Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8,250 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH MARUEI Việt Nam PRECISION

8,250
进口笔数
4,823
出口笔数
$151.11M
进口金额
$213.10M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
310
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.61M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $755.2K · 62 笔出口 $1.34M · 29 笔2023-11进口 $33.61M · 212 笔出口 $5.57M · 124 笔2023-12进口 $3.72M · 210 笔出口 $5.86M · 115 笔2024-01进口 $3.48M · 219 笔出口 $5.88M · 120 笔2024-02进口 $2.66M · 160 笔出口 $4.40M · 81 笔2024-03进口 $2.81M · 220 笔出口 $5.51M · 117 笔2024-04进口 $2.57M · 196 笔出口 $5.00M · 114 笔2024-05进口 $2.78M · 217 笔出口 $5.26M · 118 笔2024-06进口 $2.53M · 196 笔出口 $4.70M · 105 笔2024-07进口 $2.34M · 203 笔出口 $5.70M · 113 笔2024-08进口 $3.10M · 211 笔出口 $5.19M · 92 笔2024-09进口 $2.48M · 165 笔出口 $4.96M · 97 笔2024-10进口 $3.27M · 207 笔出口 $5.09M · 110 笔2024-11进口 $2.82M · 215 笔出口 $5.02M · 105 笔2024-12进口 $3.39M · 204 笔出口 $5.16M · 131 笔2025-01进口 $1.77M · 148 笔出口 $3.80M · 80 笔2025-02进口 $2.66M · 201 笔出口 $4.30M · 107 笔2025-03进口 $3.47M · 188 笔出口 $5.01M · 132 笔2025-04进口 $2.03M · 177 笔出口 $4.26M · 112 笔2025-05进口 $2.53M · 174 笔出口 $4.63M · 111 笔2025-06进口 $2.41M · 181 笔出口 $4.74M · 116 笔2025-07进口 $2.84M · 198 笔出口 $4.67M · 116 笔2025-08进口 $2.58M · 198 笔出口 $4.79M · 112 笔2025-09进口 $3.56M · 205 笔出口 $4.68M · 110 笔2025-10进口 $2.72M · 228 笔出口 $5.32M · 124 笔2025-11进口 $1.23M · 201 笔出口 $5.06M · 126 笔2025-12进口 $2.35M · 215 笔出口 $4.80M · 128 笔2026-01进口 $1.39M · 167 笔出口 $4.51M · 131 笔2026-02进口 $1.08M · 118 笔出口 $3.34M · 111 笔2026-03进口 $2.65M · 205 笔出口 $4.20M · 125 笔2026-04进口 $3.18M · 146 笔出口 $5.89M · 100 笔2026-05进口 $2.70M · 194 笔出口 $4.10M · 102 笔2026-06进口 $2.24M · 184 笔出口 $4.62M · 107 笔2026-07进口 $2.59M · 202 笔出口 $4.11M · 97 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $755.2K · 62 笔出口 $1.34M · 29 笔2023-11进口 $33.61M · 212 笔出口 $5.57M · 124 笔2023-12进口 $3.72M · 210 笔出口 $5.86M · 115 笔2024-01进口 $3.48M · 219 笔出口 $5.88M · 120 笔2024-02进口 $2.66M · 160 笔出口 $4.40M · 81 笔2024-03进口 $2.81M · 220 笔出口 $5.51M · 117 笔2024-04进口 $2.57M · 196 笔出口 $5.00M · 114 笔2024-05进口 $2.78M · 217 笔出口 $5.26M · 118 笔2024-06进口 $2.53M · 196 笔出口 $4.70M · 105 笔2024-07进口 $2.34M · 203 笔出口 $5.70M · 113 笔2024-08进口 $3.10M · 211 笔出口 $5.19M · 92 笔2024-09进口 $2.48M · 165 笔出口 $4.96M · 97 笔2024-10进口 $3.27M · 207 笔出口 $5.09M · 110 笔2024-11进口 $2.82M · 215 笔出口 $5.02M · 105 笔2024-12进口 $3.39M · 204 笔出口 $5.16M · 131 笔2025-01进口 $1.77M · 148 笔出口 $3.80M · 80 笔2025-02进口 $2.66M · 201 笔出口 $4.30M · 107 笔2025-03进口 $3.47M · 188 笔出口 $5.01M · 132 笔2025-04进口 $2.03M · 177 笔出口 $4.26M · 112 笔2025-05进口 $2.53M · 174 笔出口 $4.63M · 111 笔2025-06进口 $2.41M · 181 笔出口 $4.74M · 116 笔2025-07进口 $2.84M · 198 笔出口 $4.67M · 116 笔2025-08进口 $2.58M · 198 笔出口 $4.79M · 112 笔2025-09进口 $3.56M · 205 笔出口 $4.68M · 110 笔2025-10进口 $2.72M · 228 笔出口 $5.32M · 124 笔2025-11进口 $1.23M · 201 笔出口 $5.06M · 126 笔2025-12进口 $2.35M · 215 笔出口 $4.80M · 128 笔2026-01进口 $1.39M · 167 笔出口 $4.51M · 131 笔2026-02进口 $1.08M · 118 笔出口 $3.34M · 111 笔2026-03进口 $2.65M · 205 笔出口 $4.20M · 125 笔2026-04进口 $3.18M · 146 笔出口 $5.89M · 100 笔2026-05进口 $2.70M · 194 笔出口 $4.10M · 102 笔2026-06进口 $2.24M · 184 笔出口 $4.62M · 107 笔2026-07进口 $2.59M · 202 笔出口 $4.11M · 97 笔

工商档案

企业注册号3700387887
企查查编码QVN86P3JFN
成立日期2008-06-23
联系地址Số 9 Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MARUEI VIỆT NAM PRECISION
企业英文名称MARUEI VIETNAM PRECISION CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+842743782133
邮箱mvp@marueivn.com
传真+842743782134
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本484.95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
731824非螺纹钢销
846610机床零件附件
392690其他塑料制品
870899其他车辆零件
820780可互换车削工具
732619其他锻钢制品
820790可互换工具

出口

HS 编码产品
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓
870840变速箱及零件
732690其他钢铁制品
848190阀门零件
870899其他车辆零件
732619其他锻钢制品
731829其他钢铁非螺纹件
392390其他塑料包装制品
720449其他钢铁废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,622$99.66M
越南5,331$46.67M
泰国276$2.67M
中国870$988.7K
马来西亚64$312.8K
韩国344$305.5K
德国119$169.4K
中国台湾162$68.1K
印度60$60.2K
英国35$59.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,680$82.93M
日本1,096$62.55M
印度205$22.09M
墨西哥137$13.12M
美国100$11.36M
印度尼西亚97$9.01M
中国112$5.91M
泰国179$2.83M
匈牙利135$2.09M
新加坡7$1.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 310)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Tsusho Corporation日本513$60.10M车身零件、车辆悬挂零件
Kawasaki Heat Metal Vietnam Co., Ltd.越南437$13.82M非螺纹钢销、车辆离合器
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南441$4.29M钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Kobelco Vietnam Trading Co., Ltd.越南180$3.16M铝合金管、铝合金型材
Yamazen Vietnam Co., Ltd.越南186$3.01M金属加工机刀、可互换钻具
Kamogawa Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch越南186$1.37M金属加工机刀、可互换工具
Vina Buhmwoo Co., Ltd.越南178$1.32M非轻质石油、非纺织润滑剂
Thai Binh Minh Mechanical Service Trading Co., Ltd.越南131$809.7K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Kamogawa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch越南191$516.3K金属加工机刀、可互换工具
Keyence Vietnam Co., Ltd.越南200$379.8K测量仪器零件、带接头绝缘电线

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南1,029$61.48M其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Toyota Tsusho Corporation日本1,031$59.89M安全气囊零件、汽车座椅零件
DENSO HARYANA PRIVATE LIMITED印度205$22.09M其他塑料制品、20W以上线绕电阻器
Kawasaki Heat Metal Vietnam Co., Ltd.越南385$13.32M非螺纹钢销、车辆离合器
Sakuma (Thailand) Co., Ltd.越南103$2.52M其他车辆零件、变速箱及零件
DENSO MANUFACTURING HUNGARY LTD.荷兰123$1.91M其他钢铁制品、阀门零件
Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.越南497$1.42M其他钢铁废料、其他纸废料
Viet Xanh Environment Trading and Service Co., Ltd.越南265$691.2K其他钢铁废料、铝废料
Tokyo Keiki Precision Technology Co., Ltd.越南99$688.6K其他钢铁制品、阀门零件
Viet Xanh Environmental Services Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南101$366.1K其他塑料废料、其他钢铁废料

近期贸易明细

进口(共 8,250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他电视摄像机Hung Phu Technology Trading and Services Co., Ltd.中国$41
2026-07-31扫帚刷子Thai Binh Minh Mechanical Service Trading Co., Ltd.越南$60
2026-07-3110公斤以下便携电脑Hung Phu Technology Trading and Services Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-31其他电路开关装置Thai Binh Minh Mechanical Service Trading Co., Ltd.越南$117
2026-07-31可互换钻具Thai Binh Minh Mechanical Service Trading Co., Ltd.日本$9
2026-07-31可互换钻具Thai Binh Minh Mechanical Service Trading Co., Ltd.日本$11
2026-07-31其他自动数据处理部件Hung Phu Technology Trading and Services Co., Ltd.中国$42
2026-07-31扫帚刷子Thai Binh Minh Mechanical Service Trading Co., Ltd.越南$26
2026-07-31铝合金型材Thai Binh Minh Mechanical Service Trading Co., Ltd.越南$34
2026-07-31自动数据处理输入输出单元Hung Phu Technology Trading and Services Co., Ltd.越南$51

出口(共 4,823)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他车辆零件Kawasaki Heat Metal Vietnam Co., Ltd.越南$9.6K
2026-07-31不锈钢废料Viet Xanh Environmental Services Co., Ltd.越南$36
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$4.9K
2026-07-31其他测量仪器DENSO HARYANA PRIVATE LIMITED印度$18.2K
2026-07-31测量仪器零件DENSO HARYANA PRIVATE LIMITED印度$17.4K
2026-07-31钢铁废料Viet Xanh Environmental Services Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-31其他钢铁制品Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$8.4K
2026-07-31变速箱及零件Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-31非螺纹钢销Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-31其他钢铁制品Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$817

相关企业 · 同类产品

Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →