Pronics Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,142 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH PRONICS Việt Nam

2,132
进口笔数
2,142
出口笔数
$14.34M
进口金额
$23.25M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
182
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.18M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.3K · 28 笔出口 $174.6K · 10 笔2023-09进口 $205.7K · 81 笔出口 $462.3K · 56 笔2023-10进口 $283.6K · 63 笔出口 $490.3K · 55 笔2023-11进口 $244.0K · 77 笔出口 $539.5K · 55 笔2023-12进口 $919.9K · 56 笔出口 $376.8K · 43 笔2024-01进口 $157.9K · 58 笔出口 $379.0K · 50 笔2024-02进口 $95.5K · 59 笔出口 $303.9K · 39 笔2024-03进口 $449.6K · 87 笔出口 $624.0K · 65 笔2024-04进口 $286.8K · 61 笔出口 $588.9K · 67 笔2024-05进口 $396.9K · 95 笔出口 $715.4K · 72 笔2024-06进口 $263.9K · 85 笔出口 $883.4K · 56 笔2024-07进口 $323.6K · 70 笔出口 $1.00M · 79 笔2024-08进口 $236.7K · 57 笔出口 $867.8K · 63 笔2024-09进口 $209.5K · 52 笔出口 $633.3K · 54 笔2024-10进口 $255.1K · 64 笔出口 $821.9K · 66 笔2024-11进口 $197.6K · 66 笔出口 $643.1K · 65 笔2024-12进口 $254.6K · 82 笔出口 $814.1K · 48 笔2025-01进口 $305.1K · 56 笔出口 $747.8K · 50 笔2025-02进口 $153.9K · 42 笔出口 $569.0K · 44 笔2025-03进口 $207.6K · 42 笔出口 $770.9K · 44 笔2025-04进口 $207.6K · 48 笔出口 $504.6K · 49 笔2025-05进口 $192.6K · 43 笔出口 $699.7K · 50 笔2025-06进口 $206.2K · 40 笔出口 $672.1K · 45 笔2025-07进口 $156.2K · 27 笔出口 $931.9K · 57 笔2025-08进口 $195.1K · 29 笔出口 $353.2K · 44 笔2025-09进口 $71.9K · 21 笔出口 $329.6K · 33 笔2025-10进口 $74.6K · 34 笔出口 $382.2K · 51 笔2025-11进口 $76.2K · 30 笔出口 $387.9K · 34 笔2025-12进口 $189.0K · 38 笔出口 $1.18M · 66 笔2026-01进口 $252.8K · 25 笔出口 $408.6K · 52 笔2026-02进口 $84.3K · 23 笔出口 $327.4K · 41 笔2026-03进口 $150.3K · 37 笔出口 $378.7K · 48 笔2026-04进口 $165.4K · 28 笔出口 $675.5K · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.3K · 28 笔出口 $174.6K · 10 笔2023-09进口 $205.7K · 81 笔出口 $462.3K · 56 笔2023-10进口 $283.6K · 63 笔出口 $490.3K · 55 笔2023-11进口 $244.0K · 77 笔出口 $539.5K · 55 笔2023-12进口 $919.9K · 56 笔出口 $376.8K · 43 笔2024-01进口 $157.9K · 58 笔出口 $379.0K · 50 笔2024-02进口 $95.5K · 59 笔出口 $303.9K · 39 笔2024-03进口 $449.6K · 87 笔出口 $624.0K · 65 笔2024-04进口 $286.8K · 61 笔出口 $588.9K · 67 笔2024-05进口 $396.9K · 95 笔出口 $715.4K · 72 笔2024-06进口 $263.9K · 85 笔出口 $883.4K · 56 笔2024-07进口 $323.6K · 70 笔出口 $1.00M · 79 笔2024-08进口 $236.7K · 57 笔出口 $867.8K · 63 笔2024-09进口 $209.5K · 52 笔出口 $633.3K · 54 笔2024-10进口 $255.1K · 64 笔出口 $821.9K · 66 笔2024-11进口 $197.6K · 66 笔出口 $643.1K · 65 笔2024-12进口 $254.6K · 82 笔出口 $814.1K · 48 笔2025-01进口 $305.1K · 56 笔出口 $747.8K · 50 笔2025-02进口 $153.9K · 42 笔出口 $569.0K · 44 笔2025-03进口 $207.6K · 42 笔出口 $770.9K · 44 笔2025-04进口 $207.6K · 48 笔出口 $504.6K · 49 笔2025-05进口 $192.6K · 43 笔出口 $699.7K · 50 笔2025-06进口 $206.2K · 40 笔出口 $672.1K · 45 笔2025-07进口 $156.2K · 27 笔出口 $931.9K · 57 笔2025-08进口 $195.1K · 29 笔出口 $353.2K · 44 笔2025-09进口 $71.9K · 21 笔出口 $329.6K · 33 笔2025-10进口 $74.6K · 34 笔出口 $382.2K · 51 笔2025-11进口 $76.2K · 30 笔出口 $387.9K · 34 笔2025-12进口 $189.0K · 38 笔出口 $1.18M · 66 笔2026-01进口 $252.8K · 25 笔出口 $408.6K · 52 笔2026-02进口 $84.3K · 23 笔出口 $327.4K · 41 笔2026-03进口 $150.3K · 37 笔出口 $378.7K · 48 笔2026-04进口 $165.4K · 28 笔出口 $675.5K · 45 笔

工商档案

企业注册号0303823725
企查查编码QVNXK8JB4C
成立日期2012-06-20
联系地址Lô M.22A-24, Đường số 12, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PRONICS VIỆT NAM
企业英文名称PRONICS VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô M.22A-24, Đường số 12, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện theo Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842837700325
邮箱info@pronics.com.vn
传真+842837700327
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本390.4818亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
390710聚甲醛
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
392690其他塑料制品
390740聚碳酸酯
732020钢铁弹簧
401693非泡沫橡胶密封件
390330ABS共聚物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
732690其他钢铁制品
848079非注塑模具
391590其他塑料废料
731824非螺纹钢销
848071橡塑模具
391740塑料管件
392630塑料配件
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,293$9.32M
日本537$3.07M
泰国125$630.8K
中国226$571.2K
中国台湾128$290.8K
瑞士13$205.5K
韩国88$131.6K
美国9$38.5K
马来西亚35$24.7K
新加坡22$16.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,723$20.60M
日本301$1.05M
中国5$716.0K
美国89$568.5K
泰国18$286.3K
印度尼西亚5$26.2K
中国香港1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 182)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南98$1.61M聚甲醛、其他饱和聚酯
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南117$1.01MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Pronics Precision Co., Ltd.越南156$743.3K其他塑料制品、37.5瓦以下电机
KISCO Co., Ltd. (Vietnam)越南65$259.7K聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物
Shoji Frank Vietnam Co., Ltd.越南93$257.6K其他饱和聚酯、ABS共聚物
Minh Vinh Khang Industrial Joint Stock Co.越南70$140.3K精炼铜条、黄铜丝
LPL Precision Mechanics Co., Ltd.越南60$88.0K合金钢扁轧材、其他合金钢条
Punch Industry Vietnam Co., Ltd.越南69$84.1K可互换冲压工具、8477机器零件
Punch Industry Vietnam Co., Ltd.越南65$77.8K8477机器零件、钢铁弹簧
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南132$66.4K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南626$6.91M电器装置零件、其他塑料制品
Pronics Hanoi Co., Ltd.越南144$3.40MABS共聚物、聚碳酸酯
OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD越南135$1.04M其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
DDK Vietnam Ltd.越南207$824.7K电器装置零件、其他铜制品
Mabuchi Motor Oken Vietnam Co., Ltd.越南109$762.4K其他塑料制品、37.5瓦以下电机
Sohwa Saigon Co., Ltd.越南90$461.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南88$365.9K其他塑料制品、其他纸制品
Pronics Co., Ltd.越南96$345.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fujikura Asia Ltd.日本96$134.2K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南58$44.4K不锈钢圆棒、热轧不锈钢

近期贸易明细

进口(共 2,132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27塑料家用制品Duy Tan Plastics Manufacturing Corporation越南$1.6K
2026-04-25螺纹加工工具MINH VINH KHANG INDUSTRIAL JOINT STOCK CO日本$46
2026-04-25合金钢扁轧材LPL PRECISION MECHANICS CO LTD越南$29
2026-04-25螺纹加工工具MINH VINH KHANG INDUSTRIAL JOINT STOCK CO日本$51
2026-04-25其他擦亮剂MINH VINH KHANG INDUSTRIAL JOINT STOCK CO中国台湾$49
2026-04-25其他擦亮剂MINH VINH KHANG INDUSTRIAL JOINT STOCK CO中国台湾$64
2026-04-25精炼铜条MINH VINH KHANG INDUSTRIAL JOINT STOCK CO越南$478
2026-04-25其他擦亮剂MINH VINH KHANG INDUSTRIAL JOINT STOCK CO中国台湾$49
2026-04-25精炼铜条MINH VINH KHANG INDUSTRIAL JOINT STOCK CO越南$283
2026-04-25精炼铜条MINH VINH KHANG INDUSTRIAL JOINT STOCK CO越南$411

出口(共 2,142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品VIETNAM KANEKO CO LTD越南$164
2026-04-27其他塑料制品VIETNAM KANEKO CO LTD越南$396
2026-04-27其他塑料制品VIETNAM KANEKO CO LTD越南$164
2026-04-27其他塑料制品VIETNAM KANEKO CO LTD越南$94
2026-04-27其他塑料制品VIETNAM KANEKO CO LTD越南$94
2026-04-27其他塑料制品VIETNAM KANEKO CO LTD越南$396
2026-04-24其他塑料制品VIETNAM KANEKO CO LTD越南$164
2026-04-24其他钢铁制品PRONICS CO LTD日本$866
2026-04-24其他塑料制品VIETNAM KANEKO CO LTD越南$396
2026-04-24其他塑料制品VIETNAM KANEKO CO LTD越南$94

相关企业 · 同类产品

Pronics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →