Minh Vinh Khang Industrial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 精炼铜条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ EDM TECH
23
进口笔数
96
出口笔数
$303.1K
进口金额
$222.5K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316863186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTD71AN |
| 成立日期 | 2021-05-18 |
| 联系地址 | Số 10 Phan Đình Giót, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ EDM TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 92A-94 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | 0914484186 |
| 邮箱 | edmtech.jsc@gmail.com |
| 官网 | www.edmtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740821 | 黄铜丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740710 | 精炼铜条 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $303.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $220.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 20 | $254.4K | 黄铜丝、其他钢丝 |
| HI-TECH WIRES ASIA CO., LTD | 新加坡 | 2 | $38.0K | 黄铜丝、其他钢丝 |
| HI Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.7K | 黄铜丝、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $140.3K | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $41.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $12.3K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.1K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (3603512483) | 2 | $2.0K | 黄铜丝、包覆焊条 | |
| CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (3603512483) | 越南 | 2 | $1.5K | 金属加工机刀、包覆焊条 |
| Muro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $905 | 冷轧钢片、冷轧碳钢带 |
| Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $253 | 聚丙烯聚合物、聚甲醛 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 黄铜丝 | Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-03-30 | 黄铜丝 | Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | $14.2K |
| 2026-03-24 | 黄铜丝 | HI-TECH WIRES ASIA CO., LTD | 越南 | $14.2K |
| 2026-03-24 | 黄铜丝 | HI-TECH WIRES ASIA CO., LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-02-05 | 黄铜丝 | Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-02-05 | 黄铜丝 | Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | $16.7K |
| 2026-02-02 | 黄铜丝 | HI-TECH WIRES ASIA CO., LTD | 越南 | $16.7K |
| 2026-02-02 | 黄铜丝 | HI-TECH WIRES ASIA CO., LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-05 | 黄铜丝 | Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-01-05 | 黄铜丝 | Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | $9.4K |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 包覆焊条 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (3603512483) | 越南 | $197 |
| 2026-04-29 | 包覆焊条 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (3603512483) | 越南 | $675 |
| 2026-04-29 | 包覆焊条 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (3603512483) | 越南 | $354 |
| 2026-04-29 | 包覆焊条 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (3603512483) | 越南 | $185 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (3603512483) | 越南 | $65 |
| 2026-04-25 | 螺纹加工工具 | PRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-25 | 螺纹加工工具 | PRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-25 | 其他擦亮剂 | PRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-25 | 其他擦亮剂 | PRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-25 | 精炼铜条 | PRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $478 |