Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59,678 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS VIệT NAM

59,678
进口笔数
35,784
出口笔数
$8.90B
进口金额
$5.46B
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-30
最近出口
1,363
供应商数
426
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $383.18M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $91.88M · 397 笔出口 $31.40M · 150 笔2023-09进口 $192.57M · 1,564 笔出口 $100.33M · 530 笔2023-10进口 $229.12M · 1,504 笔出口 $114.55M · 825 笔2023-11进口 $226.35M · 1,565 笔出口 $89.05M · 812 笔2023-12进口 $210.38M · 1,534 笔出口 $100.21M · 826 笔2024-01进口 $246.22M · 1,507 笔出口 $130.56M · 944 笔2024-02进口 $285.39M · 1,253 笔出口 $135.72M · 737 笔2024-03进口 $195.41M · 1,396 笔出口 $116.92M · 782 笔2024-04进口 $217.32M · 1,492 笔出口 $134.95M · 733 笔2024-05进口 $196.58M · 1,533 笔出口 $142.94M · 782 笔2024-06进口 $167.44M · 1,360 笔出口 $111.12M · 705 笔2024-07进口 $178.18M · 1,465 笔出口 $135.47M · 952 笔2024-08进口 $184.80M · 1,519 笔出口 $151.91M · 927 笔2024-09进口 $187.58M · 1,322 笔出口 $158.89M · 756 笔2024-10进口 $133.35M · 1,399 笔出口 $121.72M · 812 笔2024-11进口 $192.99M · 1,510 笔出口 $112.82M · 887 笔2024-12进口 $172.19M · 1,541 笔出口 $151.02M · 953 笔2025-01进口 $159.41M · 1,264 笔出口 $137.66M · 690 笔2025-02进口 $156.88M · 1,391 笔出口 $124.28M · 934 笔2025-03进口 $174.41M · 1,524 笔出口 $99.38M · 998 笔2025-04进口 $193.10M · 1,530 笔出口 $115.35M · 1,062 笔2025-05进口 $182.86M · 1,946 笔出口 $159.50M · 1,039 笔2025-06进口 $198.58M · 1,628 笔出口 $207.65M · 1,151 笔2025-07进口 $207.44M · 1,641 笔出口 $152.31M · 1,305 笔2025-08进口 $198.38M · 1,643 笔出口 $178.86M · 1,077 笔2025-09进口 $176.89M · 1,518 笔出口 $195.19M · 1,200 笔2025-10进口 $166.57M · 1,588 笔出口 $140.53M · 1,202 笔2025-11进口 $184.78M · 1,565 笔出口 $115.99M · 1,183 笔2025-12进口 $235.87M · 1,766 笔出口 $123.37M · 1,273 笔2026-01进口 $270.71M · 1,528 笔出口 $106.95M · 1,345 笔2026-02进口 $207.40M · 1,393 笔出口 $196.29M · 1,114 笔2026-03进口 $209.48M · 1,962 笔出口 $383.18M · 1,428 笔2026-04进口 $337.97M · 1,823 笔出口 $263.73M · 1,250 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,96220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $91.88M · 397 笔出口 $31.40M · 150 笔2023-09进口 $192.57M · 1,564 笔出口 $100.33M · 530 笔2023-10进口 $229.12M · 1,504 笔出口 $114.55M · 825 笔2023-11进口 $226.35M · 1,565 笔出口 $89.05M · 812 笔2023-12进口 $210.38M · 1,534 笔出口 $100.21M · 826 笔2024-01进口 $246.22M · 1,507 笔出口 $130.56M · 944 笔2024-02进口 $285.39M · 1,253 笔出口 $135.72M · 737 笔2024-03进口 $195.41M · 1,396 笔出口 $116.92M · 782 笔2024-04进口 $217.32M · 1,492 笔出口 $134.95M · 733 笔2024-05进口 $196.58M · 1,533 笔出口 $142.94M · 782 笔2024-06进口 $167.44M · 1,360 笔出口 $111.12M · 705 笔2024-07进口 $178.18M · 1,465 笔出口 $135.47M · 952 笔2024-08进口 $184.80M · 1,519 笔出口 $151.91M · 927 笔2024-09进口 $187.58M · 1,322 笔出口 $158.89M · 756 笔2024-10进口 $133.35M · 1,399 笔出口 $121.72M · 812 笔2024-11进口 $192.99M · 1,510 笔出口 $112.82M · 887 笔2024-12进口 $172.19M · 1,541 笔出口 $151.02M · 953 笔2025-01进口 $159.41M · 1,264 笔出口 $137.66M · 690 笔2025-02进口 $156.88M · 1,391 笔出口 $124.28M · 934 笔2025-03进口 $174.41M · 1,524 笔出口 $99.38M · 998 笔2025-04进口 $193.10M · 1,530 笔出口 $115.35M · 1,062 笔2025-05进口 $182.86M · 1,946 笔出口 $159.50M · 1,039 笔2025-06进口 $198.58M · 1,628 笔出口 $207.65M · 1,151 笔2025-07进口 $207.44M · 1,641 笔出口 $152.31M · 1,305 笔2025-08进口 $198.38M · 1,643 笔出口 $178.86M · 1,077 笔2025-09进口 $176.89M · 1,518 笔出口 $195.19M · 1,200 笔2025-10进口 $166.57M · 1,588 笔出口 $140.53M · 1,202 笔2025-11进口 $184.78M · 1,565 笔出口 $115.99M · 1,183 笔2025-12进口 $235.87M · 1,766 笔出口 $123.37M · 1,273 笔2026-01进口 $270.71M · 1,528 笔出口 $106.95M · 1,345 笔2026-02进口 $207.40M · 1,393 笔出口 $196.29M · 1,114 笔2026-03进口 $209.48M · 1,962 笔出口 $383.18M · 1,428 笔2026-04进口 $337.97M · 1,823 笔出口 $263.73M · 1,250 笔

工商档案

企业注册号4601141771
企查查编码QVNT2D847H
成立日期2013-09-19
联系地址Khu Công nghiệp Yên Bình, Phường Đồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS VIỆT NAM
企业英文名称SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Yên Bình, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan. Thực hiện đúng quy định về cam kết quốc tế, hiệp định song phương và đa phương mà Việt Nam ký kết. Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động các ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842083765104
邮箱semv.recruit@samsung.com
传真+842083765998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.1481万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
854239其他电子IC
761699其他铝制品
900290其他光学元件
392390其他塑料包装制品
391990自粘塑料片
350699其他粘合剂≤1kg
741521铜垫圈
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
900219已装配物镜
852589其他电视摄像机
900290其他光学元件
392390其他塑料包装制品
853400印刷电路
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
720449其他钢铁废料
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15,144$4.54B
韩国27,845$2.50B
日本7,851$1.03B
中国11,163$353.26M
中国台湾3,125$283.34M
菲律宾380$82.56M
美国1,658$58.05M
德国1,412$14.98M
马来西亚510$6.73M
新加坡647$6.68M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8,283$1.68B
韩国11,052$1.03B
印度2,507$909.66M
中国香港1,203$570.45M
中国8,086$534.93M
美国1,571$199.93M
中国台湾818$162.89M
巴西970$104.55M
马来西亚105$67.26M
德国210$60.37M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,363)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics科特迪瓦1,392$1.50B其他电子IC、智能手机
Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.韩国5,345$321.79M其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.韩国2,233$292.24M其他钢铁制品、多层陶瓷电容
Largan Precision Co., Ltd.越南1,184$162.37M其他光学元件、仪器滤光片
IMARKETASIA Co., Ltd.韩国2,532$24.53M贱金属帽架、其他塑料制品
iMarketKorea Inc.韩国2,742$22.19M其他塑料制品、其他钢铁制品
IMARKETASIA Co., Ltd.中国1,076$16.22M非金属永磁体、非泡沫塑料片
Shinsung Precision Co., Ltd.韩国1,396$14.88M铜垫圈、非泡沫塑料片
Korea E-Platform Co., Ltd.韩国1,069$12.48M其他钢铁制品、其他塑料制品
STN Co., Ltd.韩国1,192$3.86M非泡沫塑料片、铜垫圈

下游采购商(共 426)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung India Electronics Pvt. Ltd.印度2,506$909.66M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.韩国7,003$660.47M通信设备零件、已装配物镜
Samsung High Tech Electro Mechanics (Tianjin) Co., Ltd.中国6,488$493.92M已装配物镜、通信设备零件
SAMSUNG ELECTRO MECHANICS CO LTD中国香港898$412.18M通信设备零件、其他电视摄像机
Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.韩国3,474$345.41M通信设备零件、印刷电路
Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.巴西716$82.78M通信设备零件
Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.美国706$28.65M通信设备零件、其他电视摄像机
654df7c506419fe4575758b01e5a3edd854$15.83M
Anh Dang Environmental Service Co., Ltd.越南556$481.7K其他钢铁废料、铜废料
Sao Sang Bac Ninh Environmental Treatment Co., Ltd.越南710$291.9K其他纸废料、其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 59,678)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30多层陶瓷电容Samsung Electro-Mechanics Philippines Corp.菲律宾$113
2026-04-30多层陶瓷电容Samsung Electro-Mechanics Philippines Corp.菲律宾$835
2026-04-30多层陶瓷电容Samsung Electro-Mechanics Philippines Corp.菲律宾$658
2026-04-30固定碳电阻Samsung Electro-Mechanics Philippines Corp.菲律宾$10
2026-04-30金属精加工机床IMARKETKOREA INC丹麦$225
2026-04-30其他机器刀具IMARKETKOREA INC韩国$2.0K
2026-04-30纸基研磨料IMARKETKOREA INC丹麦$345
2026-04-30其他电子ICARROW法国$3.6K
2026-04-30钢铁螺钉螺栓IMARKETKOREA INC韩国$70
2026-04-30自动数据处理输入输出单元IMARKETKOREA INC中国$55

出口(共 35,784)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他钢铁制品DADOLE VIET NAM JOINT STOCK CO越南$15.6K
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS CO., LTD韩国$34
2026-04-291kg以下胶粘剂NEXCON VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-29聚碳酸酯SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-291kg以下胶粘剂NEXCON VIETNAM CO LTD越南$212
2026-04-291kg以下胶粘剂NEXCON VIETNAM CO LTD越南$212
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS CO., LTD韩国$34
2026-04-291kg以下胶粘剂NEXCON VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-29聚碳酸酯SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-28电力控制板SAM HWA YANG HENG VINA CO LTD越南$1.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →