Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 23,426 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIệT NAM

23,426
进口笔数
9,116
出口笔数
$396.46M
进口金额
$262.55M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-23
最近出口
663
供应商数
160
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.12M20232024202520262023-10进口 $1.09M · 140 笔出口 $1.18M · 36 笔2023-11进口 $4.16M · 526 笔出口 $4.77M · 210 笔2023-12进口 $4.06M · 564 笔出口 $4.23M · 185 笔2024-01进口 $4.79M · 493 笔出口 $5.06M · 206 笔2024-02进口 $3.17M · 371 笔出口 $4.41M · 154 笔2024-03进口 $4.43M · 545 笔出口 $5.00M · 213 笔2024-04进口 $4.07M · 483 笔出口 $5.33M · 206 笔2024-05进口 $4.64M · 535 笔出口 $5.62M · 241 笔2024-06进口 $3.83M · 476 笔出口 $5.01M · 186 笔2024-07进口 $4.52M · 583 笔出口 $5.88M · 242 笔2024-08进口 $4.03M · 611 笔出口 $4.82M · 176 笔2024-09进口 $4.03M · 547 笔出口 $5.25M · 187 笔2024-10进口 $4.46M · 622 笔出口 $4.91M · 213 笔2024-11进口 $6.86M · 645 笔出口 $6.16M · 207 笔2024-12进口 $8.11M · 620 笔出口 $7.83M · 208 笔2025-01进口 $6.07M · 512 笔出口 $6.72M · 195 笔2025-02进口 $8.82M · 646 笔出口 $8.78M · 207 笔2025-03进口 $8.58M · 669 笔出口 $9.22M · 250 笔2025-04进口 $7.58M · 622 笔出口 $7.12M · 202 笔2025-05进口 $5.10M · 586 笔出口 $6.66M · 209 笔2025-06进口 $6.64M · 617 笔出口 $6.56M · 227 笔2025-07进口 $6.12M · 636 笔出口 $6.40M · 222 笔2025-08进口 $5.81M · 595 笔出口 $6.13M · 195 笔2025-09进口 $5.72M · 650 笔出口 $5.75M · 241 笔2025-10进口 $6.63M · 689 笔出口 $7.92M · 269 笔2025-11进口 $8.12M · 680 笔出口 $7.57M · 237 笔2025-12进口 $8.43M · 686 笔出口 $7.90M · 268 笔2026-01进口 $4.90M · 463 笔出口 $8.48M · 293 笔2026-02进口 $4.36M · 382 笔出口 $5.02M · 183 笔2026-03进口 $7.32M · 615 笔出口 $7.57M · 282 笔2026-04进口 $13.12M · 567 笔出口 $7.62M · 224 笔2026-05进口 $5.91M · 488 笔出口 $5.91M · 204 笔2026-06进口 $5.94M · 593 笔出口 $8.90M · 281 笔2026-07进口 $7.61M · 644 笔出口 $10.48M · 303 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 68920232024202520262023-10进口 $1.09M · 140 笔出口 $1.18M · 36 笔2023-11进口 $4.16M · 526 笔出口 $4.77M · 210 笔2023-12进口 $4.06M · 564 笔出口 $4.23M · 185 笔2024-01进口 $4.79M · 493 笔出口 $5.06M · 206 笔2024-02进口 $3.17M · 371 笔出口 $4.41M · 154 笔2024-03进口 $4.43M · 545 笔出口 $5.00M · 213 笔2024-04进口 $4.07M · 483 笔出口 $5.33M · 206 笔2024-05进口 $4.64M · 535 笔出口 $5.62M · 241 笔2024-06进口 $3.83M · 476 笔出口 $5.01M · 186 笔2024-07进口 $4.52M · 583 笔出口 $5.88M · 242 笔2024-08进口 $4.03M · 611 笔出口 $4.82M · 176 笔2024-09进口 $4.03M · 547 笔出口 $5.25M · 187 笔2024-10进口 $4.46M · 622 笔出口 $4.91M · 213 笔2024-11进口 $6.86M · 645 笔出口 $6.16M · 207 笔2024-12进口 $8.11M · 620 笔出口 $7.83M · 208 笔2025-01进口 $6.07M · 512 笔出口 $6.72M · 195 笔2025-02进口 $8.82M · 646 笔出口 $8.78M · 207 笔2025-03进口 $8.58M · 669 笔出口 $9.22M · 250 笔2025-04进口 $7.58M · 622 笔出口 $7.12M · 202 笔2025-05进口 $5.10M · 586 笔出口 $6.66M · 209 笔2025-06进口 $6.64M · 617 笔出口 $6.56M · 227 笔2025-07进口 $6.12M · 636 笔出口 $6.40M · 222 笔2025-08进口 $5.81M · 595 笔出口 $6.13M · 195 笔2025-09进口 $5.72M · 650 笔出口 $5.75M · 241 笔2025-10进口 $6.63M · 689 笔出口 $7.92M · 269 笔2025-11进口 $8.12M · 680 笔出口 $7.57M · 237 笔2025-12进口 $8.43M · 686 笔出口 $7.90M · 268 笔2026-01进口 $4.90M · 463 笔出口 $8.48M · 293 笔2026-02进口 $4.36M · 382 笔出口 $5.02M · 183 笔2026-03进口 $7.32M · 615 笔出口 $7.57M · 282 笔2026-04进口 $13.12M · 567 笔出口 $7.62M · 224 笔2026-05进口 $5.91M · 488 笔出口 $5.91M · 204 笔2026-06进口 $5.94M · 593 笔出口 $8.90M · 281 笔2026-07进口 $7.61M · 644 笔出口 $10.48M · 303 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号3700344643
企查查编码QVNFE9511S
成立日期2008-03-18
联系地址Số 9 VSIP đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIỆT NAM
企业英文名称FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 VSIP đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842743757848
邮箱oanhntk@vn.fujikura.com
传真+842743757844
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本850.915亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
392690其他塑料制品
900110光缆
853670光纤连接器
732690其他钢铁制品
391739其他塑料管材
481910瓦楞纸箱
391740塑料管件
3506101kg以下胶粘剂
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
854470绝缘电线
392690其他塑料制品
853670光纤连接器
853690其他电路开关装置
901839医用导管
900110光缆
470790其他纸废料
901380其他光学仪器
732690其他钢铁制品
391520苯乙烯聚合物废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13,638$278.70M
日本5,746$59.56M
中国2,560$23.40M
美国2,067$15.59M
中国台湾617$11.00M
泰国438$4.33M
德国133$654.0K
墨西哥75$582.0K
加拿大56$567.6K
马来西亚419$448.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,059$100.37M
日本3,774$68.43M
荷兰539$26.45M
中国香港379$17.25M
泰国479$16.01M
越南338$9.96M
意大利96$4.98M
新加坡270$3.62M
中国210$3.58M
哥斯达黎加4$1.54M

贸易伙伴

上游供应商(共 663)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikura Ltd.日本2,037$43.11M光缆、电器装置零件
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南1,153$23.57M其他塑料制品、电器装置零件
Suzuki & Co., Ltd.日本472$10.58M光学零件、非塑料眼镜架
Pronics Vietnam Co., Ltd.越南671$7.66M其他塑料制品、电器装置零件
Muto Vietnam Co., Ltd.越南1,329$6.47M其他塑料制品、其他缝纫机零件
Orbray Co., Ltd.日本399$4.98M光纤连接器、电器装置零件
Fujikura Precision Ltd.日本411$1.11M光缆、1kg以下胶粘剂
Che Ye Hardware Co., Ltd.越南343$894.1K其他钢弹簧、其他钢铁制品
Tandatviet Plastic Packaging Co., Ltd.越南408$672.1K其他塑料包装制品、塑料包装箱
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南413$140.9K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品

下游采购商(共 160)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikura Ltd.日本3,087$56.55M其他电路开关装置、绝缘电线
AFL Telecommunications LLC美国724$46.28M绝缘电线、带接头绝缘电线
Fujikura Ltd.美国1,026$38.00M其他塑料制品、光纤连接器
Suzuki & Co., Ltd.日本814$25.82M其他电路开关装置、绝缘电线
AFL Telecommunications LLC荷兰362$16.78M绝缘电线
Fujikura Ltd.泰国314$13.30M绝缘电线、其他塑料制品
FUJIKURA LTD中国香港306$11.78M光缆、其他塑料制品
Fujikura Ltd.中国160$2.37M其他塑料制品、光缆
Fujikura Ltd.新加坡159$1.49M其他塑料制品、绝缘电线
Viet Khai Environmental Treatment Services Trading Co., Ltd.越南151$61.4K燃料木材废料、其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 23,426)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31卫生用品Yield Co., Ltd.越南$234
2026-07-31其他塑料制品Yield Co., Ltd.日本$11
2026-07-31光缆Fujikura Precision Ltd.日本$2.2K
2026-07-31自粘塑料卷Yield Co., Ltd.日本$50
2026-07-31其他塑料制品Dou Yee Enterprises (S) Pte. Ltd.日本$29
2026-07-31其他硫化橡胶制品Yield Co., Ltd.日本$15
2026-07-31非泡沫塑料片Mipox Corp.日本$6.7K
2026-07-31工业清洁制剂Fujikura Precision Ltd.日本$271
2026-07-31自粘塑料卷Nirei Industry Co., Ltd.日本$302
2026-07-31光缆Fujikura Precision Ltd.日本$389

出口(共 9,116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-23光纤连接器AFL-TELECOMMUNICATIONS C/O WISDOM美国$0
2026-09-19光缆II-VI Laser Enterprise Philippines菲律宾$34.0K
2026-09-08光缆II-VI Laser Enterprise Philippines菲律宾$6.0K
2026-08-28光纤连接器RP FORWARDING C/O AFL TELE - MONTER美国$0
2026-08-28光纤连接器AFL-TELECOMMUNICATIONS C/O WISDOM美国$0
2026-08-18CONNECTORFAST-SC-SM-1000-CRP FORWARDING C/O AFL TELE - MONTER美国$0
2026-08-15光纤连接器RP FORWARDING C/O AFL TELE - MONTER美国$0
2026-08-14光纤连接器AFL-TELECOMMUNICATIONS C/O WISDOM美国$0
2026-08-01光纤连接器RP FORWARDING C/O AFL TELE - MONTER美国$0
2026-08-01光纤连接器AFL-TELECOMMUNICATIONS C/O WISDOM美国$0

相关企业 · 同类产品

Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →