JFE Shoji Steel Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,123 笔 · 主营 非取向硅钢板

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Thép JFE Shoji Việt Nam

754
进口笔数
7,123
出口笔数
$91.23M
进口金额
$136.48M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
59
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.49M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $360.2K · 8 笔出口 $977.6K · 48 笔2023-09进口 $2.41M · 22 笔出口 $3.06M · 167 笔2023-10进口 $2.16M · 14 笔出口 $3.93M · 187 笔2023-11进口 $2.50M · 20 笔出口 $3.85M · 183 笔2023-12进口 $2.63M · 16 笔出口 $3.82M · 189 笔2024-01进口 $2.02M · 19 笔出口 $3.55M · 199 笔2024-02进口 $1.52M · 11 笔出口 $2.13M · 111 笔2024-03进口 $2.06M · 21 笔出口 $3.02M · 191 笔2024-04进口 $1.71M · 24 笔出口 $2.95M · 186 笔2024-05进口 $2.50M · 24 笔出口 $3.51M · 198 笔2024-06进口 $2.58M · 18 笔出口 $3.20M · 159 笔2024-07进口 $761.2K · 12 笔出口 $3.79M · 176 笔2024-08进口 $4.48M · 33 笔出口 $3.43M · 184 笔2024-09进口 $2.90M · 20 笔出口 $3.12M · 174 笔2024-10进口 $3.02M · 24 笔出口 $3.88M · 210 笔2024-11进口 $2.82M · 21 笔出口 $3.51M · 192 笔2024-12进口 $2.43M · 20 笔出口 $3.87M · 189 笔2025-01进口 $2.11M · 11 笔出口 $3.08M · 161 笔2025-02进口 $2.91M · 24 笔出口 $3.04M · 180 笔2025-03进口 $1.13M · 16 笔出口 $3.09M · 187 笔2025-04进口 $2.15M · 24 笔出口 $3.10M · 181 笔2025-05进口 $2.09M · 16 笔出口 $3.19M · 184 笔2025-06进口 $2.56M · 20 笔出口 $3.18M · 178 笔2025-07进口 $2.49M · 28 笔出口 $2.95M · 184 笔2025-08进口 $2.94M · 27 笔出口 $2.42M · 159 笔2025-09进口 $1.95M · 18 笔出口 $2.54M · 177 笔2025-10进口 $2.23M · 20 笔出口 $3.02M · 194 笔2025-11进口 $2.17M · 21 笔出口 $4.42M · 181 笔2025-12进口 $2.08M · 19 笔出口 $3.31M · 199 笔2026-01进口 $2.28M · 14 笔出口 $3.22M · 198 笔2026-02进口 $2.12M · 17 笔出口 $2.26M · 139 笔2026-03进口 $2.42M · 24 笔出口 $2.60M · 174 笔2026-04进口 $2.70M · 12 笔出口 $4.49M · 188 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $360.2K · 8 笔出口 $977.6K · 48 笔2023-09进口 $2.41M · 22 笔出口 $3.06M · 167 笔2023-10进口 $2.16M · 14 笔出口 $3.93M · 187 笔2023-11进口 $2.50M · 20 笔出口 $3.85M · 183 笔2023-12进口 $2.63M · 16 笔出口 $3.82M · 189 笔2024-01进口 $2.02M · 19 笔出口 $3.55M · 199 笔2024-02进口 $1.52M · 11 笔出口 $2.13M · 111 笔2024-03进口 $2.06M · 21 笔出口 $3.02M · 191 笔2024-04进口 $1.71M · 24 笔出口 $2.95M · 186 笔2024-05进口 $2.50M · 24 笔出口 $3.51M · 198 笔2024-06进口 $2.58M · 18 笔出口 $3.20M · 159 笔2024-07进口 $761.2K · 12 笔出口 $3.79M · 176 笔2024-08进口 $4.48M · 33 笔出口 $3.43M · 184 笔2024-09进口 $2.90M · 20 笔出口 $3.12M · 174 笔2024-10进口 $3.02M · 24 笔出口 $3.88M · 210 笔2024-11进口 $2.82M · 21 笔出口 $3.51M · 192 笔2024-12进口 $2.43M · 20 笔出口 $3.87M · 189 笔2025-01进口 $2.11M · 11 笔出口 $3.08M · 161 笔2025-02进口 $2.91M · 24 笔出口 $3.04M · 180 笔2025-03进口 $1.13M · 16 笔出口 $3.09M · 187 笔2025-04进口 $2.15M · 24 笔出口 $3.10M · 181 笔2025-05进口 $2.09M · 16 笔出口 $3.19M · 184 笔2025-06进口 $2.56M · 20 笔出口 $3.18M · 178 笔2025-07进口 $2.49M · 28 笔出口 $2.95M · 184 笔2025-08进口 $2.94M · 27 笔出口 $2.42M · 159 笔2025-09进口 $1.95M · 18 笔出口 $2.54M · 177 笔2025-10进口 $2.23M · 20 笔出口 $3.02M · 194 笔2025-11进口 $2.17M · 21 笔出口 $4.42M · 181 笔2025-12进口 $2.08M · 19 笔出口 $3.31M · 199 笔2026-01进口 $2.28M · 14 笔出口 $3.22M · 198 笔2026-02进口 $2.12M · 17 笔出口 $2.26M · 139 笔2026-03进口 $2.42M · 24 笔出口 $2.60M · 174 笔2026-04进口 $2.70M · 12 笔出口 $4.49M · 188 笔

工商档案

企业注册号3600819692
企查查编码QVNSCCP372
成立日期2006-06-28
联系地址Lô 202, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP JFE SHOJI VIỆT NAM
企业英文名称JFE SHOJI STEEL VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 202, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Được xuất khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (Mục 1 Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng hóa tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu (khoản A Mục II Phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). Đối với các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa xuất khẩu theo lộ trình (khoản B Mục II Phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) doanh nghiệp được thực hiện xuất khẩu theo lộ trình đã quy định. Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu. Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu không được lập cơ sở để yhu mua hàng xuất khẩu. Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu (Mục II Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu (khoản A Mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM). Đối với các mặt hàng thuộc Danh mục hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành (Phụ lục số 03 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP) doanh nghiệp thực hiện việc nhập khẩu theo quy định về quản lý chuyên ngành. Đối với các mặt hàng thuộc Danh mục hàng hóa nhập khẩu theo lộ trình (khoản B Mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) doanh nghiệp được thực hiện việc nhập khẩu theo lộ trình đã quy định. Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp đã được cấp phép thực hiện quyền nhập khẩu được bán hàng nhập khẩu cho thương nhân có quyền phân phối hàng hóa đó. Doanh nghiệp đã được cấp phép thực hiện quyền nhập khẩu nhưng chưa có quyền phân phối không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu. Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không gắn với thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các sản phẩm có mã HS sau: 7225, 7226, 7210, 7212, 7219, 7606, 7209, 8504, 7409, và 7201. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
电话+842513936461
邮箱jssv.info@jssv.com.vn
传真+842513936465
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,205.36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722519非取向硅钢板
722591镀锌合金钢板
721030镀锌钢板
722511晶粒取向硅钢板
722619非取向硅钢板
721090镀涂钢板
720916冷轧钢卷
720917冷轧钢卷
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
722550冷轧合金钢

出口

HS 编码产品
722619非取向硅钢板
721250600mm以下镀层钢卷
722699合金钢扁轧材
721123冷轧钢片
722020冷轧不锈钢
721220镀锌钢带
720926冷轧钢板
720916冷轧钢卷
721129冷轧碳钢带
722692冷轧合金钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本435$54.63M
中国242$35.16M
中国台湾53$822.3K
巴西5$317.4K
越南11$176.3K
韩国3$108.3K
德国4$7.7K
新加坡1$1.1K
泰国1$839
匈牙利1$676

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,062$134.84M
墨西哥1$495.5K
中国6$441.4K
菲律宾16$294.1K
中国香港5$206.5K
泰国7$60.4K
日本9$51.3K
马来西亚2$47.6K
新加坡13$40.5K
印度尼西亚1$7.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JFE Shoji Corporation日本298$47.50M冷轧钢卷、镀锌钢板
JFE SHOJI (HONGKONG) LTD中国香港69$14.44M其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂
JFE SHOJI CORP日本34$5.91M非取向硅钢板、镀锌钢板
JFE Shoji Corporation中国20$4.18M晶粒取向硅钢板、其他化学制剂
HH Electricity Co., Ltd.中国13$3.25M晶粒取向硅钢板
Gnee Steel Pte. Ltd.新加坡14$2.00M10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Fuersai (Hong Kong) Automobile Parts Co., Ltd.中国14$1.92M镀锌钢板、非取向硅钢板
JFE Shoji Steel Vietnam Co., Ltd.越南90$1.09M非取向硅钢板、600mm以下镀层钢卷
Panasonic Global Procurement China Co., Ltd.中国12$1.06M其他塑料制品、制冷压缩机
CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾31$667.3K热轧钢卷、热轧钢卷

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Vietnam Corporation越南1,973$42.24M带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南1,137$30.76M电动机及零件、其他纸制品
Nidec Servo Vietnam Corporation越南1,596$21.90M37.5瓦以下电机、其他风扇
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南279$11.74M其他塑料制品、其他钢铁制品
Nidec Investments (Vietnam) Corporation越南158$6.59M镀锌钢带、合金钢扁轧材
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南147$2.99M瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南149$1.91M电动机及零件、其他钢铁制品
Muro Tech Vietnam Co., Ltd.越南468$1.59M冷轧钢片、冷轧碳钢带
Uchiyama Vietnam Inc.越南238$996.3K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南176$945.7K其他钢铁制品、镀锌钢板

近期贸易明细

进口(共 754)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28镀锌钢板JFE SHOJI CORP日本$71.3K
2026-04-28镀锌钢板JFE SHOJI CORP日本$71.3K
2026-04-28镀锌钢板JFE SHOJI CORP日本$14.8K
2026-04-28冷轧钢卷CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾$11.6K
2026-04-28镀锌钢板JFE SHOJI CORP日本$14.8K
2026-04-28冷轧钢卷CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾$11.6K
2026-04-24非取向硅钢板JFE SHOJI STEEL VIETNAM CO LTD日本$8.6K
2026-04-24非取向硅钢板JFE SHOJI STEEL VIETNAM CO LTD日本$8.6K
2026-04-16涂层钢板JFE SHOJI KOREA LTD韩国$24.9K
2026-04-16涂层钢板JFE SHOJI KOREA LTD韩国$24.9K

出口(共 7,123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29600mm以下镀层钢卷NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.7K
2026-04-29非取向硅钢板NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.3K
2026-04-29非取向硅钢板NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.3K
2026-04-29非取向硅钢板NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.8K
2026-04-29600mm以下镀层钢卷NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.7K
2026-04-29非取向硅钢板NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$731
2026-04-29600mm以下镀层钢卷NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$218
2026-04-29600mm以下镀层钢卷NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$218
2026-04-29非取向硅钢板NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.8K
2026-04-29非取向硅钢板NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$3.2K

相关企业 · 同类产品

JFE Shoji Steel Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →