Sewha Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8,010 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sewha Vina

263
进口笔数
8,010
出口笔数
$9.12M
进口金额
$52.08M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-16
最近出口
38
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.66M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $166.2K · 32 笔2023-11进口 $76.5K · 4 笔出口 $829.9K · 215 笔2023-12进口 $86.0K · 4 笔出口 $991.4K · 175 笔2024-01进口 $117.4K · 5 笔出口 $1.35M · 205 笔2024-02进口 $193.8K · 7 笔出口 $1.07M · 147 笔2024-03进口 $201.8K · 9 笔出口 $1.64M · 223 笔2024-04进口 $180.7K · 7 笔出口 $1.30M · 208 笔2024-05进口 $334.4K · 10 笔出口 $1.33M · 229 笔2024-06进口 $172.3K · 4 笔出口 $1.19M · 222 笔2024-07进口 $245.6K · 6 笔出口 $1.31M · 211 笔2024-08进口 $158.2K · 4 笔出口 $1.25M · 227 笔2024-09进口 $383.6K · 9 笔出口 $1.15M · 177 笔2024-10进口 $91.4K · 4 笔出口 $919.3K · 183 笔2024-11进口 $215.0K · 6 笔出口 $1.23M · 193 笔2024-12进口 $152.2K · 5 笔出口 $1.16M · 167 笔2025-01进口 $84.0K · 3 笔出口 $1.29M · 191 笔2025-02进口 $402.2K · 8 笔出口 $1.56M · 193 笔2025-03进口 $422.3K · 9 笔出口 $1.51M · 215 笔2025-04进口 $247.3K · 7 笔出口 $1.48M · 200 笔2025-05进口 $377.4K · 7 笔出口 $1.59M · 221 笔2025-06进口 $211.1K · 7 笔出口 $1.22M · 190 笔2025-07进口 $426.7K · 10 笔出口 $1.40M · 215 笔2025-08进口 $270.9K · 7 笔出口 $1.41M · 208 笔2025-09进口 $241.5K · 6 笔出口 $1.28M · 214 笔2025-10进口 $107.4K · 4 笔出口 $1.51M · 229 笔2025-11进口 $145.1K · 6 笔出口 $1.35M · 201 笔2025-12进口 $325.6K · 10 笔出口 $1.66M · 217 笔2026-01进口 $193.4K · 4 笔出口 $1.13M · 134 笔2026-02进口 $124.9K · 3 笔出口 $673.9K · 109 笔2026-03进口 $144.0K · 5 笔出口 $1.13M · 164 笔2026-04进口 $775.2K · 10 笔出口 $852.5K · 132 笔2026-05进口 $339.2K · 6 笔出口 $804.2K · 121 笔2026-06进口 $122.6K · 4 笔出口 $1.26M · 158 笔2026-07进口 $236.4K · 6 笔出口 $1.29M · 159 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22920232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $166.2K · 32 笔2023-11进口 $76.5K · 4 笔出口 $829.9K · 215 笔2023-12进口 $86.0K · 4 笔出口 $991.4K · 175 笔2024-01进口 $117.4K · 5 笔出口 $1.35M · 205 笔2024-02进口 $193.8K · 7 笔出口 $1.07M · 147 笔2024-03进口 $201.8K · 9 笔出口 $1.64M · 223 笔2024-04进口 $180.7K · 7 笔出口 $1.30M · 208 笔2024-05进口 $334.4K · 10 笔出口 $1.33M · 229 笔2024-06进口 $172.3K · 4 笔出口 $1.19M · 222 笔2024-07进口 $245.6K · 6 笔出口 $1.31M · 211 笔2024-08进口 $158.2K · 4 笔出口 $1.25M · 227 笔2024-09进口 $383.6K · 9 笔出口 $1.15M · 177 笔2024-10进口 $91.4K · 4 笔出口 $919.3K · 183 笔2024-11进口 $215.0K · 6 笔出口 $1.23M · 193 笔2024-12进口 $152.2K · 5 笔出口 $1.16M · 167 笔2025-01进口 $84.0K · 3 笔出口 $1.29M · 191 笔2025-02进口 $402.2K · 8 笔出口 $1.56M · 193 笔2025-03进口 $422.3K · 9 笔出口 $1.51M · 215 笔2025-04进口 $247.3K · 7 笔出口 $1.48M · 200 笔2025-05进口 $377.4K · 7 笔出口 $1.59M · 221 笔2025-06进口 $211.1K · 7 笔出口 $1.22M · 190 笔2025-07进口 $426.7K · 10 笔出口 $1.40M · 215 笔2025-08进口 $270.9K · 7 笔出口 $1.41M · 208 笔2025-09进口 $241.5K · 6 笔出口 $1.28M · 214 笔2025-10进口 $107.4K · 4 笔出口 $1.51M · 229 笔2025-11进口 $145.1K · 6 笔出口 $1.35M · 201 笔2025-12进口 $325.6K · 10 笔出口 $1.66M · 217 笔2026-01进口 $193.4K · 4 笔出口 $1.13M · 134 笔2026-02进口 $124.9K · 3 笔出口 $673.9K · 109 笔2026-03进口 $144.0K · 5 笔出口 $1.13M · 164 笔2026-04进口 $775.2K · 10 笔出口 $852.5K · 132 笔2026-05进口 $339.2K · 6 笔出口 $804.2K · 121 笔2026-06进口 $122.6K · 4 笔出口 $1.26M · 158 笔2026-07进口 $236.4K · 6 笔出口 $1.29M · 159 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3702394181
企查查编码QVNQ0H0ERS
成立日期2015-09-07
联系地址Số 6 VSIP II-A, Đường số 23, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEWHA VINA
企业英文名称SEWHA VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6 VSIP II-A, Đường số 23, Khu công nghiệp Việt Nam - Sing, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa có mã HS: 8506, 3801, 3810, 9021, 6402. Gia công, lắp ráp các sản phẩm từ plastic, mút xốp các loại, giấy và thùng giấy carton (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường;phải thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842743803051
邮箱Marketing@sewhavina.com
传真+842743803050
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
392329非乙烯塑料袋
390140轻质乙烯共聚物
251741大理石子
382499其他化学制剂
392020聚丙烯塑料
391910自粘塑料卷
392062PET塑料片材
391990自粘塑料片
252620块滑石

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392190非泡沫塑料片
392119其他泡沫塑料
392010乙烯聚合物塑料
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
392390其他塑料包装制品
481910瓦楞纸箱
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯73$3.42M
韩国84$2.54M
中国53$1.71M
美国17$598.7K
越南29$553.0K
泰国4$190.8K
阿联酋1$79.2K
卡塔尔1$24.7K
日本1$275

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,489$34.72M
埃及351$3.66M
巴西488$2.99M
新加坡288$2.52M
美国209$1.69M
墨西哥112$1.24M
印度261$1.10M
匈牙利146$905.9K
印度尼西亚70$723.1K
奥地利222$687.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡68$3.12M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Korethai Trade Co., Ltd.韩国10$1.20M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
SAE NAM Materials Co., Ltd.埃及10$559.7K其他化学制剂、二氧化硅
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.中国8$523.1K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Tianjin Zerpo Supply Co., Ltd.中国11$502.7K非乙烯塑料袋、塑料包装箱
Dongyang Clean Tech Co., Ltd.韩国18$390.1K聚丙烯塑料
Sewha P&C Co., Ltd.韩国32$315.1K非泡沫塑料片、自粘塑料卷
Hanbool Co., Ltd.美国12$315.1K其他乙烯聚合物、低密度聚乙烯
Indochina Minerals Development Co., Ltd.越南17$186.6K大理石子、水泥用石灰石
Sewha Co., Ltd.韩国10$123.3K块滑石、其他乙烯聚合物

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南2,550$26.07M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡2,237$15.43M通信设备零件、通信设备零件
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南553$2.05M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Chemtrovina Co., Ltd.越南1,054$1.78M其他塑料制品、印刷电路
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南139$1.70M音频设备零件、其他电子IC
Sejin Optical Co., Ltd.越南110$1.00M非泡沫塑料片、瓦楞纸箱
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南82$578.7K其他塑料制品、吸尘器零件
Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd.越南83$192.7K其他塑料制品、其他钛制品
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch越南140$109.9K铝管、其他塑料制品
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南108$82.8K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27乙烯聚合物塑料DONGYANG CLEAN TECH COMPANY韩国$6.6K
2026-07-27乙烯聚合物塑料DONGYANG CLEAN TECH COMPANY韩国$1.1K
2026-07-27乙烯聚合物塑料DONGYANG CLEAN TECH COMPANY韩国$8.4K
2026-07-27乙烯聚合物塑料DONGYANG CLEAN TECH COMPANY韩国$15.7K
2026-07-27乙烯聚合物塑料DONGYANG CLEAN TECH COMPANY韩国$5.6K
2026-07-27乙烯聚合物塑料DONGYANG CLEAN TECH COMPANY韩国$3.9K
2026-07-27轻质乙烯共聚物SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$51.5K
2026-07-218477机器零件ZY Logistics Co., Ltd.中国$239
2026-07-17低密度聚乙烯SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$64.8K
2026-07-08低密度聚乙烯SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$74.4K

出口(共 8,010)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-16其他泡沫塑料SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-09-15聚乙烯袋SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-09-02其他泡沫塑料SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-08-31聚乙烯袋SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-08-30聚乙烯袋SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-08-30聚乙烯袋SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-08-11聚乙烯袋SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-07-31非泡沫塑料片Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$189
2026-07-31乙烯聚合物塑料Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$158
2026-07-31非泡沫塑料片Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$841

相关企业 · 同类产品

Sewha Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →