Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31,576 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COCREATION GRASS CORPORATION VIệT NAM
- 邮箱55
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
15,202
进口笔数
31,576
出口笔数
$574.74M
进口金额
$900.65M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
426
供应商数
367
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901260792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND64AGTK |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | Lô 10-1 Đường N8, khu Công nghiệp Phước Đông, Xã Đôn Thuận, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COCREATION GRASS CORPORATION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COCREATION GRASS CORPORATION (VIET NAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 10-1 Đường N8, khu Công nghiệp Phước Đông, Xã Hưng Thuận, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842763852616 |
| 邮箱 | info@ccgrass.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,626.4075亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 251741 | 大理石子 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 540490 | 合成纤维扁条 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 670210 | 塑料人造花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4,041 | $303.47M |
| 越南 | 10,377 | $126.43M |
| 沙特阿拉伯 | 346 | $77.11M |
| 泰国 | 232 | $36.54M |
| 韩国 | 91 | $13.36M |
| 美国 | 145 | $3.87M |
| 印度尼西亚 | 123 | $3.23M |
| 新加坡 | 105 | $3.12M |
| 印度 | 43 | $1.74M |
| 瑞士 | 15 | $1.53M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 21,658 | $688.16M |
| 印度 | 2,898 | $91.79M |
| 越南 | 5,162 | $63.43M |
| 墨西哥 | 627 | $22.53M |
| 中国 | 557 | $17.25M |
| 印度尼西亚 | 88 | $4.69M |
| 美国 | 196 | $2.89M |
| 肯尼亚 | 14 | $357.9K |
| 中国台湾 | 22 | $285.7K |
| 英国 | 11 | $261.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 426)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Co., Ltd. | 中国 | 1,908 | $129.52M | 人造纤维无纺布70-150克、低密度聚乙烯 |
| Cocreation International Trade Co., Ltd. | 中国 | 841 | $70.23M | 簇绒人造地毯、塑料人造花 |
| Son Nam Joint Stock Co. | 越南 | 310 | $3.49M | 大理石子、其他化学制剂 |
| Trung Hai Nghe An Group Joint Stock Co. | 越南 | 347 | $3.35M | 大理石子、其他化学制剂 |
| Bao Chau Industrial Paper Tube Co., Ltd. | 越南 | 473 | $3.07M | 纸制卷轴、瓦楞纸箱 |
| Bao Chau Industrial Paper Tube Production Co., Ltd. | 越南 | 471 | $2.80M | 纸制卷轴、瓦楞纸箱 |
| Duc Hoa Paper Tube Co., Ltd. | 越南 | 713 | $2.70M | 纸制卷轴、塑料封口件 |
| Thanh Phat Dat Packaging Co., Ltd. | 越南 | 398 | $2.31M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hy Vy Paper Co., Ltd. | 越南 | 1,006 | $1.77M | 纸制卷轴、纺织纱线筒管 |
| Buzz Nano Plastics Co., Ltd. | 越南 | 314 | $1.23M | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 367)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 15,471 | $483.76M | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| New Century Construction (HK) Ltd | 中国香港 | 6,559 | $217.26M | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Cocreation International Trade Co., Ltd. | 中国 | 531 | $15.96M | 簇绒人造地毯、其他乙烯聚合物 |
| Teknostep de Mexico, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 397 | $14.25M | 非泡沫塑料片、PVC地板/墙覆盖物 |
| Spectrum Products | 印度 | 258 | $8.43M | 簇绒化纤地毯、簇绒人造地毯 |
| Green World Vision Co., Ltd. | 越南 | 328 | $7.18M | 簇绒人造地毯 |
| DGGRASS Construction Investment Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 348 | $5.35M | 簇绒人造地毯、乙烯聚合物塑料 |
| DGGRASS Trading and Investment Construction Co., Ltd. | 越南 | 345 | $5.26M | 簇绒人造地毯 |
| Minh Dang Thien Co., Ltd. | 越南 | 673 | $3.99M | 其他塑料废料、燃料木材废料 |
| Tran Hoan Long Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | 378 | $2.36M | 其他塑料废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 15,202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 重未涂布纸 | Cocreation International Trade Co., Ltd. | 中国 | $52.6K |
| 2026-07-31 | 工业电炉 | Cocreation International Trade Co., Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2026-07-31 | 齿轮及变速器 | Cocreation International Trade Co., Ltd. | 中国 | $410 |
| 2026-07-31 | 自动控制仪器 | Cocreation International Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-07-31 | 温控处理设备 | Cocreation International Trade Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Guo Xiang Printing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Guo Xiang Printing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Cocreation International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Guo Xiang Printing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 温控处理设备 | Cocreation International Trade Co., Ltd. | 中国 | $23.9K |
出口(共 31,576)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料废料 | Minh Dang Thien Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-30 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | $20.8K |
| 2026-07-30 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH TU DONG HOA GIAI TRI HAI DANG | — | $823 |
| 2026-07-30 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | $13.9K |
| 2026-07-30 | 簇绒人造地毯 | New Century Construction (HK) Ltd | 中国香港 | $17.9K |
| 2026-07-30 | 簇绒人造地毯 | ECD Germany GmbH | — | $25.5K |
| 2026-07-30 | 簇绒人造地毯 | New Century Construction (HK) Ltd | 中国香港 | $45.6K |
| 2026-07-30 | 纺织纱线筒管 | Cocreation Grass (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | $359 |
| 2026-07-30 | 簇绒人造地毯 | Tong Luan Trading & Services Co., Ltd. | — | $2.2K |
| 2026-07-30 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | $6.6K |