Mien Trung Mineral Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 869 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Khoáng Sản Miền Trung
0
进口笔数
869
出口笔数
$0
进口金额
$12.50M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900832928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ91YG64 |
| 成立日期 | 2007-10-18 |
| 联系地址 | Tầng 3, nhà MTJ, số 104, đường Hải Thượng Lãn Ông, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84383522868 |
| 传真 | 0383522868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400.1033亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 682 | $10.16M |
| 孟加拉国 | 96 | $1.39M |
| 越南 | 66 | $644.1K |
| 菲律宾 | 10 | $198.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $8.8K |
| 土耳其 | 1 | $8.1K |
| 老挝 | 2 | $2.9K |
| 中国台湾 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vaibhav Impex | 印度 | 92 | $2.10M | 碳酸钙、大理石子 |
| Jmd Multinational Trade Unit | 印度 | 134 | $1.70M | 大理石子、碳酸钙 |
| Singla Polymers | 印度 | 51 | $1.69M | 碳酸钙、其他未硫化橡胶 |
| Orient Micro Abrasives Ltd. | 印度 | 93 | $897.1K | 非轻质石油、碳酸钙 |
| White Stone Chemicals | 印度 | 61 | $819.3K | 碳酸钙、大理石子 |
| Rajendra Chemicals | 印度 | 32 | $814.0K | 初级形态聚氯乙烯、碳酸钙 |
| Sharp Calchem Private Ltd. | 印度 | 44 | $608.0K | 碳酸钙、大理石子 |
| Indian Chemical & Minerals | 印度 | 41 | $369.2K | 水泥用石灰石、大理石子 |
| Kaira Traders | 印度 | 26 | $254.4K | 碳酸钙、大理石子 |
| AIM Plastic | 印度 | 21 | $157.8K | 碳酸钙、大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 869)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 大理石子 | MKAL INDIA | 印度 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | Jmd Multinational Trade Unit | 印度 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | MKAL INDIA | 印度 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | MKAL INDIA | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | Jmd Multinational Trade Unit | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | Jmd Multinational Trade Unit | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 大理石子 | ORIENT MICRO ABRASIVES LTD | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 大理石子 | ORIENT MICRO ABRASIVES LTD | 印度 | $5.9K |
| 2026-04-22 | 大理石子 | ORIENT MICRO ABRASIVES LTD | 印度 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 大理石子 | SINGLA POLYMERS | 印度 | $6.2K |