ECO ONE VIET NAM Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 220 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ECO ONE VIệT NAM

54
进口笔数
220
出口笔数
$758.7K
进口金额
$232.5K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
9
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $459 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 7 笔2023-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $6.0K · 5 笔2023-11进口 $22.6K · 2 笔出口 $6.1K · 5 笔2023-12进口 $16.2K · 1 笔出口 $8.6K · 7 笔2024-01进口 $48.1K · 3 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-02进口 $3.7K · 2 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 8 笔2024-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-05进口 $12.5K · 1 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-06进口 $20.0K · 3 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-07进口 $15.1K · 1 笔出口 $4.3K · 5 笔2024-08进口 $16.1K · 2 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-09进口 $23.9K · 2 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-10进口 $44.5K · 2 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-11进口 $250 · 1 笔出口 $9.8K · 7 笔2024-12进口 $66.9K · 4 笔出口 $7.3K · 5 笔2025-01进口 $32.0K · 1 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $7.1K · 5 笔2025-04进口 $62.1K · 3 笔出口 $8.5K · 6 笔2025-05进口 $27.2K · 2 笔出口 $4.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2025-07进口 $9.8K · 1 笔出口 $5.6K · 6 笔2025-08进口 $19.6K · 2 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-09进口 $34.6K · 2 笔出口 $7.8K · 7 笔2025-10进口 $18.5K · 2 笔出口 $6.5K · 6 笔2025-11进口 $20.2K · 2 笔出口 $8.4K · 9 笔2025-12进口 $20.3K · 1 笔出口 $2.8K · 4 笔2026-01进口 $29.6K · 2 笔出口 $17.9K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 9 笔2026-03进口 $30.9K · 2 笔出口 $9.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $459 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 7 笔2023-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $6.0K · 5 笔2023-11进口 $22.6K · 2 笔出口 $6.1K · 5 笔2023-12进口 $16.2K · 1 笔出口 $8.6K · 7 笔2024-01进口 $48.1K · 3 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-02进口 $3.7K · 2 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 8 笔2024-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-05进口 $12.5K · 1 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-06进口 $20.0K · 3 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-07进口 $15.1K · 1 笔出口 $4.3K · 5 笔2024-08进口 $16.1K · 2 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-09进口 $23.9K · 2 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-10进口 $44.5K · 2 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-11进口 $250 · 1 笔出口 $9.8K · 7 笔2024-12进口 $66.9K · 4 笔出口 $7.3K · 5 笔2025-01进口 $32.0K · 1 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $7.1K · 5 笔2025-04进口 $62.1K · 3 笔出口 $8.5K · 6 笔2025-05进口 $27.2K · 2 笔出口 $4.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2025-07进口 $9.8K · 1 笔出口 $5.6K · 6 笔2025-08进口 $19.6K · 2 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-09进口 $34.6K · 2 笔出口 $7.8K · 7 笔2025-10进口 $18.5K · 2 笔出口 $6.5K · 6 笔2025-11进口 $20.2K · 2 笔出口 $8.4K · 9 笔2025-12进口 $20.3K · 1 笔出口 $2.8K · 4 笔2026-01进口 $29.6K · 2 笔出口 $17.9K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 9 笔2026-03进口 $30.9K · 2 笔出口 $9.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 12 笔

工商档案

企业注册号0109337562
企查查编码QVNYC4078B
成立日期2020-09-15
联系地址Số 40/42 Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ECO ONE VIỆT NAM
企业英文名称ECO ONE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 40/42 Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
340590其他擦亮剂
382499其他化学制剂
380991纺织染色助剂
391000初级硅氧烷
330790其他芳香制剂
292219其他氨基醇
321000皮革整理涂料
321410胶粘填料
340319非纺织润滑剂

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
340590其他擦亮剂
340130皮肤清洁剂
960350机器刷子部件
340319非纺织润滑剂
380991纺织染色助剂
847989其他功能机器
960390扫帚刷子
392690其他塑料制品
8508111500瓦以下吸尘器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国42$669.0K
中国11$89.6K
泰国1$83

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南219$231.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KNS Co., Ltd.韩国20$373.2K其他钢铁制品、工业清洁制剂
Aerocemie Co., Ltd.韩国8$142.3K其他擦亮剂、工业清洁制剂
Welgreen Co., Ltd.韩国11$137.0K工业清洁制剂、其他擦亮剂
Shanghai Golden Success International Trade Co., Ltd.中国9$89.3K初级硅氧烷、工业清洁制剂
ILSIN Chemical Co., Ltd.韩国2$16.5K油漆溶剂、非纺织润滑剂
Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$250其他聚醚、其他氨基醇
CL Professional Co., Ltd.泰国1$83旋转排量泵、计量液体泵
CE Technology韩国1$28其他化学制剂、初级硅氧烷
Nanjing Golden Key Biotechnology Co., Ltd.中国1$1非离子表面活性剂、工业清洁制剂

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Partron Vina Co., Ltd.越南65$79.3K其他塑料制品、印刷电路
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南27$64.1K其他电子IC、其他塑料包装制品
Namuga Technology Co., Ltd.越南29$20.3K自粘塑料片、其他钢铁制品
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南21$10.0K20W以上线绕电阻器、电力电容器
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南8$9.0K其他电子IC、其他电路开关装置
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南5$8.6K其他液化石油气、铝合金型材
Hadanbi Vina Co., Ltd.越南10$8.6K其他塑料制品、绝缘电线
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南6$3.1K印刷电路、其他塑料制品
Asentec Vietnam Co., Ltd.越南7$2.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南6$1.7K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24其他擦亮剂KNS CO., LTD韩国$2.6K
2026-03-24工业清洁制剂KNS CO., LTD韩国$520
2026-03-24工业清洁制剂KNS CO., LTD韩国$825
2026-03-24工业清洁制剂KNS CO., LTD韩国$765
2026-03-24工业清洁制剂KNS CO., LTD韩国$460
2026-03-24工业清洁制剂KNS CO., LTD韩国$195
2026-03-24其他擦亮剂KNS CO., LTD韩国$0
2026-03-24工业清洁制剂KNS CO., LTD韩国$1.7K
2026-03-24工业清洁制剂KNS CO., LTD韩国$1.8K
2026-03-24工业清洁制剂KNS CO., LTD韩国$1.2K

出口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24零售清洁粉剂EHWA GLOBAL CO LTD越南$727
2026-04-24工业清洁制剂CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO越南$244
2026-04-24零售清洁粉剂EHWA GLOBAL CO LTD越南$727
2026-04-24工业清洁制剂CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO越南$178
2026-04-20工业清洁制剂EHWA GLOBAL CO LTD越南$727
2026-04-18纺织染色助剂HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$356
2026-04-18其他擦亮剂HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-18其他擦亮剂HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-18纺织染色助剂HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$356
2026-04-18工业清洁制剂HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$752

相关企业 · 同类产品

ECO ONE VIET NAM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →