Tran Hoan Long Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 763 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tm Dv Trần Hoàn Long

763
进口笔数
0
出口笔数
$3.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $254.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $81.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.1K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $122.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $82.5K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $184.0K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $114.9K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $254.4K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $95.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $146.6K · 48 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $81.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.1K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $122.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $82.5K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $184.0K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $114.9K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $254.4K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $95.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $146.6K · 48 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3901226167
企查查编码QVNDKCJ4MC
成立日期2016-06-29
联系地址Số nhà 141, tổ 1, ấp Chánh, Xã Hiệp Thạnh, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DV TRẦN HOÀN LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 141, tổ 1, ấp Chánh, Xã Phước Thạnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84983968587
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
391510乙烯聚合物废料
440149燃料木材废料
631090纺织废料
550510合成纤维废料
631010纺织品碎布废绳
600410弹性针织布
600622染色棉针织布
600632染色合成针织布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南751$3.28M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南366$2.32M簇绒人造地毯、其他塑料废料
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南117$260.7K弹性针织布、染色棉针织布
New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南116$244.2K弹性针织布、染色棉针织布
ACTR Co., Ltd.越南81$217.8K公交卡车轮胎、其他合成橡胶
Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南22$90.2K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Continental Textile Co., Ltd.越南8$55.8K色织棉布、彩色棉布100-200克
Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南10$50.4K聚酯高强力纱、焊接方钢管
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南40$48.0K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Repon Vietnam Technology Co., Ltd.越南3$7.7K8471机器零件、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 763)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料废料Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-30其他塑料废料Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-30其他塑料废料Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-30其他塑料废料Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-30其他塑料废料Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-30其他塑料废料Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-29其他纸废料New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南$419
2026-06-29镀锡钢废料New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南$801
2026-06-29纺织废料New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南$175
2026-06-29乙烯聚合物废料New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南$90

相关企业 · 同类产品

Tran Hoan Long Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →