Yamazen Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,011 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YAMAZEN VIệT NAM

3,578
进口笔数
7,011
出口笔数
$74.30M
进口金额
$74.09M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
154
供应商数
343
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.28M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.5K · 4 笔出口 $1.22M · 11 笔2023-11进口 $1.13M · 71 笔出口 $1.93M · 139 笔2023-12进口 $364.3K · 68 笔出口 $944.3K · 153 笔2024-01进口 $720.1K · 78 笔出口 $655.1K · 146 笔2024-02进口 $1.48M · 62 笔出口 $1.20M · 122 笔2024-03进口 $2.04M · 96 笔出口 $2.93M · 183 笔2024-04进口 $835.3K · 77 笔出口 $907.6K · 170 笔2024-05进口 $999.8K · 96 笔出口 $948.1K · 147 笔2024-06进口 $2.22M · 99 笔出口 $2.31M · 165 笔2024-07进口 $923.1K · 94 笔出口 $1.16M · 204 笔2024-08进口 $2.27M · 78 笔出口 $1.41M · 155 笔2024-09进口 $1.52M · 77 笔出口 $1.48M · 161 笔2024-10进口 $1.86M · 97 笔出口 $1.86M · 176 笔2024-11进口 $1.14M · 73 笔出口 $1.31M · 157 笔2024-12进口 $1.96M · 96 笔出口 $2.06M · 167 笔2025-01进口 $674.2K · 61 笔出口 $1.13M · 114 笔2025-02进口 $1.30M · 66 笔出口 $894.8K · 128 笔2025-03进口 $1.80M · 82 笔出口 $1.24M · 183 笔2025-04进口 $1.44M · 81 笔出口 $1.56M · 167 笔2025-05进口 $1.58M · 93 笔出口 $1.08M · 166 笔2025-06进口 $1.80M · 84 笔出口 $2.76M · 180 笔2025-07进口 $2.37M · 106 笔出口 $4.10M · 175 笔2025-08进口 $1.82M · 84 笔出口 $2.41M · 159 笔2025-09进口 $2.22M · 96 笔出口 $1.95M · 182 笔2025-10进口 $2.41M · 99 笔出口 $747.4K · 206 笔2025-11进口 $4.45M · 80 笔出口 $1.18M · 176 笔2025-12进口 $958.3K · 82 笔出口 $893.6K · 173 笔2026-01进口 $1.34M · 78 笔出口 $1.45M · 166 笔2026-02进口 $1.61M · 56 笔出口 $1.08M · 114 笔2026-03进口 $2.37M · 111 笔出口 $1.89M · 217 笔2026-04进口 $4.22M · 78 笔出口 $5.28M · 174 笔2026-05进口 $3.20M · 95 笔出口 $3.83M · 186 笔2026-06进口 $2.45M · 119 笔出口 $2.18M · 180 笔2026-07进口 $4.36M · 133 笔出口 $2.46M · 247 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.5K · 4 笔出口 $1.22M · 11 笔2023-11进口 $1.13M · 71 笔出口 $1.93M · 139 笔2023-12进口 $364.3K · 68 笔出口 $944.3K · 153 笔2024-01进口 $720.1K · 78 笔出口 $655.1K · 146 笔2024-02进口 $1.48M · 62 笔出口 $1.20M · 122 笔2024-03进口 $2.04M · 96 笔出口 $2.93M · 183 笔2024-04进口 $835.3K · 77 笔出口 $907.6K · 170 笔2024-05进口 $999.8K · 96 笔出口 $948.1K · 147 笔2024-06进口 $2.22M · 99 笔出口 $2.31M · 165 笔2024-07进口 $923.1K · 94 笔出口 $1.16M · 204 笔2024-08进口 $2.27M · 78 笔出口 $1.41M · 155 笔2024-09进口 $1.52M · 77 笔出口 $1.48M · 161 笔2024-10进口 $1.86M · 97 笔出口 $1.86M · 176 笔2024-11进口 $1.14M · 73 笔出口 $1.31M · 157 笔2024-12进口 $1.96M · 96 笔出口 $2.06M · 167 笔2025-01进口 $674.2K · 61 笔出口 $1.13M · 114 笔2025-02进口 $1.30M · 66 笔出口 $894.8K · 128 笔2025-03进口 $1.80M · 82 笔出口 $1.24M · 183 笔2025-04进口 $1.44M · 81 笔出口 $1.56M · 167 笔2025-05进口 $1.58M · 93 笔出口 $1.08M · 166 笔2025-06进口 $1.80M · 84 笔出口 $2.76M · 180 笔2025-07进口 $2.37M · 106 笔出口 $4.10M · 175 笔2025-08进口 $1.82M · 84 笔出口 $2.41M · 159 笔2025-09进口 $2.22M · 96 笔出口 $1.95M · 182 笔2025-10进口 $2.41M · 99 笔出口 $747.4K · 206 笔2025-11进口 $4.45M · 80 笔出口 $1.18M · 176 笔2025-12进口 $958.3K · 82 笔出口 $893.6K · 173 笔2026-01进口 $1.34M · 78 笔出口 $1.45M · 166 笔2026-02进口 $1.61M · 56 笔出口 $1.08M · 114 笔2026-03进口 $2.37M · 111 笔出口 $1.89M · 217 笔2026-04进口 $4.22M · 78 笔出口 $5.28M · 174 笔2026-05进口 $3.20M · 95 笔出口 $3.83M · 186 笔2026-06进口 $2.45M · 119 笔出口 $2.18M · 180 笔2026-07进口 $4.36M · 133 笔出口 $2.46M · 247 笔

工商档案

企业注册号0309843534
企查查编码QVN0PNETM5
成立日期2010-02-12
联系地址Tầng 8, Tòa nhà Trung tâm Thương mại Tài chính Dầu khí Phú Mỹ Hưng, Số 12 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YAMAZEN VIỆT NAM
企业英文名称YAMAZEN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址92/25 Đường Thống Nhất, Khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với "Dịch vụ tư vấn kỹ thuật" (CPC 8672): phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại CPC 8672 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842837738080
邮箱yzvn.official_01@yamazenvn.com
传真+842854110794
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846610机床零件附件
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
820411不可调扳手
848310传动轴及曲柄
846693机床零件
853710电力控制板
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846610机床零件附件
732690其他钢铁制品
820780可互换车削工具
820740螺纹加工工具
820760可互换钻孔工具
820790可互换工具
853710电力控制板
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,865$51.93M
泰国651$11.62M
中国台湾479$4.54M
菲律宾22$1.79M
韩国23$1.07M
中国121$1.03M
越南68$947.3K
德国91$474.2K
西班牙108$224.0K
意大利40$220.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,838$72.37M
日本146$1.24M
泰国37$306.3K
马来西亚3$66.0K
中国香港1$40.5K
西班牙1$15.7K
印度2$10.8K
新加坡2$5.1K
印度尼西亚9$4.9K
中国台湾5$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 154)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamazen Corporation中国1,781$43.58M其他钢铁制品、机床零件附件
Citizen Machinery Asia Co., Ltd.越南95$8.65M数控卧式车床、其他钢铁制品
MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd.泰国560$5.65M金属加工机刀、可互换钻具
TATUNG-OKUMA CO., LTD中国台湾39$3.83M其他钢铁制品、数控卧式车床
Mitsubishi Materials (Thailand) Co., Ltd.泰国80$920.9K可互换钻具、金属加工机刀
Ikura Seiki (Thailand) Co., Ltd.泰国40$584.2K其他钢铁制品、其他功能机器
Asahi Diamond Industrial Co., Ltd.日本69$326.6K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
YAMAZEN CORP ORATION中国台湾120$270.6K电力控制板、其他钢铁制品
Sugino Machine Thailand Ltd.泰国89$203.6K金属加工机刀、轴承零件
Sumitomo Electric Hardmetal Asia Pacific Pte. Ltd.日本55$56.6K可互换工具、金属加工机刀

下游采购商(共 343)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南186$3.01M其他钢铁制品、可互换钻具
New Vietnam Co., Ltd.越南273$2.42M车辆离合器、金属加工机刀
Saigon Precision Co., Ltd.越南358$2.41M其他钢铁制品、金属加工机刀
Takako Vietnam Co., Ltd.越南208$2.09M其他钢铁制品、可互换钻具
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南333$1.40M塑料包装箱、其他锻钢制品
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南140$1.29M其他钢铁制品、其他纸制品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南276$1.07M其他钢铁制品、塑料包装箱
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南152$1.02M金属加工机刀、可互换钻具
Daiwa Vietnam Ltd.越南158$985.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南166$419.7KABS共聚物、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3,578)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31滚珠轴承Okuma Corporation日本$112
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Yamazen Corporation日本$76
2026-07-30不可调扳手Yamazen Corporation日本$3
2026-07-30机床零件附件Yamazen Corporation日本$37
2026-07-30机床零件附件Yamazen Corporation日本$37
2026-07-30机床零件附件Yamazen Corporation日本$37
2026-07-30机床零件附件Yamazen Corporation日本$107
2026-07-30机床零件附件Yamazen Corporation日本$79
2026-07-30机床零件附件Yamazen Corporation日本$793
2026-07-30机床零件附件Yamazen Corporation日本$37

出口(共 7,011)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30金属加工机刀New Vietnam Co., Ltd.越南$85
2026-07-30金属加工机刀New Vietnam Co., Ltd.越南$82
2026-07-30钢制气罐Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$3.4K
2026-07-30金属加工机刀New Vietnam Co., Ltd.越南$86
2026-07-30金属加工机刀New Vietnam Co., Ltd.越南$85
2026-07-30金属加工机刀New Vietnam Co., Ltd.越南$85
2026-07-30金属加工机刀New Vietnam Co., Ltd.越南$82
2026-07-30金属加工机刀New Vietnam Co., Ltd.越南$220
2026-07-30金属加工机刀New Vietnam Co., Ltd.越南$85
2026-07-30机床零件New Vietnam Co., Ltd.越南$112

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Yamazen Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →