Tan Thien Nhien Environment Corporation
越南进口商 · 进口 3,869 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG TâN THIêN NHIêN
3,869
进口笔数
0
出口笔数
$199.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600648510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2K8TAFB |
| 成立日期 | 2003-07-21 |
| 联系地址 | Ấp 7, Xã Bàu Cạn, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG TÂN THIÊN NHIÊN |
| 企业英文名称 | TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Ấp 7, Xã Long Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | 02513837281 |
| 邮箱 | tanthiennhien@gmail.com |
| 传真 | 02513934089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,853 | $198.75M |
| 中国 | 7 | $461.8K |
| 日本 | 2 | $2.4K |
| 韩国 | 3 | $1.7K |
| 新加坡 | 2 | $1.2K |
| 马来西亚 | 2 | $236 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 150 | $193.89M | 其他电动手工具、其他塑料制品 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 1,950 | $1.82M | 其他电动手工具、电动手锯 |
| Techtronic Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 720 | $534.3K | 其他测量仪器、其他数学仪器 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 82 | $520.6K | 其他钢铁制品、发动机零件 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 81 | $519.9K | 液压气压阀门、塑料管 |
| Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 156 | $397.8K | 未漂牛皮纸废料、其他塑料制品 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 128 | $200.7K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| Jingzhi Precision Co., Ltd. | 越南 | 84 | $171.4K | 其他钢铁废料、不锈钢废料 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 128 | $151.2K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 147 | $57.0K | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 3,869)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 50-300升容器 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG VIET NAM | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | JINGZHI PRECISION CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-29 | 机械浆纸废料 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $204 |
| 2026-04-29 | 未漂牛皮纸废料 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $771 |
| 2026-04-29 | 未漂牛皮纸废料 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $419 |
| 2026-04-29 | 钢铁容器<50升 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $43 |