Sun Field Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,264 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH SUN FIELD Việt Nam
- 邮箱7
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
2,264
进口笔数
242
出口笔数
$14.46M
进口金额
$13.31M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
97
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701418175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3W2N3G |
| 成立日期 | 2009-02-11 |
| 联系地址 | số 42 VSIP, đường số 3, khu công nghiệp Việt Nam -Singapore, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUN FIELD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUN FIELD VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công, lắp ráp linh kiện dùng cho máy camera kiểm tra mắt; Sản xuất, gia công, lắp ráp máy đóng gói sản phẩm; Sản xuất, gia công, lắp ráp máy đóng gáy sách, tập, catalogue; Sản xuất, gia công, lắp ráp các loại linh kiện dùng cho máy nha khoa; Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa bao gồm : túi xách bằng vải và bằng simili để đựng bình khò ga và đựng các linh kiện của bình khò ga; Các linh kiện, chi tiết cơ khí bằng kim loại trong động cơ; Các linh kiện, chi tiết bằng kim loại trong bình khò ga, các phụ tùng cao su dùng cho động cơ. - Quyền xuất khẩu thực hiện theo các quy định về hoạt động mua bán hàng hóa và hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và theo các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. - Sản xuất phần mềm, viết phần mềm chạy chương trình theo yêu cầu khách hàng. - Sản xuất , gia công, lắp ráp bàn chải đánh răng điện, và các loại linh kiện dùng cho bàn chải đánh răng điện. - Sản xuất, gia công, lắp ráp đèn báo công trình và các loại linh kiện dùng cho đèn báo công trình. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743766022 |
| 邮箱 | sfv-xuandung@sunfieldvn.vn |
| 传真 | +842743766021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 467.1964亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848110 | 减压阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,744 | $10.96M |
| 日本 | 407 | $3.02M |
| 中国台湾 | 61 | $175.8K |
| 泰国 | 87 | $127.5K |
| 中国 | 34 | $92.6K |
| 马来西亚 | 21 | $27.8K |
| 韩国 | 13 | $22.5K |
| 美国 | 10 | $22.2K |
| 菲律宾 | 12 | $6.7K |
| 德国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 127 | $11.50M |
| 越南 | 118 | $1.81M |
贸易伙伴
上游供应商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hino Engineering Inc. Chubu Branch Office | 日本 | 240 | $2.80M | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Takashima Vietnam Ltd. | 越南 | 76 | $2.12M | 其他钢铁制品、其他钟表零件 |
| Bueno Technology Co., Ltd. | 越南 | 112 | $1.26M | 阀门零件、液压气压阀门 |
| Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 164 | $1.18M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Kaise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $931.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Ishisei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $746.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $185.5K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| KDK Electric Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 71 | $172.1K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| OJITEX (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 83 | $124.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd. | 越南 | 77 | $49.9K | 其他钢弹簧、钢铁弹簧 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hino Engineering Inc. Chubu Business Office | 日本 | 63 | $8.36M | 其他锌制品、其他塑料制品 |
| Hino Engineering Inc. Suwa Operations Office | 日本 | 59 | $3.11M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hino Engineering Inc., Suwa Branch | 越南 | 37 | $890.7K | 包装机械、其他钢铁制品 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $239.9K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $239.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aoyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $163.6K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 越南 | 3 | $85.3K | 其他塑料包装制品、自粘塑料卷 |
| Hino Engineering Inc. | 日本 | 4 | $23.7K | 液体气体测量仪、其他钢铁非螺纹件 |
| Viet Xanh Environment Production Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.7K | 钢铁废料、铸铁废料 |
| Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.4K | 其他纸废料、其他钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 2,264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Aoyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | ISHISEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $174 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | Ishisei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $435 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | Ishisei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $187 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Ishisei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $427 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Ishisei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $281 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Ishisei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $975 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | Ishisei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $187 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | ISHISEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | ISHISEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $975 |
出口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Aoyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Aoyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | Hino Engineering Inc. Chubu Business Office | 日本 | $26.7K |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | Hino Engineering Inc. Chubu Business Office | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | Hino Engineering Inc. Chubu Business Office | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | Hino Engineering Inc. Chubu Business Office | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | Hino Engineering Inc. Chubu Business Office | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | Hino Engineering Inc. Chubu Business Office | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | Hino Engineering Inc. Chubu Business Office | 日本 | $13.9K |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | Hino Engineering Inc. Chubu Business Office | 日本 | $13.6K |