Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26,201 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JINYU (VIệT NAM) TIRE
- 邮箱20
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
13,043
进口笔数
26,201
出口笔数
$1.30B
进口金额
$1.34B
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-09-15
最近出口
600
供应商数
133
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901294745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PNTD0M |
| 成立日期 | 2020-02-04 |
| 联系地址 | Lô 09-2, đường N8, Khu công nghiệp Phước Đông, Xã Đôn Thuận, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JINYU (VIỆT NAM) TIRE |
| 企业英文名称 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 09-2, đường N8, Khu công nghiệp Phước Đông, Xã Hưng Thuận, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84896609988 |
| 邮箱 | hrsys@jinyutires.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.3447万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 280300 | 碳制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6,035 | $483.84M |
| 越南 | 4,873 | $469.96M |
| 泰国 | 1,144 | $172.22M |
| 科特迪瓦 | 141 | $48.71M |
| 柬埔寨 | 96 | $27.60M |
| 德国 | 238 | $26.39M |
| 新加坡 | 277 | $14.99M |
| 老挝 | 26 | $9.67M |
| 日本 | 247 | $9.56M |
| 意大利 | 72 | $9.35M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1,901 | $220.30M |
| 巴西 | 1,521 | $155.04M |
| 美国 | 7,092 | $150.13M |
| 中国香港 | 2,161 | $145.46M |
| 波兰 | 751 | $89.92M |
| 越南 | 3,891 | $74.36M |
| 西班牙 | 1,011 | $57.08M |
| 乌克兰 | 1,158 | $49.01M |
| 英国 | 463 | $41.74M |
| 埃及 | 239 | $38.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 600)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jinyu Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 2,287 | $234.39M | 其他钢铁制品、钢绞线缆 |
| Jinyu Tire (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 428 | $141.83M | 公交卡车轮胎、技术分类天然橡胶 |
| Vietnam Rubber Group Joint Stock Company | 越南 | 207 | $46.59M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| HYOSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | 595 | $45.47M | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
| Birla Carbon (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | 391 | $35.04M | 碳制品、980200 |
| Bekaert (Shandong) Tire Cord Co., Ltd. | 中国 | 668 | $32.59M | 钢绞线缆、其他塑料包装制品 |
| Zhejiang Transfar Synthetic Material Co., Ltd. | 中国 | 230 | $25.41M | 丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Shandong Yanggu Huatai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 202 | $8.54M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、橡胶促进剂 |
| Suzhou A Runde Petroleum & Chemical Co., Ltd. | 中国 | 191 | $5.09M | 其他煤焦油、非轻质石油 |
| Kim Thanh Ham VN International Trading Co., Ltd. | 越南 | 211 | $595.4K | 滚珠轴承、其他塑料制品 |
下游采购商(共 133)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu Tire (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 11,817 | $926.58M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Jinyu Tire USA Co., Ltd., Inc. | 美国 | 2,955 | $108.70M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Jinyu Tire Vietnam Sales Co., Ltd. | 越南 | 1,050 | $33.82M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| JINYU Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,065 | $32.75M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| JINYU TIRE USA CO., LTD, INCORPORATED | 美国 | 831 | $26.44M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Shandong Jinyu Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 902 | $2.18M | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Tay Ninh Environmental Treatment Joint Stock Co. | 越南 | 597 | $2.03M | 其他塑料废料、燃料木材废料 |
| Cong Ty Co Phan Xu Ly Moi Truong Tay Ninh | 越南 | 560 | $1.86M | 其他塑料废料、燃料木材废料 |
近期贸易明细
进口(共 13,043)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 气动直线发动机 | Festo Vietnam Co., Ltd. | 土耳其 | $101 |
| 2026-06-30 | 卤化异丁烯-异戊二烯橡胶 | Winmore Resources (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $314.9K |
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Festo Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $277 |
| 2026-06-30 | 气动直线发动机 | Festo Vietnam Co., Ltd. | 德国 | $64 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Festo Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $14 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Festo Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $76 |
| 2026-06-30 | 不锈钢管配件 | Festo Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2026-06-30 | 卤化异丁烯-异戊二烯橡胶 | Winmore Resources (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $314.9K |
| 2026-06-30 | 其他电感器 | Festo Vietnam Co., Ltd. | 匈牙利 | $13 |
| 2026-06-30 | 气动直线发动机 | Festo Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $174 |
出口(共 26,201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-18 | 公交卡车轮胎 | LANDFORCE TIRE INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | 新汽车轮胎 | LANDFORCE TIRE INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | 公交卡车轮胎 | LANDFORCE TIRE INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | 公交卡车轮胎 | LANDFORCE TIRE INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 新汽车轮胎 | LANDFORCE TIRE INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 新汽车轮胎 | LANDFORCE TIRE INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 新汽车轮胎 | LANDFORCE TIRE INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 公交卡车轮胎 | LANDFORCE TIRE INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 新汽车轮胎 | LANDFORCE TIRE INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 公交卡车轮胎 | LANDFORCE TIRE INC | 美国 | $0 |