Yamazen Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,267 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YAMAZEN VIệT NAM
- 邮箱113
3,193
进口笔数
3,267
出口笔数
$63.72M
进口金额
$32.86M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
153
供应商数
314
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309843534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PNETM5 |
| 成立日期 | 2010-02-12 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Trung tâm Thương mại Tài chính Dầu khí Phú Mỹ Hưng, Số 12 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YAMAZEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YAMAZEN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92/25 Đường Thống Nhất, Khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với "Dịch vụ tư vấn kỹ thuật" (CPC 8672): phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại CPC 8672 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842837738080 |
| 邮箱 | yzvn.official_01@yamazenvn.com |
| 传真 | +842854110794 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2,596 | $44.53M |
| 泰国 | 604 | $10.30M |
| 中国台湾 | 429 | $4.16M |
| 菲律宾 | 22 | $1.79M |
| 韩国 | 21 | $793.5K |
| 中国 | 99 | $778.1K |
| 德国 | 84 | $404.7K |
| 西班牙 | 102 | $202.4K |
| 越南 | 24 | $190.1K |
| 意大利 | 36 | $185.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,109 | $31.60M |
| 日本 | 137 | $872.1K |
| 泰国 | 35 | $305.2K |
| 中国香港 | 1 | $40.5K |
| 西班牙 | 1 | $15.7K |
| 印度 | 2 | $10.8K |
| 新加坡 | 2 | $5.1K |
| 印度尼西亚 | 9 | $4.9K |
| 中国台湾 | 5 | $4.0K |
| 德国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 153)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamazen Corporation | 日本 | 1,450 | $31.30M | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
| Citizen Machinery Asia Co., Ltd. | 越南 | 83 | $7.51M | 数控卧式车床、其他钢铁制品 |
| MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 560 | $5.65M | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Yamazen Corp. | 日本 | 159 | $5.60M | 机床零件、机床零件附件 |
| Ikura Seiki (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 40 | $584.2K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| Mitsubishi Materials (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 39 | $473.5K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Asahi Diamond Industrial Co., Ltd. | 日本 | 66 | $307.9K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| YAMAZEN CORP ORATION | 中国台湾 | 105 | $253.9K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Sugino Machine (Thailand) Ltd. | 泰国 | 79 | $163.5K | 金属加工机刀、轴承零件 |
| Sumitomo Electric Hardmetal Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 46 | $35.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
下游采购商(共 314)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 74 | $1.29M | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 114 | $1.04M | 车辆离合器、金属加工机刀 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 163 | $984.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 147 | $607.8K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $527.5K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 126 | $478.5K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 75 | $467.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $416.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Yamazen Corporation | 日本 | 78 | $217.1K | 其他铝制品、其他木家具 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $203.9K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3,193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机床零件 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 中国台湾 | $526 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 中国台湾 | $298 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 中国台湾 | $317 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 中国台湾 | $228 |
| 2026-04-29 | 机床零件 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 中国台湾 | $526 |
出口(共 3,267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 螺纹加工工具 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-27 | 螺纹加工工具 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-27 | 螺纹加工工具 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-27 | 螺纹加工工具 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-27 | 螺纹加工工具 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |