Chemtrovina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25,691 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH CHEMTROVINA

25,691
进口笔数
7,070
出口笔数
$520.86M
进口金额
$247.43M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-04
最近出口
609
供应商数
120
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.83M20232024202520262023-10进口 $709.3K · 119 笔出口 $1.03M · 30 笔2023-11进口 $6.88M · 585 笔出口 $4.39M · 138 笔2023-12进口 $6.69M · 549 笔出口 $3.70M · 126 笔2024-01进口 $8.13M · 617 笔出口 $3.98M · 122 笔2024-02进口 $6.43M · 465 笔出口 $3.10M · 93 笔2024-03进口 $9.06M · 714 笔出口 $4.87M · 134 笔2024-04进口 $10.13M · 660 笔出口 $4.56M · 140 笔2024-05进口 $9.33M · 673 笔出口 $4.96M · 159 笔2024-06进口 $7.71M · 609 笔出口 $5.57M · 160 笔2024-07进口 $9.98M · 646 笔出口 $6.91M · 157 笔2024-08进口 $8.59M · 576 笔出口 $6.89M · 155 笔2024-09进口 $7.37M · 491 笔出口 $5.15M · 133 笔2024-10进口 $5.11M · 551 笔出口 $4.97M · 143 笔2024-11进口 $6.69M · 632 笔出口 $3.67M · 152 笔2024-12进口 $7.65M · 638 笔出口 $4.42M · 142 笔2025-01进口 $7.58M · 619 笔出口 $4.97M · 150 笔2025-02进口 $7.85M · 579 笔出口 $5.30M · 138 笔2025-03进口 $7.55M · 618 笔出口 $6.10M · 156 笔2025-04进口 $7.00M · 611 笔出口 $5.03M · 155 笔2025-05进口 $7.09M · 600 笔出口 $4.44M · 138 笔2025-06进口 $5.88M · 491 笔出口 $3.59M · 135 笔2025-07进口 $5.04M · 566 笔出口 $5.34M · 219 笔2025-08进口 $6.50M · 558 笔出口 $6.26M · 166 笔2025-09进口 $5.20M · 571 笔出口 $5.38M · 170 笔2025-10进口 $6.14M · 594 笔出口 $5.44M · 159 笔2025-11进口 $6.35M · 632 笔出口 $5.28M · 186 笔2025-12进口 $6.63M · 669 笔出口 $4.97M · 178 笔2026-01进口 $7.90M · 646 笔出口 $5.22M · 162 笔2026-02进口 $5.84M · 497 笔出口 $7.08M · 222 笔2026-03进口 $6.24M · 681 笔出口 $11.83M · 348 笔2026-04进口 $9.53M · 490 笔出口 $9.01M · 255 笔2026-05进口 $6.46M · 536 笔出口 $5.88M · 226 笔2026-06进口 $6.04M · 571 笔出口 $10.97M · 301 笔2026-07进口 $11.20M · 652 笔出口 $9.56M · 290 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 71420232024202520262023-10进口 $709.3K · 119 笔出口 $1.03M · 30 笔2023-11进口 $6.88M · 585 笔出口 $4.39M · 138 笔2023-12进口 $6.69M · 549 笔出口 $3.70M · 126 笔2024-01进口 $8.13M · 617 笔出口 $3.98M · 122 笔2024-02进口 $6.43M · 465 笔出口 $3.10M · 93 笔2024-03进口 $9.06M · 714 笔出口 $4.87M · 134 笔2024-04进口 $10.13M · 660 笔出口 $4.56M · 140 笔2024-05进口 $9.33M · 673 笔出口 $4.96M · 159 笔2024-06进口 $7.71M · 609 笔出口 $5.57M · 160 笔2024-07进口 $9.98M · 646 笔出口 $6.91M · 157 笔2024-08进口 $8.59M · 576 笔出口 $6.89M · 155 笔2024-09进口 $7.37M · 491 笔出口 $5.15M · 133 笔2024-10进口 $5.11M · 551 笔出口 $4.97M · 143 笔2024-11进口 $6.69M · 632 笔出口 $3.67M · 152 笔2024-12进口 $7.65M · 638 笔出口 $4.42M · 142 笔2025-01进口 $7.58M · 619 笔出口 $4.97M · 150 笔2025-02进口 $7.85M · 579 笔出口 $5.30M · 138 笔2025-03进口 $7.55M · 618 笔出口 $6.10M · 156 笔2025-04进口 $7.00M · 611 笔出口 $5.03M · 155 笔2025-05进口 $7.09M · 600 笔出口 $4.44M · 138 笔2025-06进口 $5.88M · 491 笔出口 $3.59M · 135 笔2025-07进口 $5.04M · 566 笔出口 $5.34M · 219 笔2025-08进口 $6.50M · 558 笔出口 $6.26M · 166 笔2025-09进口 $5.20M · 571 笔出口 $5.38M · 170 笔2025-10进口 $6.14M · 594 笔出口 $5.44M · 159 笔2025-11进口 $6.35M · 632 笔出口 $5.28M · 186 笔2025-12进口 $6.63M · 669 笔出口 $4.97M · 178 笔2026-01进口 $7.90M · 646 笔出口 $5.22M · 162 笔2026-02进口 $5.84M · 497 笔出口 $7.08M · 222 笔2026-03进口 $6.24M · 681 笔出口 $11.83M · 348 笔2026-04进口 $9.53M · 490 笔出口 $9.01M · 255 笔2026-05进口 $6.46M · 536 笔出口 $5.88M · 226 笔2026-06进口 $6.04M · 571 笔出口 $10.97M · 301 笔2026-07进口 $11.20M · 652 笔出口 $9.56M · 290 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3603227775
企查查编码QVNGDFWXY4
成立日期2014-10-16
联系地址Khu Công Nghiệp Nhơn Trạch II – Lộc Khang, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEMTROVINA
企业英文名称CHEMTROVINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công Nghiệp Nhơn Trạch II – Lộc Khang, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu Công Nghiệp Nhơn Trạch II – Lộc Khang). (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842513560414
邮箱lamlinh@chemtronics.co.kr
传真+842513560
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,088.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853400印刷电路
85332120W以下固定电阻器
391990自粘塑料片
854239其他电子IC
854231处理器及控制器
482190未印刷标签
853224多层陶瓷电容
481910瓦楞纸箱
854149光敏半导体二极管

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
852990通信设备零件
852589其他电视摄像机
850450其他电感器
392690其他塑料制品
853810电气装置零件
854239其他电子IC
470790其他纸废料
391990自粘塑料片
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13,388$293.58M
中国7,371$123.81M
韩国4,472$44.78M
中国台湾1,338$44.45M
日本1,010$4.31M
泰国702$3.67M
菲律宾324$2.80M
马来西亚289$1.02M
新加坡74$857.0K
美国76$737.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,410$63.84M
美国621$52.76M
奥地利288$36.51M
韩国979$31.47M
墨西哥284$21.87M
马来西亚231$13.70M
印度234$6.03M
新加坡162$3.43M
斯洛伐克49$3.36M
泰国78$2.83M

贸易伙伴

上游供应商(共 609)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pavonine Vina Co., Ltd.越南954$31.70M通信设备零件、其他铝制品
Chemtronics Co., Ltd.韩国777$18.65M其他塑料制品、印刷电路
Elentec HCM Vina Co., Ltd.越南529$11.89M通信设备零件、其他塑料制品
Intime Vina Co., Ltd.越南745$5.68M印刷电路、其他电子IC
Jin Yang Electronics Co., Ltd.越南797$4.27M其他塑料制品、塑料衣着附件
Seong Ji Sai Gon Co., Ltd.越南637$3.99M其他电气设备、带接头绝缘电线
Wisecom Vina Co., Ltd.越南555$3.39M固定碳电阻、多层陶瓷电容
Tae Jin Vietnam Co., Ltd.越南615$2.62M其他塑料制品、其他泡沫塑料
Sewha Vina Co., Ltd.越南1,054$1.78M聚乙烯袋、非泡沫塑料片
S Parts Vietnam Co., Ltd.越南656$703.8K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容

下游采购商(共 120)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chemtronics USA, Inc.美国525$45.93M电气装置零件、电力控制板
Chemtronics Slovakia, a.s.奥地利288$36.51M电力控制板、其他电视摄像机
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南987$30.86M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Digital Appliances Mexico, S.A. de C.V.墨西哥322$22.37M制冷设备零件、980200
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡920$14.59M通信设备零件、通信设备零件
Infac Vina Co., Ltd.越南378$11.98M车辆照明信号零件、其他塑料制品
Chemtronics Co., Ltd.韩国383$7.39M电力控制板、其他塑料制品
Seong Ji Sai Gon Co., Ltd.越南396$1.45M带接头绝缘电线、其他电路开关装置
Chemtrovina Co., Ltd.越南463$1.20M其他塑料制品、印刷电路
Pavonine Vina Co., Ltd.越南212$585.3K其他塑料制品、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 25,691)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31不可调扳手Binh Duong Materials One Member Co., Ltd.日本$82
2026-07-31其他电子ICMEDIATEK INC TAIPEI BRANCH中国$24.0K
2026-07-31毡尖笔Binh Duong Materials One Member Co., Ltd.韩国$46
2026-07-31非泡沫橡胶密封件PNPCOMPANY Co., Ltd.韩国$788
2026-07-31其他塑料制品Binh Duong Materials One Member Co., Ltd.越南$7
2026-07-31其他塑料包装制品CONG TY TNHH THUONNG MAI DICH VU HYE IN越南$2.1K
2026-07-31其他固定电容器Korchip Corp.中国$12
2026-07-31瓦楞纸箱Sewha Vina Co., Ltd.越南$16
2026-07-31其他电子ICMEDIATEK INC TAIPEI BRANCH中国$557.7K
2026-07-31其他塑料制品Lihom Crystal Co., Ltd.中国$234

出口(共 7,070)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-04ASSY BOARDChemtronics USA, Inc.美国$0
2026-08-26ASSY BOARDChemtronics USA, Inc.美国$0
2026-08-13ASSY BOARDChemtronics USA, Inc.美国$0
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-31电力控制板Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡$769
2026-07-31光敏半导体二极管Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.巴西$219
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$4.0K
2026-07-31电力控制板Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.巴西$33.1K
2026-07-31电力控制板Chemtronics USA, Inc.美国$113.9K
2026-07-31电力控制板Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.韩国$7.4K

相关企业 · 同类产品

Chemtrovina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →