OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 32,825 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN OJITEX (VIệT NAM)

808
进口笔数
32,825
出口笔数
$27.30M
进口金额
$101.00M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-12
最近出口
46
供应商数
221
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.40M20232024202520262023-10进口 $33.8K · 2 笔出口 $92.4K · 38 笔2023-11进口 $873.0K · 17 笔出口 $15.40M · 844 笔2023-12进口 $503.4K · 17 笔出口 $2.13M · 812 笔2024-01进口 $594.0K · 17 笔出口 $2.34M · 856 笔2024-02进口 $280.0K · 15 笔出口 $1.57M · 527 笔2024-03进口 $1.43M · 16 笔出口 $2.21M · 830 笔2024-04进口 $469.1K · 16 笔出口 $2.06M · 756 笔2024-05进口 $419.2K · 13 笔出口 $2.14M · 829 笔2024-06进口 $648.6K · 21 笔出口 $1.77M · 726 笔2024-07进口 $528.4K · 15 笔出口 $2.16M · 819 笔2024-08进口 $661.6K · 22 笔出口 $2.09M · 825 笔2024-09进口 $436.7K · 13 笔出口 $1.79M · 711 笔2024-10进口 $622.0K · 22 笔出口 $1.84M · 810 笔2024-11进口 $255.8K · 9 笔出口 $1.99M · 857 笔2024-12进口 $1.00M · 16 笔出口 $2.05M · 778 笔2025-01进口 $583.2K · 14 笔出口 $1.91M · 693 笔2025-02进口 $490.1K · 15 笔出口 $1.89M · 703 笔2025-03进口 $421.0K · 11 笔出口 $2.11M · 795 笔2025-04进口 $683.8K · 22 笔出口 $1.90M · 709 笔2025-05进口 $331.4K · 9 笔出口 $2.03M · 761 笔2025-06进口 $205.0K · 10 笔出口 $2.02M · 789 笔2025-07进口 $429.4K · 18 笔出口 $1.98M · 768 笔2025-08进口 $488.6K · 22 笔出口 $1.97M · 784 笔2025-09进口 $228.0K · 14 笔出口 $1.92M · 777 笔2025-10进口 $893.9K · 24 笔出口 $2.20M · 846 笔2025-11进口 $765.4K · 25 笔出口 $2.01M · 762 笔2025-12进口 $1.29M · 58 笔出口 $2.04M · 798 笔2026-01进口 $903.7K · 32 笔出口 $1.98M · 710 笔2026-02进口 $718.3K · 21 笔出口 $1.46M · 491 笔2026-03进口 $473.8K · 15 笔出口 $2.13M · 747 笔2026-04进口 $1.12M · 16 笔出口 $2.67M · 671 笔2026-05进口 $901.6K · 24 笔出口 $1.56M · 562 笔2026-06进口 $817.1K · 17 笔出口 $1.96M · 735 笔2026-07进口 $1.39M · 29 笔出口 $2.13M · 763 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 85720232024202520262023-10进口 $33.8K · 2 笔出口 $92.4K · 38 笔2023-11进口 $873.0K · 17 笔出口 $15.40M · 844 笔2023-12进口 $503.4K · 17 笔出口 $2.13M · 812 笔2024-01进口 $594.0K · 17 笔出口 $2.34M · 856 笔2024-02进口 $280.0K · 15 笔出口 $1.57M · 527 笔2024-03进口 $1.43M · 16 笔出口 $2.21M · 830 笔2024-04进口 $469.1K · 16 笔出口 $2.06M · 756 笔2024-05进口 $419.2K · 13 笔出口 $2.14M · 829 笔2024-06进口 $648.6K · 21 笔出口 $1.77M · 726 笔2024-07进口 $528.4K · 15 笔出口 $2.16M · 819 笔2024-08进口 $661.6K · 22 笔出口 $2.09M · 825 笔2024-09进口 $436.7K · 13 笔出口 $1.79M · 711 笔2024-10进口 $622.0K · 22 笔出口 $1.84M · 810 笔2024-11进口 $255.8K · 9 笔出口 $1.99M · 857 笔2024-12进口 $1.00M · 16 笔出口 $2.05M · 778 笔2025-01进口 $583.2K · 14 笔出口 $1.91M · 693 笔2025-02进口 $490.1K · 15 笔出口 $1.89M · 703 笔2025-03进口 $421.0K · 11 笔出口 $2.11M · 795 笔2025-04进口 $683.8K · 22 笔出口 $1.90M · 709 笔2025-05进口 $331.4K · 9 笔出口 $2.03M · 761 笔2025-06进口 $205.0K · 10 笔出口 $2.02M · 789 笔2025-07进口 $429.4K · 18 笔出口 $1.98M · 768 笔2025-08进口 $488.6K · 22 笔出口 $1.97M · 784 笔2025-09进口 $228.0K · 14 笔出口 $1.92M · 777 笔2025-10进口 $893.9K · 24 笔出口 $2.20M · 846 笔2025-11进口 $765.4K · 25 笔出口 $2.01M · 762 笔2025-12进口 $1.29M · 58 笔出口 $2.04M · 798 笔2026-01进口 $903.7K · 32 笔出口 $1.98M · 710 笔2026-02进口 $718.3K · 21 笔出口 $1.46M · 491 笔2026-03进口 $473.8K · 15 笔出口 $2.13M · 747 笔2026-04进口 $1.12M · 16 笔出口 $2.67M · 671 笔2026-05进口 $901.6K · 24 笔出口 $1.56M · 562 笔2026-06进口 $817.1K · 17 笔出口 $1.96M · 735 笔2026-07进口 $1.39M · 29 笔出口 $2.13M · 763 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号3600411423
企查查编码QVNNK7A6NB
成立日期1998-12-28
联系地址Số 12, đường 9A, KCN Biên Hòa II, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN OJITEX (VIỆT NAM)
企业英文名称OJITEX (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12, đường 9A, KCN Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu, quyến xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn và quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS: 3215, 3701, 3919, 3921, 3923, 4415, 4707, 4804, 4805, 4806, 4808, 4810, 4819, 4821, 4822, 4823, 4911, 5906, 8422 và 8441 theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp không được quyền kinh doanh dịch vụ tạm nhập tái xuất. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+842513835800
邮箱kim.ngan@ojitex.com.vn
传真+842513835799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8,893.132亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480411未涂布牛皮纸
480431牛皮纸≤150克
480451牛皮纸≥225克
480441牛皮纸150-225克
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
350510改性淀粉
380992造纸染色剂
732690其他钢铁制品
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
480810瓦楞纸板
481920非瓦楞折叠盒
392119其他泡沫塑料
392111苯乙烯泡沫塑料板
482370模制纸浆
482320滤纸板
844190造纸机械零件
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本462$21.21M
马来西亚106$2.18M
美国59$1.89M
泰国65$981.7K
中国台湾12$333.9K
中国32$291.6K
德国17$229.1K
澳大利亚8$170.4K
越南57$20.2K
瑞典1$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32,145$95.15M
印度尼西亚123$1.60M
菲律宾114$1.56M
缅甸226$1.08M
马来西亚44$678.7K
柬埔寨90$452.0K
日本29$250.0K
中国台湾2$80.5K
印度12$72.0K
泰国9$36.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyokuyo Co., Ltd.日本359$18.44M未涂布牛皮纸、未涂布瓦楞纸
GS PAPERBOARD & PACKAGING SDN BHD马来西亚103$2.17M瓦楞纸箱、未涂布瓦楞纸
Isowa Corp.日本36$1.39M电力控制板、造纸机械零件
ROXCEL SINGAPORE PTE. LTD.新加坡25$839.9K涂布纸卷、多层涂布纸板
Kyokuyo Co., Ltd.美国23$713.0K未涂布牛皮纸、其他冷冻鱼
CSP STARCH SDN BHD马来西亚31$697.2K改性淀粉
KOKUSAI PULP & PAPER CO LTD美国39$318.7K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Link Thai International Co., Ltd.泰国28$183.8K造纸染色剂、酚醛树脂
Brother Industries Saigon Ltd.越南24$7.8K家用缝纫机、其他缝纫机零件
CN Brother Saigon Co., Ltd.越南24$7.8K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 221)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries Saigon Ltd.越南1,877$16.82M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南864$4.94M瓦楞纸箱、塑料容器
Shirai Vietnam Co., Ltd.越南1,489$4.05M其他纸制品、瓦楞纸箱
Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc.越南2,136$3.65M其他纸制品、瓦楞纸箱
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南1,629$2.95M瓦楞纸箱、印刷标签
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南1,598$2.19M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南1,332$1.68M电动机及零件、其他纸制品
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南935$1.51M其他塑料制品、塑料包装箱
NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南980$1.31M其他电路开关装置、其他钢铁制品
Nissei Electrics Vietnam Co., Ltd.越南849$1.10M瓦楞纸箱、其他塑料管材

近期贸易明细

进口(共 808)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31牛皮纸≤150克Kyokuyo Co., Ltd.日本$52.4K
2026-07-30牛皮纸≤150克Kyokuyo Co., Ltd.日本$33.6K
2026-07-28改性淀粉CSP STARCH SDN BHD泰国$19.4K
2026-07-27牛皮纸≤150克Kyokuyo Co., Ltd.日本$43.6K
2026-07-27牛皮纸≤150克Kyokuyo Co., Ltd.日本$51.7K
2026-07-27未涂布牛皮纸ROXCEL SINGAPORE PTE. LTD.美国$15.3K
2026-07-24牛皮纸≤150克KYOKUYO COMPANY LIMITED日本$52.3K
2026-07-23牛皮纸≤150克Kyokuyo Co., Ltd.日本$43.0K
2026-07-23牛皮纸≤150克Kyokuyo Co., Ltd.日本$42.8K
2026-07-23未涂布牛皮纸Kyokuyo Co., Ltd.日本$69.7K

出口(共 32,825)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-12瓦楞纸板Super Flex Logistic Inc.菲律宾$25.5K
2026-09-12瓦楞纸板Super Flex Logistic Inc.菲律宾$25.5K
2026-09-07瓦楞纸板Super Flex Logistic Inc.菲律宾$25.3K
2026-09-07瓦楞纸板Super Flex Logistic Inc.菲律宾$25.3K
2026-07-31瓦楞纸箱Daiwa Vietnam Ltd.越南$27
2026-07-31瓦楞纸箱Daiwa Vietnam Ltd.越南$88
2026-07-31瓦楞纸箱Daiwa Vietnam Ltd.越南$80
2026-07-31瓦楞纸箱Daiwa Vietnam Ltd.越南$14
2026-07-31瓦楞纸箱Daiwa Vietnam Ltd.越南$36
2026-07-31瓦楞纸箱Brother Industries Saigon Ltd.越南$396

相关企业 · 同类产品

OJITEX (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →