Dai Thang Development Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6,973 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển, Thương Mại Và Sản Xuất Đại Thắng
6,973
进口笔数
0
出口笔数
$22.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
156
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200504396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMHCEG9 |
| 成立日期 | 2002-12-10 |
| 联系地址 | Số 318 Tô Hiệu, Phường Hồ Nam, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN, THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐẠI THẮNG |
| 企业英文名称 | DAI THANG DEVELOPMENT TRADING & MAUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 318 Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +842253701184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,342 | $18.78M |
| 中国 | 36 | $182.8K |
| 韩国 | 4 | $60.3K |
| 泰国 | 4 | $7.4K |
| 日本 | 6 | $4.0K |
| 马来西亚 | 3 | $1.7K |
| 比利时 | 1 | $392 |
| 中国台湾 | 3 | $241 |
| 捷克 | 1 | $124 |
| 印度 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 156)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 614 | $4.58M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,177 | $2.12M | 10公斤以下便携电脑、通信设备 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 468 | $1.38M | 其他塑料废料、铜废料 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 220 | $667.3K | 其他钢铁废料、其他钢铁制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 189 | $663.2K | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| Ewisdom Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 203 | $480.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁废料 |
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 179 | $381.6K | 阀门零件、泵零件 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 331 | $324.8K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 209 | $196.0K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 170 | $60.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 6,973)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM) CO LTD HAI PHONG BRANCH | — | $7 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | — | $46 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH MOONS' INDUSTRIES (VIET NAM) (MST0200504396) | — | $395 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $52 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $167 |
| 2026-04-29 | 钢铁废料 | RK ENGINEERING CO LTD | — | $301 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $167 |