Mien Trung Mineral Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 869 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Khoáng Sản Miền Trung

0
进口笔数
869
出口笔数
$0
进口金额
$12.50M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $723.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $356.7K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $248.8K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $369.4K · 26 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $637.3K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $297.9K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $295.4K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $209.6K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $316.0K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $221.1K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $290.4K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $204.4K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $274.7K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $476.7K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $723.4K · 40 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $315.6K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $327.2K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $359.6K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.5K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $342.1K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $312.2K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $280.5K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $424.4K · 31 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $228.0K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $253.3K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $344.4K · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $419.9K · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $197.7K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.2K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $356.7K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $248.8K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $369.4K · 26 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $637.3K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $297.9K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $295.4K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $209.6K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $316.0K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $221.1K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $290.4K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $204.4K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $274.7K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $476.7K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $723.4K · 40 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $315.6K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $327.2K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $359.6K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.5K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $342.1K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $312.2K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $280.5K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $424.4K · 31 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $228.0K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $253.3K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $344.4K · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $419.9K · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $197.7K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.2K · 13 笔

工商档案

企业注册号2900832928
企查查编码QVNJ91YG64
成立日期2007-10-18
联系地址Tầng 3, nhà MTJ, số 104, đường Hải Thượng Lãn Ông, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84383522868
传真0383522868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400.1033亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
251741大理石子
283650碳酸钙
382499其他化学制剂
251749石料颗粒/粉
252100水泥用石灰石
701911短切玻璃纤维

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度682$10.16M
孟加拉国96$1.39M
越南66$644.1K
菲律宾10$198.0K
印度尼西亚1$8.8K
土耳其1$8.1K
老挝2$2.9K
中国台湾1$2.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vaibhav Impex印度92$2.10M碳酸钙、大理石子
Jmd Multinational Trade Unit印度134$1.70M大理石子、碳酸钙
Singla Polymers印度51$1.69M碳酸钙、其他未硫化橡胶
Orient Micro Abrasives Ltd.印度93$897.1K非轻质石油、碳酸钙
White Stone Chemicals印度61$819.3K碳酸钙、大理石子
Rajendra Chemicals印度32$814.0K初级形态聚氯乙烯、碳酸钙
Sharp Calchem Private Ltd.印度44$608.0K碳酸钙、大理石子
Indian Chemical & Minerals印度41$369.2K水泥用石灰石、大理石子
Kaira Traders印度26$254.4K碳酸钙、大理石子
AIM Plastic印度21$157.8K碳酸钙、大理石子

近期贸易明细

出口(共 869)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23大理石子MKAL INDIA印度$5.3K
2026-04-23大理石子Jmd Multinational Trade Unit印度$4.8K
2026-04-23大理石子MKAL INDIA印度$4.8K
2026-04-23大理石子MKAL INDIA印度$4.3K
2026-04-23大理石子Jmd Multinational Trade Unit印度$2.1K
2026-04-23大理石子Jmd Multinational Trade Unit印度$2.6K
2026-04-22大理石子ORIENT MICRO ABRASIVES LTD印度$2.0K
2026-04-22大理石子ORIENT MICRO ABRASIVES LTD印度$5.9K
2026-04-22大理石子ORIENT MICRO ABRASIVES LTD印度$2.5K
2026-04-20大理石子SINGLA POLYMERS印度$6.2K

相关企业 · 同类产品

Mien Trung Mineral Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →