Saigon Metal Processing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,767 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

2,767
进口笔数
1,724
出口笔数
$17.95M
进口金额
$19.05M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
91
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.21M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.6K · 25 笔出口 $85.6K · 12 笔2023-11进口 $253.0K · 69 笔出口 $540.6K · 48 笔2023-12进口 $276.3K · 77 笔出口 $551.9K · 57 笔2024-01进口 $262.8K · 64 笔出口 $558.0K · 49 笔2024-02进口 $348.1K · 58 笔出口 $334.7K · 31 笔2024-03进口 $317.3K · 84 笔出口 $421.6K · 45 笔2024-04进口 $153.9K · 65 笔出口 $450.3K · 46 笔2024-05进口 $243.7K · 61 笔出口 $473.7K · 40 笔2024-06进口 $215.7K · 72 笔出口 $411.4K · 45 笔2024-07进口 $295.5K · 81 笔出口 $515.8K · 50 笔2024-08进口 $205.5K · 58 笔出口 $619.1K · 48 笔2024-09进口 $277.5K · 74 笔出口 $478.0K · 42 笔2024-10进口 $150.9K · 60 笔出口 $417.5K · 43 笔2024-11进口 $259.4K · 63 笔出口 $457.8K · 34 笔2024-12进口 $324.1K · 84 笔出口 $511.5K · 47 笔2025-01进口 $132.0K · 53 笔出口 $363.8K · 29 笔2025-02进口 $197.2K · 60 笔出口 $399.1K · 32 笔2025-03进口 $244.0K · 59 笔出口 $510.9K · 37 笔2025-04进口 $186.4K · 38 笔出口 $373.9K · 31 笔2025-05进口 $234.0K · 65 笔出口 $413.4K · 38 笔2025-06进口 $272.9K · 53 笔出口 $459.0K · 42 笔2025-07进口 $208.0K · 55 笔出口 $448.2K · 39 笔2025-08进口 $178.1K · 58 笔出口 $356.6K · 38 笔2025-09进口 $167.5K · 52 笔出口 $547.2K · 38 笔2025-10进口 $254.9K · 61 笔出口 $528.8K · 33 笔2025-11进口 $127.0K · 35 笔出口 $339.8K · 29 笔2025-12进口 $231.4K · 56 笔出口 $557.6K · 41 笔2026-01进口 $317.1K · 79 笔出口 $387.1K · 35 笔2026-02进口 $132.1K · 41 笔出口 $248.0K · 22 笔2026-03进口 $216.4K · 72 笔出口 $483.8K · 45 笔2026-04进口 $8.21M · 63 笔出口 $477.3K · 48 笔2026-05进口 $155.1K · 54 笔出口 $438.0K · 39 笔2026-06进口 $175.4K · 67 笔出口 $653.2K · 56 笔2026-07进口 $310.0K · 75 笔出口 $458.2K · 42 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.6K · 25 笔出口 $85.6K · 12 笔2023-11进口 $253.0K · 69 笔出口 $540.6K · 48 笔2023-12进口 $276.3K · 77 笔出口 $551.9K · 57 笔2024-01进口 $262.8K · 64 笔出口 $558.0K · 49 笔2024-02进口 $348.1K · 58 笔出口 $334.7K · 31 笔2024-03进口 $317.3K · 84 笔出口 $421.6K · 45 笔2024-04进口 $153.9K · 65 笔出口 $450.3K · 46 笔2024-05进口 $243.7K · 61 笔出口 $473.7K · 40 笔2024-06进口 $215.7K · 72 笔出口 $411.4K · 45 笔2024-07进口 $295.5K · 81 笔出口 $515.8K · 50 笔2024-08进口 $205.5K · 58 笔出口 $619.1K · 48 笔2024-09进口 $277.5K · 74 笔出口 $478.0K · 42 笔2024-10进口 $150.9K · 60 笔出口 $417.5K · 43 笔2024-11进口 $259.4K · 63 笔出口 $457.8K · 34 笔2024-12进口 $324.1K · 84 笔出口 $511.5K · 47 笔2025-01进口 $132.0K · 53 笔出口 $363.8K · 29 笔2025-02进口 $197.2K · 60 笔出口 $399.1K · 32 笔2025-03进口 $244.0K · 59 笔出口 $510.9K · 37 笔2025-04进口 $186.4K · 38 笔出口 $373.9K · 31 笔2025-05进口 $234.0K · 65 笔出口 $413.4K · 38 笔2025-06进口 $272.9K · 53 笔出口 $459.0K · 42 笔2025-07进口 $208.0K · 55 笔出口 $448.2K · 39 笔2025-08进口 $178.1K · 58 笔出口 $356.6K · 38 笔2025-09进口 $167.5K · 52 笔出口 $547.2K · 38 笔2025-10进口 $254.9K · 61 笔出口 $528.8K · 33 笔2025-11进口 $127.0K · 35 笔出口 $339.8K · 29 笔2025-12进口 $231.4K · 56 笔出口 $557.6K · 41 笔2026-01进口 $317.1K · 79 笔出口 $387.1K · 35 笔2026-02进口 $132.1K · 41 笔出口 $248.0K · 22 笔2026-03进口 $216.4K · 72 笔出口 $483.8K · 45 笔2026-04进口 $8.21M · 63 笔出口 $477.3K · 48 笔2026-05进口 $155.1K · 54 笔出口 $438.0K · 39 笔2026-06进口 $175.4K · 67 笔出口 $653.2K · 56 笔2026-07进口 $310.0K · 75 笔出口 $458.2K · 42 笔

工商档案

企业注册号0304371020
企查查编码QVNSXXYM10
成立日期2006-05-22
联系地址Lô số 16, Đường số 4, Khu công nghiệp trong khu chế xuất Linh Trung II, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA CÔNG KIM LOẠI SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON METAL PROCESSING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 16, Đường số 4, Khu công nghiệp trong khu chế xuất Linh Trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+842837293860
邮箱k-ohshima@ohsima.co.jp
传真+842837293859
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本147.252亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
721030镀锌钢板
720926冷轧钢板
731819其他螺纹紧固件
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
761699其他铝制品
721230镀锌钢带
481910瓦楞纸箱
731816螺纹螺母
441520木托盘

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
845290其他缝纫机零件
731824非螺纹钢销
720449其他钢铁废料
720421不锈钢废料
760200铝废料
722691热轧合金钢
392390其他塑料包装制品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,155$14.50M
日本529$2.63M
中国台湾80$239.5K
韩国17$124.9K
泰国27$85.0K
中国32$27.3K
马来西亚6$6.7K
美国2$1.2K
新加坡1$723
斯里兰卡1$423

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,192$12.00M
日本496$6.58M
马来西亚37$454.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CSGT Metals Vietnam Joint Stock Company越南310$1.52M热轧钢窄带、非取向硅钢板
Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd.越南280$1.50M镀锌钢带、非取向硅钢板
JFE Shoji Steel Vietnam Co., Ltd.越南186$994.5K非取向硅钢板、600mm以下镀层钢卷
Ohshima Co., Ltd.日本153$923.6K其他钢铁制品、自粘塑料片
Thanh Luan Manufacturing & Trading Co., Ltd.越南108$679.6K其他钢铁制品、贱金属铰链
Ohta Vietnam Co., Ltd.越南159$290.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Kaise Vietnam Co., Ltd.越南75$166.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Kai Metal Asia Co., Ltd.越南145$141.9K其他钢铁制品、其他铝制品
STK Co., Ltd.越南114$68.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Tuong Vy Wood Production Co., Ltd.越南104$53.8K木托盘、其他塑料包装制品

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南437$7.24M其他钢铁制品、其他电路开关装置
Ohshima Co., Ltd.日本491$6.46M其他钢铁制品、其他铝制品
Sun Field Vietnam Co., Ltd.越南162$1.15M其他钢铁制品、其他塑料制品
Toyo Precision Co., Ltd.越南108$1.12M其他缝纫机零件、金属加工机刀
Prosh Saigon Co., Ltd.越南63$704.8K其他钢铁制品、其他电路开关装置
Thanh Luan Manufacturing & Trading Co., Ltd.越南110$504.9K其他钢铁制品、贱金属铰链
Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南75$236.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Viet Star Environmental Joint Stock Co.越南46$212.4K其他纸废料、其他塑料废料
Sao Viet Environment Joint Stock Company越南45$210.8K其他纸废料、其他塑料废料
Kai Metal Asia Co., Ltd.越南54$130.4K热轧不锈钢、热轧不锈钢板

近期贸易明细

进口(共 2,767)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他高压电路装置TSM Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-30其他塑料包装制品Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-07-30可互换冲压工具STK Co., Ltd.越南$89
2026-07-30瓦楞纸箱Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$60
2026-07-30瓦楞纸箱Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$43
2026-07-30其他塑料包装制品Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$83
2026-07-30其他塑料包装制品Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$83
2026-07-30瓦楞纸箱Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$43
2026-07-30瓦楞纸箱Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$60
2026-07-30瓦楞纸箱Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$129

出口(共 1,724)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Thanh Luan Manufacturing & Trading Co., Ltd.越南$73
2026-07-31其他钢铁制品Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$17
2026-07-31其他钢铁制品Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$510
2026-07-31其他钢铁制品Thanh Luan Manufacturing & Trading Co., Ltd.越南$113
2026-07-31瓦楞纸箱Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-07-31其他钢铁制品Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$93
2026-07-31其他钢铁制品Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$18
2026-07-31其他钢铁制品Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$328
2026-07-31其他钢铁制品Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$12.3K
2026-07-31其他钢铁制品Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$640

相关企业 · 同类产品

Saigon Metal Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →