Lien Minh Import Export Service & Trade Co., Ltd. - Binh Duong Branch

越南进口商 · 进口 2,059 笔 · 主营 乙烯聚合物废料

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU LIêN MINH - TạI BìNH DươNG

2,059
进口笔数
1,867
出口笔数
$30.30M
进口金额
$40.99M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2025-08-12
最近出口
86
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.78M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $274.3K · 16 笔出口 $608.5K · 25 笔2023-11进口 $1.81M · 108 笔出口 $2.37M · 116 笔2023-12进口 $1.08M · 95 笔出口 $1.53M · 70 笔2024-01进口 $1.67M · 111 笔出口 $1.77M · 80 笔2024-02进口 $1.22M · 77 笔出口 $1.08M · 42 笔2024-03进口 $2.08M · 103 笔出口 $2.78M · 124 笔2024-04进口 $1.70M · 90 笔出口 $2.17M · 104 笔2024-05进口 $2.26M · 133 笔出口 $2.66M · 130 笔2024-06进口 $1.33M · 93 笔出口 $2.03M · 107 笔2024-07进口 $1.78M · 112 笔出口 $1.86M · 94 笔2024-08进口 $1.94M · 109 笔出口 $1.58M · 79 笔2024-09进口 $1.30M · 85 笔出口 $1.10M · 53 笔2024-10进口 $1.70M · 97 笔出口 $1.63M · 72 笔2024-11进口 $1.34M · 80 笔出口 $1.61M · 74 笔2024-12进口 $983.1K · 51 笔出口 $1.40M · 62 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $601.0K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $499.6K · 28 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 44 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $364.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.9K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $91.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $186.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $274.3K · 16 笔出口 $608.5K · 25 笔2023-11进口 $1.81M · 108 笔出口 $2.37M · 116 笔2023-12进口 $1.08M · 95 笔出口 $1.53M · 70 笔2024-01进口 $1.67M · 111 笔出口 $1.77M · 80 笔2024-02进口 $1.22M · 77 笔出口 $1.08M · 42 笔2024-03进口 $2.08M · 103 笔出口 $2.78M · 124 笔2024-04进口 $1.70M · 90 笔出口 $2.17M · 104 笔2024-05进口 $2.26M · 133 笔出口 $2.66M · 130 笔2024-06进口 $1.33M · 93 笔出口 $2.03M · 107 笔2024-07进口 $1.78M · 112 笔出口 $1.86M · 94 笔2024-08进口 $1.94M · 109 笔出口 $1.58M · 79 笔2024-09进口 $1.30M · 85 笔出口 $1.10M · 53 笔2024-10进口 $1.70M · 97 笔出口 $1.63M · 72 笔2024-11进口 $1.34M · 80 笔出口 $1.61M · 74 笔2024-12进口 $983.1K · 51 笔出口 $1.40M · 62 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $601.0K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $499.6K · 28 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 44 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $364.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.9K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $91.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $186.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201199339-002
企查查编码QVNJKSCB25
成立日期2017-09-25
联系地址Lô 2L1, 2L2 đường CN2 và CN5, KCN Tân Bình, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN MINH - TẠI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称BRANCH OF LIEN MINH IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED IN BINH DUONG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô 2L1, 2L2 đường CN2 và CN5, KCN Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0221 - Khai thác gỗ 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话02742222209
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391510乙烯聚合物废料
391590其他塑料废料
391520苯乙烯聚合物废料
391530PVC废碎料
390210聚丙烯聚合物
390190其他乙烯聚合物
390410初级形态聚氯乙烯
390810初级形态聚酰胺
320649其他着色制剂
390319其他苯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物
390950聚氨酯
390810初级形态聚酰胺
390330ABS共聚物
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390769初级形态PET(<78ml/g)
390410初级形态聚氯乙烯
390740聚碳酸酯
390710聚甲醛

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本783$10.60M
美国337$4.57M
中国香港136$2.05M
比利时67$1.97M
西班牙74$1.67M
中国台湾87$1.65M
新西兰181$1.37M
韩国68$1.31M
新加坡79$1.26M
加拿大71$831.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,840$40.14M
泰国17$690.7K
俄罗斯6$89.8K
中国台湾4$70.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Asia Management Co., Ltd.日本556$6.24M其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Hong Kong Hongyuan Industry & Trade Co., Ltd.美国392$5.40M其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Liangheng International Trading Co., Ltd.日本183$2.78M其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd.日本124$1.94M其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Changxing Boyuan Import And Export Co., Ltd.日本68$1.16M其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd.美国59$1.02M乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd.日本65$981.2K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
TOPASIA MANAGEMENT CO.,LTD中国台湾42$840.8K其他塑料废料、苯乙烯聚合物废料
Changxing Haohao Textile Co., Ltd.日本40$689.1K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Changxing Boyuan Import And Export Co., Ltd.美国36$484.2K乙烯聚合物废料、其他塑料废料

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Xinsu International Trade Co., Ltd.中国951$21.52M其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd.中国780$16.18M其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Jiangxi Chenkang Industry & Trading Co., Ltd.中国109$2.44M聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物
Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd.泰国12$488.2K其他乙烯聚合物
Wenzhou Xinsu International Trade Co., Ltd.泰国5$202.5K其他乙烯聚合物
Wenzhou Xinsu International Trade Co., Ltd.俄罗斯3$45.2K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物
Wenzhou Xinsu International Trade Co. Ltd.中国台湾2$35.0K其他乙烯聚合物
Guangxi Liangheng International Trade Co. Ltd.中国台湾2$35.0K其他乙烯聚合物、ABS共聚物
АО ВОСКРЕСЕНСК ХИМВОЛОКНО俄罗斯2$26.6K聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g)
JOIN STOCK COMPANY VOSKRESENSK HIMVOLOKNO JSC俄罗斯1$18.0K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

近期贸易明细

进口(共 2,059)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28聚丙烯聚合物CN CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU XNK LIEN MINH TAI BINH DUONG韩国$92.2K
2026-07-25乙烯聚合物废料EIC TRADE LTD美国$2.6K
2026-07-25乙烯聚合物废料EIC TRADE LTD中国台湾$7.8K
2026-07-25乙烯聚合物废料EIC TRADE LTD韩国$31.2K
2026-07-23其他塑料废料Liangheng International Trading Co., Ltd.美国$7.4K
2026-07-20乙烯聚合物废料EIC TRADE LTD日本$2.1K
2026-07-20其他塑料废料EIC TRADE LTD日本$5.5K
2026-07-20乙烯聚合物废料EIC TRADE LTD韩国$22.2K
2026-07-13乙烯聚合物废料EIC TRADE LTD中国台湾$3.3K
2026-07-06苯乙烯聚合物废料EIC TRADE LTD马来西亚$7.1K

出口(共 1,867)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-12其他乙烯聚合物Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd.中国$14.0K
2025-07-29其他乙烯聚合物Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd.中国$13.5K
2025-06-10聚丙烯聚合物Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd.中国$13.7K
2025-06-09聚丙烯聚合物Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd.中国$27.4K
2025-06-07聚丙烯聚合物Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd.中国$14.6K
2025-06-06聚丙烯聚合物Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd.中国$29.2K
2025-06-06聚丙烯聚合物Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd.中国$14.6K
2025-05-26聚丙烯聚合物Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd.中国$14.6K
2025-05-24聚丙烯聚合物Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd.中国$14.6K
2025-05-23聚丙烯聚合物Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd.中国$28.6K

相关企业 · 同类产品

Lien Minh Import Export Service & Trade Co., Ltd. - Binh Duong Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →