Briskheat Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15,529 笔 · 主营 自动控制仪器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Briskheat Việt Nam
- 邮箱150
3,389
进口笔数
15,529
出口笔数
$32.03M
进口金额
$52.69M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602401808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AGCPJ8 |
| 成立日期 | 2010-11-10 |
| 联系地址 | Lô 305/1, Đường 7A, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRISKHEAT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRISKHEAT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 305/1, Đường 7A, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (AMATA)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842518877057 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56.796亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,811 | $17.92M |
| 越南 | 250 | $4.10M |
| 中国 | 1,027 | $4.06M |
| 法国 | 226 | $1.73M |
| 加拿大 | 250 | $1.11M |
| 英国 | 8 | $739.1K |
| 墨西哥 | 836 | $734.6K |
| 德国 | 352 | $419.1K |
| 中国台湾 | 148 | $226.5K |
| 西班牙 | 30 | $199.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7,463 | $28.26M |
| 新加坡 | 4,597 | $14.01M |
| 日本 | 656 | $4.31M |
| 中国台湾 | 1,505 | $3.18M |
| 德国 | 208 | $780.8K |
| 韩国 | 255 | $690.5K |
| 中国 | 367 | $601.7K |
| 马来西亚 | 257 | $436.2K |
| 印度 | 36 | $80.2K |
| 荷兰 | 56 | $62.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Briskheat Corp. | 美国 | 2,732 | $19.34M | 电器装置零件、电热电阻器 |
| Briskheat Corp. | 美国 | 341 | $4.44M | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| Briskheat Corp. | 越南 | 106 | $3.79M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Briskheat Corp. | 中国 | 127 | $1.81M | 塑料涂层织物、其他钢铁制品 |
| Briskheat Corp. | 法国 | 164 | $1.47M | 橡胶处理织物 |
| Briskheat Corp. | 美国 | 48 | $189.1K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| BRISKHEAT CORP ORATION | 中国台湾 | 34 | $187.8K | 玻璃纤维及毡、其他自动控制仪 |
| Briskheat Corp. | 日本 | 23 | $44.6K | 铝合金板材、其他钢铁制品 |
| Briskheat Corp. | 墨西哥 | 29 | $6.7K | 合成纤维缝纫线、螺纹螺母 |
| Briskheat Corp. | 马来西亚 | 32 | $6.3K | 金属钩环、手工缝针 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Briskheat Corp. | 美国 | 13,422 | $37.30M | 自动控制仪器、自动控制零件 |
| Briskheat Corp. | 美国 | 402 | $7.13M | 电热电阻器、自动控制仪器 |
| Briskheat Corp. | 美国 | 1,390 | $6.80M | 自动控制仪器、自动控制零件 |
| Briskheat Corp. | 新加坡 | 274 | $720.4K | 自动控制仪器、自动控制零件 |
| Briskheat Corp. | 日本 | 35 | $223.1K | 自动控制仪器 |
| BRISKHEAT CORP ORATION | 中国台湾 | 107 | $165.4K | 自动控制仪器、带接头绝缘电线 |
| Briskheat Corp. | 德国 | 8 | $116.0K | 自动控制仪器 |
| Briskheat Corp. | 马来西亚 | 14 | $37.2K | 自动控制仪器、其他自动控制仪 |
| Briskheat Corp. | 中国 | 13 | $35.0K | 自动控制仪器、带接头绝缘电线 |
| Briskheat Corp. | 韩国 | 9 | $27.0K | 带接头绝缘电线、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 3,389)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纺织水龙软管 | BRISKHEAT CORP | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BRISKHEAT CORP | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 纺织水龙软管 | BRISKHEAT CORP | 美国 | $603 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BRISKHEAT CORP | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BRISKHEAT CORP | 中国 | $486 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BRISKHEAT CORP | 美国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | BRISKHEAT CORP | 波多黎各 | $537 |
| 2026-04-29 | 纺织水龙软管 | BRISKHEAT CORP | 美国 | $603 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BRISKHEAT CORP | 中国 | $972 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BRISKHEAT CORP | 中国 | $486 |
出口(共 15,529)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自动控制仪器 | BRISKHEAT CORP | 新加坡 | $345 |
| 2026-04-28 | 自动控制仪器 | BRISKHEAT CORP | 美国 | $403 |
| 2026-04-28 | 自动控制仪器 | BRISKHEAT CORP | 新加坡 | $92 |
| 2026-04-28 | 自动控制仪器 | BRISKHEAT CORP | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 自动控制仪器 | BRISKHEAT CORP | 美国 | $289 |
| 2026-04-28 | 自动控制仪器 | BRISKHEAT CORP | 美国 | $614 |
| 2026-04-28 | 自动控制仪器 | BRISKHEAT CORP | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 自动控制仪器 | BRISKHEAT CORP | 新加坡 | $691 |
| 2026-04-28 | 自动控制零件 | BRISKHEAT CORP | 中国 | $19 |
| 2026-04-28 | 自动控制仪器 | BRISKHEAT CORP | 美国 | $280 |