DGGRASS Construction Investment Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 361 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Xây Dựng Dggrass
361
进口笔数
0
出口笔数
$5.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313668860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP4TN0V |
| 成立日期 | 2016-03-01 |
| 联系地址 | P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DGGRASS |
| 企业英文名称 | DGGRASS CONSTRUCTION INVESTMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84822182186 |
| 邮箱 | info@dggrass.com |
| 官网 | dggrass.com |
| 传真 | +84862920880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 345 | $5.31M |
| 中国 | 16 | $237.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 345 | $5.31M | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| Cocreation International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $194.5K | 簇绒人造地毯、塑料人造花 |
| Baoding Hansheng Tongchuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.2K | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $318 |
| 2026-06-23 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-23 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-23 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $9.6K |
| 2026-06-23 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-16 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-16 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-16 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $721 |
| 2026-06-16 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2026-06-08 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |