Dong Anh Service Environment Cleaning High Technology Application Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,382 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ ứNG DụNG Kỹ THUậT CAO Vệ SINH MôI TRườNG ĐôNG ANH

1,382
进口笔数
0
出口笔数
$2.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.3K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.5K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.5K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.3K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.6K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.2K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.1K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.3K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.9K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.4K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.2K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $132.3K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.1K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.5K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $183.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.3K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.5K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.5K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.3K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.6K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.2K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.1K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.3K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.9K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.4K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.2K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $132.3K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.1K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.5K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $183.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101953383
企查查编码QVN4R9CYFN
成立日期2006-05-18
联系地址Tổ 3, khu 3 ha, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ ỨNG DỤNG KỸ THUẬT CAO VỆ SINH MÔI TRƯỜNG ĐÔNG ANH
企业英文名称DONG ANH SERVICE ENVIRONMENT CLEANING HIGH TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 3, khu 3 ha, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842439682919
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
720441钢铁废料
440149燃料木材废料
391520苯乙烯聚合物废料
740400铜废料
760200铝废料
391530PVC废碎料
631090纺织废料
440132燃料木块

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,367$2.50M
日本18$64.8K
中国15$26.9K
新加坡3$3.6K
中国台湾4$3.4K
泰国9$2.0K
意大利2$1.8K
中国香港1$842
印度尼西亚3$813
德国1$406

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南698$860.7K卧室木家具、木制厨房家具
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南232$558.9K其他塑料制品、其他印刷机零件
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南164$423.1K其他塑料制品、其他印刷机零件
Nidec Instruments Co., Ltd. (Hanoi)越南150$334.8K其他塑料制品、其他印刷机零件
Eidai Vietnam Co., Ltd.越南80$253.6K其他木制细木工品、多层木地板
Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南15$73.6K其他塑料制品、其他印刷机零件
DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM (MA SO THUE: 2500223223)日本2$35.7K包装机械、木材锯床
Kishiro Vietnam Co., Ltd.越南30$8.1K其他塑料制品、其他玻璃制品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南2$6.6K其他硫化橡胶制品、传动轴及曲柄
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南4$456自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 1,382)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28燃料木材废料NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$230
2026-04-28燃料木材废料NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$230
2026-04-25铝废料NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$1.0K
2026-04-25钢铁废料NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$6
2026-04-25钢铁废料NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$228
2026-04-25其他纸废料NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$382
2026-04-25钢铁废料NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$52
2026-04-25其他纸废料NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$12
2026-04-25其他纸废料NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$382
2026-04-25燃料木材废料NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$230

相关企业 · 同类产品

Dong Anh Service Environment Cleaning High Technology Application Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →