Thien Phuc Dong Nai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,203 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THIệN PHúC ĐồNG NAI

1,203
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.2K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.2K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.0K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.7K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.3K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.5K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.2K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.5K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.5K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.6K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.5K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.7K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.6K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.1K · 39 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.2K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.2K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.0K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.7K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.3K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.5K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.2K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.5K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.5K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.6K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.5K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.7K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.6K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.1K · 39 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603521939
企查查编码QVN54DXYUD
成立日期2018-01-08
联系地址Đường số 5, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIỆN PHÚC ĐỒNG NAI
企业英文名称THIEN PHUC DONG NAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
电话02513636678
邮箱trongthuan.mt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
720449其他钢铁废料
391520苯乙烯聚合物废料
440139聚合木燃料
441520木托盘
391510乙烯聚合物废料
740400铜废料
440149燃料木材废料
760200铝废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,201$1.04M
中国台湾1$300.0K
中国1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南735$406.6K1500瓦以下吸尘器、其他纸废料
MTC Technology Co., Ltd.越南59$167.2K彩色电视接收机、LED发光二极管
Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南63$118.9K其他高尔夫设备、高尔夫球杆
Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南71$104.5K1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具
BOE Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南73$94.9K其他纸废料、其他塑料废料
Chemtrovina Co., Ltd.越南40$68.5K电力控制板、通信设备零件
Kingclean Vietnam Co., Ltd.越南28$15.2K其他电动家用器具、1500瓦以下吸尘器
BOE Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南25$14.6K其他纸废料、其他塑料废料
CONG TY TNHH DIEN TU - NGHE NHIN BOE VIET NAM越南36$12.0K其他纸废料、苯乙烯聚合物废料
Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd.越南24$1.9K其他气泵、压力测量仪

近期贸易明细

进口(共 1,203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他纸废料LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$426
2026-04-25其他纸废料LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$426
2026-04-25其他纸废料LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$234
2026-04-25不锈钢废料LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$325
2026-04-25其他纸废料LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$57
2026-04-25其他纸废料LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$114
2026-04-25不锈钢废料LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$325
2026-04-25其他纸废料LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$114
2026-04-25其他纸废料LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$57
2026-04-25其他纸废料LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$234

相关企业 · 同类产品

Thien Phuc Dong Nai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →