ISCAR Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 861 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ISCAR VIệT NAM

541
进口笔数
861
出口笔数
$6.20M
进口金额
$4.53M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
17
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $268.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.1K · 5 笔出口 $40.9K · 10 笔2023-09进口 $188.0K · 17 笔出口 $79.3K · 17 笔2023-10进口 $169.3K · 14 笔出口 $103.3K · 19 笔2023-11进口 $250.0K · 21 笔出口 $128.4K · 27 笔2023-12进口 $216.1K · 13 笔出口 $147.0K · 20 笔2024-01进口 $220.3K · 17 笔出口 $157.4K · 23 笔2024-02进口 $145.8K · 11 笔出口 $135.6K · 23 笔2024-03进口 $213.6K · 16 笔出口 $127.3K · 22 笔2024-04进口 $180.7K · 17 笔出口 $148.1K · 24 笔2024-05进口 $198.9K · 16 笔出口 $115.3K · 20 笔2024-06进口 $152.9K · 13 笔出口 $124.1K · 21 笔2024-07进口 $188.2K · 16 笔出口 $116.6K · 22 笔2024-08进口 $193.5K · 15 笔出口 $141.1K · 21 笔2024-09进口 $165.4K · 17 笔出口 $102.7K · 16 笔2024-10进口 $133.6K · 10 笔出口 $100.9K · 18 笔2024-11进口 $206.3K · 22 笔出口 $143.1K · 22 笔2024-12进口 $132.4K · 20 笔出口 $107.8K · 24 笔2025-01进口 $83.1K · 8 笔出口 $117.4K · 20 笔2025-02进口 $219.8K · 19 笔出口 $113.9K · 29 笔2025-03进口 $153.1K · 15 笔出口 $158.7K · 36 笔2025-04进口 $198.0K · 18 笔出口 $165.0K · 30 笔2025-05进口 $185.3K · 15 笔出口 $143.3K · 31 笔2025-06进口 $227.3K · 17 笔出口 $115.9K · 25 笔2025-07进口 $115.2K · 14 笔出口 $188.6K · 26 笔2025-08进口 $212.2K · 20 笔出口 $140.4K · 30 笔2025-09进口 $145.5K · 12 笔出口 $152.4K · 30 笔2025-10进口 $164.9K · 15 笔出口 $137.8K · 33 笔2025-11进口 $135.7K · 13 笔出口 $168.4K · 30 笔2025-12进口 $198.2K · 21 笔出口 $139.4K · 32 笔2026-01进口 $168.6K · 19 笔出口 $144.6K · 38 笔2026-02进口 $133.2K · 10 笔出口 $142.2K · 38 笔2026-03进口 $237.4K · 20 笔出口 $202.0K · 35 笔2026-04进口 $268.5K · 19 笔出口 $196.6K · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.1K · 5 笔出口 $40.9K · 10 笔2023-09进口 $188.0K · 17 笔出口 $79.3K · 17 笔2023-10进口 $169.3K · 14 笔出口 $103.3K · 19 笔2023-11进口 $250.0K · 21 笔出口 $128.4K · 27 笔2023-12进口 $216.1K · 13 笔出口 $147.0K · 20 笔2024-01进口 $220.3K · 17 笔出口 $157.4K · 23 笔2024-02进口 $145.8K · 11 笔出口 $135.6K · 23 笔2024-03进口 $213.6K · 16 笔出口 $127.3K · 22 笔2024-04进口 $180.7K · 17 笔出口 $148.1K · 24 笔2024-05进口 $198.9K · 16 笔出口 $115.3K · 20 笔2024-06进口 $152.9K · 13 笔出口 $124.1K · 21 笔2024-07进口 $188.2K · 16 笔出口 $116.6K · 22 笔2024-08进口 $193.5K · 15 笔出口 $141.1K · 21 笔2024-09进口 $165.4K · 17 笔出口 $102.7K · 16 笔2024-10进口 $133.6K · 10 笔出口 $100.9K · 18 笔2024-11进口 $206.3K · 22 笔出口 $143.1K · 22 笔2024-12进口 $132.4K · 20 笔出口 $107.8K · 24 笔2025-01进口 $83.1K · 8 笔出口 $117.4K · 20 笔2025-02进口 $219.8K · 19 笔出口 $113.9K · 29 笔2025-03进口 $153.1K · 15 笔出口 $158.7K · 36 笔2025-04进口 $198.0K · 18 笔出口 $165.0K · 30 笔2025-05进口 $185.3K · 15 笔出口 $143.3K · 31 笔2025-06进口 $227.3K · 17 笔出口 $115.9K · 25 笔2025-07进口 $115.2K · 14 笔出口 $188.6K · 26 笔2025-08进口 $212.2K · 20 笔出口 $140.4K · 30 笔2025-09进口 $145.5K · 12 笔出口 $152.4K · 30 笔2025-10进口 $164.9K · 15 笔出口 $137.8K · 33 笔2025-11进口 $135.7K · 13 笔出口 $168.4K · 30 笔2025-12进口 $198.2K · 21 笔出口 $139.4K · 32 笔2026-01进口 $168.6K · 19 笔出口 $144.6K · 38 笔2026-02进口 $133.2K · 10 笔出口 $142.2K · 38 笔2026-03进口 $237.4K · 20 笔出口 $202.0K · 35 笔2026-04进口 $268.5K · 19 笔出口 $196.6K · 35 笔

工商档案

企业注册号0316086733
企查查编码QVN7QN889N
成立日期2019-12-30
联系地址Phòng A05.16, Tòa nhà Republic Plaza, Số 18E Đường Cộng Hòa, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ISCAR VIỆT NAM
企业英文名称ISCAR VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02838123520
传真02838123521
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本170.5694亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820740螺纹加工工具
820780可互换车削工具
820750可互换钻具
820900未装配硬质合金工具
731815钢铁螺钉螺栓
846610机床零件附件
731824非螺纹钢销
820770铣削工具
830710钢铁软管

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820900未装配硬质合金工具
820780可互换车削工具
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
820750可互换钻具
731819其他螺纹紧固件
731824非螺纹钢销
820790可互换工具
820740螺纹加工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列475$5.23M
韩国234$528.6K
中国100$106.7K
瑞士168$77.3K
日本128$77.3K
意大利106$72.8K
德国142$57.2K
美国32$17.0K
土耳其22$12.5K
印度11$7.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南836$4.52M
印度14$961
中国1$583
美国1$199
乌兹别克斯坦4$70
泰国1$66

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ISCAR Ltd.以色列477$6.11M未装配硬质合金工具、可互换工具
IMC Benelux BV, Belgium Branch安道尔5$40.4K机床零件附件、可互换钻具
ISCAR Ltd.6$22.1K可互换工具、钢铁螺钉螺栓
ISCAR Germany GmbH德国13$8.1K可互换钻具、金属加工机刀
ISCAR Ltd.巴布亚新几内亚21$5.9K金属加工机刀、未装配硬质合金工具
Metaldur Hungary Kft.匈牙利4$4.0K未装配硬质合金工具
ISCAR Ltd.安道尔11$3.8K金属加工机刀、可互换钻具
ISCAR Ltd.瑞士30$3.2K钢铁螺钉螺栓、未装配硬质合金工具
ISCAR Metals, Inc.安道尔5$1.6K未装配硬质合金工具、可互换车削工具
ISCAR LTD中国台湾5$31钢铁螺钉螺栓、不可调扳手

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南127$941.8K铝合金板材、螺纹螺母
New Vietnam Co., Ltd.越南101$906.6K车辆离合器、金属加工机刀
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南102$744.0K金属加工机刀、其他钢铁制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南64$674.0K塑料包装箱、其他锻钢制品
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南151$404.4K金属加工机刀、可互换钻具
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南66$268.6K其他车辆零件、其他塑料制品
Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南35$127.3K金属加工机刀、可互换钻具
Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南33$116.2K金属加工机刀、非轻质石油
Toyo Precision Co., Ltd.越南62$91.7K其他缝纫机零件、金属加工机刀
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南50$25.6K其他钢铁制品、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 541)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机床零件附件ISCAR LTD意大利$433
2026-04-29机床零件附件ISCAR LTD以色列$1.6K
2026-04-29机床零件附件ISCAR LTD以色列$109
2026-04-29机床零件附件ISCAR LTD以色列$266
2026-04-29未装配硬质合金工具ISCAR LTD以色列$2.0K
2026-04-29未装配硬质合金工具ISCAR LTD以色列$162
2026-04-29机床零件附件ISCAR LTD以色列$266
2026-04-29钢铁螺钉螺栓ISCAR LTD瑞士$26
2026-04-29未装配硬质合金工具ISCAR LTD以色列$176
2026-04-29机床零件附件ISCAR LTD中国$285

出口(共 861)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24未装配硬质合金工具UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$160
2026-04-24未装配硬质合金工具UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$160
2026-04-24钢铁螺钉螺栓UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$20
2026-04-24机床零件附件UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$220
2026-04-24未装配硬质合金工具UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$191
2026-04-24未装配硬质合金工具UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$191
2026-04-24未装配硬质合金工具UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$205
2026-04-24未装配硬质合金工具UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$205
2026-04-24未装配硬质合金工具UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$590
2026-04-24未装配硬质合金工具UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$590

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

ISCAR Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →