Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65,238 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS VIệT NAM

65,238
进口笔数
40,452
出口笔数
$9.61B
进口金额
$6.50B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
1,224
供应商数
430
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $437.68M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.89M · 430 笔出口 $35.24M · 192 笔2023-11进口 $226.35M · 1,565 笔出口 $89.05M · 812 笔2023-12进口 $210.38M · 1,534 笔出口 $100.21M · 826 笔2024-01进口 $246.22M · 1,507 笔出口 $130.56M · 944 笔2024-02进口 $285.39M · 1,253 笔出口 $135.72M · 737 笔2024-03进口 $195.41M · 1,396 笔出口 $116.92M · 782 笔2024-04进口 $217.32M · 1,492 笔出口 $134.95M · 733 笔2024-05进口 $196.58M · 1,533 笔出口 $142.94M · 782 笔2024-06进口 $167.44M · 1,360 笔出口 $111.12M · 705 笔2024-07进口 $178.18M · 1,465 笔出口 $135.47M · 953 笔2024-08进口 $184.80M · 1,519 笔出口 $151.91M · 927 笔2024-09进口 $187.58M · 1,322 笔出口 $158.89M · 756 笔2024-10进口 $133.35M · 1,399 笔出口 $121.72M · 812 笔2024-11进口 $192.99M · 1,510 笔出口 $112.82M · 887 笔2024-12进口 $172.19M · 1,541 笔出口 $151.02M · 953 笔2025-01进口 $159.49M · 1,267 笔出口 $137.66M · 690 笔2025-02进口 $156.88M · 1,391 笔出口 $124.28M · 934 笔2025-03进口 $174.43M · 1,525 笔出口 $99.38M · 998 笔2025-04进口 $193.16M · 1,531 笔出口 $115.35M · 1,063 笔2025-05进口 $182.91M · 1,948 笔出口 $159.50M · 1,040 笔2025-06进口 $198.58M · 1,628 笔出口 $207.65M · 1,153 笔2025-07进口 $207.44M · 1,641 笔出口 $152.31M · 1,308 笔2025-08进口 $198.38M · 1,643 笔出口 $178.86M · 1,079 笔2025-09进口 $176.89M · 1,518 笔出口 $195.19M · 1,202 笔2025-10进口 $166.57M · 1,589 笔出口 $140.53M · 1,203 笔2025-11进口 $184.78M · 1,566 笔出口 $115.99M · 1,185 笔2025-12进口 $235.87M · 1,766 笔出口 $123.37M · 1,275 笔2026-01进口 $270.71M · 1,528 笔出口 $107.94M · 1,361 笔2026-02进口 $207.96M · 1,401 笔出口 $197.16M · 1,137 笔2026-03进口 $210.70M · 1,965 笔出口 $383.67M · 1,436 笔2026-04进口 $339.14M · 1,826 笔出口 $264.31M · 1,258 笔2026-05进口 $228.42M · 1,834 笔出口 $248.07M · 1,274 笔2026-06进口 $227.49M · 1,833 笔出口 $437.68M · 1,679 笔2026-07进口 $250.86M · 1,870 笔出口 $345.56M · 1,643 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,96520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.89M · 430 笔出口 $35.24M · 192 笔2023-11进口 $226.35M · 1,565 笔出口 $89.05M · 812 笔2023-12进口 $210.38M · 1,534 笔出口 $100.21M · 826 笔2024-01进口 $246.22M · 1,507 笔出口 $130.56M · 944 笔2024-02进口 $285.39M · 1,253 笔出口 $135.72M · 737 笔2024-03进口 $195.41M · 1,396 笔出口 $116.92M · 782 笔2024-04进口 $217.32M · 1,492 笔出口 $134.95M · 733 笔2024-05进口 $196.58M · 1,533 笔出口 $142.94M · 782 笔2024-06进口 $167.44M · 1,360 笔出口 $111.12M · 705 笔2024-07进口 $178.18M · 1,465 笔出口 $135.47M · 953 笔2024-08进口 $184.80M · 1,519 笔出口 $151.91M · 927 笔2024-09进口 $187.58M · 1,322 笔出口 $158.89M · 756 笔2024-10进口 $133.35M · 1,399 笔出口 $121.72M · 812 笔2024-11进口 $192.99M · 1,510 笔出口 $112.82M · 887 笔2024-12进口 $172.19M · 1,541 笔出口 $151.02M · 953 笔2025-01进口 $159.49M · 1,267 笔出口 $137.66M · 690 笔2025-02进口 $156.88M · 1,391 笔出口 $124.28M · 934 笔2025-03进口 $174.43M · 1,525 笔出口 $99.38M · 998 笔2025-04进口 $193.16M · 1,531 笔出口 $115.35M · 1,063 笔2025-05进口 $182.91M · 1,948 笔出口 $159.50M · 1,040 笔2025-06进口 $198.58M · 1,628 笔出口 $207.65M · 1,153 笔2025-07进口 $207.44M · 1,641 笔出口 $152.31M · 1,308 笔2025-08进口 $198.38M · 1,643 笔出口 $178.86M · 1,079 笔2025-09进口 $176.89M · 1,518 笔出口 $195.19M · 1,202 笔2025-10进口 $166.57M · 1,589 笔出口 $140.53M · 1,203 笔2025-11进口 $184.78M · 1,566 笔出口 $115.99M · 1,185 笔2025-12进口 $235.87M · 1,766 笔出口 $123.37M · 1,275 笔2026-01进口 $270.71M · 1,528 笔出口 $107.94M · 1,361 笔2026-02进口 $207.96M · 1,401 笔出口 $197.16M · 1,137 笔2026-03进口 $210.70M · 1,965 笔出口 $383.67M · 1,436 笔2026-04进口 $339.14M · 1,826 笔出口 $264.31M · 1,258 笔2026-05进口 $228.42M · 1,834 笔出口 $248.07M · 1,274 笔2026-06进口 $227.49M · 1,833 笔出口 $437.68M · 1,679 笔2026-07进口 $250.86M · 1,870 笔出口 $345.56M · 1,643 笔

工商档案

企业注册号4601141771
企查查编码QVNT2D847H
成立日期2013-09-19
联系地址Khu Công nghiệp Yên Bình, Phường Đồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS VIỆT NAM
企业英文名称SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Yên Bình, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan. Thực hiện đúng quy định về cam kết quốc tế, hiệp định song phương và đa phương mà Việt Nam ký kết. Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động các ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842083765104
邮箱semv.recruit@samsung.com
传真+842083765998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.1481万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
854239其他电子IC
761699其他铝制品
900290其他光学元件
392390其他塑料包装制品
391990自粘塑料片
350699其他粘合剂≤1kg
392190非泡沫塑料片
741521铜垫圈

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
900219已装配物镜
852589其他电视摄像机
900290其他光学元件
392390其他塑料包装制品
853400印刷电路
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
720449其他钢铁废料
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16,923$4.92B
韩国30,003$2.71B
日本8,648$1.10B
中国12,069$385.98M
中国台湾3,379$305.08M
菲律宾438$86.84M
美国1,830$60.28M
德国1,590$17.12M
马来西亚606$8.16M
新加坡697$7.13M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9,682$2.42B
韩国12,872$1.17B
印度2,580$926.28M
中国香港1,294$656.92M
中国9,107$568.27M
美国1,653$202.64M
中国台湾836$163.15M
巴西970$104.55M
德国224$68.19M
马来西亚107$67.26M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,224)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Co., Ltd.哈萨克斯坦1,464$1.62B智能手机、其他电子IC
Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.韩国7,730$667.86M多层陶瓷电容、其他钢铁制品
Largan Precision Co., Ltd.越南1,255$172.47M其他光学元件、仪器滤光片
Samsung High Tech Electro Mechanics (Tianjin) Co., Ltd.中国1,079$58.50M通信设备零件、通信设备零件
Sungjin Precision Co., Ltd.韩国1,119$53.62M其他钢铁制品、其他塑料制品
IMARKETASIA Co., Ltd.中国3,839$44.29M贱金属帽架、其他塑料制品
iMarketKorea Inc.韩国2,943$23.85M其他塑料制品、其他钢铁制品
Shinsung Precision Co., Ltd.韩国1,461$15.67M铜垫圈、其他钢铁制品
Korea E-Platform Co., Ltd.韩国1,148$13.16M其他钢铁制品、其他塑料制品
STN Co., Ltd.韩国1,229$3.99M非泡沫塑料片、铜垫圈

下游采购商(共 430)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.韩国12,194$1.14B通信设备零件、印刷电路
SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED印度2,579$926.28M通信设备零件、其他电子IC
Samsung High Tech Electro Mechanics (Tianjin) Co., Ltd.中国8,425$541.70M已装配物镜、通信设备零件
SAMSUNG ELECTRO MECHANICS CO LTD中国香港898$412.18M通信设备零件、其他电视摄像机
Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.巴西968$104.55M通信设备零件
Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.美国854$40.43M通信设备零件、其他电视摄像机
3R Environmental Technology Joint Stock Co.越南594$734.4K其他塑料包装制品、其他塑料废料
Viet Xuan Moi Environment Joint Stock Co., Ltd.越南639$723.3K其他纸废料、铝废料
Anh Dang Environmental Service Co., Ltd.越南671$520.9K其他钢铁废料、铜废料
Sao Sang Bac Ninh Environmental Treatment Co., Ltd.越南835$329.9K其他纸废料、其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 65,238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电力控制板Sam Hwa Yang Heng Vina Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-31电力控制板Sam Hwa Yang Heng Vina Co., Ltd.越南$489
2026-07-31其他塑料制品STN VINA Co., Ltd.越南$246
2026-07-31其他铝制品VNTECH Group Joint Stock Company越南$415
2026-07-31其他塑料制品Semiopt VN Co., Ltd.越南$546
2026-07-31电力控制板Sam Hwa Yang Heng Vina Co., Ltd.越南$462
2026-07-31自粘塑料片UIL Vietnam Joint Stock Co.越南$76
2026-07-31电力控制板Sam Hwa Yang Heng Vina Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-31非泡沫橡胶密封件UIL Vietnam Joint Stock Co.越南$6.9K
2026-07-31其他塑料包装制品NSM HV Co., Ltd.越南$2.7K

出口(共 40,452)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$909.8K
2026-07-31已装配物镜Coasia CM Vina Joint Stock Company越南$77
2026-07-31镀锡钢废料Viet Xuan Moi Environment Joint Stock Co., Ltd.越南$406
2026-07-31通信设备零件FIH (Hong Kong) Limited中国香港$9.7K
2026-07-31精炼铜带Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.韩国$144
2026-07-31已装配物镜Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-07-31通信设备零件Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.韩国$28.2K
2026-07-31传动轴及曲柄Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.韩国$9.3K
2026-07-31通信设备零件FIH (Hong Kong) Limited中国香港$38.9K
2026-07-31其他钢铁制品Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd.韩国$28

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →