Sao Sang Bac Ninh Environmental Treatment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7,689 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xử Lý Môi Trường Sao Sáng Bắc Ninh
7,689
进口笔数
25
出口笔数
$12.67M
进口金额
$277.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-12
最近出口
68
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300670584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJG3B2M |
| 成立日期 | 2011-09-14 |
| 联系地址 | Đường Tô Hiến Thành, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG SAO SÁNG BẮC NINH |
| 企业英文名称 | SAO SANG BAC NINH ENVIRONMENTAL TREATMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Tô Hiến Thành, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84979448823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 690亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 740400 | 铜废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,680 | $12.65M |
| 中国台湾 | 6 | $19.2K |
| 中国 | 2 | $5.7K |
| 韩国 | 1 | $906 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $242.3K |
| 新加坡 | 1 | $25.0K |
| 越南 | 2 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2,247 | $1.94M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 85 | $1.55M | 音频设备零件、燃料木材废料 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,947 | $1.16M | 智能手机、通信设备零件 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 166 | $743.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 468 | $708.0K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 149 | $511.6K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 241 | $383.0K | 智能手机、通信设备零件 |
| NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | 258 | $377.8K | LED灯具、LED照明装置 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 710 | $291.9K | 通信设备零件、已装配物镜 |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 257 | $270.9K | 锂离子电池、其他纸废料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 18 | $210.4K | 木颗粒、镀锌钢板 |
| Samsung C&T Corporation | 阿联酋 | 3 | $28.2K | 泵零件、其他钢铁结构体 |
| Dou Yee Enterprises (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.0K | 塑胶涂层手套、硫化橡胶服装 |
| Sao Sang Bac Ninh Environmental Treatment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.4K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 1 | $3.6K | 木颗粒、涂层钢板 |
近期贸易明细
进口(共 7,689)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $377 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $156 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $216 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $616 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $159 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他钢铁非螺纹件 | Samsung C&T Corporation | 韩国 | $3.6K |
| 2025-11-05 | 其他钢铁非螺纹件 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $9.3K |
| 2025-09-11 | 其他钢铁非螺纹件 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $12.0K |
| 2025-07-15 | 其他钢铁非螺纹件 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $15.4K |
| 2025-05-12 | 其他钢铁非螺纹件 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $8.5K |
| 2025-05-12 | 其他钢铁非螺纹件 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $9.8K |
| 2025-02-26 | 其他钢铁非螺纹件 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $7.4K |
| 2025-02-26 | 其他钢铁非螺纹件 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $5.4K |
| 2025-01-13 | 其他钢铁非螺纹件 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $5.4K |
| 2025-01-13 | 其他钢铁非螺纹件 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $9.0K |