JFE Shoji Steel Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,123 笔 · 主营 非取向硅钢板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thép JFE Shoji Việt Nam
754
进口笔数
7,123
出口笔数
$91.23M
进口金额
$136.48M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
59
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600819692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCCP372 |
| 成立日期 | 2006-06-28 |
| 联系地址 | Lô 202, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP JFE SHOJI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JFE SHOJI STEEL VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 202, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Được xuất khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (Mục 1 Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng hóa tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu (khoản A Mục II Phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). Đối với các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa xuất khẩu theo lộ trình (khoản B Mục II Phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) doanh nghiệp được thực hiện xuất khẩu theo lộ trình đã quy định. Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu. Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu không được lập cơ sở để yhu mua hàng xuất khẩu. Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu (Mục II Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu (khoản A Mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). Đối với các mặt hàng thuộc Danh mục hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành (Phụ lục số 03 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP) doanh nghiệp thực hiện việc nhập khẩu theo quy định về quản lý chuyên ngành. Đối với các mặt hàng thuộc Danh mục hàng hóa nhập khẩu theo lộ trình (khoản B Mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) doanh nghiệp được thực hiện việc nhập khẩu theo lộ trình đã quy định. Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp đã được cấp phép thực hiện quyền nhập khẩu được bán hàng nhập khẩu cho thương nhân có quyền phân phối hàng hóa đó. Doanh nghiệp đã được cấp phép thực hiện quyền nhập khẩu nhưng chưa có quyền phân phối không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu. Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không gắn với thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các sản phẩm có mã HS sau: 7225, 7226, 7210, 7212, 7219, 7606, 7209, 8504, 7409, và 7201. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 电话 | +842513936461 |
| 邮箱 | jssv.info@jssv.com.vn |
| 传真 | +842513936465 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,205.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722519 | 非取向硅钢板 |
| 722591 | 镀锌合金钢板 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 722550 | 冷轧合金钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 722692 | 冷轧合金钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 435 | $54.63M |
| 中国 | 242 | $35.16M |
| 中国台湾 | 53 | $822.3K |
| 巴西 | 5 | $317.4K |
| 越南 | 11 | $176.3K |
| 韩国 | 3 | $108.3K |
| 德国 | 4 | $7.7K |
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
| 泰国 | 1 | $839 |
| 匈牙利 | 1 | $676 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,062 | $134.84M |
| 墨西哥 | 1 | $495.5K |
| 中国 | 6 | $441.4K |
| 菲律宾 | 16 | $294.1K |
| 中国香港 | 5 | $206.5K |
| 泰国 | 7 | $60.4K |
| 日本 | 9 | $51.3K |
| 马来西亚 | 2 | $47.6K |
| 新加坡 | 13 | $40.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 298 | $47.50M | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
| JFE SHOJI (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 69 | $14.44M | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| JFE SHOJI CORP | 日本 | 34 | $5.91M | 非取向硅钢板、镀锌钢板 |
| JFE Shoji Corporation | 中国 | 20 | $4.18M | 晶粒取向硅钢板、其他化学制剂 |
| HH Electricity Co., Ltd. | 中国 | 13 | $3.25M | 晶粒取向硅钢板 |
| Gnee Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $2.00M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Fuersai (Hong Kong) Automobile Parts Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.92M | 镀锌钢板、非取向硅钢板 |
| JFE Shoji Steel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $1.09M | 非取向硅钢板、600mm以下镀层钢卷 |
| Panasonic Global Procurement China Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.06M | 其他塑料制品、制冷压缩机 |
| CHINA STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | 31 | $667.3K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 1,973 | $42.24M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 1,137 | $30.76M | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 1,596 | $21.90M | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 279 | $11.74M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Investments (Vietnam) Corporation | 越南 | 158 | $6.59M | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 147 | $2.99M | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 149 | $1.91M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Muro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 468 | $1.59M | 冷轧钢片、冷轧碳钢带 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 238 | $996.3K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 176 | $945.7K | 其他钢铁制品、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 754)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 镀锌钢板 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $71.3K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢板 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $71.3K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢板 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $14.8K |
| 2026-04-28 | 冷轧钢卷 | CHINA STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢板 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $14.8K |
| 2026-04-28 | 冷轧钢卷 | CHINA STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-04-24 | 非取向硅钢板 | JFE SHOJI STEEL VIETNAM CO LTD | 日本 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 非取向硅钢板 | JFE SHOJI STEEL VIETNAM CO LTD | 日本 | $8.6K |
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | JFE SHOJI KOREA LTD | 韩国 | $24.9K |
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | JFE SHOJI KOREA LTD | 韩国 | $24.9K |
出口(共 7,123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 600mm以下镀层钢卷 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 非取向硅钢板 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 非取向硅钢板 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 非取向硅钢板 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 600mm以下镀层钢卷 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 非取向硅钢板 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $731 |
| 2026-04-29 | 600mm以下镀层钢卷 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $218 |
| 2026-04-29 | 600mm以下镀层钢卷 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $218 |
| 2026-04-29 | 非取向硅钢板 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 非取向硅钢板 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $3.2K |