Hoa Phat Plastic Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 354 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG HợP HòA PHáT PLASTIC
354
进口笔数
0
出口笔数
$65.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
48
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103420630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMW1N8JD |
| 成立日期 | 2009-02-25 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà HL, ngõ 82, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG HỢP HÒA PHÁT PLASTIC |
| 企业英文名称 | HOA PHAT PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà HL, ngõ 82, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842437959568 |
| 邮箱 | info@hoaphatplastic.com |
| 传真 | +842437959569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 131 | $34.92M |
| 沙特阿拉伯 | 80 | $10.78M |
| 美国 | 62 | $9.75M |
| 马来西亚 | 24 | $2.56M |
| 中国台湾 | 9 | $1.17M |
| 科威特 | 9 | $1.12M |
| 新西兰 | 8 | $1.11M |
| 卡塔尔 | 10 | $1.03M |
| 印度尼西亚 | 4 | $1.02M |
| 新加坡 | 5 | $735.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 92 | $27.09M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $6.62M | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 20 | $5.89M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Gemini Corp. N.V. | 美国 | 16 | $2.51M | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 13 | $2.47M | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Vinmar International LLC | 美国 | 15 | $2.34M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.58M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $1.42M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Solmer Future Ltd. | 沙特阿拉伯 | 10 | $1.24M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 15 | $1.05M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $920 |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $92.4K |
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $147.2K |
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $920 |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $92.4K |
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $147.2K |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $53.9K |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $53.9K |
| 2026-04-16 | 低密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 美国 | $86.1K |
| 2026-04-16 | 低密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 美国 | $86.1K |