Minh Vinh Khang Industrial Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 精炼铜条

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ EDM TECH

23
进口笔数
96
出口笔数
$303.1K
进口金额
$222.5K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-06进口 $43.6K · 2 笔出口 $443 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-09进口 $34.6K · 2 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 5 笔2025-01进口 $19.0K · 2 笔出口 $30.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-04进口 $21.4K · 2 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.5K · 2 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-08进口 $31.1K · 4 笔出口 $13.5K · 6 笔2025-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-11进口 $15.6K · 2 笔出口 $8.8K · 6 笔2025-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $15.2K · 5 笔2026-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $14.1K · 5 笔2026-02进口 $38.3K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $37.8K · 2 笔出口 $3.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-06进口 $43.6K · 2 笔出口 $443 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-09进口 $34.6K · 2 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 5 笔2025-01进口 $19.0K · 2 笔出口 $30.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-04进口 $21.4K · 2 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.5K · 2 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-08进口 $31.1K · 4 笔出口 $13.5K · 6 笔2025-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-11进口 $15.6K · 2 笔出口 $8.8K · 6 笔2025-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $15.2K · 5 笔2026-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $14.1K · 5 笔2026-02进口 $38.3K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $37.8K · 2 笔出口 $3.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0316863186
企查查编码QVNUTD71AN
成立日期2021-05-18
联系地址Số 10 Phan Đình Giót, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ EDM TECH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址92A-94 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话0914484186
邮箱edmtech.jsc@gmail.com
官网www.edmtech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
740821黄铜丝

出口

HS 编码产品
740710精炼铜条
740821黄铜丝
391400聚合物离子交换剂
680430手工磨刀石
760692铝合金板材
842199过滤净化器零件
820790可互换工具
741110精炼铜管
846610机床零件附件
340590其他擦亮剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$303.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南95$220.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南20$254.4K黄铜丝、其他钢丝
HI-TECH WIRES ASIA CO., LTD新加坡2$38.0K黄铜丝、其他钢丝
HI Co., Ltd.越南1$10.7K黄铜丝、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pronics Vietnam Co., Ltd.越南70$140.3K其他饱和聚酯、聚甲醛
G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南14$41.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南1$12.3K金属加工机刀、可互换钻具
Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南1$12.3K金属加工机刀、非轻质石油
OT Motor Vina Co., Ltd.越南5$11.1K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (3603512483)2$2.0K黄铜丝、包覆焊条
CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (3603512483)越南2$1.5K金属加工机刀、包覆焊条
Muro Tech Vietnam Co., Ltd.越南1$905冷轧钢片、冷轧碳钢带
Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.越南1$253聚丙烯聚合物、聚甲醛

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30黄铜丝Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南$4.7K
2026-03-30黄铜丝Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南$14.2K
2026-03-24黄铜丝HI-TECH WIRES ASIA CO., LTD越南$14.2K
2026-03-24黄铜丝HI-TECH WIRES ASIA CO., LTD越南$4.7K
2026-02-05黄铜丝Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南$2.4K
2026-02-05黄铜丝Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南$16.7K
2026-02-02黄铜丝HI-TECH WIRES ASIA CO., LTD越南$16.7K
2026-02-02黄铜丝HI-TECH WIRES ASIA CO., LTD越南$2.4K
2026-01-05黄铜丝Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南$4.7K
2026-01-05黄铜丝Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南$9.4K

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29包覆焊条CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (3603512483)越南$197
2026-04-29包覆焊条CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (3603512483)越南$675
2026-04-29包覆焊条CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (3603512483)越南$354
2026-04-29包覆焊条CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (3603512483)越南$185
2026-04-28金属加工机刀CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (3603512483)越南$65
2026-04-25螺纹加工工具PRONICS VIETNAM CO LTD越南$46
2026-04-25螺纹加工工具PRONICS VIETNAM CO LTD越南$51
2026-04-25其他擦亮剂PRONICS VIETNAM CO LTD越南$49
2026-04-25其他擦亮剂PRONICS VIETNAM CO LTD越南$64
2026-04-25精炼铜条PRONICS VIETNAM CO LTD越南$478

相关企业 · 同类产品

Minh Vinh Khang Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →