Guhring Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 904 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH GUHRING VIệT NAM

904
进口笔数
687
出口笔数
$7.33M
进口金额
$1.40M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-30
最近出口
26
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $644.5K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.8K · 13 笔出口 $22.6K · 18 笔2023-12进口 $99.7K · 16 笔出口 $11.5K · 11 笔2024-01进口 $104.5K · 15 笔出口 $17.0K · 15 笔2024-02进口 $139.6K · 19 笔出口 $12.5K · 9 笔2024-03进口 $191.4K · 25 笔出口 $18.9K · 16 笔2024-04进口 $105.2K · 17 笔出口 $3.3K · 9 笔2024-05进口 $141.5K · 25 笔出口 $6.9K · 9 笔2024-06进口 $141.3K · 17 笔出口 $8.4K · 10 笔2024-07进口 $117.0K · 20 笔出口 $13.6K · 13 笔2024-08进口 $159.5K · 17 笔出口 $23.3K · 21 笔2024-09进口 $155.3K · 24 笔出口 $22.7K · 19 笔2024-10进口 $189.9K · 26 笔出口 $38.4K · 23 笔2024-11进口 $124.0K · 24 笔出口 $37.3K · 17 笔2024-12进口 $171.1K · 30 笔出口 $43.3K · 17 笔2025-01进口 $113.7K · 17 笔出口 $6.8K · 5 笔2025-02进口 $119.1K · 25 笔出口 $70.3K · 20 笔2025-03进口 $140.2K · 27 笔出口 $68.6K · 22 笔2025-04进口 $224.2K · 31 笔出口 $30.1K · 11 笔2025-05进口 $119.2K · 21 笔出口 $54.9K · 26 笔2025-06进口 $157.4K · 25 笔出口 $28.3K · 18 笔2025-07进口 $186.6K · 29 笔出口 $40.8K · 24 笔2025-08进口 $291.5K · 27 笔出口 $62.3K · 24 笔2025-09进口 $190.9K · 28 笔出口 $65.6K · 30 笔2025-10进口 $147.0K · 20 笔出口 $65.8K · 31 笔2025-11进口 $220.1K · 24 笔出口 $59.1K · 21 笔2025-12进口 $275.0K · 28 笔出口 $20.5K · 16 笔2026-01进口 $175.7K · 26 笔出口 $40.5K · 21 笔2026-02进口 $98.2K · 19 笔出口 $34.8K · 25 笔2026-03进口 $644.5K · 35 笔出口 $35.6K · 12 笔2026-04进口 $623.3K · 21 笔出口 $49.3K · 13 笔2026-05进口 $318.7K · 23 笔出口 $24.7K · 14 笔2026-06进口 $188.7K · 24 笔出口 $62.1K · 14 笔2026-07进口 $295.7K · 27 笔出口 $109.0K · 17 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.8K · 13 笔出口 $22.6K · 18 笔2023-12进口 $99.7K · 16 笔出口 $11.5K · 11 笔2024-01进口 $104.5K · 15 笔出口 $17.0K · 15 笔2024-02进口 $139.6K · 19 笔出口 $12.5K · 9 笔2024-03进口 $191.4K · 25 笔出口 $18.9K · 16 笔2024-04进口 $105.2K · 17 笔出口 $3.3K · 9 笔2024-05进口 $141.5K · 25 笔出口 $6.9K · 9 笔2024-06进口 $141.3K · 17 笔出口 $8.4K · 10 笔2024-07进口 $117.0K · 20 笔出口 $13.6K · 13 笔2024-08进口 $159.5K · 17 笔出口 $23.3K · 21 笔2024-09进口 $155.3K · 24 笔出口 $22.7K · 19 笔2024-10进口 $189.9K · 26 笔出口 $38.4K · 23 笔2024-11进口 $124.0K · 24 笔出口 $37.3K · 17 笔2024-12进口 $171.1K · 30 笔出口 $43.3K · 17 笔2025-01进口 $113.7K · 17 笔出口 $6.8K · 5 笔2025-02进口 $119.1K · 25 笔出口 $70.3K · 20 笔2025-03进口 $140.2K · 27 笔出口 $68.6K · 22 笔2025-04进口 $224.2K · 31 笔出口 $30.1K · 11 笔2025-05进口 $119.2K · 21 笔出口 $54.9K · 26 笔2025-06进口 $157.4K · 25 笔出口 $28.3K · 18 笔2025-07进口 $186.6K · 29 笔出口 $40.8K · 24 笔2025-08进口 $291.5K · 27 笔出口 $62.3K · 24 笔2025-09进口 $190.9K · 28 笔出口 $65.6K · 30 笔2025-10进口 $147.0K · 20 笔出口 $65.8K · 31 笔2025-11进口 $220.1K · 24 笔出口 $59.1K · 21 笔2025-12进口 $275.0K · 28 笔出口 $20.5K · 16 笔2026-01进口 $175.7K · 26 笔出口 $40.5K · 21 笔2026-02进口 $98.2K · 19 笔出口 $34.8K · 25 笔2026-03进口 $644.5K · 35 笔出口 $35.6K · 12 笔2026-04进口 $623.3K · 21 笔出口 $49.3K · 13 笔2026-05进口 $318.7K · 23 笔出口 $24.7K · 14 笔2026-06进口 $188.7K · 24 笔出口 $62.1K · 14 笔2026-07进口 $295.7K · 27 笔出口 $109.0K · 17 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0305875662
企查查编码QVN6Q9DXQP
成立日期2013-08-30
联系地址Số 5 VSIP II-A đường số 14, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GUHRING VIỆT NAM
企业英文名称GUHRING VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842742220216
邮箱info@guehring.de
官网www.guehring.de
传真+842742220217
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本127.2891亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
820740螺纹加工工具
820760可互换钻孔工具
846610机床零件附件
811300金属陶瓷制品
847990功能机器零件
680421金刚石砂轮
392310塑料包装箱
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
846610机床零件附件
820770铣削工具
820760可互换钻孔工具
811300金属陶瓷制品
820790可互换工具
731819其他螺纹紧固件
820780可互换车削工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国756$6.84M
中国43$177.4K
越南21$116.8K
日本11$90.6K
印度46$73.4K
韩国23$28.4K
马来西亚3$2.9K
澳大利亚4$2.5K
中国台湾2$381
印度尼西亚1$335

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南313$761.2K
菲律宾198$329.2K
新加坡18$90.9K
安道尔59$69.8K
德国29$69.3K
马来西亚24$28.7K
韩国11$20.5K
泰国8$12.0K
印度尼西亚19$10.1K
印度3$5.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guhring KG德国678$6.60M可互换工具、可互换钻具
Guhring (Changzhou) Cutting Tools Co., Ltd.中国42$177.7K机床零件附件、金属加工机刀
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南8$131.6K液压气压阀门、塑料管
Guhring Korea Co., Ltd.韩国47$105.1K可互换钻孔工具、金属加工机刀
BIRLA PRECISION TECHNOLOGIES LIMITED印度57$87.9K机床零件附件、可互换钻具
Guhring (Singapore) Pte. Ltd.新加坡14$67.1K可互换钻具、非数控钻床
Guhring Japan Co., Ltd.日本6$15.9K可互换钻具、金属陶瓷制品
Guhring KG8$7.9K可互换钻具、金属加工机刀
Nastec Vietnam Joint Stock Company越南10$3.5K可互换钻具、金属加工机刀
Gühring KG德国7$2.3K可互换钻具、铣削工具

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南137$500.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Guhring Philippines Inc.菲律宾202$331.6K铣削工具、可互换钻具
Guhring (Singapore) Pte. Ltd.新加坡18$90.9K可互换钻具、可互换工具
Metkraft Ltd.越南49$70.8K金属加工机刀、合金钢棒材
Guhring KG德国22$63.6K可互换钻具、可互换钻孔工具
Metkraft Co., Ltd.安道尔49$59.6K可互换钻具、金属加工机刀
Denso Vietnam Co., Ltd.越南33$47.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
GUHRING (M) SDN BHD马来西亚24$28.7K可互换钻具、螺纹加工工具
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南22$22.2K其他钢铁制品、可互换钻具
PT GUHRING INDONESIA印度尼西亚19$10.1K螺纹加工工具、铣削工具

近期贸易明细

进口(共 904)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30机床零件附件BIRLA PRECISION TECHNOLOGIES LIMITED印度$137
2026-07-30机床零件附件BIRLA PRECISION TECHNOLOGIES LIMITED印度$102
2026-07-30机床零件附件BIRLA PRECISION TECHNOLOGIES LIMITED印度$306
2026-07-30机床零件附件BIRLA PRECISION TECHNOLOGIES LIMITED印度$616
2026-07-30机床零件附件BIRLA PRECISION TECHNOLOGIES LIMITED印度$125
2026-07-30机床零件附件BIRLA PRECISION TECHNOLOGIES LIMITED印度$258
2026-07-30机床零件附件BIRLA PRECISION TECHNOLOGIES LIMITED印度$291
2026-07-30机床零件附件BIRLA PRECISION TECHNOLOGIES LIMITED印度$137
2026-07-30机床零件附件BIRLA PRECISION TECHNOLOGIES LIMITED印度$463
2026-07-30机床零件附件BIRLA PRECISION TECHNOLOGIES LIMITED印度$501

出口(共 687)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30铣削工具Guhring Philippines Inc.菲律宾$629
2026-09-30可互换钻具Guhring Philippines Inc.菲律宾$1.6K
2026-09-30铣削工具Guhring Philippines Inc.菲律宾$596
2026-09-30铣削工具Guhring Philippines Inc.菲律宾$1.0K
2026-09-30铣削工具Guhring Philippines Inc.菲律宾$612
2026-09-30铣削工具Guhring Philippines Inc.菲律宾$2.2K
2026-09-30铣削工具Guhring Philippines Inc.菲律宾$629
2026-09-30铣削工具Guhring Philippines Inc.菲律宾$949
2026-09-30铣削工具Guhring Philippines Inc.菲律宾$501
2026-09-14螺纹加工工具Guhring Philippines Inc.菲律宾$46

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Guhring Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →