Tan Thien Nhien Environment Corporation

越南进口商 · 进口 3,869 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG TâN THIêN NHIêN

3,869
进口笔数
0
出口笔数
$199.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
44
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $619.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.1K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.4K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $160.9K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.3K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.0K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.6K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $129.3K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $619.4K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $195.5K · 88 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.0K · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.8K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.0K · 72 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.8K · 93 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.2K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $84.3K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $177.1K · 91 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.5K · 85 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $220.2K · 79 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $138.7K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.6K · 74 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $127.4K · 127 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.2K · 212 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212.8K · 289 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $223.6K · 281 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $602.5K · 330 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $285.6K · 310 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $163.3K · 161 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $152.6K · 227 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $190.0K · 251 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 33020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.1K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.4K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $160.9K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.3K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.0K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.6K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $129.3K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $619.4K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $195.5K · 88 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.0K · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.8K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.0K · 72 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.8K · 93 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.2K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $84.3K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $177.1K · 91 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.5K · 85 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $220.2K · 79 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $138.7K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.6K · 74 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $127.4K · 127 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.2K · 212 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212.8K · 289 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $223.6K · 281 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $602.5K · 330 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $285.6K · 310 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $163.3K · 161 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $152.6K · 227 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $190.0K · 251 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600648510
企查查编码QVN2K8TAFB
成立日期2003-07-21
联系地址Ấp 7, Xã Bàu Cạn, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG TÂN THIÊN NHIÊN
企业英文名称TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 3, Ấp 7, Xã Long Phước, TP Đồng Nai
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
电话02513837281
邮箱tanthiennhien@gmail.com
传真02513934089
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470710未漂牛皮纸废料
391510乙烯聚合物废料
720449其他钢铁废料
440139聚合木燃料
760200铝废料
470790其他纸废料
740400铜废料
720421不锈钢废料
391530PVC废碎料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,853$198.75M
中国7$461.8K
日本2$2.4K
韩国3$1.7K
新加坡2$1.2K
马来西亚2$236

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南150$193.89M其他电动手工具、其他塑料制品
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南1,950$1.82M其他电动手工具、电动手锯
Techtronic Products (Vietnam) Co., Ltd.越南720$534.3K其他测量仪器、其他数学仪器
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南82$520.6K其他钢铁制品、发动机零件
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南81$519.9K液压气压阀门、塑料管
Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd.越南156$397.8K未漂牛皮纸废料、其他塑料制品
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南128$200.7K静止变流器、1kVA以下变压器
Jingzhi Precision Co., Ltd.越南84$171.4K其他钢铁废料、不锈钢废料
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南128$151.2K彩色电视接收机、通信设备零件
Nidec Vietnam Corporation越南147$57.0K其他风扇、37.5瓦以下电机

近期贸易明细

进口(共 3,869)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2950-300升容器CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG VIET NAM越南$9
2026-04-29其他钢铁废料JINGZHI PRECISION CO LTD越南$861
2026-04-29机械浆纸废料Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$138
2026-04-29燃料木材废料GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$1
2026-04-29其他纸废料GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$204
2026-04-29未漂牛皮纸废料GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$771
2026-04-29未漂牛皮纸废料GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$419
2026-04-29钢铁容器<50升CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG VIET NAM越南$1
2026-04-29燃料木材废料GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$1
2026-04-29其他钢铁废料Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$43

相关企业 · 同类产品

Tan Thien Nhien Environment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →