Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6,402 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Hariki Precision Việt nam

6,402
进口笔数
3,961
出口笔数
$60.68M
进口金额
$124.52M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
193
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.71M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $155.7K · 18 笔出口 $250.1K · 9 笔2023-11进口 $1.11M · 174 笔出口 $3.46M · 71 笔2023-12进口 $1.28M · 178 笔出口 $2.93M · 86 笔2024-01进口 $1.49M · 154 笔出口 $4.16M · 92 笔2024-02进口 $854.7K · 127 笔出口 $2.12M · 56 笔2024-03进口 $1.27M · 174 笔出口 $3.47M · 80 笔2024-04进口 $1.22M · 150 笔出口 $2.50M · 77 笔2024-05进口 $1.22M · 167 笔出口 $2.36M · 85 笔2024-06进口 $844.0K · 138 笔出口 $2.09M · 86 笔2024-07进口 $676.0K · 136 笔出口 $3.73M · 98 笔2024-08进口 $957.4K · 157 笔出口 $2.92M · 90 笔2024-09进口 $596.9K · 144 笔出口 $2.61M · 90 笔2024-10进口 $724.7K · 127 笔出口 $2.51M · 79 笔2024-11进口 $834.2K · 157 笔出口 $2.69M · 85 笔2024-12进口 $1.13M · 184 笔出口 $3.17M · 98 笔2025-01进口 $737.7K · 127 笔出口 $2.40M · 82 笔2025-02进口 $1.15M · 162 笔出口 $2.74M · 95 笔2025-03进口 $1.18M · 149 笔出口 $2.78M · 104 笔2025-04进口 $1.13M · 166 笔出口 $2.94M · 88 笔2025-05进口 $1.37M · 163 笔出口 $2.76M · 104 笔2025-06进口 $932.6K · 135 笔出口 $3.28M · 111 笔2025-07进口 $1.60M · 170 笔出口 $3.09M · 101 笔2025-08进口 $1.53M · 166 笔出口 $2.98M · 100 笔2025-09进口 $2.62M · 146 笔出口 $3.03M · 91 笔2025-10进口 $1.15M · 164 笔出口 $3.25M · 106 笔2025-11进口 $1.30M · 157 笔出口 $3.08M · 99 笔2025-12进口 $1.15M · 186 笔出口 $3.25M · 111 笔2026-01进口 $1.08M · 162 笔出口 $2.77M · 93 笔2026-02进口 $982.1K · 134 笔出口 $2.06M · 59 笔2026-03进口 $1.44M · 158 笔出口 $2.97M · 104 笔2026-04进口 $1.36M · 143 笔出口 $4.71M · 88 笔2026-05进口 $1.21M · 158 笔出口 $2.38M · 94 笔2026-06进口 $1.36M · 161 笔出口 $3.09M · 106 笔2026-07进口 $1.18M · 180 笔出口 $3.07M · 100 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $155.7K · 18 笔出口 $250.1K · 9 笔2023-11进口 $1.11M · 174 笔出口 $3.46M · 71 笔2023-12进口 $1.28M · 178 笔出口 $2.93M · 86 笔2024-01进口 $1.49M · 154 笔出口 $4.16M · 92 笔2024-02进口 $854.7K · 127 笔出口 $2.12M · 56 笔2024-03进口 $1.27M · 174 笔出口 $3.47M · 80 笔2024-04进口 $1.22M · 150 笔出口 $2.50M · 77 笔2024-05进口 $1.22M · 167 笔出口 $2.36M · 85 笔2024-06进口 $844.0K · 138 笔出口 $2.09M · 86 笔2024-07进口 $676.0K · 136 笔出口 $3.73M · 98 笔2024-08进口 $957.4K · 157 笔出口 $2.92M · 90 笔2024-09进口 $596.9K · 144 笔出口 $2.61M · 90 笔2024-10进口 $724.7K · 127 笔出口 $2.51M · 79 笔2024-11进口 $834.2K · 157 笔出口 $2.69M · 85 笔2024-12进口 $1.13M · 184 笔出口 $3.17M · 98 笔2025-01进口 $737.7K · 127 笔出口 $2.40M · 82 笔2025-02进口 $1.15M · 162 笔出口 $2.74M · 95 笔2025-03进口 $1.18M · 149 笔出口 $2.78M · 104 笔2025-04进口 $1.13M · 166 笔出口 $2.94M · 88 笔2025-05进口 $1.37M · 163 笔出口 $2.76M · 104 笔2025-06进口 $932.6K · 135 笔出口 $3.28M · 111 笔2025-07进口 $1.60M · 170 笔出口 $3.09M · 101 笔2025-08进口 $1.53M · 166 笔出口 $2.98M · 100 笔2025-09进口 $2.62M · 146 笔出口 $3.03M · 91 笔2025-10进口 $1.15M · 164 笔出口 $3.25M · 106 笔2025-11进口 $1.30M · 157 笔出口 $3.08M · 99 笔2025-12进口 $1.15M · 186 笔出口 $3.25M · 111 笔2026-01进口 $1.08M · 162 笔出口 $2.77M · 93 笔2026-02进口 $982.1K · 134 笔出口 $2.06M · 59 笔2026-03进口 $1.44M · 158 笔出口 $2.97M · 104 笔2026-04进口 $1.36M · 143 笔出口 $4.71M · 88 笔2026-05进口 $1.21M · 158 笔出口 $2.38M · 94 笔2026-06进口 $1.36M · 161 笔出口 $3.09M · 106 笔2026-07进口 $1.18M · 180 笔出口 $3.07M · 100 笔

工商档案

企业注册号3700366407
企查查编码QVNJVJR6SB
成立日期2007-12-03
联系地址Số 22 Đại lộ Tự Do, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HARIKI PRECISION VIỆT NAM
企业英文名称HARIKI PRECISION VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22 Đại lộ Tự Do, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa: chốt kim loại và trục kim loại (mã HS: 73182410), ốc vít kim loại (mã HS: 73181511) theo Biểu thuế xuất-nhập khẩu của Việt Nam phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842743782693
传真+842743782694
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本283.3549亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820780可互换车削工具
760429铝合金型材
846610机床零件附件
820790可互换工具
732690其他钢铁制品
848190阀门零件
392390其他塑料包装制品
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
848190阀门零件
731824非螺纹钢销
848310传动轴及曲柄
760200铝废料
720441钢铁废料
840991火花点火发动机零件
761699其他铝制品
73101050-300升容器
481920非瓦楞折叠盒
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,057$42.67M
日本1,688$8.67M
泰国119$3.56M
中国523$2.68M
中国台湾117$1.04M
德国328$551.6K
以色列135$284.5K
美国117$257.9K
菲律宾9$252.5K
瑞士98$187.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,598$96.62M
墨西哥196$23.01M
新加坡28$3.38M
日本139$1.51M
中国4$11.5K
泰国5$3.3K
OC2$859
中国台湾1$3

贸易伙伴

上游供应商(共 193)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMAT Vina Co., Ltd.越南453$12.85M铝合金型材、铝废料
Kawasaki Heat Metal Vietnam Co., Ltd.越南348$3.82M非螺纹钢销、车辆离合器
Yamazen Vietnam Co., Ltd.越南152$1.02M金属加工机刀、可互换钻具
Hoang Uyen Technology Solution Commerce Co., Ltd.越南195$801.2K机床零件附件、金属加工机刀
Tan Song Vinh Trading Co., Ltd.越南195$650.4K可互换钻具、可互换工具
ISCAR Vietnam Co., Ltd.越南178$497.0K金属加工机刀、未装配硬质合金工具
Tool Viet Trading & Services Co., Ltd.越南108$415.4K可互换钻具、可互换车削工具
Fadatech Vietnam Co., Ltd.越南115$400.8K其他电气开关、气动直线发动机
Hoan Thien Mechanical Trading & Services Co., Ltd.越南113$304.3K金属加工机刀、机床零件附件
Ueno Vietnam Co., Ltd.越南177$299.7K可互换钻具、其他钢铁制品

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南471$38.67M其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南463$37.05M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hariki Precision Singapore Pte. Ltd.新加坡218$24.68M阀门零件、柴油机零件
Kawasaki Heat Metal Vietnam Co., Ltd.越南353$3.52M非螺纹钢销、车辆离合器
Takako Vietnam Co., Ltd.越南277$3.40M其他钢铁制品、可互换钻具
Hariki Seiko Co., Ltd.日本132$1.49M传动轴及曲柄、其他钢铁制品
Takazono Vietnam Co., Ltd.越南148$1.00M其他钢铁制品、其他塑料制品
Tien Phat Environmental Production, Trading and Service Co., Ltd.越南423$803.8K钢铁废料、铝废料
Tien Phat Production Commercial Services Environmental Co., Ltd.越南417$675.0K铝废料、钢铁废料
Keiden Vietnam Co., Ltd.越南139$465.5K其他钢铁制品、非螺纹垫圈

近期贸易明细

进口(共 6,402)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31螺纹螺母Fadatech Vietnam Co., Ltd.日本$77
2026-07-31其他金属车床Yamazen Corporation日本$700
2026-07-31其他原电池Fadatech Vietnam Co., Ltd.中国$26
2026-07-31传动轴及曲柄Yamazen Corporation日本$897
2026-07-31其他钢铁制品Yamazen Corporation日本$44
2026-07-31不锈钢管件Fadatech Vietnam Co., Ltd.日本$63
2026-07-31其他电气开关Fadatech Vietnam Co., Ltd.日本$15
2026-07-31不锈钢管件Fadatech Vietnam Co., Ltd.日本$50
2026-07-31气动直线发动机Yamazen Corporation日本$86
2026-07-31气动直线发动机Fadatech Vietnam Co., Ltd.中国$978

出口(共 3,961)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31传动轴及曲柄Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$590
2026-07-31其他钢铁废料Moi Truong Sen Vang Co., Ltd.越南$95
2026-07-31火花点火发动机零件Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-31阀门零件Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$6.9K
2026-07-31阀门零件Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$22.8K
2026-07-3150-300升容器Sen Vang Environment Co., Ltd.越南$10
2026-07-31阀门零件Hariki Precision Singapore Pte. Ltd.新加坡$25.1K
2026-07-31非螺纹钢销Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-31传动轴及曲柄Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-3150-300升容器Moi Truong Sen Vang Co., Ltd.越南$10

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →