ACTR Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46,755 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACTR
23,352
进口笔数
46,755
出口笔数
$944.97M
进口金额
$1.30B
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-09-10
最近出口
296
供应商数
99
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901279747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU55WF3D |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | Lô 37-7b, 37-8, 37-9b, 37-14b, 37-15, 37-16b, 41-15b, 41-16b, 41-17b, 41-18b, 41-19b, 41-20b, 42-1-1, 42-2-1, 42-3-1. 42-4-1, 42-5-1, 42-6-1, Đường D11, Khu Công nghiệp Phước Đông, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACTR |
| 企业英文名称 | ACTR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 37-7b.42-6-1, Đường D11, Khu Công nghiệp Phước Đông, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842763534217 |
| 邮箱 | actrhr@sailuntire.com |
| 传真 | +842763534218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3.2648万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 280300 | 碳制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8,277 | $378.98M |
| 越南 | 13,513 | $273.95M |
| 柬埔寨 | 386 | $110.58M |
| 老挝 | 173 | $63.14M |
| 科特迪瓦 | 113 | $43.62M |
| 泰国 | 356 | $43.30M |
| 马来西亚 | 167 | $6.40M |
| 新加坡 | 159 | $6.12M |
| 韩国 | 120 | $5.60M |
| 印度 | 59 | $3.25M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19,173 | $647.31M |
| 加拿大 | 5,246 | $136.57M |
| 越南 | 9,199 | $89.65M |
| 俄罗斯 | 906 | $66.74M |
| 墨西哥 | 811 | $62.57M |
| 埃及 | 535 | $55.86M |
| 德国 | 1,191 | $28.87M |
| 西班牙 | 675 | $14.94M |
| 波兰 | 481 | $14.88M |
| 意大利 | 759 | $14.54M |
贸易伙伴
上游供应商(共 296)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 4,360 | $245.01M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Sailun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12,629 | $81.22M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Vietnam Rubber Group Joint Stock Company | 越南 | 219 | $74.92M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Sailun Tire Americas Inc. | 中国 | 197 | $41.50M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| HYOSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | 821 | $37.25M | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
| Sintex Chemical Corp. | 柬埔寨 | 136 | $31.68M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Shandong Sunsine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 185 | $10.67M | 橡胶促进剂、苯并噻唑化合物 |
| Qingdao Fest International Trading Co., Ltd. | 中国 | 244 | $4.26M | 其他钢铁制品、其他电气开关 |
| Qingdao Seagift International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 171 | $3.63M | 其他硫化橡胶制品、车辆内胎 |
| Chieu Nhat Co., Ltd. | 越南 | 157 | $601.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 32,229 | $927.40M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| The Goodyear Tire & Rubber Co. | 美国 | 3,071 | $151.57M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Sailun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6,187 | $54.88M | 其他钢铁制品、其他合成橡胶 |
| Goodyear International Corporation | 墨西哥 | 458 | $42.58M | 公交卡车轮胎 |
| THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY | 美国 | 521 | $23.78M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Sailun Vietnam Tyre Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,093 | $23.38M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Goodyear Canada Inc. | 加拿大 | 289 | $10.68M | 公交卡车轮胎、技术分类天然橡胶 |
| Maxam Tire Solutions Co., Ltd. | 中国 | 263 | $8.37M | 工业充气轮胎、农用充气轮胎 |
| Moi Truong Sen Vang Co., Ltd. | 越南 | 224 | $7.04M | 其他塑料废料、50-300升容器 |
近期贸易明细
进口(共 23,352)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Sailun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 芳香胺 | Sennics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $98.8K |
| 2026-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | Sailun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $859 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Sailun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-06-30 | 钢绞线缆 | Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Sailun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Sailun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $890 |
| 2026-06-30 | 碳制品 | Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $54.5K |
| 2026-06-30 | 橡胶促进剂 | Shandong Sunsine Chemical Co., Ltd. | 中国 | $53.3K |
出口(共 46,755)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-10 | 公交卡车轮胎 | Olein Recovery Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 公交卡车轮胎 | GOODYEAR TIRE & RUBBER CO. | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 公交卡车轮胎 | GOODYEAR TIRE AND RUBBER COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 公交卡车轮胎 | GOODYEAR TIRE & RUBBER CO. | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 公交卡车轮胎 | GOODYEAR TIRE & RUBBER CO. | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 2ND NOTIFY:XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXEMAIL: TEAM ATLANTA UNIVERSALLOGISTICS.COM PHONE: XXXXXXXXXXXXXXXXX 383063192 | GOODYEAR TIRE AND RUBBER COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 公交卡车轮胎 | GOODYEAR TIRE AND RUBBER COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 2ND NOTIFY:XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXEMAIL: TEAM ATLANTA UNIVERSALLOGISTICS.COM PHONE: XXXXXXXXXXXXXXXXX 383063192 | GOODYEAR TIRE & RUBBER CO. | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 公交卡车轮胎 | GOODYEAR TIRE & RUBBER CO. | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 公交卡车轮胎 | GOODYEAR TIRE & RUBBER CO. | 美国 | $0 |