Pronics Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,142 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH PRONICS Việt Nam
2,132
进口笔数
2,142
出口笔数
$14.34M
进口金额
$23.25M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
182
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303823725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK8JB4C |
| 成立日期 | 2012-06-20 |
| 联系地址 | Lô M.22A-24, Đường số 12, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRONICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PRONICS VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M.22A-24, Đường số 12, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện theo Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837700325 |
| 邮箱 | info@pronics.com.vn |
| 传真 | +842837700327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 390.4818亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,293 | $9.32M |
| 日本 | 537 | $3.07M |
| 泰国 | 125 | $630.8K |
| 中国 | 226 | $571.2K |
| 中国台湾 | 128 | $290.8K |
| 瑞士 | 13 | $205.5K |
| 韩国 | 88 | $131.6K |
| 美国 | 9 | $38.5K |
| 马来西亚 | 35 | $24.7K |
| 新加坡 | 22 | $16.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,723 | $20.60M |
| 日本 | 301 | $1.05M |
| 中国 | 5 | $716.0K |
| 美国 | 89 | $568.5K |
| 泰国 | 18 | $286.3K |
| 印度尼西亚 | 5 | $26.2K |
| 中国香港 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 182)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch | 越南 | 98 | $1.61M | 聚甲醛、其他饱和聚酯 |
| Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 117 | $1.01M | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Pronics Precision Co., Ltd. | 越南 | 156 | $743.3K | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
| KISCO Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 65 | $259.7K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Shoji Frank Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $257.6K | 其他饱和聚酯、ABS共聚物 |
| Minh Vinh Khang Industrial Joint Stock Co. | 越南 | 70 | $140.3K | 精炼铜条、黄铜丝 |
| LPL Precision Mechanics Co., Ltd. | 越南 | 60 | $88.0K | 合金钢扁轧材、其他合金钢条 |
| Punch Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $84.1K | 可互换冲压工具、8477机器零件 |
| Punch Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $77.8K | 8477机器零件、钢铁弹簧 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 132 | $66.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 626 | $6.91M | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Pronics Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 144 | $3.40M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | 135 | $1.04M | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| DDK Vietnam Ltd. | 越南 | 207 | $824.7K | 电器装置零件、其他铜制品 |
| Mabuchi Motor Oken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 109 | $762.4K | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 90 | $461.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 88 | $365.9K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Pronics Co., Ltd. | 越南 | 96 | $345.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fujikura Asia Ltd. | 日本 | 96 | $134.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Vietnam Kaneko Co., Ltd. | 越南 | 58 | $44.4K | 不锈钢圆棒、热轧不锈钢 |
近期贸易明细
进口(共 2,132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | Duy Tan Plastics Manufacturing Corporation | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 螺纹加工工具 | MINH VINH KHANG INDUSTRIAL JOINT STOCK CO | 日本 | $46 |
| 2026-04-25 | 合金钢扁轧材 | LPL PRECISION MECHANICS CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-25 | 螺纹加工工具 | MINH VINH KHANG INDUSTRIAL JOINT STOCK CO | 日本 | $51 |
| 2026-04-25 | 其他擦亮剂 | MINH VINH KHANG INDUSTRIAL JOINT STOCK CO | 中国台湾 | $49 |
| 2026-04-25 | 其他擦亮剂 | MINH VINH KHANG INDUSTRIAL JOINT STOCK CO | 中国台湾 | $64 |
| 2026-04-25 | 精炼铜条 | MINH VINH KHANG INDUSTRIAL JOINT STOCK CO | 越南 | $478 |
| 2026-04-25 | 其他擦亮剂 | MINH VINH KHANG INDUSTRIAL JOINT STOCK CO | 中国台湾 | $49 |
| 2026-04-25 | 精炼铜条 | MINH VINH KHANG INDUSTRIAL JOINT STOCK CO | 越南 | $283 |
| 2026-04-25 | 精炼铜条 | MINH VINH KHANG INDUSTRIAL JOINT STOCK CO | 越南 | $411 |
出口(共 2,142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $396 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $396 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | PRONICS CO LTD | 日本 | $866 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $396 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $94 |