Green Viet Nam Environment Treatment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 298 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xử Lý Môi Trường Việt Nam Xanh
298
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312355336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA45G9V7 |
| 成立日期 | 2013-07-04 |
| 联系地址 | Tổ 13, đường Bắc Sơn 1, Khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM XANH |
| 企业英文名称 | GREEN VIET NAM ENVIRONMENT TREATMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 13, đường Bắc Sơn 1, Khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02518836188 |
| 邮箱 | vnx@greenvietnamjsc.vn |
| 官网 | www.greenvietnamjsc.vn |
| 传真 | 02518836188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 186亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 288 | $1.79M |
| 荷兰 | 4 | $41.8K |
| 美国 | 2 | $21.6K |
| 中国 | 1 | $18.8K |
| 瑞典 | 2 | $3.3K |
| 巴西 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 244 | $950.2K | 其他医疗器具、其他塑料废料 |
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $812.2K | 50-300升容器、钢铁容器<50升 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 12 | $111.0K | 其他涂布纸、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚合木燃料 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-30 | 多层涂布纸板 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 瑞典 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $828 |
| 2026-06-30 | 未漂牛皮纸废料 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-29 | 塑料容器 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-29 | 其他塑料废料 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 塑料容器 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-06-29 | 塑料容器 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-29 | 其他塑料废料 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $888 |
| 2026-06-29 | 未漂牛皮纸废料 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $97 |