Thai Binh Minh Mechanical Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 637 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí THáI BìNH MINH

1
进口笔数
637
出口笔数
$1.0K
进口金额
$14.82M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 25 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 17 笔2026-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $40.3K · 20 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 25 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 17 笔2026-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $40.3K · 20 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 17 笔

工商档案

企业注册号3702725362
企查查编码QVN526B37K
成立日期2018-12-03
联系地址17F/13, Khu Phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ THÁI BÌNH MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址17F/13, Khu Phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84782130787
邮箱sales@cokhithaibinhminh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85011037.5瓦以下电机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
850610二氧化锰电池
391910自粘塑料卷
842123内燃机滤油器
350699其他粘合剂≤1kg
320820丙烯酸乙烯漆
820750可互换钻具
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南637$14.81M
日本1$6.4K
德国1$93

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V Top Source Trading Ltd.中国1$1.0K塑料包装箱、金属框架座椅

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南373$13.88M其他钢铁制品、可互换钻具
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南131$809.7K其他钢铁制品、可互换钻具
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南24$37.9K金属加工机刀、可互换钻具
Samtec Vietnam Co., Ltd.越南47$26.6K电器装置零件、1000伏以下插头插座
Takako Vietnam Co., Ltd.新加坡5$21.9K其他塑料制品、机器刷子部件
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南42$18.5K电器装置零件、其他塑料制品
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南10$17.6K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM CO.,LTD.新加坡9$4.5K非泡沫塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-1037.5瓦以下电机V Top Source Trading Ltd.中国$609
2026-06-10电力控制板V Top Source Trading Ltd.中国$400

出口(共 637)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31螺纹螺母Takako Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-07-31金刚石砂轮Takako Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-07-31可互换工具Takako Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-07-31扫帚刷子Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$60
2026-07-31不可调扳手Takako Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-07-31云母制品Takako Vietnam Co., Ltd.越南$276
2026-07-31其他手工工具Takako Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-07-31其他钢平板轧材Takako Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-07-3130公斤以下称重机Takako Vietnam Co., Ltd.越南$284
2026-07-31不锈钢管件Takako Vietnam Co., Ltd.越南$12

相关企业 · 同类产品

Thai Binh Minh Mechanical Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →