Dai Thang Development Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8,031 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển, Thương Mại Và Sản Xuất Đại Thắng

8,031
进口笔数
0
出口笔数
$24.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
152
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.32M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $506.7K · 153 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $501.4K · 192 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $459.5K · 160 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $307.8K · 116 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $455.0K · 154 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $381.8K · 163 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $458.8K · 191 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $402.8K · 163 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $485.1K · 192 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $517.4K · 194 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $470.4K · 140 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $818.5K · 214 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.21M · 180 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $561.7K · 227 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $441.6K · 179 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $389.9K · 167 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $499.7K · 199 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $583.1K · 187 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $473.8K · 178 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $641.0K · 221 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $818.9K · 246 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $745.9K · 243 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $647.0K · 204 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $810.2K · 248 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $742.6K · 235 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $857.6K · 292 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $616.9K · 231 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $376.7K · 136 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $796.6K · 216 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.32M · 205 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $621.1K · 204 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $908.7K · 395 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $714.1K · 459 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 45920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $506.7K · 153 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $501.4K · 192 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $459.5K · 160 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $307.8K · 116 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $455.0K · 154 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $381.8K · 163 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $458.8K · 191 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $402.8K · 163 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $485.1K · 192 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $517.4K · 194 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $470.4K · 140 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $818.5K · 214 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.21M · 180 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $561.7K · 227 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $441.6K · 179 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $389.9K · 167 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $499.7K · 199 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $583.1K · 187 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $473.8K · 178 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $641.0K · 221 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $818.9K · 246 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $745.9K · 243 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $647.0K · 204 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $810.2K · 248 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $742.6K · 235 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $857.6K · 292 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $616.9K · 231 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $376.7K · 136 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $796.6K · 216 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.32M · 205 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $621.1K · 204 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $908.7K · 395 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $714.1K · 459 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200504396
企查查编码QVNXMHCEG9
成立日期2002-12-10
联系地址Số 318 Tô Hiệu, Phường Hồ Nam, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN, THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐẠI THẮNG
企业英文名称DAI THANG DEVELOPMENT TRADING & MAUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 318 Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
电话+842253701184
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,050亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
720449其他钢铁废料
440149燃料木材废料
391510乙烯聚合物废料
740400铜废料
760200铝废料
720421不锈钢废料
720441钢铁废料
470710未漂牛皮纸废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,864$20.36M
中国36$182.8K
韩国4$60.3K
泰国4$7.4K
日本6$4.0K
马来西亚3$1.7K
比利时1$392
中国台湾3$241
捷克1$124
印度1$8

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 152)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南674$4.92M其他钢铁制品、其他塑料制品
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南1,238$2.19M10公斤以下便携电脑、通信设备
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南516$1.51M车用线束、铜废料
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南190$927.2K其他印刷机零件、多功能打印复印机
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南237$715.7K多功能打印复印机、其他印刷机零件
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南226$681.4K其他钢铁废料、其他钢铁制品
Ewisdom Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南228$536.1K其他钢铁制品、其他钢铁废料
Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南188$405.1K阀门零件、泵零件
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南261$381.8K数据处理机、通信设备
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南352$348.3K印刷标签、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 8,031)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他纸废料Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$25
2026-07-31其他塑料废料Fujimold Vietnam Co., Ltd.越南$443
2026-07-31其他纸废料Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd.—$22
2026-07-31其他塑料废料Sumirubeer Vietnam Co., Ltd.—$91
2026-07-31其他塑料废料Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.—$10
2026-07-31其他塑料废料Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.—$37
2026-07-31其他纸废料Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.—$28
2026-07-31其他钢铁废料Ewisdom Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南$2.8K
2026-07-31其他纸废料Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.—$595
2026-07-31其他塑料废料Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.—$39

相关企业 · 同类产品

Dai Thang Development Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →