Chemtrovina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23,841 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH CHEMTROVINA

23,841
进口笔数
5,425
出口笔数
$496.91M
进口金额
$204.03M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
663
供应商数
117
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.30M · 117 笔出口 $969.6K · 21 笔2023-09进口 $7.02M · 503 笔出口 $5.37M · 115 笔2023-10进口 $6.02M · 542 笔出口 $4.02M · 114 笔2023-11进口 $6.88M · 585 笔出口 $4.33M · 133 笔2023-12进口 $6.69M · 549 笔出口 $3.69M · 122 笔2024-01进口 $8.13M · 617 笔出口 $3.98M · 118 笔2024-02进口 $6.43M · 465 笔出口 $3.10M · 90 笔2024-03进口 $9.06M · 714 笔出口 $4.87M · 130 笔2024-04进口 $10.13M · 660 笔出口 $4.56M · 136 笔2024-05进口 $9.33M · 673 笔出口 $4.95M · 155 笔2024-06进口 $7.71M · 609 笔出口 $5.56M · 145 笔2024-07进口 $9.98M · 646 笔出口 $6.25M · 134 笔2024-08进口 $8.59M · 576 笔出口 $6.88M · 140 笔2024-09进口 $7.37M · 491 笔出口 $5.15M · 124 笔2024-10进口 $5.11M · 551 笔出口 $4.95M · 128 笔2024-11进口 $6.69M · 632 笔出口 $3.66M · 138 笔2024-12进口 $7.65M · 638 笔出口 $4.41M · 125 笔2025-01进口 $7.58M · 619 笔出口 $4.96M · 128 笔2025-02进口 $7.85M · 579 笔出口 $5.30M · 130 笔2025-03进口 $7.55M · 617 笔出口 $5.88M · 137 笔2025-04进口 $7.00M · 611 笔出口 $5.02M · 136 笔2025-05进口 $7.09M · 600 笔出口 $4.44M · 120 笔2025-06进口 $5.88M · 491 笔出口 $3.58M · 121 笔2025-07进口 $5.04M · 565 笔出口 $4.85M · 154 笔2025-08进口 $6.50M · 558 笔出口 $5.93M · 145 笔2025-09进口 $5.20M · 571 笔出口 $5.19M · 147 笔2025-10进口 $6.14M · 594 笔出口 $5.16M · 132 笔2025-11进口 $6.35M · 632 笔出口 $4.98M · 141 笔2025-12进口 $6.63M · 669 笔出口 $4.58M · 161 笔2026-01进口 $7.90M · 642 笔出口 $4.93M · 131 笔2026-02进口 $5.77M · 478 笔出口 $5.56M · 169 笔2026-03进口 $6.09M · 636 笔出口 $7.74M · 218 笔2026-04进口 $9.49M · 469 笔出口 $5.48M · 179 笔
单位:交易笔数 · 峰值 71420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.30M · 117 笔出口 $969.6K · 21 笔2023-09进口 $7.02M · 503 笔出口 $5.37M · 115 笔2023-10进口 $6.02M · 542 笔出口 $4.02M · 114 笔2023-11进口 $6.88M · 585 笔出口 $4.33M · 133 笔2023-12进口 $6.69M · 549 笔出口 $3.69M · 122 笔2024-01进口 $8.13M · 617 笔出口 $3.98M · 118 笔2024-02进口 $6.43M · 465 笔出口 $3.10M · 90 笔2024-03进口 $9.06M · 714 笔出口 $4.87M · 130 笔2024-04进口 $10.13M · 660 笔出口 $4.56M · 136 笔2024-05进口 $9.33M · 673 笔出口 $4.95M · 155 笔2024-06进口 $7.71M · 609 笔出口 $5.56M · 145 笔2024-07进口 $9.98M · 646 笔出口 $6.25M · 134 笔2024-08进口 $8.59M · 576 笔出口 $6.88M · 140 笔2024-09进口 $7.37M · 491 笔出口 $5.15M · 124 笔2024-10进口 $5.11M · 551 笔出口 $4.95M · 128 笔2024-11进口 $6.69M · 632 笔出口 $3.66M · 138 笔2024-12进口 $7.65M · 638 笔出口 $4.41M · 125 笔2025-01进口 $7.58M · 619 笔出口 $4.96M · 128 笔2025-02进口 $7.85M · 579 笔出口 $5.30M · 130 笔2025-03进口 $7.55M · 617 笔出口 $5.88M · 137 笔2025-04进口 $7.00M · 611 笔出口 $5.02M · 136 笔2025-05进口 $7.09M · 600 笔出口 $4.44M · 120 笔2025-06进口 $5.88M · 491 笔出口 $3.58M · 121 笔2025-07进口 $5.04M · 565 笔出口 $4.85M · 154 笔2025-08进口 $6.50M · 558 笔出口 $5.93M · 145 笔2025-09进口 $5.20M · 571 笔出口 $5.19M · 147 笔2025-10进口 $6.14M · 594 笔出口 $5.16M · 132 笔2025-11进口 $6.35M · 632 笔出口 $4.98M · 141 笔2025-12进口 $6.63M · 669 笔出口 $4.58M · 161 笔2026-01进口 $7.90M · 642 笔出口 $4.93M · 131 笔2026-02进口 $5.77M · 478 笔出口 $5.56M · 169 笔2026-03进口 $6.09M · 636 笔出口 $7.74M · 218 笔2026-04进口 $9.49M · 469 笔出口 $5.48M · 179 笔

工商档案

企业注册号3603227775
企查查编码QVNGDFWXY4
成立日期2014-10-16
联系地址Khu Công Nghiệp Nhơn Trạch II – Lộc Khang, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEMTROVINA
企业英文名称CHEMTROVINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công Nghiệp Nhơn Trạch II – Lộc Khang, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu Công Nghiệp Nhơn Trạch II – Lộc Khang). (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842513560414
邮箱lamlinh@chemtronics.co.kr
传真+842513560
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,088.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853400印刷电路
85332120W以下固定电阻器
391990自粘塑料片
854239其他电子IC
854231处理器及控制器
482190未印刷标签
853224多层陶瓷电容
481910瓦楞纸箱
854149光敏半导体二极管

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
852990通信设备零件
852589其他电视摄像机
392690其他塑料制品
853810电气装置零件
850450其他电感器
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
740400铜废料
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12,392$286.98M
中国6,789$112.76M
中国台湾1,243$42.09M
韩国4,167$41.73M
日本927$4.00M
泰国656$3.50M
菲律宾286$2.78M
马来西亚265$985.6K
新加坡68$770.6K
美国58$572.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国444$50.27M
奥地利288$36.51M
越南2,213$33.64M
韩国885$28.23M
墨西哥270$21.14M
马来西亚168$10.23M
印度233$6.03M
泰国76$2.78M
斯洛伐克42$2.72M
埃及134$2.56M

贸易伙伴

上游供应商(共 663)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pavonine Vina Co., Ltd.越南906$31.06M通信设备零件、其他铝制品
Chemtronics Co., Ltd.越南720$16.69M其他塑料制品、印刷电路
Elentec HCM Vina Co., Ltd.越南493$10.89M通信设备零件、其他塑料制品
Intime Vina Co., Ltd.越南691$5.12M印刷电路、其他塑料制品
Jin Yang Electronics Co., Ltd.越南730$3.96M其他塑料制品、塑料衣着附件
Tae Jin Vietnam Co., Ltd.越南587$2.53M其他塑料制品、其他泡沫塑料
JV Vina Co., Ltd.越南361$2.51M自粘塑料片、其他塑料制品
Sewha Vina Co., Ltd.越南981$1.67M聚乙烯袋、非泡沫塑料片
34f66a5d80a8a65cd58a7abbad450d93342$1.16M
S Parts Vietnam Co., Ltd.越南534$577.0K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容

下游采购商(共 117)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chemtronics USA, Inc.美国318$40.27M电气装置零件、电力控制板
Chemtronics Slovakia, a.s.奥地利288$36.51M电力控制板、其他电视摄像机
Samsung Electronics Digital Appliances Mexico, S.A. de C.V.墨西哥308$21.64M制冷设备零件、980200
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡840$12.44M自粘塑料片、其他塑料制品
Infac Vina Co., Ltd.越南352$11.20M车辆照明信号零件、其他塑料制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南392$8.11M通信设备零件、带接头绝缘电线
Chemtronics Co., Ltd.越南360$7.01M电力控制板、其他塑料制品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南182$3.85M其他塑料制品、自粘塑料片
Seong Ji Sai Gon Co., Ltd.越南259$1.06M带接头绝缘电线、其他电路开关装置
Pavonine Vina Co., Ltd.越南200$578.2K其他塑料制品、铝合金型材

近期贸易明细

进口(共 23,841)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29镀铝锌钢板CHAU HOA PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT CO LTD越南$153
2026-04-29非CRT电脑显示器CONG TY TNHH MTV PHAM TUAN中国$191
2026-04-29其他钢铁制品J-INPOTEK CO., LTD中国$860
2026-04-29聚合物基油漆CHAU HOA PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT CO LTD越南$201
2026-04-29非CRT电脑显示器CONG TY TNHH MTV PHAM TUAN中国$191
2026-04-29其他钢铁制品J-INPOTEK CO., LTD中国$9.1K
2026-04-29聚合物基油漆CHAU HOA PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT CO LTD越南$77
2026-04-29镀贱金属钢线CHAU HOA PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT CO LTD中国$73
2026-04-29其他钢铁制品J-INPOTEK CO., LTD中国$1.1K
2026-04-29纸基研磨料CHAU HOA PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT CO LTD越南$11

出口(共 5,425)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铜废料CONG TY TNHH HA LOC (MST: 3500410017)越南$9
2026-04-28通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$20.2K
2026-04-28通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$118
2026-04-28电力控制板CHEMTRONICS SLOVAKIA A S斯洛伐克$11.3K
2026-04-28通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$6.3K
2026-04-28聚合木燃料CONG TY TNHH HA LOC (MST: 3500410017)越南$8
2026-04-28其他电视摄像机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$13.9K
2026-04-28通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.5K
2026-04-28通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$12.1K
2026-04-28通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$8.1K

相关企业 · 同类产品

Chemtrovina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →