Indochina Minerals Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN KHOáNG SảN ĐôNG DươNG
0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$1.77M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200826120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN769JW0P |
| 成立日期 | 2015-10-27 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp phía Nam, Xã Văn Phú, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOÁNG SẢN ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA MINERALS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp phía Nam, Phường Văn Phú, Lào Cai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +842166336699 |
| 邮箱 | dongduongcaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,122亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
| 283650 | 碳酸钙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 49 | $810.0K |
| 越南 | 47 | $745.5K |
| 韩国 | 19 | $214.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 20 MICRONS LIMITED | 印度 | 45 | $758.7K | 其他化学制剂、水泥用石灰石 |
| 20 Microns Ltd. | 越南 | 28 | $524.7K | 其他化学制剂、大理石子 |
| Sewha Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $214.3K | 大理石子、氧化锑 |
| Sewha Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $186.6K | 低密度聚乙烯、非乙烯塑料袋 |
| 20 MICRONS NANO MINERALS LIMITED | 印度 | 1 | $25.3K | 人造蜡、硫酸钡 |
| 199f95470a61d99af04ba954d1b88220 | 1 | $20.1K | ||
| 20 Microns Ltd. | 越南 | 1 | $20.1K | 其他化学制剂、大理石子 |
| 20 Microns Nano Minerals Ltd. | 越南 | 1 | $14.0K | 大理石子 |
| Western Traders | 印度 | 2 | $5.8K | 大理石子、碳酸钙 |
近期贸易明细
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 大理石子 | SEWHA CO., LTD. | 韩国 | $8.3K |
| 2026-04-10 | 大理石子 | SEWHA CO., LTD. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-03-20 | 大理石子 | SEWHA CO., LTD. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-03-20 | 大理石子 | SEWHA CO., LTD. | 韩国 | $13.3K |
| 2026-03-19 | 大理石子 | 20 MICRONS LTD CHENNAI 2 | 印度 | $20.1K |
| 2026-03-10 | 大理石子 | SEWHA CO., LTD. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-10 | 大理石子 | SEWHA CO., LTD. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-01-29 | 大理石子 | SEWHA CO., LTD. | 韩国 | $4.4K |
| 2026-01-29 | 大理石子 | SEWHA CO., LTD. | 韩国 | $7.4K |
| 2026-01-23 | 大理石子 | 20 MICRONS LIMITED | 印度 | $20.1K |