Green Viet Nam Environment Treatment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 298 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xử Lý Môi Trường Việt Nam Xanh

298
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $61.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $61.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312355336
企查查编码QVNA45G9V7
成立日期2013-07-04
联系地址Tổ 13, đường Bắc Sơn 1, Khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM XANH
企业英文名称GREEN VIET NAM ENVIRONMENT TREATMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 13, đường Bắc Sơn 1, Khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话02518836188
邮箱vnx@greenvietnamjsc.vn
官网www.greenvietnamjsc.vn
传真02518836188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本186亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470710未漂牛皮纸废料
440139聚合木燃料
392330塑料容器
391510乙烯聚合物废料
392690其他塑料制品
390110低密度聚乙烯
720449其他钢铁废料
481092多层涂布纸板
720421不锈钢废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南288$1.79M
荷兰4$41.8K
美国2$21.6K
中国1$18.8K
瑞典2$3.3K
巴西1$2.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南244$950.2K其他医疗器具、其他塑料废料
St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南42$812.2K50-300升容器、钢铁容器<50升
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南12$111.0K其他涂布纸、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 298)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚合木燃料Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-06-30多层涂布纸板Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company瑞典$2.3K
2026-06-30其他塑料废料Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$828
2026-06-30未漂牛皮纸废料Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-06-29塑料容器Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$1
2026-06-29其他塑料废料Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-29塑料容器Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-06-29塑料容器Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-06-29其他塑料废料Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$888
2026-06-29未漂牛皮纸废料Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$97

相关企业 · 同类产品

Green Viet Nam Environment Treatment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →