UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4,472 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH UACJ Foundry & Forging Việt Nam
- 邮箱22
- Twitter1
- YouTube1
4,472
进口笔数
1,408
出口笔数
$53.24M
进口金额
$60.07M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
220
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304173533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SUKK1P |
| 成立日期 | 2008-01-10 |
| 联系地址 | Số Lô số Q.01-03-05~13, đường số 16, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UACJ FOUNDRY & FORGING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Lô số Q.01-03-05~13, đường số 16, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837700560 |
| 邮箱 | soumu@uffv.uacj-group.com |
| 传真 | +842837700561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 960亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 760200 | 铝废料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 470730 | 机械浆纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 470790 | 其他纸废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,105 | $29.02M |
| 日本 | 904 | $19.52M |
| 新西兰 | 14 | $1.07M |
| 泰国 | 139 | $971.8K |
| 中国 | 346 | $971.3K |
| 意大利 | 36 | $674.6K |
| 阿联酋 | 4 | $349.3K |
| 美国 | 115 | $141.5K |
| 英国 | 18 | $138.7K |
| 印度 | 38 | $109.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 650 | $33.18M |
| 泰国 | 175 | $16.49M |
| 中国 | 76 | $5.00M |
| 波兰 | 148 | $1.84M |
| 韩国 | 92 | $1.61M |
| 意大利 | 31 | $760.0K |
| 越南 | 146 | $590.2K |
| 奥地利 | 50 | $383.0K |
| 匈牙利 | 26 | $112.4K |
| 德国 | 3 | $77.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 220)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamazen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 140 | $1.29M | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Keyence Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $919.3K | 测量仪器零件、带接头绝缘电线 |
| Huy Nhat Trading and Investment Co., Ltd. | 越南 | 108 | $505.9K | 其他天然砂 |
| Huy Nhat Trading Investment Co., Ltd. | 越南 | 106 | $470.5K | 其他天然砂 |
| Long Hoang Phuong Packaging Co., Ltd. | 越南 | 353 | $347.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Minh Phuong Packaging Co., Ltd. | 越南 | 185 | $297.9K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Minh Phuong Packaging Co., Ltd. | 越南 | 130 | $206.9K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Vinh Khanh Trading Co., Ltd. | 越南 | 166 | $145.0K | 其他机器刀具、纸基研磨料 |
| Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 158 | $55.3K | 氮、氩气 |
| Air Liquide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $35.8K | 氮、氩气 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UACJ Corporation | 日本 | 320 | $16.12M | 泵及压缩机零件、塑料包装箱 |
| UACJ Foundry & Forging Corporation | 泰国 | 96 | $10.06M | 泵及压缩机零件 |
| UACJ Foundry & Forging Corporation | 日本 | 251 | $10.05M | 塑料包装箱、泵及压缩机零件 |
| UACJ Marketing & Processing Corporation | 日本 | 57 | $6.44M | 其他铝制品、塑料包装箱 |
| UACJ Corp. | 泰国 | 73 | $6.41M | 泵及压缩机零件 |
| UACJ Foundry & Forging Corp. | 中国 | 45 | $2.87M | 泵及压缩机零件 |
| UACJ Foundry & Forging Corporation | 波兰 | 91 | $1.22M | 泵及压缩机零件 |
| UACJ Foundry & Forging Corporation | 韩国 | 53 | $1.02M | 泵及压缩机零件 |
| UACJ Corp. | 波兰 | 57 | $616.2K | 泵及压缩机零件 |
| UACJ Corp. | 韩国 | 37 | $586.8K | 泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4,472)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 气体过滤机械 | Vintechpro Co., Ltd. | 中国 | $59 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Vintechpro Co., Ltd. | 日本 | $226 |
| 2026-07-30 | 液压气压阀门 | Vintechpro Co., Ltd. | 日本 | $55 |
| 2026-07-30 | 安全阀 | Vintechpro Co., Ltd. | 中国 | $238 |
| 2026-07-30 | 气动直线发动机 | Vintechpro Co., Ltd. | 越南 | $820 |
| 2026-07-30 | 塑料包装箱 | Minh Phuong Packaging Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-30 | 液压气压阀门 | Vintechpro Co., Ltd. | 日本 | $67 |
| 2026-07-30 | 液压气压阀门 | Vintechpro Co., Ltd. | 日本 | $113 |
| 2026-07-30 | 气动直线发动机 | Vintechpro Co., Ltd. | 日本 | $162 |
| 2026-07-30 | 气动直线发动机 | Vintechpro Co., Ltd. | 越南 | $78 |
出口(共 1,408)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 铝废料 | Thien Phuoc Environmental Trading Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-30 | 铝废料 | Thien Phuoc Environmental Trading Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-07-30 | 铝废料 | Thien Phuoc Environment Trading Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-30 | 铝废料 | Thien Phuoc Environment Trading Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-07-23 | 泵及压缩机零件 | UACJ Corporation | 日本 | $597 |
| 2026-07-23 | 塑料包装箱 | UACJ Corporation | 日本 | $6.1K |
| 2026-07-23 | 泵及压缩机零件 | UACJ Corporation | 日本 | $2.4K |
| 2026-07-23 | 泵及压缩机零件 | UACJ Corporation | 日本 | $9.4K |
| 2026-07-23 | 泵及压缩机零件 | UACJ Corporation | 日本 | $1.8K |
| 2026-07-23 | 泵及压缩机零件 | UACJ Corporation | 日本 | $1.9K |