Sun Field Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,303 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH SUN FIELD Việt Nam

2,303
进口笔数
251
出口笔数
$14.74M
进口金额
$14.22M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
88
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $543.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $444.2K · 53 笔出口 $305.6K · 4 笔2023-12进口 $405.2K · 55 笔出口 $373.1K · 7 笔2024-01进口 $353.6K · 51 笔出口 $274.5K · 7 笔2024-02进口 $304.1K · 51 笔出口 $215.7K · 4 笔2024-03进口 $324.4K · 55 笔出口 $398.1K · 6 笔2024-04进口 $286.7K · 51 笔出口 $252.6K · 6 笔2024-05进口 $297.7K · 48 笔出口 $319.2K · 5 笔2024-06进口 $288.2K · 53 笔出口 $218.4K · 5 笔2024-07进口 $281.7K · 58 笔出口 $271.5K · 5 笔2024-08进口 $278.6K · 52 笔出口 $372.6K · 11 笔2024-09进口 $225.5K · 51 笔出口 $309.1K · 7 笔2024-10进口 $240.1K · 47 笔出口 $268.6K · 7 笔2024-11进口 $330.4K · 63 笔出口 $301.8K · 7 笔2024-12进口 $355.2K · 64 笔出口 $300.0K · 6 笔2025-01进口 $281.1K · 62 笔出口 $203.6K · 5 笔2025-02进口 $418.0K · 57 笔出口 $343.2K · 4 笔2025-03进口 $417.9K · 59 笔出口 $331.0K · 6 笔2025-04进口 $438.9K · 83 笔出口 $320.5K · 8 笔2025-05进口 $474.6K · 69 笔出口 $351.6K · 7 笔2025-06进口 $543.7K · 64 笔出口 $397.6K · 7 笔2025-07进口 $409.7K · 57 笔出口 $423.0K · 5 笔2025-08进口 $212.3K · 50 笔出口 $435.5K · 9 笔2025-09进口 $436.4K · 67 笔出口 $413.7K · 5 笔2025-10进口 $452.5K · 68 笔出口 $385.8K · 7 笔2025-11进口 $321.2K · 64 笔出口 $264.5K · 7 笔2025-12进口 $271.4K · 45 笔出口 $346.7K · 4 笔2026-01进口 $265.5K · 40 笔出口 $272.8K · 4 笔2026-02进口 $242.4K · 40 笔出口 $249.1K · 5 笔2026-03进口 $284.0K · 43 笔出口 $277.0K · 6 笔2026-04进口 $433.3K · 36 笔出口 $333.6K · 4 笔2026-05进口 $257.1K · 40 笔出口 $332.5K · 4 笔2026-06进口 $145.6K · 33 笔出口 $236.4K · 5 笔2026-07进口 $290.7K · 41 笔出口 $400.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $444.2K · 53 笔出口 $305.6K · 4 笔2023-12进口 $405.2K · 55 笔出口 $373.1K · 7 笔2024-01进口 $353.6K · 51 笔出口 $274.5K · 7 笔2024-02进口 $304.1K · 51 笔出口 $215.7K · 4 笔2024-03进口 $324.4K · 55 笔出口 $398.1K · 6 笔2024-04进口 $286.7K · 51 笔出口 $252.6K · 6 笔2024-05进口 $297.7K · 48 笔出口 $319.2K · 5 笔2024-06进口 $288.2K · 53 笔出口 $218.4K · 5 笔2024-07进口 $281.7K · 58 笔出口 $271.5K · 5 笔2024-08进口 $278.6K · 52 笔出口 $372.6K · 11 笔2024-09进口 $225.5K · 51 笔出口 $309.1K · 7 笔2024-10进口 $240.1K · 47 笔出口 $268.6K · 7 笔2024-11进口 $330.4K · 63 笔出口 $301.8K · 7 笔2024-12进口 $355.2K · 64 笔出口 $300.0K · 6 笔2025-01进口 $281.1K · 62 笔出口 $203.6K · 5 笔2025-02进口 $418.0K · 57 笔出口 $343.2K · 4 笔2025-03进口 $417.9K · 59 笔出口 $331.0K · 6 笔2025-04进口 $438.9K · 83 笔出口 $320.5K · 8 笔2025-05进口 $474.6K · 69 笔出口 $351.6K · 7 笔2025-06进口 $543.7K · 64 笔出口 $397.6K · 7 笔2025-07进口 $409.7K · 57 笔出口 $423.0K · 5 笔2025-08进口 $212.3K · 50 笔出口 $435.5K · 9 笔2025-09进口 $436.4K · 67 笔出口 $413.7K · 5 笔2025-10进口 $452.5K · 68 笔出口 $385.8K · 7 笔2025-11进口 $321.2K · 64 笔出口 $264.5K · 7 笔2025-12进口 $271.4K · 45 笔出口 $346.7K · 4 笔2026-01进口 $265.5K · 40 笔出口 $272.8K · 4 笔2026-02进口 $242.4K · 40 笔出口 $249.1K · 5 笔2026-03进口 $284.0K · 43 笔出口 $277.0K · 6 笔2026-04进口 $433.3K · 36 笔出口 $333.6K · 4 笔2026-05进口 $257.1K · 40 笔出口 $332.5K · 4 笔2026-06进口 $145.6K · 33 笔出口 $236.4K · 5 笔2026-07进口 $290.7K · 41 笔出口 $400.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号3701418175
企查查编码QVNE3W2N3G
成立日期2009-02-11
联系地址số 42 VSIP, đường số 3, khu công nghiệp Việt Nam -Singapore, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUN FIELD VIỆT NAM
企业英文名称SUN FIELD VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Sản xuất, gia công, lắp ráp linh kiện dùng cho máy camera kiểm tra mắt; Sản xuất, gia công, lắp ráp máy đóng gói sản phẩm; Sản xuất, gia công, lắp ráp máy đóng gáy sách, tập, catalogue; Sản xuất, gia công, lắp ráp các loại linh kiện dùng cho máy nha khoa; Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa bao gồm : túi xách bằng vải và bằng simili để đựng bình khò ga và đựng các linh kiện của bình khò ga; Các linh kiện, chi tiết cơ khí bằng kim loại trong động cơ; Các linh kiện, chi tiết bằng kim loại trong bình khò ga, các phụ tùng cao su dùng cho động cơ. - Quyền xuất khẩu thực hiện theo các quy định về hoạt động mua bán hàng hóa và hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và theo các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. - Sản xuất phần mềm, viết phần mềm chạy chương trình theo yêu cầu khách hàng. - Sản xuất , gia công, lắp ráp bàn chải đánh răng điện, và các loại linh kiện dùng cho bàn chải đánh răng điện. - Sản xuất, gia công, lắp ráp đèn báo công trình và các loại linh kiện dùng cho đèn báo công trình. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842743766022
邮箱sfv-xuandung@sunfieldvn.vn
传真+842743766021
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本467.1964亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
741980其他铜制品
848190阀门零件
732090其他钢弹簧
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
790700其他锌制品
732690其他钢铁制品
901850眼科仪器
842240包装机械
902680液体气体测量仪
854442带接头绝缘电线
901890其他医疗器具
848110减压阀
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,753$11.05M
日本427$3.17M
中国台湾66$182.2K
泰国92$132.3K
中国41$110.4K
马来西亚24$30.1K
韩国16$29.4K
美国11$22.2K
菲律宾12$6.7K
印度尼西亚9$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本140$12.35M
越南113$1.74M

贸易伙伴

上游供应商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hino Engineering Inc. Chubu Branch Office日本253$2.96M其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Takashima Vietnam Ltd.越南76$2.11M其他钢铁制品、其他钟表零件
Bueno Technology Co., Ltd.越南110$1.25M阀门零件、液压气压阀门
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南162$1.15M其他钢铁制品、其他铝制品
Kaise Vietnam Co., Ltd.越南88$990.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Ishisei Vietnam Co., Ltd.越南123$737.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Ohmori Vietnam Co., Ltd.越南73$620.5K其他钢铁制品、其他铜制品
Ooyama Vietnam Co., Ltd.越南97$203.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南82$125.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南83$54.9K其他钢弹簧、钢铁弹簧

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hino Engineering Inc. Chubu Business Office日本70$8.92M其他锌制品、其他塑料制品
Hino Engineering Inc. Suwa Operations Office日本66$3.52M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hino Engineering Inc., Suwa Branch越南37$890.7K包装机械、其他钢铁制品
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南5$239.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南4$192.0K处理器及控制器、其他电路开关装置
Aoyama Vietnam Co., Ltd.越南36$145.1K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Uchida Yoko Global Co., Ltd.越南3$85.3K其他塑料包装制品、自粘塑料卷
Hino Engineering Inc.日本4$23.7K液体气体测量仪、其他钢铁非螺纹件
Viet Xanh Environment Production Trading Service Co., Ltd.越南11$7.7K钢铁废料、铸铁废料
Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.越南10$6.7K其他钢铁废料、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 2,303)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品MTS Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-07-30其他钢弹簧Ngu Kim Che Ye Co., Ltd.越南$81
2026-07-30其他钢弹簧Ngu Kim Che Ye Co., Ltd.越南$113
2026-07-30其他钢铁制品Ngu Kim Che Ye Co., Ltd.越南$316
2026-07-30聚甲醛Nagase Vietnam Co., Ltd.马来西亚$714
2026-07-30其他钢弹簧Ngu Kim Che Ye Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-24其他塑料包装制品CTY TNHH OPTIMUS PACKAGING (VIET NAM)越南$178
2026-07-24其他塑料包装制品CTY TNHH OPTIMUS PACKAGING (VIET NAM)越南$173
2026-07-18阀门零件Bueno Technology Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-18聚甲醛Wan Bang Plastic Co., Ltd.越南$309

出口(共 251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29减压阀Hino Engineering Inc. Suwa Operations Office日本$369
2026-07-29其他钢铁制品Hino Engineering Inc. Suwa Operations Office日本$7.2K
2026-07-29减压阀Hino Engineering Inc. Suwa Operations Office日本$14.4K
2026-07-29包装机械Hino Engineering Inc. Suwa Operations Office日本$12.6K
2026-07-29其他塑料制品Hino Engineering Inc. Suwa Operations Office日本$10.9K
2026-07-29其他塑料制品Hino Engineering Inc. Suwa Operations Office日本$10.6K
2026-07-29包装机械Hino Engineering Inc. Suwa Operations Office日本$13.1K
2026-07-29其他塑料制品Hino Engineering Inc. Suwa Operations Office日本$7.5K
2026-07-22眼科仪器Hino Engineering Inc. Chubu Business Office日本$1.5K
2026-07-22其他塑料制品Hino Engineering Inc. Chubu Business Office日本$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sun Field Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →