Vietnam Rubber Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 486 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:TậP ĐOàN CôNG NGHIệP CAO SU VIệT NAM - CôNG TY Cổ PHầN
405
进口笔数
486
出口笔数
$128.32M
进口金额
$121.03M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-18
最近出口
18
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301266564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ED3K7U |
| 成立日期 | 2010-06-30 |
| 联系地址 | 236 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP CAO SU VIỆT NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业英文名称 | VIET NAM RUBBER GROUP - JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839325234 |
| 邮箱 | vp@vrg.vn |
| 传真 | +842839327341 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400280 | 混合橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 321 | $101.02M |
| 老挝 | 84 | $27.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 398 | $111.94M |
| 中国台湾 | 44 | $3.71M |
| 俄罗斯 | 11 | $2.61M |
| 中国 | 9 | $929.4K |
| 德国 | 5 | $440.1K |
| 美国 | 4 | $400.3K |
| 日本 | 7 | $234.8K |
| 加拿大 | 2 | $185.9K |
| 印度 | 1 | $183.2K |
| 墨西哥 | 2 | $141.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRC K2 Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 77 | $26.39M | 技术分类天然橡胶 |
| Bean Heack Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 59 | $21.94M | 技术分类天然橡胶 |
| Hoanh Anh Mang Yang Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | 62 | $20.83M | 技术分类天然橡胶 |
| Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Co., Ltd. | 老挝 | 33 | $11.98M | 技术分类天然橡胶 |
| Viet Lao Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 32 | $8.88M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶 |
| Krong Buk Ratanakiri Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | 25 | $7.64M | 技术分类天然橡胶 |
| Hoang Anh Mang Yang K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | 20 | $4.44M | 技术分类天然橡胶 |
| Baria Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 25 | $4.43M | 技术分类天然橡胶 |
| Dong Phu Kratie Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 16 | $4.31M | 技术分类天然橡胶 |
| Tan Bien Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 13 | $3.38M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 195 | $66.23M | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 203 | $45.71M | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| SINTEX CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 44 | $3.71M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| OPC FAO International Ltd. | 俄罗斯 | 10 | $2.46M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Take One International Pty Ltd | 德国 | 3 | $348.0K | 技术分类天然橡胶 |
| Edgepoint Group LLC | 美国 | 3 | $250.1K | 天然橡胶乳、氧化锑 |
| Sintex Chemical Corporation | 日本 | 7 | $234.8K | 天然橡胶片 |
| Emerita Trading Ltd. | 加拿大 | 2 | $185.9K | 技术分类天然橡胶 |
| Soha Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $150.2K | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Weber & Scharer GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $122.6K | 天然橡胶片 |
近期贸易明细
进口(共 405)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 技术分类天然橡胶 | BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $207.4K |
| 2026-04-12 | 技术分类天然橡胶 | BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $207.4K |
| 2026-04-07 | 技术分类天然橡胶 | C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $415.9K |
| 2026-04-07 | 技术分类天然橡胶 | C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $415.9K |
| 2026-04-07 | 技术分类天然橡胶 | BEAN HEACK INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $415.9K |
| 2026-04-07 | 技术分类天然橡胶 | C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $415.9K |
| 2026-04-07 | 技术分类天然橡胶 | BEAN HEACK INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $415.9K |
| 2026-04-07 | 技术分类天然橡胶 | C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $415.9K |
| 2026-04-07 | 技术分类天然橡胶 | Hoanh Anh Mang Yang Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | $368.4K |
| 2026-04-07 | 技术分类天然橡胶 | BEAN HEACK INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $415.9K |
出口(共 486)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 技术分类天然橡胶 | OPC FAO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $387.9K |
| 2026-04-10 | 技术分类天然橡胶 | ACTR CO LTD | 越南 | $422.2K |
| 2026-04-10 | 技术分类天然橡胶 | ACTR CO LTD | 越南 | $422.2K |
| 2026-04-10 | 技术分类天然橡胶 | ACTR CO LTD | 越南 | $422.2K |
| 2026-04-10 | 技术分类天然橡胶 | ACTR CO LTD | 越南 | $211.1K |
| 2026-04-10 | 技术分类天然橡胶 | ACTR CO LTD | 越南 | $422.2K |
| 2026-04-10 | 技术分类天然橡胶 | ACTR CO LTD | 越南 | $422.2K |
| 2026-04-10 | 技术分类天然橡胶 | ACTR CO LTD | 越南 | $422.2K |
| 2026-04-10 | 技术分类天然橡胶 | ACTR CO LTD | 越南 | $211.1K |
| 2026-04-10 | 技术分类天然橡胶 | ACTR CO LTD | 越南 | $211.1K |