Viet Nam Industrial Gas Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,412 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Khí Công Nghiệp Việt Nam
21
进口笔数
1,412
出口笔数
$1.15M
进口金额
$10.24M
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106850751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVD426JM |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | Thôn Nội, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRIAL GAS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nội, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84917325279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 280430 | 氮 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 281290 | 非金属卤化物 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 290129 | 其他不饱和无环烃 |
| 290349 | 其他氟化无环烃 |
| 271112 | 液化丙烷气 |
| 280421 | 氩气 |
| 280440 | 氧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280430 | 氮 |
| 280421 | 氩气 |
| 280440 | 氧 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 280410 | 氢 |
| 290129 | 其他不饱和无环烃 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.15M |
| 越南 | 1 | $971 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,408 | $10.23M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 13 | $903.3K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Anqiu Yian Gas Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $146.3K | 其他非金属氧化合物、氩气 |
| Chengdu Xenon Tritium Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.3K | 钢制气罐、氩气 |
| Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 通信设备零件、自动数据处理输入输出单元 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 94 | $2.01M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 81 | $1.11M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 82 | $1.11M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 167 | $884.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 119 | $787.9K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | 79 | $639.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 78 | $475.5K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $280.1K | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| Sermatech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $244.6K | 氩气、氮 |
| ESSA HI-TECH Co., Ltd. | 越南 | 53 | $17.8K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 钢制气罐 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-28 | 氮 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-03-28 | 氮 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-28 | 铝制气罐 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-28 | 其他稀有气体 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-28 | 氮 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-03-28 | 钢制气罐 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-28 | 氮 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-03-28 | 氮 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $436 |
| 2026-03-28 | 钢制气罐 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $720 |
出口(共 1,412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 氩气 | Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 氩气 | Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 二氧化碳 | IM Vina Co., Ltd. | 越南 | $13.7K |
| 2026-04-29 | 氧 | Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-04-29 | 二氧化碳 | IM Vina Co., Ltd. | 越南 | $13.7K |
| 2026-04-29 | 氧 | Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-04-28 | 二氧化碳 | CONG TY TNHH IM VINA | 越南 | $13.7K |
| 2026-04-28 | 二氧化碳 | ARP VINA CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 二氧化碳 | ARP VINA CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 二氧化碳 | ARP VINA CO LTD | 越南 | $6.1K |