Huu Phu Construction Sports Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XâY DựNG THể THAO HữU PHú
176
进口笔数
0
出口笔数
$3.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309931244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9PT7P6 |
| 成立日期 | 2010-04-09 |
| 联系地址 | 473/8/2 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THỂ THAO HỮU PHÚ |
| 企业英文名称 | HUU PHU CONSTRUCTION SPORTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 473/8/2 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 0902511898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 162 | $3.25M |
| 中国 | 14 | $318.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $1.54M | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 77 | $1.36M | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | 19 | $354.9K | 簇绒人造地毯、纺织纱线筒管 |
| Cocreation International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $205.3K | 簇绒人造地毯、塑料人造花 |
| Hebei Dongxing Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $103.1K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Huzhou Ancheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 簇绒人造地毯、簇绒地毯 |
| Cocreation Grass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 人造纤维无纺布70-150克、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $13.2K |
| 2026-04-23 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $13.2K |
| 2026-04-07 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-07 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-07 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $23.0K |