Indochina Minerals Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN KHOáNG SảN ĐôNG DươNG

0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$1.77M
出口金额
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号5200826120
企查查编码QVN769JW0P
成立日期2015-10-27
联系地址Khu Công nghiệp phía Nam, Xã Văn Phú, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOÁNG SẢN ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称INDOCHINA MINERALS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp phía Nam, Phường Văn Phú, Lào Cai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
电话+842166336699
邮箱dongduongcaco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,122亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
251741大理石子
252100水泥用石灰石
283650碳酸钙

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度49$810.0K
越南47$745.5K
韩国19$214.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
20 MICRONS LIMITED印度45$758.7K其他化学制剂、水泥用石灰石
20 Microns Ltd.越南28$524.7K其他化学制剂、大理石子
Sewha Co., Ltd.韩国19$214.3K大理石子、氧化锑
Sewha Vina Co., Ltd.越南17$186.6K低密度聚乙烯、非乙烯塑料袋
20 MICRONS NANO MINERALS LIMITED印度1$25.3K人造蜡、硫酸钡
199f95470a61d99af04ba954d1b882201$20.1K
20 Microns Ltd.越南1$20.1K其他化学制剂、大理石子
20 Microns Nano Minerals Ltd.越南1$14.0K大理石子
Western Traders印度2$5.8K大理石子、碳酸钙

近期贸易明细

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10大理石子SEWHA CO., LTD.韩国$8.3K
2026-04-10大理石子SEWHA CO., LTD.韩国$7.2K
2026-03-20大理石子SEWHA CO., LTD.韩国$2.2K
2026-03-20大理石子SEWHA CO., LTD.韩国$13.3K
2026-03-19大理石子20 MICRONS LTD CHENNAI 2印度$20.1K
2026-03-10大理石子SEWHA CO., LTD.韩国$1.9K
2026-03-10大理石子SEWHA CO., LTD.韩国$2.2K
2026-01-29大理石子SEWHA CO., LTD.韩国$4.4K
2026-01-29大理石子SEWHA CO., LTD.韩国$7.4K
2026-01-23大理石子20 MICRONS LIMITED印度$20.1K

相关企业 · 同类产品

Indochina Minerals Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →