HAESUNG VINA COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 3,243 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH HAESUNG VINA
0
进口笔数
3,243
出口笔数
$0
进口金额
$300.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500432530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNQ0NVG |
| 成立日期 | 2011-03-25 |
| 联系地址 | Lô CN7, Khu Công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HAESUNG VINA |
| 企业英文名称 | HAESUNG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN7, Khu Công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842113696990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.679万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848640 | 半导体制造设备 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 154 | $208.62M |
| 中国 | 2,613 | $81.59M |
| 韩国 | 479 | $10.28M |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 120 | $207.77M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung High Tech Electro Mechanics (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 2,095 | $49.03M | 已装配物镜、通信设备零件 |
| Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. | 菲律宾 | 227 | $16.09M | 多层陶瓷电容、自粘塑料片 |
| 51bccc0d9dc3e7e4072fb66373cbe84a | 175 | $11.14M | ||
| SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS., LTD. | 韩国 | 161 | $5.69M | 通信设备零件 |
| Haesung Optics Co., Ltd. | 韩国 | 315 | $4.47M | 通信设备零件、其他测量仪器 |
| 18764e50a2403792b3876375bf547acb | 47 | $3.17M | ||
| Kunshan QTech Microelectronics Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.87M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Ningbo Sunny Opotech Co., Ltd. | 中国 | 29 | $216.8K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Haesung Optics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $63.3K | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 3,243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | Samsung High Tech Electro Mechanics (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $329.1K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $755.8K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS., LTD. | 韩国 | $214.2K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29.5K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS., LTD. | 韩国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $477.7K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $339.3K |