ISCAR Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 978 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ISCAR VIệT NAM
- 邮箱356
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
595
进口笔数
978
出口笔数
$6.83M
进口金额
$5.15M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-28
最近出口
18
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316086733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QN889N |
| 成立日期 | 2019-12-30 |
| 联系地址 | Phòng A05.16, Tòa nhà Republic Plaza, Số 18E Đường Cộng Hòa, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ISCAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ISCAR VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838123520 |
| 传真 | 02838123521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 170.5694亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 830710 | 钢铁软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 521 | $5.71M |
| 韩国 | 268 | $588.1K |
| 中国 | 114 | $121.8K |
| 瑞士 | 187 | $100.4K |
| 意大利 | 119 | $86.0K |
| 日本 | 142 | $82.9K |
| 德国 | 160 | $67.9K |
| 美国 | 44 | $22.0K |
| 匈牙利 | 23 | $21.7K |
| 土耳其 | 23 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 946 | $5.13M |
| 以色列 | 2 | $5.9K |
| 德国 | 2 | $1.6K |
| 印度 | 14 | $961 |
| 中国 | 1 | $583 |
| 美国 | 1 | $199 |
| 西班牙 | 1 | $114 |
| 乌兹别克斯坦 | 4 | $70 |
| 泰国 | 1 | $66 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCAR Ltd. | 以色列 | 523 | $6.70M | 未装配硬质合金工具、可互换工具 |
| IMC BENELUX BV BELGIUM BRANCH | 荷兰 | 5 | $40.4K | 机床零件附件、可互换钻具 |
| ISCAR Ltd. | 6 | $22.1K | 机床零件附件、可互换工具 | |
| ISCAR Germany GmbH | 德国 | 15 | $13.3K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Metaldur Hungary Kft. | 匈牙利 | 6 | $11.5K | 未装配硬质合金工具 |
| ISCAR Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 21 | $5.9K | 金属加工机刀、未装配硬质合金工具 |
| ISCAR Ltd. | 安道尔 | 11 | $3.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| ISCAR Ltd. | 瑞士 | 30 | $3.2K | 钢铁螺钉螺栓、未装配硬质合金工具 |
| ISCAR Metals, Inc. | 安道尔 | 6 | $2.5K | 未装配硬质合金工具、可互换车削工具 |
| ISCAR LTD | 中国台湾 | 5 | $31 | 钢铁螺钉螺栓、可互换工具 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 310 | $2.24M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $984.0K | 车辆离合器、金属加工机刀 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 69 | $711.6K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 178 | $497.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $294.5K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $145.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 36 | $134.3K | 塑料家用制品、金属加工机刀 |
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 67 | $97.5K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 58 | $28.3K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| ISCAR India Private Ltd. | 印度 | 14 | $961 | 未装配硬质合金工具、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 595)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 机床零件附件 | ISCAR Ltd. | 以色列 | $507 |
| 2026-07-23 | 未装配硬质合金工具 | ISCAR Ltd. | 以色列 | $75 |
| 2026-07-23 | 未装配硬质合金工具 | ISCAR Ltd. | 以色列 | $184 |
| 2026-07-23 | 未装配硬质合金工具 | ISCAR Ltd. | 以色列 | $612 |
| 2026-07-23 | 钢铁螺钉螺栓 | ISCAR Ltd. | 瑞士 | $62 |
| 2026-07-23 | 机床零件附件 | ISCAR Ltd. | 以色列 | $30 |
| 2026-07-23 | 未装配硬质合金工具 | ISCAR Ltd. | 以色列 | $64 |
| 2026-07-23 | 机床零件附件 | ISCAR Ltd. | 以色列 | $311 |
| 2026-07-23 | 机床零件附件 | ISCAR Ltd. | 意大利 | $178 |
| 2026-07-23 | 未装配硬质合金工具 | ISCAR Ltd. | 韩国 | $499 |
出口(共 978)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 未装配硬质合金工具 | Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $283 |
| 2026-07-28 | 未装配硬质合金工具 | Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $137 |
| 2026-07-28 | 未装配硬质合金工具 | Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-07-28 | 未装配硬质合金工具 | Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $275 |
| 2026-07-28 | 未装配硬质合金工具 | Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $217 |
| 2026-07-28 | 未装配硬质合金工具 | Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-07-28 | 未装配硬质合金工具 | Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-07-28 | 未装配硬质合金工具 | Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $160 |
| 2026-07-28 | 未装配硬质合金工具 | Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $353 |
| 2026-07-28 | 未装配硬质合金工具 | Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $265 |