Sao Sang Bac Ninh Environmental Treatment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8,575 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xử Lý Môi Trường Sao Sáng Bắc Ninh

8,575
进口笔数
25
出口笔数
$14.45M
进口金额
$277.6K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-01-12
最近出口
65
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $817.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.5K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $134.0K · 166 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-12进口 $238.0K · 189 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $240.0K · 207 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $184.0K · 160 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $232.7K · 197 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $225.4K · 183 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-05进口 $282.4K · 224 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-06进口 $157.6K · 203 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $262.1K · 230 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $280.5K · 223 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-09进口 $484.0K · 191 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-10进口 $617.1K · 241 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-11进口 $367.4K · 222 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-12进口 $447.4K · 229 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-01进口 $197.5K · 188 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-02进口 $259.0K · 233 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-03进口 $817.8K · 221 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $207.7K · 201 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $265.0K · 220 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-06进口 $269.4K · 179 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $512.1K · 230 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-08进口 $226.5K · 194 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $385.8K · 196 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-10进口 $244.5K · 217 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $393.9K · 208 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-12进口 $304.5K · 228 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $228.7K · 190 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-02进口 $182.9K · 133 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $373.1K · 191 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $677.6K · 177 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $424.0K · 231 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $430.9K · 230 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $686.4K · 245 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.5K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $134.0K · 166 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-12进口 $238.0K · 189 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $240.0K · 207 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $184.0K · 160 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $232.7K · 197 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $225.4K · 183 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-05进口 $282.4K · 224 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-06进口 $157.6K · 203 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $262.1K · 230 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $280.5K · 223 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-09进口 $484.0K · 191 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-10进口 $617.1K · 241 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-11进口 $367.4K · 222 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-12进口 $447.4K · 229 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-01进口 $197.5K · 188 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-02进口 $259.0K · 233 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-03进口 $817.8K · 221 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $207.7K · 201 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $265.0K · 220 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-06进口 $269.4K · 179 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $512.1K · 230 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-08进口 $226.5K · 194 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $385.8K · 196 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-10进口 $244.5K · 217 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $393.9K · 208 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-12进口 $304.5K · 228 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $228.7K · 190 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-02进口 $182.9K · 133 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $373.1K · 191 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $677.6K · 177 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $424.0K · 231 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $430.9K · 230 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $686.4K · 245 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300670584
企查查编码QVNTJG3B2M
成立日期2011-09-14
联系地址Đường Tô Hiến Thành, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG SAO SÁNG BẮC NINH
企业英文名称SAO SANG BAC NINH ENVIRONMENTAL TREATMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Tô Hiến Thành, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话+84979448823
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本690亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
720449其他钢铁废料
440149燃料木材废料
470710未漂牛皮纸废料
440139聚合木燃料
740400铜废料
391510乙烯聚合物废料
760200铝废料
720421不锈钢废料

出口

HS 编码产品
731829其他钢铁非螺纹件
740400铜废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8,565$14.42M
中国台湾7$22.6K
中国2$5.7K
韩国1$906

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国22$242.3K
新加坡1$25.0K
越南2$10.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南2,432$2.04M其他塑料包装制品、OLED显示模组
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2,103$1.24M智能手机、通信设备零件
Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd.越南185$858.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南516$753.6K通信设备零件、自粘塑料片
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南421$618.4K智能手机、通信设备零件
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南156$548.9KLED照明装置、非玻塑灯具零件
NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd.越南279$397.0KLED灯具、LED照明装置
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南835$329.9K通信设备零件、已装配物镜
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南271$294.8K锂离子电池、1kg以下胶粘剂
Deli Vietnam Co., Ltd.越南132$250.3K纸制活页夹、塑料文具

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung C&T Corporation韩国19$214.0K木颗粒、镀锌钢板
Samsung C&T Corporation阿联酋3$28.2K泵零件、其他钢铁结构体
Dou Yee Enterprises (S) Pte. Ltd.新加坡1$25.0K非乙烯塑料袋、聚乙烯袋
Sao Sang Bac Ninh Environmental Treatment Co., Ltd.越南2$10.4K其他纸废料、其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 8,575)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他纸废料Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$157
2026-07-31其他纸废料Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$658
2026-07-31其他纸废料Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$140
2026-07-31其他纸废料Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$157
2026-07-31其他塑料废料Current Power (Vietnam) Technology Ltd.越南$98
2026-07-31燃料木材废料NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd.越南$51
2026-07-31其他纸废料Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南$790
2026-07-31其他纸废料Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$555
2026-07-31其他塑料废料Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$66
2026-07-31其他钢铁废料Novotech Co., Ltd.越南$38

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12其他钢铁非螺纹件Samsung C&T Corporation韩国$3.6K
2025-11-05其他钢铁非螺纹件Samsung C&T Corporation韩国$9.3K
2025-09-11其他钢铁非螺纹件Samsung C&T Corporation韩国$12.0K
2025-07-15其他钢铁非螺纹件Samsung C&T Corporation韩国$15.4K
2025-05-12其他钢铁非螺纹件Samsung C&T Corporation韩国$8.5K
2025-05-12其他钢铁非螺纹件Samsung C&T Corporation韩国$9.8K
2025-02-26其他钢铁非螺纹件Samsung C&T Corporation韩国$7.4K
2025-02-26其他钢铁非螺纹件Samsung C&T Corporation韩国$5.4K
2025-01-13其他钢铁非螺纹件Samsung C&T Corporation韩国$5.4K
2025-01-13其他钢铁非螺纹件Samsung C&T Corporation韩国$9.0K

相关企业 · 同类产品

Sao Sang Bac Ninh Environmental Treatment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →