Muro Tech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,661 笔 · 主营 冷轧钢片
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Kỹ Thuật Muro Việt Nam
2,661
进口笔数
2,357
出口笔数
$10.34M
进口金额
$18.84M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
105
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600725250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFYU7MU |
| 成立日期 | 2005-03-16 |
| 联系地址 | Lô 207, KCN AMATA, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KỸ THUẬT MURO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MURO TECH VIETNAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 207, KCN AMATA, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối để thực hiện bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ, cơ sở bán buôn) hàng hóa có mã HS: 3926, 4016, 4415, 6804, 7211, 7318, 7320, 732690, 8409, 8482, 8415, 8431, 8436, 8451, 8438, 8480, 8207, 8509, 8467, 8708, 9017, 7317 theo quy định của pháp luật hiện hành. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp AMATA) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02513936299 |
| 传真 | 3936300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 240.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 848390 | 传动部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,336 | $4.97M |
| 越南 | 1,109 | $3.05M |
| 中国台湾 | 451 | $1.34M |
| 泰国 | 117 | $490.8K |
| 中国 | 268 | $121.8K |
| 马来西亚 | 45 | $75.6K |
| 新加坡 | 23 | $24.7K |
| 韩国 | 37 | $12.9K |
| 美国 | 17 | $12.2K |
| 印度尼西亚 | 17 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,912 | $13.37M |
| 泰国 | 105 | $3.78M |
| 越南 | 259 | $1.06M |
| 印度 | 82 | $624.1K |
| 中国 | 2 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Loai CSGT Joint Stock Company | 越南 | 458 | $3.49M | 冷轧碳钢带、热轧钢窄带 |
| JFE Shoji Steel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 530 | $1.81M | 非取向硅钢板、600mm以下镀层钢卷 |
| Muro Corporation | 日本 | 296 | $1.63M | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Muro Corp. | 日本 | 187 | $944.0K | 塑料包装箱、冷轧碳钢带 |
| KTC Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 133 | $459.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Daido DMS Vietnam Co., Ltd. – South Branch | 越南 | 160 | $217.9K | 热轧合金钢、合金钢棒材 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 235 | $94.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Naito Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $87.2K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| CONG TY TNHH DAIDO DMS (VIETNAM) - CHI NHANH MIEN NAM | 越南 | 47 | $77.4K | 热轧合金钢、合金钢棒材 |
| Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch | 日本 | 139 | $17.4K | 钢铁螺钉螺栓、钢铁弹簧 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muro Corporation | 日本 | 1,175 | $8.71M | 非螺纹垫圈、车身零件 |
| Muro Corp. | 日本 | 734 | $4.65M | 非螺纹垫圈、车身零件 |
| 3MT (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 57 | $1.92M | 非螺纹垫圈、泵及压缩机零件 |
| MURO ASIA PACIFIC CO. LTD. | 泰国 | 48 | $1.86M | 非螺纹垫圈、泵及压缩机零件 |
| Sanden Vikas (India) Private Ltd. | 印度 | 82 | $624.1K | 泵及压缩机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Quoc Dai Thanh Environment Joint Stock Co. | 越南 | 142 | $553.6K | 合金钢废料、聚合木燃料 |
| Toyota Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $344.4K | 车身零件、其他硫化橡胶制品 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 44 | $74.9K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $28.4K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Nissin Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.6K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,661)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | ST Mechanical Services & Trading Co., Ltd. | 日本 | $371 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | ST Mechanical Services & Trading Co., Ltd. | 日本 | $449 |
| 2026-06-26 | 非医用橡胶手套 | Qualiserv (Vietnam) Co., Ltd. | 马来西亚 | $494 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 日本 | $49 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 中国台湾 | $66 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Oerlikon Balzers Coating Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $402 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Oerlikon Balzers Coating Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $346 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Oerlikon Balzers Coating Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $352 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Oerlikon Balzers Coating Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $316 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Oerlikon Balzers Coating Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
出口(共 2,357)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 合金钢废料 | Quoc Dai Thanh Environment Joint Stock Co. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-25 | 非螺纹垫圈 | MURO ASIA PACIFIC CO. LTD. | 泰国 | $197 |
| 2026-06-25 | 非螺纹垫圈 | MURO ASIA PACIFIC CO. LTD. | 泰国 | $46 |
| 2026-06-25 | 非螺纹垫圈 | MURO ASIA PACIFIC CO. LTD. | 泰国 | $375 |
| 2026-06-25 | 非螺纹垫圈 | MURO ASIA PACIFIC CO. LTD. | 泰国 | $751 |
| 2026-06-25 | 泵及压缩机零件 | MURO ASIA PACIFIC CO. LTD. | 泰国 | $6.0K |
| 2026-06-25 | 泵及压缩机零件 | MURO ASIA PACIFIC CO. LTD. | 泰国 | $749 |
| 2026-06-25 | 非螺纹垫圈 | MURO ASIA PACIFIC CO. LTD. | 泰国 | $195 |
| 2026-06-25 | 非螺纹垫圈 | MURO ASIA PACIFIC CO. LTD. | 泰国 | $195 |
| 2026-06-25 | 非螺纹垫圈 | MURO ASIA PACIFIC CO. LTD. | 泰国 | $195 |