ECO ONE VIET NAM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 220 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECO ONE VIệT NAM
54
进口笔数
220
出口笔数
$758.7K
进口金额
$232.5K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
9
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109337562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC4078B |
| 成立日期 | 2020-09-15 |
| 联系地址 | Số 40/42 Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECO ONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECO ONE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40/42 Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 42 | $669.0K |
| 中国 | 11 | $89.6K |
| 泰国 | 1 | $83 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 219 | $231.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KNS Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $373.2K | 其他钢铁制品、工业清洁制剂 |
| Aerocemie Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $142.3K | 其他擦亮剂、工业清洁制剂 |
| Welgreen Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $137.0K | 工业清洁制剂、其他擦亮剂 |
| Shanghai Golden Success International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $89.3K | 初级硅氧烷、工业清洁制剂 |
| ILSIN Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $16.5K | 油漆溶剂、非纺织润滑剂 |
| Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $250 | 其他聚醚、其他氨基醇 |
| CL Professional Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $83 | 旋转排量泵、计量液体泵 |
| CE Technology | 韩国 | 1 | $28 | 其他化学制剂、初级硅氧烷 |
| Nanjing Golden Key Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 65 | $79.3K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $64.1K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Namuga Technology Co., Ltd. | 越南 | 29 | $20.3K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $10.0K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.0K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.6K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
| Hadanbi Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.6K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.1K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Asentec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.7K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他擦亮剂 | KNS CO., LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-03-24 | 工业清洁制剂 | KNS CO., LTD | 韩国 | $520 |
| 2026-03-24 | 工业清洁制剂 | KNS CO., LTD | 韩国 | $825 |
| 2026-03-24 | 工业清洁制剂 | KNS CO., LTD | 韩国 | $765 |
| 2026-03-24 | 工业清洁制剂 | KNS CO., LTD | 韩国 | $460 |
| 2026-03-24 | 工业清洁制剂 | KNS CO., LTD | 韩国 | $195 |
| 2026-03-24 | 其他擦亮剂 | KNS CO., LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-03-24 | 工业清洁制剂 | KNS CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-03-24 | 工业清洁制剂 | KNS CO., LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 工业清洁制剂 | KNS CO., LTD | 韩国 | $1.2K |
出口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $244 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $178 |
| 2026-04-20 | 工业清洁制剂 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-18 | 纺织染色助剂 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $356 |
| 2026-04-18 | 其他擦亮剂 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 其他擦亮剂 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 纺织染色助剂 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $356 |
| 2026-04-18 | 工业清洁制剂 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $752 |