Tong Luan Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THể THAO TùNG LUậN
35
进口笔数
0
出口笔数
$474.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902015583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0D8616E |
| 成立日期 | 2019-10-14 |
| 联系地址 | Số 30, đường Đào Tấn, Phường Đội Cung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỂ THAO TÙNG LUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, đường Đào Tấn, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0915359227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $474.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $196.5K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $143.5K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| 9da606c943341366e9d492c47f5d15d0 | 9 | $119.6K | ||
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 3 | $7.6K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.LTD | 越南 | 3 | $7.6K | 簇绒人造地毯、纺织纱线筒管 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $876 |
| 2026-02-02 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $876 |
| 2026-01-27 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $866 |
| 2026-01-27 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $866 |
| 2026-01-15 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2026-01-15 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $4.0K |
| 2026-01-15 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-13 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-01-06 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $46 |
| 2026-01-06 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $1.8K |