Sailun (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58,148 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SAILUN Việt Nam
- 邮箱21
25,001
进口笔数
58,148
出口笔数
$1.50B
进口金额
$2.88B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
314
供应商数
181
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901064759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N9XHH6 |
| 成立日期 | 2012-03-20 |
| 联系地址 | Lô 37-1, 37-2, 37-3, 37-4, 37-5, 37-6, 37-7a, 37-16a, 37-17, 37-18, 41-1, 41-2, 41-3, 41-4, 41-5, 41-6, 41-15a, 41-16a, 41-17a, 41-18a, 41-19a, 41-20a, đường D11, KCN Phước Đông, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAILUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAILUN (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 37-1.41-20a, đường D11, KCN Phước Đông, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1811 - In ấn 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5590 - Cơ sở lưu trú khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +842763534216 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.8737万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 280300 | 碳制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18,005 | $1.12B |
| 泰国 | 625 | $87.04M |
| 柬埔寨 | 529 | $58.25M |
| 老挝 | 139 | $47.64M |
| 越南 | 4,441 | $47.48M |
| 韩国 | 364 | $39.48M |
| 科特迪瓦 | 49 | $17.94M |
| 马来西亚 | 255 | $16.44M |
| 印度 | 153 | $13.33M |
| 新加坡 | 52 | $11.42M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18,719 | $1.08B |
| 俄罗斯 | 2,437 | $283.97M |
| 巴西 | 2,338 | $186.43M |
| 墨西哥 | 1,915 | $154.59M |
| 英国 | 1,479 | $89.48M |
| 柬埔寨 | 2,013 | $80.98M |
| 德国 | 1,176 | $80.63M |
| 加拿大 | 1,499 | $64.37M |
| 波兰 | 921 | $58.22M |
| 印度尼西亚 | 779 | $53.57M |
贸易伙伴
上游供应商(共 314)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 10,547 | $600.52M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Sailun Tire Americas Inc. | 中国 | 306 | $50.55M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 5,101 | $42.71M | 公交卡车轮胎、其他合成橡胶 |
| Qingdao Seagift International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 530 | $29.57M | 其他硫化橡胶制品、车辆内胎 |
| Sailun Tire Sales Co., Ltd. | 中国 | 454 | $28.16M | 其他橡胶轮胎、车辆内胎 |
| Zhejiang Transfar Synthetic Material Co., Ltd. | 中国 | 165 | $27.63M | 丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Qingdao Fest International Trading Co., Ltd. | 中国 | 760 | $26.51M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shandong Sunsine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 278 | $23.92M | 橡胶促进剂、苯并噻唑化合物 |
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 1,169 | $14.32M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Shandong Yanggu Huatai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 280 | $14.03M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、橡胶促进剂 |
下游采购商(共 181)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 38,236 | $1.94B | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Maxam Tire Solutions Co., Ltd. | 越南 | 9,348 | $665.24M | 工业充气轮胎、农用充气轮胎 |
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 2,100 | $78.79M | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
| RUSTORG | 俄罗斯 | 197 | $77.96M | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 5,808 | $38.44M | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
| Power International Tires LLC | 俄罗斯 | 258 | $12.42M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Zhucheng Yongan Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 281 | $9.66M | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Sailun Tire Americas Inc. | 中国 | 170 | $2.88M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 147 | $1.75M | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 166 | $693.0K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 25,001)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他合成橡胶 | ACTR CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | ACTR CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-29 | 其他合成橡胶 | ACTR CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | QINGDAO FEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | QINGDAO FEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $896 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | QINGDAO FEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $142 |
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | QINGDAO FEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他合成橡胶 | ACTR CO LTD | 越南 | $16.1K |
出口(共 58,148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 工业充气轮胎 | MAXAM TIRE SOLUTIONS CO LTD | 美国 | $17.3K |
| 2026-04-30 | 新汽车轮胎 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 墨西哥 | $3.3K |
| 2026-04-30 | 工业充气轮胎 | MAXAM TIRE SOLUTIONS CO LTD | 美国 | $7.0K |
| 2026-04-30 | 新汽车轮胎 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 法国 | $3.2K |
| 2026-04-30 | 新汽车轮胎 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 意大利 | $20.0K |
| 2026-04-30 | 公交卡车轮胎 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 俄罗斯 | $3.2K |
| 2026-04-30 | 新汽车轮胎 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 西班牙 | $858 |
| 2026-04-30 | 新汽车轮胎 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-30 | 其他橡胶轮胎 | MAXAM TIRE SOLUTIONS CO LTD | 美国 | $68 |
| 2026-04-30 | 新汽车轮胎 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 西班牙 | $362 |