Vietnam Rubber Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 486 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:TậP ĐOàN CôNG NGHIệP CAO SU VIệT NAM - CôNG TY Cổ PHầN

405
进口笔数
486
出口笔数
$128.32M
进口金额
$121.03M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-18
最近出口
18
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.23M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.95M · 8 笔出口 $1.29M · 12 笔2023-10进口 $3.56M · 14 笔出口 $1.42M · 10 笔2023-11进口 $7.28M · 31 笔出口 $1.45M · 12 笔2023-12进口 $5.23M · 21 笔出口 $1.94M · 12 笔2024-01进口 $2.13M · 8 笔出口 $3.99M · 18 笔2024-02进口 $1.93M · 7 笔出口 $4.23M · 18 笔2024-03进口 $2.06M · 7 笔出口 $4.21M · 16 笔2024-04进口 $3.79M · 12 笔出口 $3.95M · 15 笔2024-05进口 $2.02M · 7 笔出口 $3.95M · 16 笔2024-06进口 $1.66M · 6 笔出口 $4.06M · 16 笔2024-07进口 $3.68M · 14 笔出口 $5.38M · 20 笔2024-08进口 $6.40M · 23 笔出口 $4.68M · 20 笔2024-09进口 $3.97M · 12 笔出口 $5.15M · 19 笔2024-10进口 $7.91M · 19 笔出口 $5.84M · 20 笔2024-11进口 $4.60M · 12 笔出口 $6.12M · 19 笔2024-12进口 $11.23M · 27 笔出口 $4.00M · 13 笔2025-01进口 $402.8K · 1 笔出口 $3.12M · 14 笔2025-02进口 $2.02M · 5 笔出口 $3.07M · 10 笔2025-03进口 $2.67M · 7 笔出口 $3.61M · 12 笔2025-04进口 $1.46M · 4 笔出口 $2.73M · 10 笔2025-05进口 $4.38M · 11 笔出口 $2.12M · 10 笔2025-06进口 $1.77M · 6 笔出口 $2.69M · 11 笔2025-07进口 $3.10M · 9 笔出口 $2.40M · 9 笔2025-08进口 $4.21M · 12 笔出口 $2.85M · 10 笔2025-09进口 $3.65M · 11 笔出口 $2.66M · 8 笔2025-10进口 $3.26M · 9 笔出口 $2.76M · 10 笔2025-11进口 $2.73M · 7 笔出口 $2.54M · 8 笔2025-12进口 $5.88M · 18 笔出口 $2.90M · 9 笔2026-01进口 $1.13M · 3 笔出口 $721.5K · 2 笔2026-02进口 $1.52M · 4 笔出口 $2.34M · 6 笔2026-03进口 $4.06M · 12 笔出口 $5.71M · 16 笔2026-04进口 $4.48M · 6 笔出口 $6.06M · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.95M · 8 笔出口 $1.29M · 12 笔2023-10进口 $3.56M · 14 笔出口 $1.42M · 10 笔2023-11进口 $7.28M · 31 笔出口 $1.45M · 12 笔2023-12进口 $5.23M · 21 笔出口 $1.94M · 12 笔2024-01进口 $2.13M · 8 笔出口 $3.99M · 18 笔2024-02进口 $1.93M · 7 笔出口 $4.23M · 18 笔2024-03进口 $2.06M · 7 笔出口 $4.21M · 16 笔2024-04进口 $3.79M · 12 笔出口 $3.95M · 15 笔2024-05进口 $2.02M · 7 笔出口 $3.95M · 16 笔2024-06进口 $1.66M · 6 笔出口 $4.06M · 16 笔2024-07进口 $3.68M · 14 笔出口 $5.38M · 20 笔2024-08进口 $6.40M · 23 笔出口 $4.68M · 20 笔2024-09进口 $3.97M · 12 笔出口 $5.15M · 19 笔2024-10进口 $7.91M · 19 笔出口 $5.84M · 20 笔2024-11进口 $4.60M · 12 笔出口 $6.12M · 19 笔2024-12进口 $11.23M · 27 笔出口 $4.00M · 13 笔2025-01进口 $402.8K · 1 笔出口 $3.12M · 14 笔2025-02进口 $2.02M · 5 笔出口 $3.07M · 10 笔2025-03进口 $2.67M · 7 笔出口 $3.61M · 12 笔2025-04进口 $1.46M · 4 笔出口 $2.73M · 10 笔2025-05进口 $4.38M · 11 笔出口 $2.12M · 10 笔2025-06进口 $1.77M · 6 笔出口 $2.69M · 11 笔2025-07进口 $3.10M · 9 笔出口 $2.40M · 9 笔2025-08进口 $4.21M · 12 笔出口 $2.85M · 10 笔2025-09进口 $3.65M · 11 笔出口 $2.66M · 8 笔2025-10进口 $3.26M · 9 笔出口 $2.76M · 10 笔2025-11进口 $2.73M · 7 笔出口 $2.54M · 8 笔2025-12进口 $5.88M · 18 笔出口 $2.90M · 9 笔2026-01进口 $1.13M · 3 笔出口 $721.5K · 2 笔2026-02进口 $1.52M · 4 笔出口 $2.34M · 6 笔2026-03进口 $4.06M · 12 笔出口 $5.71M · 16 笔2026-04进口 $4.48M · 6 笔出口 $6.06M · 13 笔

工商档案

企业注册号0301266564
企查查编码QVN4ED3K7U
成立日期2010-06-30
联系地址236 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP CAO SU VIỆT NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN
企业英文名称VIET NAM RUBBER GROUP - JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+842839325234
邮箱vp@vrg.vn
传真+842839327341
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400121天然橡胶片
400280混合橡胶

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400121天然橡胶片
400110天然橡胶乳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨321$101.02M
老挝84$27.30M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南398$111.94M
中国台湾44$3.71M
俄罗斯11$2.61M
中国9$929.4K
德国5$440.1K
美国4$400.3K
日本7$234.8K
加拿大2$185.9K
印度1$183.2K
墨西哥2$141.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CRC K2 Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.越南77$26.39M技术分类天然橡胶
Bean Heack Investment Co., Ltd.柬埔寨59$21.94M技术分类天然橡胶
Hoanh Anh Mang Yang Rubber Co., Ltd.柬埔寨62$20.83M技术分类天然橡胶
Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Co., Ltd.老挝33$11.98M技术分类天然橡胶
Viet Lao Rubber Co., Ltd.老挝32$8.88M技术分类天然橡胶、天然橡胶
Krong Buk Ratanakiri Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.柬埔寨25$7.64M技术分类天然橡胶
Hoang Anh Mang Yang K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.柬埔寨20$4.44M技术分类天然橡胶
Baria Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.越南25$4.43M技术分类天然橡胶
Dong Phu Kratie Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.越南16$4.31M技术分类天然橡胶
Tan Bien Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.越南13$3.38M技术分类天然橡胶、天然橡胶片

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACTR Co., Ltd.越南195$66.23M未硫化橡胶片、其他车辆
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南203$45.71M技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾44$3.71M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
OPC FAO International Ltd.俄罗斯10$2.46M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Take One International Pty Ltd德国3$348.0K技术分类天然橡胶
Edgepoint Group LLC美国3$250.1K天然橡胶乳、氧化锑
Sintex Chemical Corporation日本7$234.8K天然橡胶片
Emerita Trading Ltd.加拿大2$185.9K技术分类天然橡胶
Soha Trading Pte. Ltd.新加坡3$150.2K技术分类天然橡胶、混合橡胶
Weber & Scharer GmbH & Co. KG德国3$122.6K天然橡胶片

近期贸易明细

进口(共 405)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12技术分类天然橡胶BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$207.4K
2026-04-12技术分类天然橡胶BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$207.4K
2026-04-07技术分类天然橡胶C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$415.9K
2026-04-07技术分类天然橡胶C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$415.9K
2026-04-07技术分类天然橡胶BEAN HEACK INVESTMENT CO LTD柬埔寨$415.9K
2026-04-07技术分类天然橡胶C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$415.9K
2026-04-07技术分类天然橡胶BEAN HEACK INVESTMENT CO LTD柬埔寨$415.9K
2026-04-07技术分类天然橡胶C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$415.9K
2026-04-07技术分类天然橡胶Hoanh Anh Mang Yang Rubber Co., Ltd.柬埔寨$368.4K
2026-04-07技术分类天然橡胶BEAN HEACK INVESTMENT CO LTD柬埔寨$415.9K

出口(共 486)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18技术分类天然橡胶OPC FAO INTERNATIONAL LTD中国$387.9K
2026-04-10技术分类天然橡胶ACTR CO LTD越南$422.2K
2026-04-10技术分类天然橡胶ACTR CO LTD越南$422.2K
2026-04-10技术分类天然橡胶ACTR CO LTD越南$422.2K
2026-04-10技术分类天然橡胶ACTR CO LTD越南$211.1K
2026-04-10技术分类天然橡胶ACTR CO LTD越南$422.2K
2026-04-10技术分类天然橡胶ACTR CO LTD越南$422.2K
2026-04-10技术分类天然橡胶ACTR CO LTD越南$422.2K
2026-04-10技术分类天然橡胶ACTR CO LTD越南$211.1K
2026-04-10技术分类天然橡胶ACTR CO LTD越南$211.1K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Rubber Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →