DGGRASS Construction Investment Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 361 笔 · 主营 簇绒人造地毯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Xây Dựng Dggrass

361
进口笔数
0
出口笔数
$5.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $148.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $135.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $249.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $226.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $172.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $112.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $128.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $107.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $234.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $112.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $205.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $155.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $141.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $110.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $104.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $231.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $106.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $228.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $92.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $62.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $148.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $135.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $249.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $226.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $172.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $112.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $128.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $107.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $234.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $112.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $205.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $155.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $141.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $110.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $104.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $231.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $106.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $228.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $92.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $62.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313668860
企查查编码QVNHP4TN0V
成立日期2016-03-01
联系地址P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DGGRASS
企业英文名称DGGRASS CONSTRUCTION INVESTMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84822182186
邮箱info@dggrass.com
官网dggrass.com
传真+84862920880
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
570331簇绒人造地毯
392010乙烯聚合物塑料
391810PVC地板/墙覆盖物
391620PVC单丝棒材
391910自粘塑料卷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南345$5.31M
中国16$237.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南345$5.31M簇绒人造地毯、其他塑料废料
Cocreation International Trade Co., Ltd.中国12$194.5K簇绒人造地毯、塑料人造花
Baoding Hansheng Tongchuang Trading Co., Ltd.中国4$43.2KPVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物

近期贸易明细

进口(共 361)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23簇绒人造地毯Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$318
2026-06-23簇绒人造地毯Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-23簇绒人造地毯Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-23簇绒人造地毯Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$9.6K
2026-06-23簇绒人造地毯Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-16簇绒人造地毯Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-16簇绒人造地毯Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-16簇绒人造地毯Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$721
2026-06-16簇绒人造地毯Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$7.0K
2026-06-08簇绒人造地毯Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$4.6K

相关企业 · 同类产品

DGGRASS Construction Investment Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →