Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65,238 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS VIệT NAM
- 邮箱2
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
65,238
进口笔数
40,452
出口笔数
$9.61B
进口金额
$6.50B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
1,224
供应商数
430
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601141771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2D847H |
| 成立日期 | 2013-09-19 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Yên Bình, Phường Đồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Yên Bình, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan. Thực hiện đúng quy định về cam kết quốc tế, hiệp định song phương và đa phương mà Việt Nam ký kết. Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động các ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842083765104 |
| 邮箱 | semv.recruit@samsung.com |
| 传真 | +842083765998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.1481万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 741521 | 铜垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16,923 | $4.92B |
| 韩国 | 30,003 | $2.71B |
| 日本 | 8,648 | $1.10B |
| 中国 | 12,069 | $385.98M |
| 中国台湾 | 3,379 | $305.08M |
| 菲律宾 | 438 | $86.84M |
| 美国 | 1,830 | $60.28M |
| 德国 | 1,590 | $17.12M |
| 马来西亚 | 606 | $8.16M |
| 新加坡 | 697 | $7.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9,682 | $2.42B |
| 韩国 | 12,872 | $1.17B |
| 印度 | 2,580 | $926.28M |
| 中国香港 | 1,294 | $656.92M |
| 中国 | 9,107 | $568.27M |
| 美国 | 1,653 | $202.64M |
| 中国台湾 | 836 | $163.15M |
| 巴西 | 970 | $104.55M |
| 德国 | 224 | $68.19M |
| 马来西亚 | 107 | $67.26M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1,224)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 1,464 | $1.62B | 智能手机、其他电子IC |
| Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. | 韩国 | 7,730 | $667.86M | 多层陶瓷电容、其他钢铁制品 |
| Largan Precision Co., Ltd. | 越南 | 1,255 | $172.47M | 其他光学元件、仪器滤光片 |
| Samsung High Tech Electro Mechanics (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1,079 | $58.50M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Sungjin Precision Co., Ltd. | 韩国 | 1,119 | $53.62M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| IMARKETASIA Co., Ltd. | 中国 | 3,839 | $44.29M | 贱金属帽架、其他塑料制品 |
| iMarketKorea Inc. | 韩国 | 2,943 | $23.85M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shinsung Precision Co., Ltd. | 韩国 | 1,461 | $15.67M | 铜垫圈、其他钢铁制品 |
| Korea E-Platform Co., Ltd. | 韩国 | 1,148 | $13.16M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| STN Co., Ltd. | 韩国 | 1,229 | $3.99M | 非泡沫塑料片、铜垫圈 |
下游采购商(共 430)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. | 韩国 | 12,194 | $1.14B | 通信设备零件、印刷电路 |
| SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2,579 | $926.28M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung High Tech Electro Mechanics (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 8,425 | $541.70M | 已装配物镜、通信设备零件 |
| SAMSUNG ELECTRO MECHANICS CO LTD | 中国香港 | 898 | $412.18M | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. | 巴西 | 968 | $104.55M | 通信设备零件 |
| Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. | 美国 | 854 | $40.43M | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| 3R Environmental Technology Joint Stock Co. | 越南 | 594 | $734.4K | 其他塑料包装制品、其他塑料废料 |
| Viet Xuan Moi Environment Joint Stock Co., Ltd. | 越南 | 639 | $723.3K | 其他纸废料、铝废料 |
| Anh Dang Environmental Service Co., Ltd. | 越南 | 671 | $520.9K | 其他钢铁废料、铜废料 |
| Sao Sang Bac Ninh Environmental Treatment Co., Ltd. | 越南 | 835 | $329.9K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 65,238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Sam Hwa Yang Heng Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Sam Hwa Yang Heng Vina Co., Ltd. | 越南 | $489 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | STN VINA Co., Ltd. | 越南 | $246 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | VNTECH Group Joint Stock Company | 越南 | $415 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Semiopt VN Co., Ltd. | 越南 | $546 |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Sam Hwa Yang Heng Vina Co., Ltd. | 越南 | $462 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | UIL Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $76 |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Sam Hwa Yang Heng Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | UIL Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $6.9K |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | NSM HV Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
出口(共 40,452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $909.8K |
| 2026-07-31 | 已装配物镜 | Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | $77 |
| 2026-07-31 | 镀锡钢废料 | Viet Xuan Moi Environment Joint Stock Co., Ltd. | 越南 | $406 |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | FIH (Hong Kong) Limited | 中国香港 | $9.7K |
| 2026-07-31 | 精炼铜带 | Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. | 韩国 | $144 |
| 2026-07-31 | 已装配物镜 | Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. | 韩国 | $28.2K |
| 2026-07-31 | 传动轴及曲柄 | Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. | 韩国 | $9.3K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | FIH (Hong Kong) Limited | 中国香港 | $38.9K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. | 韩国 | $28 |