Sailun (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 71,068 笔 · 主营 新汽车轮胎

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH SAILUN Việt Nam

28,387
进口笔数
71,068
出口笔数
$1.65B
进口金额
$3.18B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-27
最近出口
315
供应商数
232
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.11M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.68M · 100 笔出口 $18.79M · 329 笔2023-11进口 $33.33M · 428 笔出口 $66.90M · 1,218 笔2023-12进口 $31.45M · 461 笔出口 $73.20M · 1,301 笔2024-01进口 $41.99M · 629 笔出口 $68.28M · 1,327 笔2024-02进口 $27.13M · 369 笔出口 $54.93M · 1,047 笔2024-03进口 $33.13M · 535 笔出口 $89.11M · 1,586 笔2024-04进口 $33.86M · 516 笔出口 $76.10M · 1,519 笔2024-05进口 $37.23M · 607 笔出口 $74.81M · 1,646 笔2024-06进口 $32.84M · 570 笔出口 $66.82M · 1,506 笔2024-07进口 $37.78M · 578 笔出口 $71.79M · 1,666 笔2024-08进口 $39.20M · 576 笔出口 $84.73M · 1,878 笔2024-09进口 $37.38M · 561 笔出口 $79.14M · 1,730 笔2024-10进口 $43.12M · 580 笔出口 $85.74M · 1,779 笔2024-11进口 $46.28M · 719 笔出口 $79.95M · 1,761 笔2024-12进口 $45.75M · 689 笔出口 $85.92M · 1,747 笔2025-01进口 $36.80M · 666 笔出口 $65.62M · 1,705 笔2025-02进口 $37.86M · 564 笔出口 $73.46M · 1,824 笔2025-03进口 $43.77M · 642 笔出口 $82.99M · 1,974 笔2025-04进口 $29.59M · 564 笔出口 $75.61M · 1,727 笔2025-05进口 $38.60M · 616 笔出口 $75.65M · 2,058 笔2025-06进口 $44.58M · 829 笔出口 $81.99M · 1,995 笔2025-07进口 $41.79M · 850 笔出口 $79.88M · 1,971 笔2025-08进口 $42.28M · 968 笔出口 $77.06M · 1,956 笔2025-09进口 $35.65M · 876 笔出口 $68.64M · 1,823 笔2025-10进口 $33.84M · 1,213 笔出口 $78.24M · 1,978 笔2025-11进口 $36.65M · 794 笔出口 $79.13M · 2,036 笔2025-12进口 $46.31M · 1,057 笔出口 $87.51M · 2,182 笔2026-01进口 $46.39M · 973 笔出口 $85.40M · 2,397 笔2026-02进口 $30.05M · 696 笔出口 $69.97M · 1,707 笔2026-03进口 $36.89M · 901 笔出口 $80.06M · 2,103 笔2026-04进口 $66.52M · 757 笔出口 $84.54M · 2,393 笔2026-05进口 $41.57M · 935 笔出口 $70.77M · 1,999 笔2026-06进口 $54.01M · 1,216 笔出口 $83.57M · 2,211 笔2026-07进口 $42.21M · 960 笔出口 $83.65M · 1,999 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2,39720232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.68M · 100 笔出口 $18.79M · 329 笔2023-11进口 $33.33M · 428 笔出口 $66.90M · 1,218 笔2023-12进口 $31.45M · 461 笔出口 $73.20M · 1,301 笔2024-01进口 $41.99M · 629 笔出口 $68.28M · 1,327 笔2024-02进口 $27.13M · 369 笔出口 $54.93M · 1,047 笔2024-03进口 $33.13M · 535 笔出口 $89.11M · 1,586 笔2024-04进口 $33.86M · 516 笔出口 $76.10M · 1,519 笔2024-05进口 $37.23M · 607 笔出口 $74.81M · 1,646 笔2024-06进口 $32.84M · 570 笔出口 $66.82M · 1,506 笔2024-07进口 $37.78M · 578 笔出口 $71.79M · 1,666 笔2024-08进口 $39.20M · 576 笔出口 $84.73M · 1,878 笔2024-09进口 $37.38M · 561 笔出口 $79.14M · 1,730 笔2024-10进口 $43.12M · 580 笔出口 $85.74M · 1,779 笔2024-11进口 $46.28M · 719 笔出口 $79.95M · 1,761 笔2024-12进口 $45.75M · 689 笔出口 $85.92M · 1,747 笔2025-01进口 $36.80M · 666 笔出口 $65.62M · 1,705 笔2025-02进口 $37.86M · 564 笔出口 $73.46M · 1,824 笔2025-03进口 $43.77M · 642 笔出口 $82.99M · 1,974 笔2025-04进口 $29.59M · 564 笔出口 $75.61M · 1,727 笔2025-05进口 $38.60M · 616 笔出口 $75.65M · 2,058 笔2025-06进口 $44.58M · 829 笔出口 $81.99M · 1,995 笔2025-07进口 $41.79M · 850 笔出口 $79.88M · 1,971 笔2025-08进口 $42.28M · 968 笔出口 $77.06M · 1,956 笔2025-09进口 $35.65M · 876 笔出口 $68.64M · 1,823 笔2025-10进口 $33.84M · 1,213 笔出口 $78.24M · 1,978 笔2025-11进口 $36.65M · 794 笔出口 $79.13M · 2,036 笔2025-12进口 $46.31M · 1,057 笔出口 $87.51M · 2,182 笔2026-01进口 $46.39M · 973 笔出口 $85.40M · 2,397 笔2026-02进口 $30.05M · 696 笔出口 $69.97M · 1,707 笔2026-03进口 $36.89M · 901 笔出口 $80.06M · 2,103 笔2026-04进口 $66.52M · 757 笔出口 $84.54M · 2,393 笔2026-05进口 $41.57M · 935 笔出口 $70.77M · 1,999 笔2026-06进口 $54.01M · 1,216 笔出口 $83.57M · 2,211 笔2026-07进口 $42.21M · 960 笔出口 $83.65M · 1,999 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号3901064759
企查查编码QVN4N9XHH6
成立日期2012-03-20
联系地址Lô 37-1, 37-2, 37-3, 37-4, 37-5, 37-6, 37-7a, 37-16a, 37-17, 37-18, 41-1, 41-2, 41-3, 41-4, 41-5, 41-6, 41-15a, 41-16a, 41-17a, 41-18a, 41-19a, 41-20a, đường D11, KCN Phước Đông, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAILUN VIỆT NAM
企业英文名称SAILUN (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 37-1.41-20a, đường D11, KCN Phước Đông, Phường Gia Lộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1811 - In ấn 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5590 - Cơ sở lưu trú khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
电话+842763534216
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4.8737万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
400299其他合成橡胶
392390其他塑料包装制品
731210钢绞线缆
280300碳制品
871680其他车辆
400510未硫化改性橡胶
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
401699其他硫化橡胶制品
400220丁二烯橡胶

出口

HS 编码产品
401110新汽车轮胎
401120公交卡车轮胎
401180工业充气轮胎
401170农用充气轮胎
401290其他橡胶轮胎
732690其他钢铁制品
392390其他塑料包装制品
400591未硫化橡胶片
871680其他车辆
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19,582$1.21B
泰国675$95.50M
越南5,972$71.85M
柬埔寨577$59.10M
老挝141$48.60M
韩国386$41.72M
科特迪瓦77$28.00M
马来西亚325$21.40M
新加坡56$14.75M
印度163$13.60M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国19,863$1.12B
俄罗斯2,630$299.51M
墨西哥2,586$193.23M
巴西2,422$192.09M
英国1,644$96.82M
越南15,350$92.38M
德国1,318$88.04M
柬埔寨2,167$82.75M
加拿大1,636$72.35M
波兰1,135$69.13M

贸易伙伴

上游供应商(共 315)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd.越南11,505$658.85M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
ACTR Co., Ltd.越南6,575$58.55M公交卡车轮胎、其他合成橡胶
Sailun Tire Americas Inc.中国307$50.56M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Qingdao Fest International Trading Co., Ltd.中国909$31.96M其他钢铁制品、其他塑料制品
Sailun Tire Sales Co., Ltd.中国541$31.66M其他橡胶轮胎、车辆内胎
Qingdao Seagift International Logistics Co., Ltd.中国530$29.57M其他硫化橡胶制品、车辆内胎
Shandong Sunsine Chemical Co., Ltd.中国298$26.14M橡胶促进剂、苯并噻唑化合物
Cart Tire Co., Ltd.越南1,237$15.40M其他钢铁制品、贱金属配件
Shandong Yanggu Huatai Chemical Co., Ltd.中国294$14.96M橡塑稳定剂(TMQ除外)、橡胶促进剂
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南343$11.81M钢绞线缆、其他塑料包装制品

下游采购商(共 232)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd.越南41,633$2.09B公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Maxam Tire Solutions Co., Ltd.中国8,083$583.68M工业充气轮胎、农用充气轮胎
MAXAM TIRE SOLUTIONS CO., LIMITED中国香港2,135$133.59M工业充气轮胎、其他橡胶轮胎
ACTR Co., Ltd.越南12,917$82.33M未硫化橡胶片、其他车辆
Cart Tire Co., Ltd.越南2,248$80.40M其他钢铁制品、聚酯高强力织物
Sailun International Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡356$24.58M公交卡车轮胎、新汽车轮胎
POWER INTERNATIONAL TIRES, LLC俄罗斯258$12.42M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Askaniya Auto LLC乌克兰286$11.93M公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Zhucheng Yongan Rubber Technology Co., Ltd.中国293$10.50M农用充气轮胎、工业充气轮胎
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南388$1.26M其他钢铁制品、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 28,387)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31钢绞线缆Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$57.5K
2026-07-31未硫化改性橡胶ACTR Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-31其他硫化橡胶制品Shandong Yongyu Rubber Co., Ltd.中国$6.8K
2026-07-31其他钢铁制品Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-31未硫化改性橡胶ACTR Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-31未硫化改性橡胶Cart Tire Co., Ltd.柬埔寨$34.5K
2026-07-31其他车辆ACTR Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-31传动轴及曲柄Qingdao Fest International Trading Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-31其他硫化橡胶制品Shandong Yongyu Rubber Co., Ltd.中国$376
2026-07-31其他塑料包装制品Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$274

出口(共 71,068)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-27公交卡车轮胎Askaniya Auto LLC乌克兰$38.7K
2026-08-18新汽车轮胎MOMO TIRES AMERICAS LLC美国$0
2026-08-18新汽车轮胎MOMO TIRES AMERICAS LLC美国$0
2026-08-15新汽车轮胎Maquinarias y Vehiculos S.A. MAVESA厄瓜多尔$9.3K
2026-08-15新汽车轮胎Maquinarias y Vehiculos S.A. MAVESA厄瓜多尔$3.7K
2026-08-15新汽车轮胎Maquinarias y Vehiculos S.A. MAVESA厄瓜多尔$17.0K
2026-08-15新汽车轮胎Maquinarias y Vehiculos S.A. MAVESA厄瓜多尔$8.2K
2026-08-15新汽车轮胎Maquinarias y Vehiculos S.A. MAVESA厄瓜多尔$3.9K
2026-08-15新汽车轮胎Maquinarias y Vehiculos S.A. MAVESA厄瓜多尔$1.1K
2026-07-31新汽车轮胎Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd.法国$503

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sailun (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →