Dong Anh Service Environment Cleaning High Technology Application Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,382 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ ứNG DụNG Kỹ THUậT CAO Vệ SINH MôI TRườNG ĐôNG ANH
1,382
进口笔数
0
出口笔数
$2.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101953383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4R9CYFN |
| 成立日期 | 2006-05-18 |
| 联系地址 | Tổ 3, khu 3 ha, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ ỨNG DỤNG KỸ THUẬT CAO VỆ SINH MÔI TRƯỜNG ĐÔNG ANH |
| 企业英文名称 | DONG ANH SERVICE ENVIRONMENT CLEANING HIGH TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, khu 3 ha, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842439682919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 440132 | 燃料木块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,367 | $2.50M |
| 日本 | 18 | $64.8K |
| 中国 | 15 | $26.9K |
| 新加坡 | 3 | $3.6K |
| 中国台湾 | 4 | $3.4K |
| 泰国 | 9 | $2.0K |
| 意大利 | 2 | $1.8K |
| 中国香港 | 1 | $842 |
| 印度尼西亚 | 3 | $813 |
| 德国 | 1 | $406 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 698 | $860.7K | 卧室木家具、木制厨房家具 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 232 | $558.9K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 164 | $423.1K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Nidec Instruments Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 150 | $334.8K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $253.6K | 其他木制细木工品、多层木地板 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 15 | $73.6K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM (MA SO THUE: 2500223223) | 日本 | 2 | $35.7K | 包装机械、木材锯床 |
| Kishiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $8.1K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 其他硫化橡胶制品、传动轴及曲柄 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $456 | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 1,382)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $230 |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $230 |
| 2026-04-25 | 铝废料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-25 | 钢铁废料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $6 |
| 2026-04-25 | 钢铁废料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $228 |
| 2026-04-25 | 其他纸废料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $382 |
| 2026-04-25 | 钢铁废料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $52 |
| 2026-04-25 | 其他纸废料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $12 |
| 2026-04-25 | 其他纸废料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $382 |
| 2026-04-25 | 燃料木材废料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $230 |