ISCAR Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 978 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ISCAR VIệT NAM

595
进口笔数
978
出口笔数
$6.83M
进口金额
$5.15M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-28
最近出口
18
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $271.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2023-11进口 $250.0K · 21 笔出口 $128.4K · 27 笔2023-12进口 $216.1K · 13 笔出口 $147.0K · 20 笔2024-01进口 $220.3K · 17 笔出口 $157.4K · 23 笔2024-02进口 $145.8K · 11 笔出口 $135.6K · 23 笔2024-03进口 $213.6K · 16 笔出口 $127.3K · 22 笔2024-04进口 $180.7K · 17 笔出口 $148.1K · 24 笔2024-05进口 $198.9K · 16 笔出口 $115.3K · 20 笔2024-06进口 $152.9K · 13 笔出口 $124.1K · 21 笔2024-07进口 $188.2K · 16 笔出口 $116.6K · 22 笔2024-08进口 $193.5K · 15 笔出口 $141.1K · 21 笔2024-09进口 $165.4K · 17 笔出口 $102.7K · 16 笔2024-10进口 $133.6K · 10 笔出口 $100.9K · 18 笔2024-11进口 $206.3K · 22 笔出口 $143.1K · 22 笔2024-12进口 $132.4K · 20 笔出口 $107.8K · 24 笔2025-01进口 $83.1K · 8 笔出口 $117.7K · 20 笔2025-02进口 $219.8K · 19 笔出口 $114.3K · 29 笔2025-03进口 $153.1K · 15 笔出口 $158.7K · 36 笔2025-04进口 $198.0K · 18 笔出口 $165.0K · 30 笔2025-05进口 $185.3K · 15 笔出口 $143.5K · 31 笔2025-06进口 $227.3K · 17 笔出口 $116.0K · 25 笔2025-07进口 $115.2K · 14 笔出口 $188.9K · 26 笔2025-08进口 $212.2K · 20 笔出口 $140.7K · 30 笔2025-09进口 $145.5K · 12 笔出口 $152.6K · 30 笔2025-10进口 $164.9K · 15 笔出口 $138.2K · 33 笔2025-11进口 $135.7K · 13 笔出口 $168.7K · 30 笔2025-12进口 $198.2K · 21 笔出口 $139.7K · 32 笔2026-01进口 $168.6K · 19 笔出口 $144.6K · 38 笔2026-02进口 $133.2K · 10 笔出口 $142.2K · 38 笔2026-03进口 $237.4K · 20 笔出口 $202.0K · 35 笔2026-04进口 $268.5K · 19 笔出口 $196.6K · 35 笔2026-05进口 $271.3K · 22 笔出口 $136.9K · 36 笔2026-06进口 $173.3K · 15 笔出口 $213.6K · 42 笔2026-07进口 $181.2K · 17 笔出口 $269.1K · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2023-11进口 $250.0K · 21 笔出口 $128.4K · 27 笔2023-12进口 $216.1K · 13 笔出口 $147.0K · 20 笔2024-01进口 $220.3K · 17 笔出口 $157.4K · 23 笔2024-02进口 $145.8K · 11 笔出口 $135.6K · 23 笔2024-03进口 $213.6K · 16 笔出口 $127.3K · 22 笔2024-04进口 $180.7K · 17 笔出口 $148.1K · 24 笔2024-05进口 $198.9K · 16 笔出口 $115.3K · 20 笔2024-06进口 $152.9K · 13 笔出口 $124.1K · 21 笔2024-07进口 $188.2K · 16 笔出口 $116.6K · 22 笔2024-08进口 $193.5K · 15 笔出口 $141.1K · 21 笔2024-09进口 $165.4K · 17 笔出口 $102.7K · 16 笔2024-10进口 $133.6K · 10 笔出口 $100.9K · 18 笔2024-11进口 $206.3K · 22 笔出口 $143.1K · 22 笔2024-12进口 $132.4K · 20 笔出口 $107.8K · 24 笔2025-01进口 $83.1K · 8 笔出口 $117.7K · 20 笔2025-02进口 $219.8K · 19 笔出口 $114.3K · 29 笔2025-03进口 $153.1K · 15 笔出口 $158.7K · 36 笔2025-04进口 $198.0K · 18 笔出口 $165.0K · 30 笔2025-05进口 $185.3K · 15 笔出口 $143.5K · 31 笔2025-06进口 $227.3K · 17 笔出口 $116.0K · 25 笔2025-07进口 $115.2K · 14 笔出口 $188.9K · 26 笔2025-08进口 $212.2K · 20 笔出口 $140.7K · 30 笔2025-09进口 $145.5K · 12 笔出口 $152.6K · 30 笔2025-10进口 $164.9K · 15 笔出口 $138.2K · 33 笔2025-11进口 $135.7K · 13 笔出口 $168.7K · 30 笔2025-12进口 $198.2K · 21 笔出口 $139.7K · 32 笔2026-01进口 $168.6K · 19 笔出口 $144.6K · 38 笔2026-02进口 $133.2K · 10 笔出口 $142.2K · 38 笔2026-03进口 $237.4K · 20 笔出口 $202.0K · 35 笔2026-04进口 $268.5K · 19 笔出口 $196.6K · 35 笔2026-05进口 $271.3K · 22 笔出口 $136.9K · 36 笔2026-06进口 $173.3K · 15 笔出口 $213.6K · 42 笔2026-07进口 $181.2K · 17 笔出口 $269.1K · 39 笔

工商档案

企业注册号0316086733
企查查编码QVN7QN889N
成立日期2019-12-30
联系地址Phòng A05.16, Tòa nhà Republic Plaza, Số 18E Đường Cộng Hòa, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ISCAR VIỆT NAM
企业英文名称ISCAR VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02838123520
传真02838123521
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本170.5694亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820740螺纹加工工具
820780可互换车削工具
820750可互换钻具
820900未装配硬质合金工具
731815钢铁螺钉螺栓
846610机床零件附件
731824非螺纹钢销
820770铣削工具
830710钢铁软管

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820900未装配硬质合金工具
820780可互换车削工具
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
820750可互换钻具
731819其他螺纹紧固件
731824非螺纹钢销
820740螺纹加工工具
820790可互换工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列521$5.71M
韩国268$588.1K
中国114$121.8K
瑞士187$100.4K
意大利119$86.0K
日本142$82.9K
德国160$67.9K
美国44$22.0K
匈牙利23$21.7K
土耳其23$12.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南946$5.13M
以色列2$5.9K
德国2$1.6K
印度14$961
中国1$583
美国1$199
西班牙1$114
乌兹别克斯坦4$70
泰国1$66

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ISCAR Ltd.以色列523$6.70M未装配硬质合金工具、可互换工具
IMC BENELUX BV BELGIUM BRANCH荷兰5$40.4K机床零件附件、可互换钻具
ISCAR Ltd.6$22.1K机床零件附件、可互换工具
ISCAR Germany GmbH德国15$13.3K可互换钻具、金属加工机刀
Metaldur Hungary Kft.匈牙利6$11.5K未装配硬质合金工具
ISCAR Ltd.巴布亚新几内亚21$5.9K金属加工机刀、未装配硬质合金工具
ISCAR Ltd.安道尔11$3.8K金属加工机刀、可互换钻具
ISCAR Ltd.瑞士30$3.2K钢铁螺钉螺栓、未装配硬质合金工具
ISCAR Metals, Inc.安道尔6$2.5K未装配硬质合金工具、可互换车削工具
ISCAR LTD中国台湾5$31钢铁螺钉螺栓、可互换工具

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南310$2.24M其他钢铁制品、其他铝制品
New Vietnam Co., Ltd.越南112$984.0K车辆离合器、金属加工机刀
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南69$711.6K塑料包装箱、其他锻钢制品
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南178$497.0K金属加工机刀、可互换钻具
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南76$294.5K其他车辆零件、其他塑料制品
Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南38$145.5K金属加工机刀、可互换钻具
Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南36$134.3K塑料家用制品、金属加工机刀
Toyo Precision Co., Ltd.越南67$97.5K其他缝纫机零件、金属加工机刀
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南58$28.3K其他钢铁制品、可互换钻具
ISCAR India Private Ltd.印度14$961未装配硬质合金工具、可互换工具

近期贸易明细

进口(共 595)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23机床零件附件ISCAR Ltd.以色列$507
2026-07-23未装配硬质合金工具ISCAR Ltd.以色列$75
2026-07-23未装配硬质合金工具ISCAR Ltd.以色列$184
2026-07-23未装配硬质合金工具ISCAR Ltd.以色列$612
2026-07-23钢铁螺钉螺栓ISCAR Ltd.瑞士$62
2026-07-23机床零件附件ISCAR Ltd.以色列$30
2026-07-23未装配硬质合金工具ISCAR Ltd.以色列$64
2026-07-23机床零件附件ISCAR Ltd.以色列$311
2026-07-23机床零件附件ISCAR Ltd.意大利$178
2026-07-23未装配硬质合金工具ISCAR Ltd.韩国$499

出口(共 978)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28未装配硬质合金工具Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南$283
2026-07-28未装配硬质合金工具Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南$137
2026-07-28未装配硬质合金工具Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南$186
2026-07-28未装配硬质合金工具Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南$275
2026-07-28未装配硬质合金工具Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南$217
2026-07-28未装配硬质合金工具Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南$134
2026-07-28未装配硬质合金工具Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南$253
2026-07-28未装配硬质合金工具Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南$160
2026-07-28未装配硬质合金工具Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南$353
2026-07-28未装配硬质合金工具Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南$265

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

ISCAR Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →