Tran Hoan Long Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 686 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tm Dv Trần Hoàn Long
686
进口笔数
0
出口笔数
$3.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901226167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKCJ4MC |
| 成立日期 | 2016-06-29 |
| 联系地址 | Số nhà 141, tổ 1, ấp Chánh, Xã Hiệp Thạnh, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV TRẦN HOÀN LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 141, tổ 1, ấp Chánh, Xã Phước Thạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84983968587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 550510 | 合成纤维废料 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 681 | $3.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 142 | $978.3K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 142 | $977.8K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 106 | $243.8K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 105 | $228.0K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 61 | $184.8K | 公交卡车轮胎、其他合成橡胶 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 31 | $144.4K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | 30 | $121.8K | 簇绒人造地毯、纺织纱线筒管 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $48.0K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| HAOHUA CO., LTD. | 越南 | 7 | $40.4K | 其他塑料废料、橡胶废碎料 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $31.7K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 686)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成纤维废料 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $561 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $561 |
| 2026-04-29 | 合成纤维废料 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $561 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $451 |
| 2026-04-29 | 合成纤维废料 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $451 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $451 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $158 |