Thien Phuc Dong Nai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,749 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THIệN PHúC ĐồNG NAI
2,749
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603521939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54DXYUD |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | Đường số 5, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIỆN PHÚC ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC DONG NAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 02513636678 |
| 邮箱 | trongthuan.mt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,747 | $2.33M |
| 中国台湾 | 1 | $300.0K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 1,628 | $887.9K | 1500瓦以下吸尘器、其他纸废料 |
| MTC Technology Co., Ltd. | 越南 | 142 | $414.0K | 彩色电视接收机、LED发光二极管 |
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 195 | $239.9K | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 125 | $227.8K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 73 | $136.6K | 电力控制板、通信设备零件 |
| BOE Vision Electronic Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 98 | $118.7K | 彩色电视接收机、非CRT电脑显示器 |
| BOE Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 97 | $110.3K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| BOE Vietnam Electronics Audio Visual Co., Ltd. | 越南 | 96 | $55.9K | 彩色电视接收机、非CRT电脑显示器 |
| Kingclean Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $39.4K | 其他电动家用器具、1500瓦以下吸尘器 |
| CONG TY TNHH DIEN TU - NGHE NHIN BOE VIET NAM | 越南 | 74 | $35.2K | 其他纸废料、苯乙烯聚合物废料 |
近期贸易明细
进口(共 2,749)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他纸废料 | Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $559 |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $435 |
| 2026-07-31 | 其他纸废料 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-07-31 | 其他纸废料 | Kingclean Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $435 |
| 2026-07-31 | 其他纸废料 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-07-30 | 其他纸废料 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-30 | 其他纸废料 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-30 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH DIEN TU - NGHE NHIN BOE VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2026-07-30 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH DIEN TU - NGHE NHIN BOE VIET NAM | 越南 | $6 |