Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7,367 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH MARUEI Việt Nam PRECISION
7,367
进口笔数
4,246
出口笔数
$141.76M
进口金额
$193.65M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-25
最近出口
392
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700387887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86P3JFN |
| 成立日期 | 2008-06-23 |
| 联系地址 | Số 9 Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARUEI VIỆT NAM PRECISION |
| 企业英文名称 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +842743782133 |
| 邮箱 | mvp@marueivn.com |
| 传真 | +842743782134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 484.95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2,439 | $94.76M |
| 越南 | 4,654 | $42.58M |
| 泰国 | 255 | $2.49M |
| 中国 | 781 | $880.7K |
| 马来西亚 | 54 | $292.2K |
| 韩国 | 316 | $285.9K |
| 德国 | 110 | $155.3K |
| 中国台湾 | 149 | $62.2K |
| 印度 | 54 | $58.8K |
| 英国 | 31 | $51.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,280 | $71.62M |
| 日本 | 1,040 | $58.95M |
| 印度 | 192 | $21.19M |
| 墨西哥 | 132 | $12.88M |
| 美国 | 44 | $10.40M |
| 印度尼西亚 | 79 | $7.49M |
| 中国 | 105 | $5.64M |
| 泰国 | 170 | $2.69M |
| 匈牙利 | 126 | $1.99M |
| 新加坡 | 4 | $583.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 392)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 482 | $55.70M | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Kawasaki Heat Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 379 | $12.46M | 非螺纹钢销、车辆离合器 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 187 | $4.14M | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Kobelco Trading Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 158 | $2.68M | 铝合金管、铝合金型材 |
| Niimi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 139 | $2.07M | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Kamogawa Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 174 | $1.34M | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Vina Buhmwoo Co., Ltd. | 越南 | 152 | $1.13M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Thai Binh Minh Mechanical Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 117 | $781.1K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Kamogawa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 175 | $477.5K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 168 | $102.7K | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 975 | $56.29M | 安全气囊零件、汽车座椅零件 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 865 | $53.53M | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Denso Haryana Private Ltd. | 印度 | 192 | $21.19M | 其他塑料制品、20W以上线绕电阻器 |
| Kawasaki Heat Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 338 | $11.96M | 非螺纹钢销、车辆离合器 |
| Sakuma (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 97 | $2.40M | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| Denso Mfg Hungary Ltd. | 荷兰 | 114 | $1.81M | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 442 | $1.31M | 其他纸废料、其他钢铁废料 |
| Viet Xanh Environment Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 265 | $691.2K | 其他钢铁废料、铝废料 |
| Viet Xanh Environmental Services Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 101 | $366.1K | 其他塑料废料、其他钢铁废料 |
| Viet Xanh Environment Production-Trading-Service Co., Ltd. | 越南 | 94 | $148.4K | 其他钢铁废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 7,367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 螺纹加工工具 | CONG TY TNHH MARUKA VIET NAM | 日本 | $6 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KY THUAT WILL | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY CO PHAN CO KHI VIET SAN | 越南 | $37 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | YES SAIGON PRECISION ENGINEERING CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | YES SAIGON PRECISION ENGINEERING CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $12 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | YES SAIGON PRECISION ENGINEERING CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | YES SAIGON PRECISION ENGINEERING CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-24 | 轴承座 | CONG TY TNHH KY THUAT WILL | 越南 | $248 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | YES SAIGON PRECISION ENGINEERING CO LTD | 越南 | $18 |
出口(共 4,246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钢铁废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $938 |
| 2026-04-25 | 钢铁废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $67 |
| 2026-04-25 | 铝废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 铝废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $892 |
| 2026-04-25 | 钢铁废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 钢铁废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 铝废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $892 |
| 2026-04-25 | 钢铁废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 铝废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 铝废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $689 |