笔出口 $170.5K · 28 笔2024-05进口 $27.0K · 1 笔出口 $227.8K · 32 笔2024-06进口 $81.8K · 1 笔出口 $127.5K · 36 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $272.6K · 40 笔2024-08进口 $136.7K · 2 笔出口 $196.1K · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $310.1K · 27 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $241.5K · 42 笔2024-11进口 $38.6K · 1 笔出口 $282.0K · 29 笔2024-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $258.4K · 30 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $233.7K · 26 笔2025-02进口 $75.0K · 1 笔出口 $203.4K · 31 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $220.1K · 33 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 27 笔2025-05进口 $40.7K · 1 笔出口 $259.0K · 36 笔2025-06进口 $40.5K · 1 笔出口 $296.4K · 35 笔2025-07进口 $87.8K · 2 笔出口 $307.9K · 44 笔2025-08进口 $96.1K · 1 笔出口 $382.3K · 54 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $348.6K · 53 笔2025-10进口 $73.3K · 1 笔出口 $306.2K · 51 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $312.2K · 45 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $368.0K · 68 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $408.8K · 58 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 40 笔2026-03进口 $105.3K · 1 笔出口 $199.5K · 38 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $289.7K · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $245.5K · 33 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $298.2K · 44 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $178.1K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $232.8K · 36 笔2024-01进口 $22.1K · 1 笔出口 $208.9K · 26 笔2024-02进口 $62.4K · 1 笔出口 $407.5K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 30 笔2024-04进口 $34.3K · 1 笔出口 $170.5K · 28 笔2024-05进口 $27.0K · 1 笔出口 $227.8K · 32 笔2024-06进口 $81.8K · 1 笔出口 $127.5K · 36 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $272.6K · 40 笔2024-08进口 $136.7K · 2 笔出口 $196.1K · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $310.1K · 27 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $241.5K · 42 笔2024-11进口 $38.6K · 1 笔出口 $282.0K · 29 笔2024-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $258.4K · 30 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $233.7K · 26 笔2025-02进口 $75.0K · 1 笔出口 $203.4K · 31 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $220.1K · 33 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 27 笔2025-05进口 $40.7K · 1 笔出口 $259.0K · 36 笔2025-06进口 $40.5K · 1 笔出口 $296.4K · 35 笔2025-07进口 $87.8K · 2 笔出口 $307.9K · 44 笔2025-08进口 $96.1K · 1 笔出口 $382.3K · 54 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $348.6K · 53 笔2025-10进口 $73.3K · 1 笔出口 $306.2K · 51 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $312.2K · 45 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $368.0K · 68 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $408.8K · 58 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 40 笔2026-03进口 $105.3K · 1 笔出口 $199.5K · 38 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $289.7K · 37 笔

工商档案

企业注册号0106850751
企查查编码QVNVD426JM
成立日期2015-05-18
联系地址Thôn Nội, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM INDUSTRIAL GAS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Nội, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84917325279
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
280430氮
761300铝制气罐
281290非金属卤化物
280429其他稀有气体
290129其他不饱和无环烃
290349其他氟化无环烃
271112液化丙烷气
280421氩气
280440氧

出口

HS 编码产品
281121二氧化碳
280430氮
280421氩气
280440氧
280429其他稀有气体
280410氢
290129其他不饱和无环烃
730729不锈钢管配件
730619钢铁管线管
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$1.15M
越南1$971

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,408$10.23M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd.中国13$903.3K其他非金属氧化合物、运输集装箱
Anqiu Yian Gas Manufacture Co., Ltd.中国4$146.3K其他非金属氧化合物、氩气
Chengdu Xenon Tritium Technology Co., Ltd.中国1$73.3K钢制气罐、氩气
Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd.中国1$22.1K钢制气罐、阀门龙头
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9K通信设备零件、自动数据处理输入输出单元

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haesung Vina Co., Ltd.越南94$2.01M其他塑料制品、其他钢铁制品
Actro Vina Co., Ltd.越南81$1.11M其他塑料制品、其他钢铁制品
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南82$1.11M其他塑料制品、通信设备零件
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南167$884.3K其他电子IC、其他塑料制品
Jahwa Vina Co., Ltd.越南119$787.9K其他塑料制品、电动机及零件
ARP Vina Co., Ltd.越南79$639.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南78$475.5K镍合金条杆、金属加工机刀
JH Vina Co., Ltd.越南39$280.1K电动机及零件、其他测量仪器
Sermatech Vietnam Co., Ltd.越南72$244.6K氩气、氮
ESSA HI-TECH Co., Ltd.越南53$17.8K其他钢铁制品、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28钢制气罐QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$150
2026-03-28氮QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$325
2026-03-28氮QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$120
2026-03-28铝制气罐QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$600
2026-03-28其他稀有气体QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$3.0K
2026-03-28氮QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$325
2026-03-28钢制气罐QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$2.5K
2026-03-28氮QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$145
2026-03-28氮QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$436
2026-03-28钢制气罐QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$720

出口(共 1,412)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29氩气Vitalink Vietnam Co., Ltd.越南$172
2026-04-29氩气Vitalink Vietnam Co., Ltd.越南$172
2026-04-29二氧化碳IM Vina Co., Ltd.越南$13.7K
2026-04-29氧Vitalink Vietnam Co., Ltd.越南$69
2026-04-29二氧化碳IM Vina Co., Ltd.越南$13.7K
2026-04-29氧Vitalink Vietnam Co., Ltd.越南$69
2026-04-28二氧化碳CONG TY TNHH IM VINA越南$13.7K
2026-04-28二氧化碳ARP VINA CO LTD越南$6.1K
2026-04-28二氧化碳ARP VINA CO LTD越南$6.1K
2026-04-28二氧化碳ARP VINA CO LTD越南$6.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Industrial Gas Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →