Thai Binh Minh Mechanical Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 583 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí THáI BìNH MINH
0
进口笔数
583
出口笔数
$0
进口金额
$14.69M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702725362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN526B37K |
| 成立日期 | 2018-12-03 |
| 联系地址 | 17F/13, Khu Phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ THÁI BÌNH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17F/13, Khu Phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84782130787 |
| 邮箱 | sales@cokhithaibinhminh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 583 | $14.68M |
| 日本 | 1 | $6.4K |
| 德国 | 1 | $93 |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 332 | $13.72M | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 117 | $781.1K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 14 | $45.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $36.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Samtec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $23.0K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM (MST: 3700483421) | 新加坡 | 5 | $21.9K | 其他塑料制品、机器刷子部件 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $15.9K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 新加坡 | 8 | $15.4K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 22 | $9.7K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $6.6K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 583)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢丝绒擦洗用品 | CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM (MST: 3700483421) | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM (MST: 3700483421) | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 钢铆钉 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |