Lien Minh Import Export Service & Trade Co., Ltd. - Binh Duong Branch
越南进口商 · 进口 2,033 笔 · 主营 乙烯聚合物废料
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU LIêN MINH - TạI BìNH DươNG
2,033
进口笔数
1,867
出口笔数
$30.02M
进口金额
$40.99M
出口金额
2024-12-31
最近进口
2025-08-12
最近出口
84
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201199339-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKSCB25 |
| 成立日期 | 2017-09-25 |
| 联系地址 | Lô 2L1, 2L2 đường CN2 và CN5, KCN Tân Bình, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN MINH - TẠI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | BRANCH OF LIEN MINH IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED IN BINH DUONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 2L1, 2L2 đường CN2 và CN5, KCN Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0221 - Khai thác gỗ 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02742222209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 772 | $10.53M |
| 美国 | 335 | $4.56M |
| 中国香港 | 134 | $2.04M |
| 比利时 | 67 | $1.97M |
| 西班牙 | 74 | $1.67M |
| 中国台湾 | 84 | $1.63M |
| 新西兰 | 181 | $1.37M |
| 新加坡 | 78 | $1.26M |
| 韩国 | 62 | $1.15M |
| 加拿大 | 71 | $831.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,840 | $40.14M |
| 泰国 | 17 | $690.7K |
| 俄罗斯 | 6 | $89.8K |
| 中国台湾 | 4 | $70.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Asia Management Co., Ltd. | 日本 | 556 | $6.24M | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Hong Kong Hongyuan Industry & Trade Co., Ltd. | 美国 | 392 | $5.40M | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Liangheng International Trading Co., Ltd. | 日本 | 169 | $2.65M | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd. | 日本 | 124 | $1.94M | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Changxing Boyuan Import And Export Co., Ltd. | 日本 | 68 | $1.16M | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Changxing Weiyuan Trading Co., Ltd. | 美国 | 59 | $1.02M | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd. | 日本 | 65 | $981.2K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| TOPASIA MANAGEMENT CO.,LTD | 中国台湾 | 42 | $840.8K | 其他塑料废料、苯乙烯聚合物废料 |
| Changxing Haohao Textile Co., Ltd. | 日本 | 40 | $689.1K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Changxing Boyuan Import And Export Co., Ltd. | 美国 | 36 | $484.2K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Xinsu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 951 | $21.52M | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 780 | $16.18M | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Jiangxi Chenkang Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 109 | $2.44M | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $488.2K | 其他乙烯聚合物 |
| Wenzhou Xinsu International Trade Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $202.5K | 其他乙烯聚合物 |
| Wenzhou Xinsu International Trade Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $45.2K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物 |
| Wenzhou Xinsu International Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $35.0K | 其他乙烯聚合物 |
| Guangxi Liangheng International Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $35.0K | 其他乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Voskresensk-Khimvolokno | 俄罗斯 | 2 | $26.6K | 聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g) |
| Voskresensk Khimvolokno JSC | 俄罗斯 | 1 | $18.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 2,033)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 乙烯聚合物废料 | CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO.,LTD | 日本 | $15.7K |
| 2024-12-31 | 乙烯聚合物废料 | HONGKONG HONGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 韩国 | $17.4K |
| 2024-12-31 | 乙烯聚合物废料 | CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO.,LTD | 日本 | $14.6K |
| 2024-12-30 | 其他塑料废料 | Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd. | 日本 | $15.3K |
| 2024-12-30 | 乙烯聚合物废料 | HONGKONG HONGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 日本 | $16.1K |
| 2024-12-25 | 乙烯聚合物废料 | HONGKONG HONGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国香港 | $25.4K |
| 2024-12-25 | 其他塑料废料 | CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO.,LTD | 日本 | $18.2K |
| 2024-12-25 | 其他塑料废料 | CHANGXING RUILAIYI TEXTILE CO.,LTD | 日本 | $20.6K |
| 2024-12-20 | 乙烯聚合物废料 | Changxing Haohao Textile Co., Ltd. | 美国 | $14.9K |
| 2024-12-20 | 其他塑料废料 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 美国 | $19.0K |
出口(共 1,867)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 其他乙烯聚合物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-07-29 | 其他乙烯聚合物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-06-10 | 聚丙烯聚合物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-06-09 | 聚丙烯聚合物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-06-07 | 聚丙烯聚合物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-06-06 | 聚丙烯聚合物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2025-06-06 | 聚丙烯聚合物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-05-26 | 聚丙烯聚合物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-05-24 | 聚丙烯聚合物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-05-23 | 聚丙烯聚合物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.6K |