Trung Hai Nghe An Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17,033 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUNG HảI NGHệ AN GROUP
39
进口笔数
17,033
出口笔数
$2.00M
进口金额
$223.37M
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-30
最近出口
16
供应商数
1,084
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901941574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4N9ADT |
| 成立日期 | 2018-06-15 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Trung Hải Nghệ An, Thị Trấn Quỳ Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG HẢI NGHỆ AN GROUP |
| 企业英文名称 | TRUNG HAI NGHE AN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Trung Hải Nghệ An, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842383985777 |
| 邮箱 | info@thnagroup.com |
| 官网 | thnagroup.com |
| 传真 | 02383983777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732611 | 钢制研磨球 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 320710 | 制成颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.99M |
| 中国台湾 | 1 | $12.0K |
| 孟加拉国 | 2 | $2 |
| 印度 | 4 | $1 |
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10,026 | $117.01M |
| 越南 | 2,663 | $38.85M |
| 孟加拉国 | 1,873 | $36.59M |
| 中国 | 659 | $6.64M |
| 柬埔寨 | 303 | $4.01M |
| 印度尼西亚 | 314 | $3.47M |
| 多米尼加 | 48 | $2.24M |
| 文莱 | 10 | $1.28M |
| 菲律宾 | 51 | $1.12M |
| 缅甸 | 64 | $1.02M |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longyan Yifeng Mechanical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.48M | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| Guangzhou Coviry Equipment International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $199.8K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
| Guilin Hongcheng Mining Equipment Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.7K | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| Jiangsu Baisheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.6K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhejiang Kaishan Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.7K | 自推进钻机、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Kaishan Compressor Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.2K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| Shanghai Clirik Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.4K | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| JIU JIU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.0K | 其他往复泵、其他风扇 |
| Changsha Nobleness Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他锯片、金刚石砂轮 |
| JAMUNA PAPER MILLS LIMITED | 孟加拉国 | 1 | $1 | 碳酸钙 |
下游采购商(共 1,084)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 304 | $9.70M | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| VMC Polychem LLP | 印度 | 426 | $6.43M | 其他化学制剂、大理石子 |
| BAJAJ POLYBLENDS PRIVATE LIMITED | 印度 | 236 | $4.48M | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| S.S.CHEMICALS | 印度 | 347 | $4.33M | 其他矿产品、大理石子 |
| Oasis Impex | 印度 | 340 | $4.15M | 大理石子、碳酸钙 |
| Ceyenar Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 267 | $3.54M | 初级形态聚氯乙烯、其他化学制剂 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 336 | $3.24M | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 295 | $3.06M | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Pure Chem Pro | 印度 | 217 | $2.99M | 其他化学制剂、水泥用石灰石 |
| Nishan Multitrade Pvt. Ltd. | 印度 | 245 | $2.69M | 其他化学制剂、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 矿物粉碎机 | Longyan Yifeng Mechanical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $310.8K |
| 2026-06-16 | 传动轴及曲柄 | Longyan Yifeng Mechanical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-05-19 | 碳酸钙 | Arun Pulvarasing Industries | 印度 | $0 |
| 2026-05-07 | 矿物加工机零件 | Longyan Yifeng Mechanical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-05-07 | 齿轮及变速器 | Shanghai Clirik Machinery Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-05-07 | 矿物加工机零件 | Longyan Yifeng Mechanical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-05-07 | 矿物加工机零件 | Longyan Yifeng Mechanical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-17 | 其他风扇 | Longyan Yifeng Mechanical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-17 | 矿物加工机零件 | Longyan Yifeng Mechanical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-17 | 矿物加工机零件 | Longyan Yifeng Mechanical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
出口(共 17,033)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 大理石子 | CHARU CERAMIC INDUSTRIES LTD | — | $9.7K |
| 2026-06-30 | 大理石子 | Pure Chem Pro | 印度 | $5.6K |
| 2026-06-30 | 大理石子 | ANIL ENTERPRISES | 印度 | $14.4K |
| 2026-06-30 | 大理石子 | Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $20.3K |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Nishan Multitrade Pvt. Ltd. | 印度 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 大理石子 | BHANSALI CHEMATICS PRIVATE LIMITED | — | $6.6K |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | BHANSALI CHEMATICS PRIVATE LIMITED | — | $14.6K |
| 2026-06-30 | 大理石子 | Kamelun Wood Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2026-06-30 | 大理石子 | Oasis Impex | 印度 | $3.7K |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | BHANSALI CHEMATICS PRIVATE LIMITED | — | $5.7K |