Trung Hai Nghe An Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 17,033 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUNG HảI NGHệ AN GROUP

39
进口笔数
17,033
出口笔数
$2.00M
进口金额
$223.37M
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-30
最近出口
16
供应商数
1,084
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.76M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 98 笔2023-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $4.86M · 351 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.41M · 339 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.74M · 345 笔2024-01进口 $15.3K · 2 笔出口 $5.37M · 385 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.11M · 318 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.50M · 457 笔2024-04进口 $50.3K · 1 笔出口 $5.87M · 475 笔2024-05进口 $21.8K · 1 笔出口 $6.29M · 505 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.65M · 329 笔2024-07进口 $181.3K · 2 笔出口 $4.93M · 294 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $4.87M · 288 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.98M · 303 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.21M · 459 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.76M · 504 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.31M · 477 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.34M · 389 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.89M · 372 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.83M · 269 笔2025-04进口 $24.7K · 2 笔出口 $5.93M · 451 笔2025-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $5.64M · 433 笔2025-06进口 $408.1K · 1 笔出口 $5.33M · 410 笔2025-07进口 $21.3K · 2 笔出口 $6.12M · 437 笔2025-08进口 $165.7K · 3 笔出口 $5.53M · 434 笔2025-09进口 $1 · 2 笔出口 $5.40M · 432 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.80M · 481 笔2025-11进口 $75.5K · 5 笔出口 $6.04M · 518 笔2025-12进口 $444.0K · 3 笔出口 $6.00M · 506 笔2026-01进口 $23.0K · 2 笔出口 $6.17M · 580 笔2026-02进口 $34.3K · 1 笔出口 $4.33M · 468 笔2026-03进口 $163.0K · 1 笔出口 $4.78M · 360 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.68M · 373 笔2026-05进口 $11.0K · 3 笔出口 $5.41M · 375 笔2026-06进口 $313.5K · 2 笔出口 $4.78M · 385 笔
单位:交易笔数 · 峰值 58020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 98 笔2023-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $4.86M · 351 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.41M · 339 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.74M · 345 笔2024-01进口 $15.3K · 2 笔出口 $5.37M · 385 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.11M · 318 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.50M · 457 笔2024-04进口 $50.3K · 1 笔出口 $5.87M · 475 笔2024-05进口 $21.8K · 1 笔出口 $6.29M · 505 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.65M · 329 笔2024-07进口 $181.3K · 2 笔出口 $4.93M · 294 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $4.87M · 288 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.98M · 303 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.21M · 459 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.76M · 504 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.31M · 477 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.34M · 389 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.89M · 372 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.83M · 269 笔2025-04进口 $24.7K · 2 笔出口 $5.93M · 451 笔2025-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $5.64M · 433 笔2025-06进口 $408.1K · 1 笔出口 $5.33M · 410 笔2025-07进口 $21.3K · 2 笔出口 $6.12M · 437 笔2025-08进口 $165.7K · 3 笔出口 $5.53M · 434 笔2025-09进口 $1 · 2 笔出口 $5.40M · 432 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.80M · 481 笔2025-11进口 $75.5K · 5 笔出口 $6.04M · 518 笔2025-12进口 $444.0K · 3 笔出口 $6.00M · 506 笔2026-01进口 $23.0K · 2 笔出口 $6.17M · 580 笔2026-02进口 $34.3K · 1 笔出口 $4.33M · 468 笔2026-03进口 $163.0K · 1 笔出口 $4.78M · 360 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.68M · 373 笔2026-05进口 $11.0K · 3 笔出口 $5.41M · 375 笔2026-06进口 $313.5K · 2 笔出口 $4.78M · 385 笔

工商档案

企业注册号2901941574
企查查编码QVNB4N9ADT
成立日期2018-06-15
联系地址Tầng 2, Tòa nhà Trung Hải Nghệ An, Thị Trấn Quỳ Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG HẢI NGHỆ AN GROUP
企业英文名称TRUNG HAI NGHE AN GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà Trung Hải Nghệ An, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842383985777
邮箱info@thnagroup.com
官网thnagroup.com
传真02383983777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847420矿物粉碎机
847490矿物加工机零件
283650碳酸钙
731824非螺纹钢销
732611钢制研磨球
841480其他气泵
848310传动轴及曲柄
853710电力控制板
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
251741大理石子
382499其他化学制剂
283650碳酸钙
253090其他矿产品
252100水泥用石灰石
251749石料颗粒/粉
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
251710建筑用碎石
320710制成颜料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$1.99M
中国台湾1$12.0K
孟加拉国2$2
印度4$1
印度尼西亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度10,026$117.01M
越南2,663$38.85M
孟加拉国1,873$36.59M
中国659$6.64M
柬埔寨303$4.01M
印度尼西亚314$3.47M
多米尼加48$2.24M
文莱10$1.28M
菲律宾51$1.12M
缅甸64$1.02M

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longyan Yifeng Mechanical Science & Technology Co., Ltd.中国16$1.48M矿物加工机零件、矿物粉碎机
Guangzhou Coviry Equipment International Trading Co., Ltd.中国3$199.8K矿物粉碎机、矿物处理机器
Guilin Hongcheng Mining Equipment Manufacture Co., Ltd.中国1$105.7K矿物加工机零件、矿物粉碎机
Jiangsu Baisheng Machinery Co., Ltd.中国1$75.6K矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓
Zhejiang Kaishan Heavy Industry Co., Ltd.中国3$54.7K自推进钻机、其他钢铁制品
Zhejiang Kaishan Compressor Co., Ltd.中国3$48.2K泵及压缩机零件、其他气泵
Shanghai Clirik Machinery Co., Ltd.中国3$17.4K矿物加工机零件、矿物粉碎机
JIU JIU MACHINERY CO LTD中国台湾1$12.0K其他往复泵、其他风扇
Changsha Nobleness Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$1.9K其他锯片、金刚石砂轮
JAMUNA PAPER MILLS LIMITED孟加拉国1$1碳酸钙

下游采购商(共 1,084)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南304$9.70M纸制卷轴、低密度聚乙烯
VMC Polychem LLP印度426$6.43M其他化学制剂、大理石子
BAJAJ POLYBLENDS PRIVATE LIMITED印度236$4.48M其他化学制剂、聚丙烯聚合物
S.S.CHEMICALS印度347$4.33M其他矿产品、大理石子
Oasis Impex印度340$4.15M大理石子、碳酸钙
Ceyenar Chemicals Pvt. Ltd.印度267$3.54M初级形态聚氯乙烯、其他化学制剂
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南336$3.24M纸制卷轴、低密度聚乙烯
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南295$3.06M瓦楞纸箱、其他印刷品
Pure Chem Pro印度217$2.99M其他化学制剂、水泥用石灰石
Nishan Multitrade Pvt. Ltd.印度245$2.69M其他化学制剂、大理石子

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16矿物粉碎机Longyan Yifeng Mechanical Science & Technology Co., Ltd.中国$310.8K
2026-06-16传动轴及曲柄Longyan Yifeng Mechanical Science & Technology Co., Ltd.中国$2.7K
2026-05-19碳酸钙Arun Pulvarasing Industries印度$0
2026-05-07矿物加工机零件Longyan Yifeng Mechanical Science & Technology Co., Ltd.中国$4.8K
2026-05-07齿轮及变速器Shanghai Clirik Machinery Co., Ltd.中国$900
2026-05-07矿物加工机零件Longyan Yifeng Mechanical Science & Technology Co., Ltd.中国$2.7K
2026-05-07矿物加工机零件Longyan Yifeng Mechanical Science & Technology Co., Ltd.中国$2.7K
2026-03-17其他风扇Longyan Yifeng Mechanical Science & Technology Co., Ltd.中国$12.0K
2026-03-17矿物加工机零件Longyan Yifeng Mechanical Science & Technology Co., Ltd.中国$3.8K
2026-03-17矿物加工机零件Longyan Yifeng Mechanical Science & Technology Co., Ltd.中国$2.7K

出口(共 17,033)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30大理石子CHARU CERAMIC INDUSTRIES LTD—$9.7K
2026-06-30大理石子Pure Chem Pro印度$5.6K
2026-06-30大理石子ANIL ENTERPRISES印度$14.4K
2026-06-30大理石子Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$20.3K
2026-06-30其他化学制剂Nishan Multitrade Pvt. Ltd.印度$3.2K
2026-06-30大理石子BHANSALI CHEMATICS PRIVATE LIMITED—$6.6K
2026-06-30其他化学制剂BHANSALI CHEMATICS PRIVATE LIMITED—$14.6K
2026-06-30大理石子Kamelun Wood Co., Ltd.柬埔寨$6.7K
2026-06-30大理石子Oasis Impex印度$3.7K
2026-06-30其他化学制剂BHANSALI CHEMATICS PRIVATE LIMITED—$5.7K

相关企业 · 同类产品

Trung Hai Nghe An Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →