Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26,201 笔 · 主营 公交卡车轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JINYU (VIệT NAM) TIRE

13,043
进口笔数
26,201
出口笔数
$1.30B
进口金额
$1.34B
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-09-15
最近出口
600
供应商数
133
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.71M20232024202520262023-10进口 $19.31M · 241 笔出口 $34.43M · 603 笔2023-11进口 $22.75M · 243 笔出口 $30.62M · 594 笔2023-12进口 $21.53M · 254 笔出口 $37.21M · 640 笔2024-01进口 $27.17M · 318 笔出口 $31.51M · 516 笔2024-02进口 $14.62M · 158 笔出口 $17.52M · 312 笔2024-03进口 $34.30M · 293 笔出口 $38.52M · 625 笔2024-04进口 $24.44M · 298 笔出口 $29.76M · 539 笔2024-05进口 $34.42M · 346 笔出口 $36.61M · 666 笔2024-06进口 $32.33M · 333 笔出口 $33.61M · 646 笔2024-07进口 $32.43M · 290 笔出口 $34.40M · 664 笔2024-08进口 $38.27M · 362 笔出口 $35.30M · 728 笔2024-09进口 $30.44M · 316 笔出口 $33.18M · 683 笔2024-10进口 $35.80M · 337 笔出口 $29.52M · 648 笔2024-11进口 $30.83M · 268 笔出口 $30.58M · 642 笔2024-12进口 $53.00M · 320 笔出口 $31.74M · 731 笔2025-01进口 $47.51M · 351 笔出口 $28.61M · 644 笔2025-02进口 $40.98M · 290 笔出口 $28.10M · 601 笔2025-03进口 $32.35M · 307 笔出口 $33.55M · 673 笔2025-04进口 $29.89M · 346 笔出口 $28.31M · 627 笔2025-05进口 $31.64M · 365 笔出口 $38.10M · 783 笔2025-06进口 $26.61M · 338 笔出口 $38.03M · 776 笔2025-07进口 $36.06M · 409 笔出口 $39.99M · 746 笔2025-08进口 $26.91M · 352 笔出口 $33.12M · 607 笔2025-09进口 $33.81M · 361 笔出口 $39.59M · 708 笔2025-10进口 $40.31M · 423 笔出口 $35.81M · 743 笔2025-11进口 $35.31M · 420 笔出口 $35.06M · 643 笔2025-12进口 $31.71M · 406 笔出口 $36.61M · 733 笔2026-01进口 $44.92M · 478 笔出口 $32.86M · 729 笔2026-02进口 $26.93M · 222 笔出口 $19.65M · 425 笔2026-03进口 $38.27M · 402 笔出口 $42.84M · 1,012 笔2026-04进口 $79.71M · 435 笔出口 $42.95M · 917 笔2026-05进口 $46.21M · 428 笔出口 $35.43M · 790 笔2026-06进口 $48.86M · 455 笔出口 $41.42M · 925 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 59 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 27 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,01220232024202520262023-10进口 $19.31M · 241 笔出口 $34.43M · 603 笔2023-11进口 $22.75M · 243 笔出口 $30.62M · 594 笔2023-12进口 $21.53M · 254 笔出口 $37.21M · 640 笔2024-01进口 $27.17M · 318 笔出口 $31.51M · 516 笔2024-02进口 $14.62M · 158 笔出口 $17.52M · 312 笔2024-03进口 $34.30M · 293 笔出口 $38.52M · 625 笔2024-04进口 $24.44M · 298 笔出口 $29.76M · 539 笔2024-05进口 $34.42M · 346 笔出口 $36.61M · 666 笔2024-06进口 $32.33M · 333 笔出口 $33.61M · 646 笔2024-07进口 $32.43M · 290 笔出口 $34.40M · 664 笔2024-08进口 $38.27M · 362 笔出口 $35.30M · 728 笔2024-09进口 $30.44M · 316 笔出口 $33.18M · 683 笔2024-10进口 $35.80M · 337 笔出口 $29.52M · 648 笔2024-11进口 $30.83M · 268 笔出口 $30.58M · 642 笔2024-12进口 $53.00M · 320 笔出口 $31.74M · 731 笔2025-01进口 $47.51M · 351 笔出口 $28.61M · 644 笔2025-02进口 $40.98M · 290 笔出口 $28.10M · 601 笔2025-03进口 $32.35M · 307 笔出口 $33.55M · 673 笔2025-04进口 $29.89M · 346 笔出口 $28.31M · 627 笔2025-05进口 $31.64M · 365 笔出口 $38.10M · 783 笔2025-06进口 $26.61M · 338 笔出口 $38.03M · 776 笔2025-07进口 $36.06M · 409 笔出口 $39.99M · 746 笔2025-08进口 $26.91M · 352 笔出口 $33.12M · 607 笔2025-09进口 $33.81M · 361 笔出口 $39.59M · 708 笔2025-10进口 $40.31M · 423 笔出口 $35.81M · 743 笔2025-11进口 $35.31M · 420 笔出口 $35.06M · 643 笔2025-12进口 $31.71M · 406 笔出口 $36.61M · 733 笔2026-01进口 $44.92M · 478 笔出口 $32.86M · 729 笔2026-02进口 $26.93M · 222 笔出口 $19.65M · 425 笔2026-03进口 $38.27M · 402 笔出口 $42.84M · 1,012 笔2026-04进口 $79.71M · 435 笔出口 $42.95M · 917 笔2026-05进口 $46.21M · 428 笔出口 $35.43M · 790 笔2026-06进口 $48.86M · 455 笔出口 $41.42M · 925 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 59 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 27 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号3901294745
企查查编码QVN3PNTD0M
成立日期2020-02-04
联系地址Lô 09-2, đường N8, Khu công nghiệp Phước Đông, Xã Đôn Thuận, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JINYU (VIỆT NAM) TIRE
企业英文名称JINYU (VIET NAM) TIRE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 09-2, đường N8, Khu công nghiệp Phước Đông, Xã Hưng Thuận, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话+84896609988
邮箱hrsys@jinyutires.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3.3447万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
732690其他钢铁制品
280300碳制品
731210钢绞线缆
392390其他塑料包装制品
721730镀贱金属钢线
271019非轻质石油
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
401120公交卡车轮胎
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
391590其他塑料废料
401110新汽车轮胎
440149燃料木材废料
400400橡胶废碎料
720430镀锡钢废料
391510乙烯聚合物废料
470790其他纸废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6,035$483.84M
越南4,873$469.96M
泰国1,144$172.22M
科特迪瓦141$48.71M
柬埔寨96$27.60M
德国238$26.39M
新加坡277$14.99M
老挝26$9.67M
日本247$9.56M
意大利72$9.35M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯1,901$220.30M
巴西1,521$155.04M
美国7,092$150.13M
中国香港2,161$145.46M
波兰751$89.92M
越南3,891$74.36M
西班牙1,011$57.08M
乌克兰1,158$49.01M
英国463$41.74M
埃及239$38.34M

贸易伙伴

上游供应商(共 600)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Jinyu Rubber Technology Co., Ltd.中国2,287$234.39M其他钢铁制品、钢绞线缆
Jinyu Tire (Hong Kong) Co., Ltd.中国428$141.83M公交卡车轮胎、技术分类天然橡胶
Vietnam Rubber Group Joint Stock Company越南207$46.59M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
HYOSUNG VIETNAM CO LTD越南595$45.47M其他钢铁制品、聚酯高强力织物
Birla Carbon (Thailand) Public Company Limited泰国391$35.04M碳制品、980200
Bekaert (Shandong) Tire Cord Co., Ltd.中国668$32.59M钢绞线缆、其他塑料包装制品
Zhejiang Transfar Synthetic Material Co., Ltd.中国230$25.41M丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
Shandong Yanggu Huatai Chemical Co., Ltd.中国202$8.54M橡塑稳定剂(TMQ除外)、橡胶促进剂
Suzhou A Runde Petroleum & Chemical Co., Ltd.中国191$5.09M其他煤焦油、非轻质石油
Kim Thanh Ham VN International Trading Co., Ltd.越南211$595.4K滚珠轴承、其他塑料制品

下游采购商(共 133)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu Tire (Hong Kong) Co., Ltd.中国11,817$926.58M公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Jinyu Tire USA Co., Ltd., Inc.美国2,955$108.70M公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Jinyu Tire Vietnam Sales Co., Ltd.越南1,050$33.82M公交卡车轮胎、新汽车轮胎
JINYU Vietnam Trading Co., Ltd.越南1,065$32.75M公交卡车轮胎、新汽车轮胎
JINYU TIRE USA CO., LTD, INCORPORATED美国831$26.44M公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Shandong Jinyu Rubber Technology Co., Ltd.中国902$2.18M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Tay Ninh Environmental Treatment Joint Stock Co.越南597$2.03M其他塑料废料、燃料木材废料
Cong Ty Co Phan Xu Ly Moi Truong Tay Ninh越南560$1.86M其他塑料废料、燃料木材废料

近期贸易明细

进口(共 13,043)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30气动直线发动机Festo Vietnam Co., Ltd.土耳其$101
2026-06-30卤化异丁烯-异戊二烯橡胶Winmore Resources (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$314.9K
2026-06-30阀门龙头Festo Vietnam Co., Ltd.中国$277
2026-06-30气动直线发动机Festo Vietnam Co., Ltd.德国$64
2026-06-30塑料管件Festo Vietnam Co., Ltd.日本$14
2026-06-30塑料管件Festo Vietnam Co., Ltd.日本$76
2026-06-30不锈钢管配件Festo Co., Ltd.日本$42
2026-06-30卤化异丁烯-异戊二烯橡胶Winmore Resources (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$314.9K
2026-06-30其他电感器Festo Vietnam Co., Ltd.匈牙利$13
2026-06-30气动直线发动机Festo Vietnam Co., Ltd.中国$174

出口(共 26,201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-18公交卡车轮胎LANDFORCE TIRE INC美国$0
2026-09-15新汽车轮胎LANDFORCE TIRE INC美国$0
2026-09-15公交卡车轮胎LANDFORCE TIRE INC美国$0
2026-09-08公交卡车轮胎LANDFORCE TIRE INC美国$0
2026-09-03新汽车轮胎LANDFORCE TIRE INC美国$0
2026-08-31新汽车轮胎LANDFORCE TIRE INC美国$0
2026-08-31新汽车轮胎LANDFORCE TIRE INC美国$0
2026-08-31公交卡车轮胎LANDFORCE TIRE INC美国$0
2026-08-31新汽车轮胎LANDFORCE TIRE INC美国$0
2026-08-31公交卡车轮胎LANDFORCE TIRE INC美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →