ACTR Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46,755 笔 · 主营 公交卡车轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ACTR

23,352
进口笔数
46,755
出口笔数
$944.97M
进口金额
$1.30B
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-09-10
最近出口
296
供应商数
99
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.05M20232024202520262023-10进口 $24.86M · 515 笔出口 $34.24M · 946 笔2023-11进口 $21.28M · 419 笔出口 $34.91M · 1,040 笔2023-12进口 $23.20M · 498 笔出口 $33.87M · 1,021 笔2024-01进口 $31.58M · 568 笔出口 $36.22M · 1,148 笔2024-02进口 $19.16M · 401 笔出口 $25.21M · 857 笔2024-03进口 $23.20M · 458 笔出口 $34.50M · 1,183 笔2024-04进口 $25.68M · 484 笔出口 $27.84M · 1,048 笔2024-05进口 $19.88M · 410 笔出口 $27.38M · 996 笔2024-06进口 $15.60M · 373 笔出口 $22.79M · 814 笔2024-07进口 $18.43M · 393 笔出口 $30.38M · 1,041 笔2024-08进口 $19.17M · 417 笔出口 $30.64M · 1,052 笔2024-09进口 $18.96M · 394 笔出口 $31.67M · 1,074 笔2024-10进口 $20.78M · 513 笔出口 $28.24M · 954 笔2024-11进口 $16.97M · 422 笔出口 $25.97M · 999 笔2024-12进口 $24.51M · 546 笔出口 $27.53M · 1,098 笔2025-01进口 $25.74M · 485 笔出口 $27.50M · 1,085 笔2025-02进口 $23.43M · 570 笔出口 $29.85M · 1,148 笔2025-03进口 $22.36M · 710 笔出口 $33.93M · 1,185 笔2025-04进口 $32.09M · 609 笔出口 $38.22M · 1,289 笔2025-05进口 $34.60M · 902 笔出口 $32.87M · 1,282 笔2025-06进口 $23.55M · 726 笔出口 $38.15M · 1,339 笔2025-07进口 $25.70M · 728 笔出口 $38.63M · 1,422 笔2025-08进口 $16.16M · 659 笔出口 $33.57M · 1,431 笔2025-09进口 $21.62M · 722 笔出口 $33.80M · 1,488 笔2025-10进口 $21.31M · 785 笔出口 $35.68M · 1,825 笔2025-11进口 $20.88M · 743 笔出口 $29.91M · 1,305 笔2025-12进口 $24.77M · 861 笔出口 $30.91M · 1,391 笔2026-01进口 $26.84M · 993 笔出口 $32.25M · 1,377 笔2026-02进口 $19.96M · 546 笔出口 $27.43M · 1,101 笔2026-03进口 $29.08M · 832 笔出口 $33.83M · 1,409 笔2026-04进口 $42.05M · 962 笔出口 $37.34M · 1,362 笔2026-05进口 $27.59M · 819 笔出口 $34.32M · 1,441 笔2026-06进口 $30.38M · 809 笔出口 $37.30M · 1,724 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 46 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,82520232024202520262023-10进口 $24.86M · 515 笔出口 $34.24M · 946 笔2023-11进口 $21.28M · 419 笔出口 $34.91M · 1,040 笔2023-12进口 $23.20M · 498 笔出口 $33.87M · 1,021 笔2024-01进口 $31.58M · 568 笔出口 $36.22M · 1,148 笔2024-02进口 $19.16M · 401 笔出口 $25.21M · 857 笔2024-03进口 $23.20M · 458 笔出口 $34.50M · 1,183 笔2024-04进口 $25.68M · 484 笔出口 $27.84M · 1,048 笔2024-05进口 $19.88M · 410 笔出口 $27.38M · 996 笔2024-06进口 $15.60M · 373 笔出口 $22.79M · 814 笔2024-07进口 $18.43M · 393 笔出口 $30.38M · 1,041 笔2024-08进口 $19.17M · 417 笔出口 $30.64M · 1,052 笔2024-09进口 $18.96M · 394 笔出口 $31.67M · 1,074 笔2024-10进口 $20.78M · 513 笔出口 $28.24M · 954 笔2024-11进口 $16.97M · 422 笔出口 $25.97M · 999 笔2024-12进口 $24.51M · 546 笔出口 $27.53M · 1,098 笔2025-01进口 $25.74M · 485 笔出口 $27.50M · 1,085 笔2025-02进口 $23.43M · 570 笔出口 $29.85M · 1,148 笔2025-03进口 $22.36M · 710 笔出口 $33.93M · 1,185 笔2025-04进口 $32.09M · 609 笔出口 $38.22M · 1,289 笔2025-05进口 $34.60M · 902 笔出口 $32.87M · 1,282 笔2025-06进口 $23.55M · 726 笔出口 $38.15M · 1,339 笔2025-07进口 $25.70M · 728 笔出口 $38.63M · 1,422 笔2025-08进口 $16.16M · 659 笔出口 $33.57M · 1,431 笔2025-09进口 $21.62M · 722 笔出口 $33.80M · 1,488 笔2025-10进口 $21.31M · 785 笔出口 $35.68M · 1,825 笔2025-11进口 $20.88M · 743 笔出口 $29.91M · 1,305 笔2025-12进口 $24.77M · 861 笔出口 $30.91M · 1,391 笔2026-01进口 $26.84M · 993 笔出口 $32.25M · 1,377 笔2026-02进口 $19.96M · 546 笔出口 $27.43M · 1,101 笔2026-03进口 $29.08M · 832 笔出口 $33.83M · 1,409 笔2026-04进口 $42.05M · 962 笔出口 $37.34M · 1,362 笔2026-05进口 $27.59M · 819 笔出口 $34.32M · 1,441 笔2026-06进口 $30.38M · 809 笔出口 $37.30M · 1,724 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 46 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔

工商档案

企业注册号3901279747
企查查编码QVNU55WF3D
成立日期2019-04-05
联系地址Lô 37-7b, 37-8, 37-9b, 37-14b, 37-15, 37-16b, 41-15b, 41-16b, 41-17b, 41-18b, 41-19b, 41-20b, 42-1-1, 42-2-1, 42-3-1. 42-4-1, 42-5-1, 42-6-1, Đường D11, Khu Công nghiệp Phước Đông, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ACTR
企业英文名称ACTR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 37-7b.42-6-1, Đường D11, Khu Công nghiệp Phước Đông, Phường Gia Lộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842763534217
邮箱actrhr@sailuntire.com
传真+842763534218
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3.2648万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400591未硫化橡胶片
871680其他车辆
392010乙烯聚合物塑料
732690其他钢铁制品
280300碳制品
731210钢绞线缆
400122技术分类天然橡胶
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
721730镀贱金属钢线

出口

HS 编码产品
401120公交卡车轮胎
400299其他合成橡胶
871680其他车辆
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
401290其他橡胶轮胎
401310车辆内胎
400510未硫化改性橡胶
391590其他塑料废料
400400橡胶废碎料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8,277$378.98M
越南13,513$273.95M
柬埔寨386$110.58M
老挝173$63.14M
科特迪瓦113$43.62M
泰国356$43.30M
马来西亚167$6.40M
新加坡159$6.12M
韩国120$5.60M
印度59$3.25M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国19,173$647.31M
加拿大5,246$136.57M
越南9,199$89.65M
俄罗斯906$66.74M
墨西哥811$62.57M
埃及535$55.86M
德国1,191$28.87M
西班牙675$14.94M
波兰481$14.88M
意大利759$14.54M

贸易伙伴

上游供应商(共 296)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd.越南4,360$245.01M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Sailun (Vietnam) Co., Ltd.越南12,629$81.22M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Vietnam Rubber Group Joint Stock Company越南219$74.92M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Sailun Tire Americas Inc.中国197$41.50M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
HYOSUNG VIETNAM CO LTD越南821$37.25M其他钢铁制品、聚酯高强力织物
Sintex Chemical Corp.柬埔寨136$31.68M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Shandong Sunsine Chemical Co., Ltd.中国185$10.67M橡胶促进剂、苯并噻唑化合物
Qingdao Fest International Trading Co., Ltd.中国244$4.26M其他钢铁制品、其他电气开关
Qingdao Seagift International Logistics Co., Ltd.中国171$3.63M其他硫化橡胶制品、车辆内胎
Chieu Nhat Co., Ltd.越南157$601.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd.越南32,229$927.40M公交卡车轮胎、新汽车轮胎
The Goodyear Tire & Rubber Co.美国3,071$151.57M公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Sailun (Vietnam) Co., Ltd.越南6,187$54.88M其他钢铁制品、其他合成橡胶
Goodyear International Corporation墨西哥458$42.58M公交卡车轮胎
THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY美国521$23.78M公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Sailun Vietnam Tyre Trading Co., Ltd.越南1,093$23.38M公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Goodyear Canada Inc.加拿大289$10.68M公交卡车轮胎、技术分类天然橡胶
Maxam Tire Solutions Co., Ltd.中国263$8.37M工业充气轮胎、农用充气轮胎
Moi Truong Sen Vang Co., Ltd.越南224$7.04M其他塑料废料、50-300升容器

近期贸易明细

进口(共 23,352)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30自粘塑料片Sailun (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30芳香胺Sennics (Thailand) Co., Ltd.泰国$98.8K
2026-06-30乙烯聚合物塑料Sailun (Vietnam) Co., Ltd.越南$859
2026-06-30自粘塑料片Sailun (Vietnam) Co., Ltd.越南$43
2026-06-30钢绞线缆Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$13.6K
2026-06-30其他钢铁制品Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$4.5K
2026-06-30自粘塑料片Sailun (Vietnam) Co., Ltd.越南$35
2026-06-30自粘塑料片Sailun (Vietnam) Co., Ltd.越南$890
2026-06-30碳制品Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$54.5K
2026-06-30橡胶促进剂Shandong Sunsine Chemical Co., Ltd.中国$53.3K

出口(共 46,755)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-10公交卡车轮胎Olein Recovery Corp.美国$0
2026-09-04公交卡车轮胎GOODYEAR TIRE & RUBBER CO.美国$0
2026-09-04公交卡车轮胎GOODYEAR TIRE AND RUBBER COMPANY美国$0
2026-09-04公交卡车轮胎GOODYEAR TIRE & RUBBER CO.美国$0
2026-09-04公交卡车轮胎GOODYEAR TIRE & RUBBER CO.美国$0
2026-09-042ND NOTIFY:XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXEMAIL: TEAM ATLANTA UNIVERSALLOGISTICS.COM PHONE: XXXXXXXXXXXXXXXXX 383063192GOODYEAR TIRE AND RUBBER COMPANY美国$0
2026-09-04公交卡车轮胎GOODYEAR TIRE AND RUBBER COMPANY美国$0
2026-09-042ND NOTIFY:XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXEMAIL: TEAM ATLANTA UNIVERSALLOGISTICS.COM PHONE: XXXXXXXXXXXXXXXXX 383063192GOODYEAR TIRE & RUBBER CO.美国$0
2026-09-04公交卡车轮胎GOODYEAR TIRE & RUBBER CO.美国$0
2026-09-04公交卡车轮胎GOODYEAR TIRE & RUBBER CO.美国$0

相关企业 · 同类产品

ACTR Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →