Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69,433 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PROCTER & GAMBLE ĐôNG DươNG
- 邮箱989
69,433
进口笔数
59,177
出口笔数
$5.96B
进口金额
$1.55B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
915
供应商数
92
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700233125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20UXUAK |
| 成立日期 | 2004-06-04 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PROCTER & GAMBLE ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842746259993 |
| 邮箱 | phuong.nt.4@pg.com |
| 传真 | +842743754523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.823万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 821210 | 剃刀 |
| 821220 | 安全剃刀刀片 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 851010 | 电动剃须刀 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52,076 | $5.03B |
| 新加坡 | 2,137 | $272.42M |
| 中国 | 5,923 | $199.36M |
| 美国 | 3,593 | $182.80M |
| 德国 | 3,029 | $104.18M |
| 波兰 | 849 | $49.95M |
| 印度 | 656 | $20.77M |
| 墨西哥 | 565 | $17.89M |
| 泰国 | 885 | $15.28M |
| 日本 | 1,376 | $14.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21,404 | $290.43M |
| 泰国 | 10,180 | $220.37M |
| 韩国 | 9,050 | $202.01M |
| 菲律宾 | 4,452 | $180.89M |
| 澳大利亚 | 1,903 | $122.21M |
| 日本 | 1,735 | $111.71M |
| 马来西亚 | 3,991 | $97.86M |
| 印度尼西亚 | 1,785 | $68.04M |
| 印度 | 722 | $53.34M |
| 俄罗斯 | 172 | $49.72M |
贸易伙伴
上游供应商(共 915)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liksin Corporation Branch | 越南 | 1,833 | $2.33B | 非瓦楞折叠盒、其他印刷品 |
| Procter & Gamble International Operations SA, Singapore Branch | 新加坡 | 1,331 | $139.42M | 纺织染色助剂、零售清洁粉剂 |
| Huhtamäki (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2,871 | $94.47M | 非乙烯塑料袋、非泡沫塑料片 |
| Tayca (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1,496 | $48.67M | 其他阴离子表面活性剂、阴离子表面活性剂 |
| P&P Industrial Equipment Co., Ltd. | 越南 | 1,488 | $40.75M | 滚珠轴承、过滤净化器零件 |
| Alpla Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2,159 | $34.32M | 塑料容器、塑料封口件 |
| Logoplaste Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7,691 | $27.21M | 塑料容器、塑料封口件 |
| Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. Long Thanh Branch | 越南 | 1,890 | $18.99M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Box Pak (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7,150 | $12.12M | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Yuen Foong Yu Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2,616 | $2.74M | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
下游采购商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble International Operations SA, Singapore Branch | 新加坡 | 53,629 | $1.34B | 纺织染色助剂、零售清洁粉剂 |
| Procter & Gamble Philippines | 菲律宾 | 1,611 | $109.43M | 洗发剂、零售清洁粉剂 |
| PT PROCTER & GAMBLE HOME PRODUCTS INDONESIA | 印度尼西亚 | 92 | $10.11M | 牙刷、安全剃刀刀片 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 489 | $2.09M | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Viet Khai Environmental Treatment Services Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,492 | $1.89M | 燃料木材废料、其他塑料废料 |
| Procter & Gamble Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 110 | $1.44M | 纺织染色助剂、零售清洁粉剂 |
| Ngoc Tan Kien Trading and Production Co., Ltd. | 越南 | 369 | $434.6K | 其他塑料废料、镀锡钢废料 |
| Ngoc Tan Kien Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 365 | $340.8K | 镀锡钢废料、其他塑料废料 |
| Viet Khai Trading - Environmental Services Co., Ltd. | 越南 | 274 | $170.7K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Cong Ty TNHH Thuong Mai | 越南 | 107 | $95.8K | 其他塑料废料、其他钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 69,433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Box-Pak (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $454 |
| 2026-07-31 | 塑料容器 | Alpla Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-31 | 非瓦楞折叠盒 | Liksin Corporation Branch | 越南 | $462 |
| 2026-07-31 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH ZRP PRINTING VIET NAM | 越南 | $323 |
| 2026-07-31 | 非农用喷雾器具 | AFA Dispensing Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $37.6K |
| 2026-07-31 | 非瓦楞折叠盒 | Liksin Corporation Branch | 越南 | $252 |
| 2026-07-31 | 塑料封口件 | Yoshino Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-07-31 | 塑料容器 | Logoplaste Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $330 |
| 2026-07-31 | 衡器零件 | P&P Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | $566 |
| 2026-07-31 | 非瓦楞折叠盒 | Liksin Corporation Branch | 越南 | $132 |
出口(共 59,177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他纸废料 | Viet Khai Environmental Treatment Services Trading Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-31 | 剃刀 | Procter & Gamble International Operations SA, Singapore Branch | 日本 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 木托盘 | Viet Khai Trading - Environmental Services Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2026-07-31 | 木托盘 | Viet Khai Environmental Treatment Services Trading Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-31 | 剃刀 | Procter & Gamble International Operations SA, Singapore Branch | 澳大利亚 | $44.5K |
| 2026-07-31 | 安全剃刀刀片 | Procter & Gamble International Operations SA, Singapore Branch | 澳大利亚 | $7.8K |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Viet Khai Trading - Environmental Services Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-31 | 其他芳香制剂 | Procter & Gamble International Operations SA, Singapore Branch | 韩国 | $5.3K |
| 2026-07-31 | 木托盘 | Viet Khai Trading - Environmental Services Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-31 | 剃刀 | Procter & Gamble International Operations SA, Singapore Branch | 日本 | $187 |