Viet Khai Environmental Treatment Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11,301 笔 · 主营 燃料木材废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xử Lý Môi Trường Việt Khải.
11,301
进口笔数
0
出口笔数
$10.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700779362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE7SK44 |
| 成立日期 | 2007-02-05 |
| 联系地址 | Số 4F/8, khu phố Đồng An 3, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG VIỆT KHẢI. |
| 企业英文名称 | VIET KHAI ENVIRONMENTAL TREATMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4F/8, khu phố Đồng An 3, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842743769333 |
| 邮箱 | vietkhaicompanyvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11,301 | $10.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 7,418 | $4.00M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1,268 | $2.83M | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 1,364 | $1.81M | 纺织染色助剂、零售清洁粉剂 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $201.5K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 187 | $119.8K | 未漂牛皮纸废料、其他塑料制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 192 | $111.4K | 其他电动手工具、其他塑料制品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 161 | $54.8K | 助听器、其他塑料制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 76 | $39.7K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $34.5K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $20.1K | 其他纸废料、苯乙烯聚合物废料 |
近期贸易明细
进口(共 11,301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-29 | 聚合木燃料 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 聚合木燃料 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $400 |
| 2026-04-29 | 未漂牛皮纸废料 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 未漂牛皮纸废料 | CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG | 越南 | $775 |
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-04-29 | 未漂牛皮纸废料 | TECHTRONIC INDUSTRIES VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $775 |