Sun Field Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,264 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH SUN FIELD Việt Nam

2,264
进口笔数
242
出口笔数
$14.46M
进口金额
$13.31M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
97
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $543.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $67.5K · 9 笔出口 $10.1K · 2 笔2023-09进口 $337.3K · 64 笔出口 $338.5K · 6 笔2023-10进口 $520.5K · 58 笔出口 $308.6K · 5 笔2023-11进口 $444.2K · 53 笔出口 $305.6K · 4 笔2023-12进口 $405.2K · 55 笔出口 $373.1K · 7 笔2024-01进口 $374.9K · 54 笔出口 $274.5K · 7 笔2024-02进口 $304.1K · 51 笔出口 $215.7K · 4 笔2024-03进口 $324.4K · 55 笔出口 $398.1K · 6 笔2024-04进口 $286.7K · 51 笔出口 $252.6K · 6 笔2024-05进口 $297.7K · 48 笔出口 $319.2K · 5 笔2024-06进口 $288.2K · 53 笔出口 $218.4K · 5 笔2024-07进口 $281.7K · 58 笔出口 $271.5K · 5 笔2024-08进口 $278.6K · 52 笔出口 $372.6K · 11 笔2024-09进口 $225.5K · 51 笔出口 $309.1K · 7 笔2024-10进口 $240.1K · 47 笔出口 $268.6K · 7 笔2024-11进口 $330.4K · 63 笔出口 $301.8K · 7 笔2024-12进口 $355.2K · 64 笔出口 $300.0K · 6 笔2025-01进口 $281.1K · 62 笔出口 $203.6K · 5 笔2025-02进口 $418.0K · 57 笔出口 $343.2K · 4 笔2025-03进口 $417.9K · 59 笔出口 $331.0K · 6 笔2025-04进口 $438.9K · 83 笔出口 $320.5K · 8 笔2025-05进口 $474.6K · 69 笔出口 $351.6K · 7 笔2025-06进口 $543.7K · 64 笔出口 $397.6K · 7 笔2025-07进口 $409.7K · 57 笔出口 $423.0K · 5 笔2025-08进口 $212.3K · 50 笔出口 $435.5K · 9 笔2025-09进口 $436.4K · 67 笔出口 $413.7K · 5 笔2025-10进口 $452.5K · 68 笔出口 $385.8K · 7 笔2025-11进口 $321.2K · 64 笔出口 $264.5K · 7 笔2025-12进口 $293.9K · 49 笔出口 $346.7K · 4 笔2026-01进口 $379.8K · 60 笔出口 $276.1K · 6 笔2026-02进口 $291.6K · 55 笔出口 $252.9K · 6 笔2026-03进口 $378.9K · 59 笔出口 $328.1K · 8 笔2026-04进口 $536.7K · 53 笔出口 $342.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $67.5K · 9 笔出口 $10.1K · 2 笔2023-09进口 $337.3K · 64 笔出口 $338.5K · 6 笔2023-10进口 $520.5K · 58 笔出口 $308.6K · 5 笔2023-11进口 $444.2K · 53 笔出口 $305.6K · 4 笔2023-12进口 $405.2K · 55 笔出口 $373.1K · 7 笔2024-01进口 $374.9K · 54 笔出口 $274.5K · 7 笔2024-02进口 $304.1K · 51 笔出口 $215.7K · 4 笔2024-03进口 $324.4K · 55 笔出口 $398.1K · 6 笔2024-04进口 $286.7K · 51 笔出口 $252.6K · 6 笔2024-05进口 $297.7K · 48 笔出口 $319.2K · 5 笔2024-06进口 $288.2K · 53 笔出口 $218.4K · 5 笔2024-07进口 $281.7K · 58 笔出口 $271.5K · 5 笔2024-08进口 $278.6K · 52 笔出口 $372.6K · 11 笔2024-09进口 $225.5K · 51 笔出口 $309.1K · 7 笔2024-10进口 $240.1K · 47 笔出口 $268.6K · 7 笔2024-11进口 $330.4K · 63 笔出口 $301.8K · 7 笔2024-12进口 $355.2K · 64 笔出口 $300.0K · 6 笔2025-01进口 $281.1K · 62 笔出口 $203.6K · 5 笔2025-02进口 $418.0K · 57 笔出口 $343.2K · 4 笔2025-03进口 $417.9K · 59 笔出口 $331.0K · 6 笔2025-04进口 $438.9K · 83 笔出口 $320.5K · 8 笔2025-05进口 $474.6K · 69 笔出口 $351.6K · 7 笔2025-06进口 $543.7K · 64 笔出口 $397.6K · 7 笔2025-07进口 $409.7K · 57 笔出口 $423.0K · 5 笔2025-08进口 $212.3K · 50 笔出口 $435.5K · 9 笔2025-09进口 $436.4K · 67 笔出口 $413.7K · 5 笔2025-10进口 $452.5K · 68 笔出口 $385.8K · 7 笔2025-11进口 $321.2K · 64 笔出口 $264.5K · 7 笔2025-12进口 $293.9K · 49 笔出口 $346.7K · 4 笔2026-01进口 $379.8K · 60 笔出口 $276.1K · 6 笔2026-02进口 $291.6K · 55 笔出口 $252.9K · 6 笔2026-03进口 $378.9K · 59 笔出口 $328.1K · 8 笔2026-04进口 $536.7K · 53 笔出口 $342.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号3701418175
企查查编码QVNE3W2N3G
成立日期2009-02-11
联系地址số 42 VSIP, đường số 3, khu công nghiệp Việt Nam -Singapore, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUN FIELD VIỆT NAM
企业英文名称SUN FIELD VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Sản xuất, gia công, lắp ráp linh kiện dùng cho máy camera kiểm tra mắt; Sản xuất, gia công, lắp ráp máy đóng gói sản phẩm; Sản xuất, gia công, lắp ráp máy đóng gáy sách, tập, catalogue; Sản xuất, gia công, lắp ráp các loại linh kiện dùng cho máy nha khoa; Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa bao gồm : túi xách bằng vải và bằng simili để đựng bình khò ga và đựng các linh kiện của bình khò ga; Các linh kiện, chi tiết cơ khí bằng kim loại trong động cơ; Các linh kiện, chi tiết bằng kim loại trong bình khò ga, các phụ tùng cao su dùng cho động cơ. - Quyền xuất khẩu thực hiện theo các quy định về hoạt động mua bán hàng hóa và hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và theo các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. - Sản xuất phần mềm, viết phần mềm chạy chương trình theo yêu cầu khách hàng. - Sản xuất , gia công, lắp ráp bàn chải đánh răng điện, và các loại linh kiện dùng cho bàn chải đánh răng điện. - Sản xuất, gia công, lắp ráp đèn báo công trình và các loại linh kiện dùng cho đèn báo công trình. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842743766022
邮箱sfv-xuandung@sunfieldvn.vn
传真+842743766021
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本467.1964亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
741980其他铜制品
401693非泡沫橡胶密封件
848190阀门零件
732090其他钢弹簧
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
790700其他锌制品
732690其他钢铁制品
901850眼科仪器
842240包装机械
854442带接头绝缘电线
902680液体气体测量仪
901890其他医疗器具
761699其他铝制品
848110减压阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,744$10.96M
日本407$3.02M
中国台湾61$175.8K
泰国87$127.5K
中国34$92.6K
马来西亚21$27.8K
韩国13$22.5K
美国10$22.2K
菲律宾12$6.7K
德国1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本127$11.50M
越南118$1.81M

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hino Engineering Inc. Chubu Branch Office日本240$2.80M其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Takashima Vietnam Ltd.越南76$2.12M其他钢铁制品、其他钟表零件
Bueno Technology Co., Ltd.越南112$1.26M阀门零件、液压气压阀门
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南164$1.18M其他钢铁制品、其他铝制品
Kaise Vietnam Co., Ltd.越南82$931.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Ishisei Vietnam Co., Ltd.越南124$746.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南73$185.5KABS共聚物、聚丙烯聚合物
KDK Electric Wire (Vietnam) Co., Ltd.越南71$172.1K绝缘电线、带接头绝缘电线
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南83$124.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南77$49.9K其他钢弹簧、钢铁弹簧

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hino Engineering Inc. Chubu Business Office日本63$8.36M其他锌制品、其他塑料制品
Hino Engineering Inc. Suwa Operations Office日本59$3.11M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hino Engineering Inc., Suwa Branch越南37$890.7K包装机械、其他钢铁制品
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南5$239.9K处理器及控制器、其他电路开关装置
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南5$239.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Aoyama Vietnam Co., Ltd.越南40$163.6K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Uchida Yoko Global Co., Ltd.越南3$85.3K其他塑料包装制品、自粘塑料卷
Hino Engineering Inc.日本4$23.7K液体气体测量仪、其他钢铁非螺纹件
Viet Xanh Environment Production Trading Service Co., Ltd.越南11$7.7K钢铁废料、铸铁废料
Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.越南11$7.4K其他纸废料、其他钢铁废料

近期贸易明细

进口(共 2,264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品Aoyama Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-04-25其他钢铁制品ISHISEI VIETNAM CO LTD越南$174
2026-04-25其他铝制品Ishisei Vietnam Co., Ltd.越南$435
2026-04-25其他铝制品Ishisei Vietnam Co., Ltd.越南$187
2026-04-25其他钢铁制品Ishisei Vietnam Co., Ltd.越南$427
2026-04-25其他钢铁制品Ishisei Vietnam Co., Ltd.越南$281
2026-04-25其他钢铁制品Ishisei Vietnam Co., Ltd.越南$975
2026-04-25其他铝制品Ishisei Vietnam Co., Ltd.越南$187
2026-04-25其他钢铁制品ISHISEI VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-25其他钢铁制品ISHISEI VIETNAM CO LTD越南$975

出口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他塑料制品Aoyama Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-04-23其他塑料制品Aoyama Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-04-22其他锌制品Hino Engineering Inc. Chubu Business Office日本$26.7K
2026-04-22其他锌制品Hino Engineering Inc. Chubu Business Office日本$9.6K
2026-04-22其他锌制品Hino Engineering Inc. Chubu Business Office日本$2.1K
2026-04-22其他锌制品Hino Engineering Inc. Chubu Business Office日本$3.6K
2026-04-22其他锌制品Hino Engineering Inc. Chubu Business Office日本$3.9K
2026-04-22其他锌制品Hino Engineering Inc. Chubu Business Office日本$4.7K
2026-04-22其他锌制品Hino Engineering Inc. Chubu Business Office日本$13.9K
2026-04-22其他锌制品Hino Engineering Inc. Chubu Business Office日本$13.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sun Field Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →